Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Dịch giúp mình những từ này nha !!!! 1. Compete 2. Competitive 3. Competition

Dịch giúp mình những từ này nha !!!!
1. Compete
2. Competitive
3. Competition

Dịch giúp mình những từ này nha !!!!
1. Compete
2. Competitive
3. Competition
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá và dịch nghĩa ba từ tiếng Anh rất thú vị liên quan đến một chủ đề mà các em chắc chắn sẽ gặp nhiều trong học tập và cuộc sống: sự cạnh tranh.

Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé, dựa theo đúng kiến thức mà các em đã được học trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 5.

—

Bước 1: Phân tích từng từ và tìm nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Chúng ta có ba từ cần dịch: Compete, Competitive, và Competition.
Các em hãy nhìn vào sách giáo khoa của mình, ở các bài học về các hoạt động thể thao, các trò chơi, hoặc các tình huống đòi hỏi sự cố gắng để đạt được mục tiêu, các em sẽ thấy những từ này xuất hiện.

1. Compete:
Đây là một động từ. Động từ là những từ chỉ hành động. Khi các em tham gia vào một trò chơi, một cuộc thi đấu, các em đang làm gì? Đúng rồi, các em đang tranh tài, đang thi đấu.
Vậy, nghĩa tiếng Việt của Compete là: Tranh tài, thi đấu.

2. Competitive:
Từ này có phần đuôi “-ive”. Trong tiếng Anh lớp 5, những từ có đuôi “-ive” thường mang tính chất của một tính từ, mô tả đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc.
Nếu ai đó có tính chất “competitive”, nghĩa là họ thích cạnh tranh, họ luôn muốn vượt trội hơn người khác, họ có tinh thần hiếu thắng.
Vậy, nghĩa tiếng Việt của Competitive là: Hay cạnh tranh, hiếu thắng.

3. Competition:
Từ này có phần đuôi “-ion”. Trong tiếng Anh lớp 5, những từ có đuôi “-ion” thường là danh từ, chỉ một sự vật, một hiện tượng, hoặc một khái niệm.
Khi chúng ta tranh tài (Compete), chúng ta đang tham gia vào một cuộc thi, một sự tranh tài.
Vậy, nghĩa tiếng Việt của Competition là: Cuộc thi, sự tranh tài.

—

Bước 2: Tóm tắt lại các nghĩa tiếng Việt.

Để các em dễ nhớ hơn, cô xin tóm tắt lại:
1. Compete (động từ): Tranh tài, thi đấu.
2. Competitive (tính từ): Hay cạnh tranh, hiếu thắng.
3. Competition (danh từ): Cuộc thi, sự tranh tài.

—

Các em thấy không, ba từ này tuy khác nhau về loại từ (động từ, tính từ, danh từ) nhưng lại có mối liên hệ rất chặt chẽ với nhau, đều xoay quanh ý nghĩa về sự thi đấu, tranh tài.

Các em hãy ghi nhớ nghĩa của ba từ này nhé, nó sẽ rất hữu ích cho các em trong các bài đọc và bài tập tiếp theo. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

⇒ 1. Compete (v) : cạnh tranh

⇒ 2. Competitive (adj) : có tính cạnh tranh

⇒ 3. Competition (n) : cuộc thi 

Mình gửi nhe, chúc bạn hok tốt!!!

#buihoanglamngoc

Trả lời bởi: Bùi Hoàng Lam Ngọc
▲ 1

1. Compete : Cạnh tranh , ganh đua

2. Competitive : Có tính cạnh tranh

3. Competition : Cuộc thi 

CHÚC BẠN HỌC TỐT !!

@Huongg

Trả lời bởi: Quỳnh Hương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo