điền ( bad – important – crowded – high – heavy – dificult – expensive – easy -…
1. In canada , January is …………. than february
2. I think that good health is ……… than money
3. I can’t carry my suitcase . It’s …… than your
4. a car is …. than a bike
5. you look …. than the last time I saw you . Have you lost weight ?
6. I couldn’t get a seat in the restaurant . It was ……… than usual
7. Mountains are marks in the exam . The exam was ………….. than he
8. I think you should go to the doctor . Your cold is ……….. than it was a few days ago
9.I don’t understand this lesson . It is ……. than I think
Mục tiêu bài học:
Hôm nay, chúng ta sẽ ôn lại và thực hành cách sử dụng các tính từ so sánh hơn (comparative adjectives) để miêu tả và so sánh hai người, hai vật, hoặc hai sự việc với nhau.
Ôn tập nhanh: Tính từ so sánh hơn (Comparative Adjectives)
Chúng ta dùng tính từ so sánh hơn khi muốn so sánh hai thứ và nói rằng một thứ có nhiều/ít một đặc điểm nào đó hơn thứ kia.
Công thức chung:
- Đối với tính từ ngắn (1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -ow, -er):
\[ \text{Adjective (ngắn)} + \text{-er} + \text{than} \]
Ví dụ: cold \(\rightarrow\) colder, easy \(\rightarrow\) easier - Đối với tính từ dài (2 âm tiết trở lên không kết thúc bằng -y, -ow, -er):
\[ \text{more} + \text{Adjective (dài)} + \text{than} \]
Ví dụ: important \(\rightarrow\) more important, difficult \(\rightarrow\) more difficult - Một số tính từ bất quy tắc (các em phải học thuộc nhé!):
- good \(\rightarrow\) better
- bad \(\rightarrow\) worse
- far \(\rightarrow\) farther/further
- much/many \(\rightarrow\) more
- little \(\rightarrow\) less
Từ khóa quan trọng nhất khi dùng so sánh hơn là “than” (nghĩa là “hơn”).
Giải thích từ vựng trong ô:
Trước khi làm bài, chúng ta cùng xem qua nghĩa của các từ trong hộp để hiểu rõ hơn nhé:
- bad (tệ, xấu)
- important (quan trọng)
- crowded (đông đúc)
- high (cao)
- heavy (nặng)
- difficult (khó)
- expensive (đắt tiền)
- easy (dễ)
- thin (gầy, mỏng)
- cold (lạnh)
Lời giải chi tiết:
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau điền từ thích hợp vào chỗ trống và giải thích từng câu một nhé!
1. In Canada, January is …………. than February.
- Phân tích: Câu này đang so sánh hai tháng trong năm ở Canada là tháng 1 và tháng 2. Từ khóa “than” cho thấy chúng ta cần một tính từ so sánh hơn. Chúng ta biết Canada là một đất nước lạnh giá, và tháng 1 thường lạnh hơn tháng 2.
- Lựa chọn từ: Từ “cold” (lạnh) là phù hợp nhất.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “cold” là tính từ ngắn, nên chúng ta thêm “-er” thành “colder”.
- Đáp án: In Canada, January is colder than February.
- Giải thích: Tháng Giêng (January) thường lạnh hơn tháng Hai (February) ở Canada.
2. I think that good health is ……… than money.
- Phân tích: Câu này so sánh “sức khỏe tốt” và “tiền bạc”. Ai cũng biết điều gì quan trọng hơn, đúng không nào? Từ khóa “than” báo hiệu so sánh hơn.
- Lựa chọn từ: Từ “important” (quan trọng) là thích hợp nhất.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “important” là tính từ dài (3 âm tiết: im-por-tant), nên chúng ta dùng “more” phía trước thành “more important”.
- Đáp án: I think that good health is more important than money.
- Giải thích: Sức khỏe tốt quan trọng hơn tiền bạc.
3. I can’t carry my suitcase. It’s …… than your.
- Phân tích: Người nói không thể mang được vali của mình. Điều này gợi ý rằng vali đó có một đặc điểm nào đó khiến việc mang vác khó khăn. Từ “than” chỉ ra so sánh hơn.
- Lựa chọn từ: Từ “heavy” (nặng) là phù hợp nhất.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “heavy” là tính từ ngắn có 2 âm tiết kết thúc bằng -y. Chúng ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er” thành “heavier”.
- Đáp án: I can’t carry my suitcase. It’s heavier than yours. (Lưu ý: “your” cần được sửa thành “yours” để đúng ngữ pháp, vì nó đóng vai trò đại từ sở hữu thay thế cho “your suitcase”).
- Giải thích: Vali của người nói nặng hơn vali của người kia, đó là lý do họ không thể mang nó.
4. A car is …. than a bike.
- Phân tích: Câu này so sánh một chiếc ô tô và một chiếc xe đạp. Có nhiều điểm khác biệt, nhưng nhìn vào các từ còn lại, từ nào phù hợp nhất để so sánh với một chiếc xe đạp? Từ “than” cho biết so sánh hơn.
- Lựa chọn từ: Từ “expensive” (đắt tiền) là hợp lý nhất trong danh sách. Một chiếc ô tô thường đắt hơn nhiều so với một chiếc xe đạp.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “expensive” là tính từ dài (3 âm tiết: ex-pen-sive), nên chúng ta dùng “more” phía trước thành “more expensive”.
- Đáp án: A car is more expensive than a bike.
- Giải thích: Một chiếc ô tô đắt tiền hơn một chiếc xe đạp.
5. You look …. than the last time I saw you. Have you lost weight?
- Phân tích: Câu hỏi “Have you lost weight?” (Bạn có giảm cân không?) là một gợi ý rất rõ ràng. Nó cho thấy người được nói đến trông khác biệt về cân nặng so với lần gặp trước. Từ “than” chỉ ra so sánh hơn.
- Lựa chọn từ: Từ “thin” (gầy, mỏng) là phù hợp nhất.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “thin” là tính từ ngắn. Chúng ta nhân đôi chữ cái cuối (“n”) rồi thêm “-er” thành “thinner”.
- Đáp án: You look thinner than the last time I saw you. Have you lost weight?
- Giải thích: Người nói nhận thấy người kia gầy hơn và hỏi xem liệu họ có giảm cân không.
6. I couldn’t get a seat in the restaurant. It was ……… than usual.
- Phân tích: Người nói không thể tìm được chỗ ngồi trong nhà hàng. Điều này có nghĩa là nhà hàng rất đông. Từ “than” và “usual” (thông thường) cho thấy sự so sánh với tình trạng bình thường của nhà hàng.
- Lựa chọn từ: Từ “crowded” (đông đúc) là phù hợp nhất.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “crowded” là tính từ dài (2 âm tiết nhưng không kết thúc bằng -y, -ow, -er), nên chúng ta dùng “more” phía trước thành “more crowded”.
- Đáp án: I couldn’t get a seat in the restaurant. It was more crowded than usual.
- Giải thích: Nhà hàng đông hơn bình thường nên không còn chỗ ngồi.
7. The exam was ………….. than he.
- Phân tích: (Cô giáo xin phép bỏ qua phần “Mountains are marks in the exam” vì có vẻ đây là lỗi đánh máy không liên quan đến câu này nhé các em). Chúng ta chỉ tập trung vào “The exam was ………….. than he.” Câu này đang so sánh kì thi với “anh ấy” (hoặc sự mong đợi/suy nghĩ của anh ấy về kì thi).
- Lựa chọn từ: Trong các từ còn lại, “easy” (dễ) là phù hợp nhất để miêu tả một kì thi trong mối quan hệ so sánh với kỳ vọng của một người.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “easy” là tính từ ngắn có 2 âm tiết kết thúc bằng -y. Chúng ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er” thành “easier”.
- Đáp án: The exam was easier than he [expected/thought]. (Các em có thể hiểu ngầm là “hơn anh ấy nghĩ/mong đợi”).
- Giải thích: Kì thi dễ hơn so với những gì anh ấy đã nghĩ hoặc mong đợi.
8. I think you should go to the doctor. Your cold is ……….. than it was a few days ago.
- Phân tích: Người nói khuyên người kia đi khám bác sĩ. Điều này gợi ý rằng tình trạng cảm lạnh của người đó đã trở nên tệ hơn. Từ “than” và “a few days ago” (vài ngày trước) cho thấy sự so sánh theo thời gian.
- Lựa chọn từ: Từ “bad” (xấu, tệ) là phù hợp nhất để miêu tả tình trạng bệnh.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “bad” là một tính từ bất quy tắc. Dạng so sánh hơn của nó là “worse”.
- Đáp án: I think you should go to the doctor. Your cold is worse than it was a few days ago.
- Giải thích: Tình trạng cảm lạnh của bạn tệ hơn so với vài ngày trước, nên bạn cần đi khám bác sĩ.
9. I don’t understand this lesson. It is ……. than I think.
- Phân tích: Người nói không hiểu bài học. Điều này cho thấy bài học có một đặc điểm nào đó khiến việc hiểu bài trở nên khó khăn hơn dự kiến. Từ “than” và “I think” (tôi nghĩ) chỉ ra sự so sánh với suy nghĩ ban đầu.
- Lựa chọn từ: Từ “difficult” (khó) là phù hợp nhất.
- Chuyển sang dạng so sánh hơn: “difficult” là tính từ dài (3 âm tiết: dif-fi-cult), nên chúng ta dùng “more” phía trước thành “more difficult”.
- Đáp án: I don’t understand this lesson. It is more difficult than I think.
- Giải thích: Bài học khó hơn so với những gì người nói nghĩ ban đầu, đó là lý do họ không hiểu bài.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Các em thấy đó, việc nắm vững cách thành lập tính từ so sánh hơn và hiểu nghĩa của từ vựng sẽ giúp chúng ta làm bài thật chính xác. Từ “high” không được sử dụng trong bài này.
Chúc các em luôn học tốt và yêu thích môn tiếng Anh nhé! Hẹn gặp lại trong các bài học sau!
1. colder
2. more important
3. heavier
4. more expensive
5. thiner
6. more crowded
7. worse
8. higher
9. more dificul
1. colder
2. more important
3. heavier
4. more expensive
5. thiner
6. more crowded
chúc bạn học tốt và mạnh khỏe trong mùa dịch này :))
nhớ cho mình 5 sao nha