Rewrite the following questions in reported speech,using question words before t…
1”what should we do to help her overcome stress?”
They didn’t know……………………….
2”should I discuss this matter with my teammates?”
Jonas wondered…………………..
3”where should I register for a course on life skills ?”
An asked Mary ………………………..
4”how should we find a support center for the homeless ?”
James and lily couldn’t tell……………
5 “when should we start our campaign ?”
They had no idea………………
6”mom ,who should I call upon arriving at the airport?”
Trang asked her mother……….
7”should I dial 18001567 to ask for advice about family problems?”
Phong was not sure ……………
8 “what should we do to help those disadvantaged children?”
They wondered………………….
9”when should I start teaching my children to cook?”
She couldn’t decide…………….
10”how should I deal with negative emotions and stress?”
Hoa asked nam ………..
Làm hộ mình với ạ
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh lớp 9, đó là **câu hỏi tường thuật (Reported Questions)**, đặc biệt là dạng sử dụng **từ để hỏi (Wh-word) kết hợp với động từ nguyên mẫu có ‘to’ (to-infinitive)**. Đây là một cấu trúc rất hữu ích giúp các em diễn đạt ý hỏi, thắc mắc, hay ý định một cách ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Dàn ý giải bài tập:
- Giới thiệu cấu trúc: Nhắc lại công thức và cách dùng.
- Phân tích từng câu: Áp dụng công thức vào từng câu một cách chi tiết.
- Lưu ý quan trọng: Nhấn mạnh các điểm cần nhớ.
***
I. Lý thuyết trọng tâm: Reported Questions với Wh-word + to-infinitive
Chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn tường thuật lại một câu hỏi trực tiếp (thường là câu hỏi mang tính chất xin lời khuyên, đề xuất, hoặc sự băn khoăn về cách thức, thời điểm, nơi chốn để làm gì đó) mà chủ ngữ của câu hỏi đó (thường là “I” hoặc “we”) trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, hoặc hành động đó là của chính người nói/người được đề cập.
Công thức chung:
S + reporting verb (asked/wondered/didn’t know/couldn’t decide/etc.) + Wh-word + to-infinitive
Ví dụ:
- Direct: “What should I do?”
- Reported: He asked what to do.
Giải thích:
- Từ “should” trong câu hỏi trực tiếp thường được loại bỏ.
- Động từ chính sau “should” được chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
- Các từ để hỏi (Wh-words) bao gồm: what, where, when, who, how, whether/if. (Lưu ý: “whether/if” dùng cho câu hỏi Yes/No, khi người nói không chắc chắn về một lựa chọn).
***
II. Lời giải chi tiết bài tập
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng câu một nhé!
1. “what should we do to help her overcome stress?”
They didn’t know……………………….
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “what should we do…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “what”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “do”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to do”.
- Bước 4: Ghép các phần lại với mệnh đề tường thuật:
Lời giải: They didn’t know what to do to help her overcome stress.
Giải thích: Chủ ngữ “we” trong câu hỏi trực tiếp tương ứng với “They” trong mệnh đề tường thuật, thể hiện sự băn khoăn về hành động của chính họ. Vì vậy, chúng ta dùng cấu trúc “what + to-infinitive”.
2. “should I discuss this matter with my teammates?”
Jonas wondered…………………..
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “should I discuss…” Đây là câu hỏi Yes/No, bày tỏ sự băn khoăn, không chắc chắn về một hành động.
- Bước 2: Đối với câu hỏi Yes/No mà có ý nghĩa xin lời khuyên/quyết định, chúng ta dùng từ để hỏi whether (hoặc if).
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “discuss”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to discuss”.
- Bước 4: Thay đổi đại từ sở hữu “my” thành “his” (vì “I” là Jonas).
Lời giải: Jonas wondered whether to discuss this matter with his teammates.
Giải thích: Jonas đang băn khoăn liệu có nên làm gì đó hay không, vì vậy chúng ta dùng “whether + to-infinitive”. “My” thay đổi thành “his” để phù hợp với chủ ngữ “Jonas”.
3. “where should I register for a course on life skills ?”
An asked Mary ………………………..
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “where should I register…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “where”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “register”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to register”.
Lời giải: An asked Mary where to register for a course on life skills.
Giải thích: An đang hỏi về địa điểm để thực hiện hành động, nên chúng ta dùng “where + to-infinitive”.
4. “how should we find a support center for the homeless ?”
James and lily couldn’t tell……………
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “how should we find…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “how”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “find”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to find”.
Lời giải: James and Lily couldn’t tell how to find a support center for the homeless.
Giải thích: James và Lily không biết cách thức để làm gì, vì vậy dùng “how + to-infinitive”.
5. “when should we start our campaign ?”
They had no idea………………
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “when should we start…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “when”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “start”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to start”.
- Bước 4: Thay đổi đại từ sở hữu “our” thành “their” (vì “we” là “They”).
Lời giải: They had no idea when to start their campaign.
Giải thích: “They had no idea” thể hiện sự không biết về thời điểm. “Our” thay đổi thành “their” để phù hợp.
6. “mom ,who should I call upon arriving at the airport?”
Trang asked her mother……….
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “who should I call…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “who”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “call”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to call”.
Lời giải: Trang asked her mother who to call upon arriving at the airport.
Giải thích: Trang muốn hỏi về người mà cô ấy nên gọi, vì vậy dùng “who + to-infinitive”.
7. “should I dial 18001567 to ask for advice about family problems?”
Phong was not sure ……………
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “should I dial…” Đây là câu hỏi Yes/No, bày tỏ sự không chắc chắn.
- Bước 2: Đối với câu hỏi Yes/No mà có ý nghĩa xin lời khuyên/quyết định, chúng ta dùng từ để hỏi whether (hoặc if).
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “dial”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to dial”.
Lời giải: Phong was not sure whether to dial 18001567 to ask for advice about family problems.
Giải thích: Phong không chắc chắn về việc có nên làm gì đó hay không, vì vậy dùng “whether + to-infinitive”.
8. “what should we do to help those disadvantaged children?”
They wondered………………….
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “what should we do…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “what”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “do”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to do”.
Lời giải: They wondered what to do to help those disadvantaged children.
Giải thích: “They wondered” thể hiện sự băn khoăn về hành động mà họ nên làm, vì vậy dùng “what + to-infinitive”.
9. “when should I start teaching my children to cook?”
She couldn’t decide…………….
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “when should I start…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “when”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “start”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to start”.
- Bước 4: Thay đổi đại từ sở hữu “my” thành “her” (vì “I” là “She”).
Lời giải: She couldn’t decide when to start teaching her children to cook.
Giải thích: Cô ấy không thể quyết định về thời điểm nên bắt đầu, vì vậy dùng “when + to-infinitive”.
10. “how should I deal with negative emotions and stress?”
Hoa asked nam ………..
- Bước 1: Xác định câu hỏi trực tiếp: “how should I deal…”
- Bước 2: Xác định từ để hỏi (Wh-word): “how”
- Bước 3: Xác định động từ chính sau “should”: “deal”. Chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to deal”.
Lời giải: Hoa asked Nam how to deal with negative emotions and stress.
Giải thích: Hoa muốn hỏi Nam về cách thức để đối phó, vì vậy dùng “how + to-infinitive”.
***
III. Tổng kết và lưu ý
- Các em hãy nhớ rằng cấu trúc **Wh-word + to-infinitive** thường được dùng khi chủ ngữ của hành động được tường thuật (người sẽ thực hiện hành động đó) giống với chủ ngữ của mệnh đề tường thuật, hoặc là người nghe/nói, hoặc là một chủ thể chung.
- Các động từ tường thuật phổ biến trong cấu trúc này là: ask, wonder, know, tell, decide, explain, discuss, understand, be sure (positive/negative), have no idea, v.v.
- Đối với câu hỏi Yes/No mang ý nghĩa băn khoăn về một lựa chọn, chúng ta dùng **whether/if + to-infinitive**.
Các em thấy không, ngữ pháp tiếng Anh không hề khô khan nếu chúng ta hiểu rõ bản chất và cách áp dụng. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo cấu trúc này nhé!
Chúc các em học tốt!
=>
1. they didn’t know what they should do to help her overcome stress.
2. Jonas wondered if he should discuss that matter with his teammates.
3. An asked Mary where she should register for a course on life skills.
4. James and Lily couldn’t tell how they should find a support center for the homeless.
5. They had no idea when they should start their campain.
6. Trang asked her mother who she should call upon arriving at the airport.
7. Phong was not sure he should dial 18001567 to ask for advice about family problem.
8. They wondered what they should do to help those disadvantaged children.
9. She couldn’t decide where she should start teaching her children to cook.
10. Hoa asked Nam how she should deal with negative emotions and stress.
1. They didn’t know what to do to help her overcame stress?
2. Jonas wondered whether to discuss this matter with his teamates.
3. An asked Mary where to register for a course on life skills.
4. James and Lily couldn’t tell how to find a support center for the homeless.
5. They had no idea where to start their campaign.
6. Trang asked her mother who to call upon arriving at the airport.
7. Phong was not sure whether to dial 18001567 to ask for advice about family problems.
8. They wondered what to do to help these disadvantaged children.
9. She couldn’t decide when to start teaching her children to cook.
10. Hoa asked Nam how to deal with negative emotions and stress.