Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Điền giới từ 1.the post office is not far……….my house. 2.she was born…….

Điền giới từ
1.the post office is not far……….my house.
2.she was born…….

Điền giới từ
1.the post office is not far……….my house.
2.she was born…………may 16th,2001………Nha Trang.
3.Mrs.Lien said you could reach her……….8 603 423.
4.Will you pick me…………………after the party?
5.he emigrated………..Canada…………….1870s.
6.let’s meet……….the City Theater………. 7 o’clock.
7.he worked…………..deaf-mutes…………Boston University.
8.snow is falling all…………..the country.
9.the secrectary took a message………………her boss.
10.We all agreed………….their request for a full investigation.
MN LM GIÚP E VỚI Ạ!!! CÁM ƠN TRƯỚC.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4

Chào các em học sinh yêu quý! Thầy (cô) rất vui khi được giúp các em giải bài tập về giới từ này. Giới từ là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn của chúng ta thêm chính xác và tự nhiên hơn. Đừng lo lắng nếu các em còn bỡ ngỡ nhé, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu từng bước một thật kỹ càng!

Trước khi đi vào chi tiết, thầy (cô) muốn nhắc lại một chút về giới từ. Giới từ (preposition) là từ nối một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các từ khác trong câu để chỉ vị trí, thời gian, phương hướng, cách thức, mục đích, v.v. Việc chọn đúng giới từ thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và các từ đi kèm.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé!

Dịch nghĩa các từ vựng có thể khó:

  • post office: bưu điện
  • reach: liên lạc, gọi điện
  • pick (someone) up: đón (ai đó)
  • emigrated: di cư (rời bỏ đất nước mình để đến một đất nước khác sinh sống)
  • deaf-mutes: người câm điếc
  • secretary: thư ký
  • boss: sếp, ông chủ/bà chủ
  • agreed: đồng ý
  • request: yêu cầu
  • investigation: cuộc điều tra

Lời giải chi tiết:

1. the post office is not far……….my house.

  • Phân tích: Cụm từ “not far” (không xa) thường đi kèm với giới từ để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
  • Quy tắc/Cụm từ cố định: Chúng ta thường dùng “not far from” để nói về khoảng cách từ một địa điểm nào đó.
  • Đáp án: from
  • Giải thích: Bưu điện không xa so với nhà tôi.

2. she was born…………may 16th,2001………Nha Trang.

  • Phân tích: Câu này yêu cầu điền giới từ chỉ thời gian (ngày, tháng, năm) và địa điểm (thành phố).
  • Quy tắc:
    • Đối với ngày cụ thể (có cả ngày, tháng, năm), chúng ta dùng giới từ on.
    • Đối với các địa điểm lớn như thành phố, quốc gia, chúng ta dùng giới từ in.
  • Đáp án: on, in
  • Giải thích: Cô ấy sinh vào ngày 16 tháng 5 năm 2001 Nha Trang.

3. Mrs.Lien said you could reach her……….8 603 423.

  • Phân tích: “Reach her” (liên lạc với cô ấy) và sau đó là một số điện thoại.
  • Quy tắc/Cụm từ cố định: Khi muốn nói liên lạc với ai đó qua một số điện thoại cụ thể, chúng ta thường dùng giới từ at.
  • Đáp án: at
  • Giải thích: Cô Liên nói bạn có thể liên lạc với cô ấy theo số 8 603 423. (Tương tự như “call me at this number”).

4. Will you pick me…………………after the party?

  • Phân tích: “Pick me” và sau đó là giới từ để tạo thành một cụm động từ có nghĩa là “đón”.
  • Quy tắc/Cụm động từ: Cụm động từ “pick up” có nghĩa là đón ai đó (bằng xe hoặc đi bộ).
  • Đáp án: up
  • Giải thích: Bạn sẽ đón tôi sau bữa tiệc chứ?

5. he emigrated………..Canada…………….1870s.

  • Phân tích: Câu này yêu cầu điền giới từ chỉ phương hướng di chuyển (đến đâu) và thời gian (thập niên).
  • Quy tắc:
    • Động từ “emigrate” (di cư) thường đi với giới từ to để chỉ quốc gia mà một người chuyển đến.
    • Đối với các thập niên (ví dụ: 1870s – những năm 1870), chúng ta dùng giới từ in.
  • Đáp án: to, in
  • Giải thích: Anh ấy di cư đến Canada vào những năm 1870.

6. let’s meet……….the City Theater………. 7 o’clock.

  • Phân tích: Câu này yêu cầu điền giới từ chỉ địa điểm cụ thể (rạp hát) và thời gian cụ thể (giờ).
  • Quy tắc:
    • Đối với các địa điểm cụ thể, chính xác như tên một tòa nhà, một địa điểm công cộng, chúng ta dùng giới từ at.
    • Đối với giờ giấc cụ thể, chúng ta cũng dùng giới từ at.
  • Đáp án: at, at
  • Giải thích: Chúng ta hãy gặp nhau tại Nhà hát Thành phố vào lúc 7 giờ.

7. he worked…………..deaf-mutes…………Boston University.

  • Phân tích: Câu này yêu cầu điền giới từ để chỉ đối tượng làm việc cùng và nơi làm việc.
  • Quy tắc:
    • “Work with someone/something” có nghĩa là làm việc cùng với ai đó hoặc xử lý một thứ gì đó.
    • “Work at a place/institution” có nghĩa là làm việc tại một nơi hoặc một tổ chức cụ thể.
  • Đáp án: with, at
  • Giải thích: Anh ấy làm việc với những người câm điếc tại Đại học Boston.

8. snow is falling all…………..the country.

  • Phân tích: “all” và “the country” để chỉ sự lan rộng khắp.
  • Quy tắc/Cụm từ cố định: Cụm từ “all over” có nghĩa là khắp nơi, trên khắp (một khu vực rộng lớn).
  • Đáp án: over
  • Giải thích: Tuyết đang rơi khắp trên cả nước.

9. the secrectary took a message………………her boss.

  • Phân tích: “Took a message” (nhận một tin nhắn) và sau đó là “her boss” (sếp của cô ấy).
  • Quy tắc/Cụm từ cố định: “Take a message for someone” có nghĩa là nhận một tin nhắn hộ ai đó, hoặc tin nhắn đó dành cho ai đó.
  • Đáp án: for
  • Giải thích: Cô thư ký đã nhận một tin nhắn cho sếp của cô ấy.

10. We all agreed………….their request for a full investigation.

  • Phân tích: “Agreed” (đồng ý) và sau đó là “their request” (yêu cầu của họ).
  • Quy tắc:
    • “Agree with” thường dùng để nói đồng ý với một người, một ý kiến, hoặc một quan điểm.
    • “Agree to” thường dùng để nói đồng ý với một đề xuất, một kế hoạch, một điều kiện hoặc một yêu cầu (như trong trường hợp này).
  • Đáp án: to
  • Giải thích: Tất cả chúng tôi đều đồng ý với yêu cầu của họ về một cuộc điều tra đầy đủ.

Thầy (cô) hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng giới từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để nắm vững giới từ là thực hành thật nhiều và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi thầy (cô).

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1.the post office is not far from my house.

2. She was born on May 16th,2001 in Nha Trang.

3.Mrs.Lien said you could reach her at 8 603 423.

4.Will you pick me up after the party?

5. He emigrated from Canada in 1870s.

6. Let’s meet at the City Theater at 7 o’clock.

7.  He worked with deaf-mutes at Boston University.

8. Snow is falling all over the country.

9. The secretary took a message for her boss.

10. We all agreed to their request for a full investigation.

Trả lời bởi: Minh Khánh
▲ 2

1. from

2. on – in

3. at

4. up

5. to – in

6. at – at

7. with – at

8. over

9. for

10. with

Trả lời bởi: Bùi Ngọc

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo