Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Modern technology is changing and improving all the time. Every month, scientist…

Modern technology is changing and improving all the time. Every month, scientist…

Modern technology is changing and improving all the time. Every month, scientists (1)……… new gadgets and EQUIPMENT to help us with our daily lives, and (2)…………..ways to make technology faster and better. Our homes are full of hardware ( such as DVD players and computers) and (3)……………. (such as computer games and MP3s).
RESEARCH suggests, however, that it’s the young people who are best able to deal with this change. Whereas teenagers have no problem (4)………………… a DVD player, their mums and dads and grandparents often find using new technology COMPLICATED and different. But if you’re a teenager who criticizes your parents for their (5)……………. of technological awareness, don’t be too hard on them! Sometime IN the future , when you’ve got children of your own, your to deal with new technology will probably DECREASE and your children will feel more COMFORTABLE with new technology than you do. You won’t want them to criticise you, will you?
1) A. estimate b. invent c. involve d. experiment
2) a. involve b. discover c. decrease d. conect
3) a. screens b. gadgets c. software d. laptops
4) a. involving b. operating c. discovering d. inventing
5) a. research b. experiment c. effect d. lack
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập điền từ rất thú vị về chủ đề **Modern Technology** (Công nghệ hiện đại) – một chủ đề rất gần gũi và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta, đặc biệt là với các bộ sách mới như Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều.

Bài tập này không chỉ giúp các em củng cố từ vựng mà còn rèn luyện kỹ năng đọc hiểu ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Để làm tốt dạng bài này, cô có một vài lời khuyên nhỏ nhưng cực kỳ hiệu quả như sau:
1. Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để nắm được nội dung chính và ý tưởng chung của bài. Điều này giúp các em có cái nhìn tổng thể và dễ dàng hơn trong việc chọn từ.
2. Đọc kỹ câu chứa chỗ trống: Phân tích ngữ cảnh cụ thể của câu đó. Từ nào cần điền có vai trò ngữ pháp gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ)?
3. Xem xét các lựa chọn: Đọc từng lựa chọn A, B, C, D và dịch nghĩa chúng (nếu cần).
4. Loại trừ các phương án sai: Dựa vào nghĩa, ngữ pháp, hoặc các cụm từ cố định (collocations) để loại bỏ những từ không phù hợp.
5. Chọn phương án phù hợp nhất: Đọc lại câu với từ đã chọn để kiểm tra xem câu có hợp lý và trôi chảy không.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!

***

Giải bài tập chi tiết:

Modern technology is changing and improving all the time. Every month, scientists (1)……… new gadgets and EQUIPMENT to help us with our daily lives, and (2)…………..ways to make technology faster and better. Our homes are full of hardware ( such as DVD players and computers) and (3)……………. (such as computer games and MP3s).

RESEARCH suggests, however, that it’s the young people who are best able to deal with this change. Whereas teenagers have no problem (4)………………… a DVD player, their mums and dads and grandparents often find using new technology COMPLICATED and different. But if you’re a teenager who criticizes your parents for their (5)……………. of technological awareness, don’t be too hard on them! Sometime IN the future , when you’ve got children of your own, your to deal with new technology will probably DECREASE and your children will feel more COMFORTABLE with new technology than you do. You won’t want them to criticise you, will you?

Dịch nghĩa một số từ vựng khó:

  • gadgets: (n) các thiết bị nhỏ, tiện ích công nghệ
  • equipment: (n) thiết bị, dụng cụ (thường là danh từ không đếm được)
  • hardware: (n) phần cứng (của máy tính hoặc thiết bị điện tử)
  • software: (n) phần mềm
  • complicated: (adj) phức tạp
  • criticizes: (v) chỉ trích
  • technological awareness: (n) nhận thức về công nghệ
  • decrease: (v) giảm bớt
  • comfortable with: (adj) thoải mái với

Câu 1: Every month, scientists (1)……… new gadgets and EQUIPMENT to help us with our daily lives…

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các nhà khoa học làm gì với “new gadgets and equipment” (các tiện ích và thiết bị mới). Họ chắc chắn là tạo ra chúng.
  • Các lựa chọn:
    • A. estimate (ước tính): Không phù hợp. Khoa học không ước tính thiết bị mới mà tạo ra chúng.
    • B. invent (phát minh, sáng chế): Rất phù hợp. Các nhà khoa học phát minh ra các thiết bị mới.
    • C. involve (liên quan, bao gồm): Không phù hợp với ngữ cảnh này.
    • D. experiment (thí nghiệm): Các nhà khoa học có thể thí nghiệm *với* thiết bị, nhưng động từ cần ở đây là hành động tạo ra thiết bị.
  • Đáp án: B. invent

    Giải thích: Động từ “invent” (phát minh, sáng chế) là từ chính xác nhất để diễn tả hành động của các nhà khoa học khi tạo ra những thiết bị mới.

Câu 2: …and (2)…………..ways to make technology faster and better.

  • Phân tích ngữ cảnh: Tiếp nối ý của câu 1, các nhà khoa học còn làm gì với “ways to make technology faster and better” (những cách để làm cho công nghệ nhanh hơn và tốt hơn)? Họ tìm ra những cách đó.
  • Các lựa chọn:
    • A. involve (liên quan, bao gồm): Không hợp nghĩa.
    • B. discover (khám phá, tìm ra): Rất phù hợp. Các nhà khoa học khám phá/tìm ra những cách thức mới.
    • C. decrease (giảm bớt): Sai nghĩa hoàn toàn.
    • D. connect (kết nối): Không phù hợp với việc tìm ra “cách thức”.
  • Đáp án: B. discover

    Giải thích: “Discover” (khám phá, tìm ra) là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc tìm kiếm và tìm thấy những phương pháp, cách thức mới.

Câu 3: Our homes are full of hardware ( such as DVD players and computers) and (3)……………. (such as computer games and MP3s).

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này đưa ra hai loại vật phẩm trong nhà: “hardware” (phần cứng – ví dụ DVD player, computer) và một loại khác được minh họa bằng “computer games and MP3s”. “Computer games” (trò chơi máy tính) và “MP3s” (tệp nhạc) đều là các dạng chương trình hoặc dữ liệu số.
  • Các lựa chọn:
    • A. screens (màn hình): Là phần cứng. Không phải loại khác với “hardware”.
    • B. gadgets (thiết bị): Là phần cứng. Không phải loại khác.
    • C. software (phần mềm): Rất phù hợp. Phần mềm bao gồm các chương trình, ứng dụng, tệp dữ liệu như trò chơi máy tính và nhạc MP3.
    • D. laptops (máy tính xách tay): Là phần cứng. Không phải loại khác.
  • Đáp án: C. software

    Giải thích: “Hardware” (phần cứng) và “software” (phần mềm) là hai khái niệm đối lập và bổ sung cho nhau trong lĩnh vực công nghệ. “Computer games and MP3s” chính là ví dụ điển hình của phần mềm.

Câu 4: Whereas teenagers have no problem (4)………………… a DVD player, their mums and dads and grandparents often find using new technology COMPLICATED and different.

  • Phân tích ngữ cảnh: Câu này so sánh sự dễ dàng của thanh thiếu niên trong việc làm gì đó với “a DVD player” (một đầu DVD) với sự khó khăn của người lớn. Cấu trúc ngữ pháp “have no problem + V-ing” đòi hỏi một động từ ở dạng V-ing. Hành động phổ biến nhất với một đầu DVD là sử dụng, vận hành nó.
  • Các lựa chọn:
    • A. involving (liên quan): Không hợp nghĩa.
    • B. operating (vận hành, sử dụng): Rất phù hợp. Teenagers không gặp vấn đề khi vận hành/sử dụng đầu DVD.
    • C. discovering (khám phá): Teenagers có thể khám phá, nhưng “operating” diễn tả hành động sử dụng thường xuyên, thuần thục hơn.
    • D. inventing (sáng chế): Sai nghĩa hoàn toàn.
  • Đáp án: B. operating

    Giải thích: “Operate” (vận hành, sử dụng) là động từ chính xác nhất để diễn tả việc sử dụng một thiết bị điện tử. Cấu trúc “have no problem + V-ing” cũng yêu cầu một động từ ở dạng V-ing.

Câu 5: But if you’re a teenager who criticizes your parents for their (5)……………. of technological awareness, don’t be too hard on them!

  • Phân tích ngữ cảnh: Đoạn trước nói rằng người lớn tuổi thường thấy công nghệ “complicated and different” (phức tạp và khác biệt). Điều này gợi ý rằng họ có thể thiếu “technological awareness” (nhận thức về công nghệ). Chỗ trống cần một danh từ để tạo thành cụm “their ____ of technological awareness”.
  • Các lựa chọn:
    • A. research (nghiên cứu): Không phù hợp.
    • B. experiment (thí nghiệm): Không phù hợp.
    • C. effect (ảnh hưởng, tác dụng): Không phù hợp về nghĩa.
    • D. lack (sự thiếu hụt): Rất phù hợp. “Lack of something” (sự thiếu hụt cái gì đó) là một cụm từ cố định và diễn tả đúng ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
  • Đáp án: D. lack

    Giải thích: “Lack of” (thiếu hụt) là một collocation (cụm từ cố định) rất phổ biến và phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh chỉ sự thiếu sót, không đầy đủ về nhận thức công nghệ của người lớn tuổi.

***

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn cách tiếp cận và giải quyết dạng bài điền từ này. Hãy luôn nhớ rằng việc đọc hiểu ngữ cảnh và tích lũy từ vựng, cụm từ cố định là chìa khóa để làm bài tập hiệu quả nhé!

Chào tạm biệt các em và hẹn gặp lại trong các bài học thú vị khác!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

(1) B. invent

(2) B. discover

(3) C. software

(4) B. operating

(5) D. lack

Trả lời bởi:
▲ 2

1. b

2. b

3. c

4. a

5. d

Trả lời bởi: yagamiakira

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo