điền từ còn thiếu
Advice to young people about to start work:
In these days of…
Advice to young people about to start work:
In these days of high unemployment, it is often difficult(1)…young people to find a job. If they are lucky(2)…to be asked to go for an interview, they may find(3)…there are at least 20 other applicants for the(4)…. If a company is thinking of offering 950…a job, they will ask you for at least one reference from either your previous employer(6)…someone who knows you well.(7)…taking up your job , you may have to sign a contract. You will probably have to do some training (8)…help you to do the job more sucessfully. Once ou have decided that this is your chosen career, you will then have to work(9)…to try and get promotion, which usually brings more responsibility and more money! If you are unlucky , you may be made redundant, and not be able to find(10)…job. it is also a good idea to pay some money into a pension scheme , which will help you to look after yourself and your family when you are retired. Finally , good lucky!
Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết bài tập này một cách cẩn thận, từng bước một nhé!
Đầu tiên, hãy cùng cô đọc qua đoạn văn một lượt để hiểu ý chính và ngữ cảnh của bài viết.
Lời khuyên cho những người trẻ sắp bắt đầu đi làm:
Trong thời buổi thất nghiệp cao như hiện nay, việc (1)… những người trẻ tìm được việc làm thường khó khăn. Nếu họ may mắn (2)… được mời đi phỏng vấn, họ có thể thấy (3)… có ít nhất 20 ứng viên khác cho (4)…. Nếu một công ty đang cân nhắc đề nghị (5)… một công việc, họ sẽ yêu cầu bạn ít nhất một thư giới thiệu từ nhà tuyển dụng trước đó (6)… người quen biết bạn rõ. (7)… nhận công việc của mình, bạn có thể phải ký hợp đồng. Bạn có thể sẽ phải tham gia một số khóa đào tạo (8)… giúp bạn thực hiện công việc thành công hơn. Một khi bạn đã quyết định đây là sự nghiệp bạn chọn, bạn sẽ phải làm việc (9)… để cố gắng được thăng chức, điều này thường mang lại nhiều trách nhiệm và nhiều tiền hơn! Nếu bạn không may, bạn có thể bị cho thôi việc, và không thể tìm (10)… công việc. Cũng là một ý hay khi đóng góp một khoản tiền vào chế độ hưu trí, điều này sẽ giúp bạn tự chăm sóc bản thân và gia đình khi bạn về hưu. Cuối cùng, chúc may mắn!
Chúng ta thấy đây là một đoạn văn đưa ra những lời khuyên rất thực tế về việc tìm việc làm và sự nghiệp. Bây giờ, chúng ta sẽ điền từng chỗ trống một nhé!
Giải bài tập chi tiết:
Chỗ trống (1):
- Câu: “In these days of high unemployment, it is often difficult(1)…young people to find a job.”
- Phân tích: Cấu trúc “It is difficult for someone to do something” là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “thật khó cho ai đó để làm gì”.
- Từ cần điền: Là một giới từ.
- Đáp án: for
- Giải thích: Giới từ “for” được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của hành động hoặc tính chất. Ở đây, việc tìm việc làm là khó khăn “đối với” (for) những người trẻ.
Chỗ trống (2):
- Câu: “If they are lucky(2)…to be asked to go for an interview,”
- Phân tích: Chúng ta có cụm “lucky…to be asked”. Khi một tính từ (lucky) đi kèm với động từ nguyên thể có “to” (to be asked) để diễn tả đủ điều kiện, chúng ta thường dùng “enough”.
- Từ cần điền: Là một trạng từ.
- Đáp án: enough
- Giải thích: Cấu trúc “adjective + enough + to-infinitive” có nghĩa là “đủ… để làm gì”. Ví dụ: “They are tall enough to play basketball.” (Họ đủ cao để chơi bóng rổ). Ở đây là “may mắn đủ để được mời đi phỏng vấn”.
Chỗ trống (3):
- Câu: “they may find(3)…there are at least 20 other applicants”
- Phân tích: Sau động từ “find” (nhận thấy, phát hiện ra) khi giới thiệu một mệnh đề (clause) đầy đủ, chúng ta thường dùng liên từ “that”.
- Từ cần điền: Là một liên từ.
- Đáp án: that
- Giải thích: “That” ở đây đóng vai trò là liên từ giới thiệu một mệnh đề danh ngữ (noun clause) làm tân ngữ cho động từ “find”. “They may find that…” (Họ có thể nhận ra rằng…).
Chỗ trống (4):
- Câu: “at least 20 other applicants for the(4)….”
- Phân tích: “Applicants” (ứng viên) thì sẽ ứng tuyển “cho” (for) một cái gì đó. Cái đó thường là một vị trí công việc.
- Từ cần điền: Là một danh từ.
- Đáp án: job / position
- Giải thích: Từ “job” hoặc “position” đều phù hợp ở đây, chỉ vị trí công việc mà các ứng viên đang nộp đơn. “Job” là từ phổ biến và đơn giản nhất.
Chỗ trống (5):
- Câu: “If a company is thinking of offering 950…a job”
- Phân tích: Chỗ này có vẻ như có lỗi chính tả từ đề bài (“950”). Theo ngữ cảnh của cả đoạn văn đang đưa lời khuyên trực tiếp cho “young people” (những người trẻ), thì công ty sẽ đề nghị công việc “cho bạn”.
- Từ cần điền: Là một đại từ nhân xưng.
- Đáp án: you
- Giải thích: Cấu trúc “offer someone something” (đề nghị ai đó cái gì). Vì đoạn văn đang trực tiếp đưa lời khuyên cho người đọc (bạn), nên “you” là đại từ phù hợp nhất.
Chỗ trống (6):
- Câu: “from either your previous employer(6)…someone who knows you well.”
- Phân tích: Đây là một cặp liên từ tương quan rất quen thuộc: “either…or…”, có nghĩa là “hoặc…hoặc…”.
- Từ cần điền: Là một liên từ.
- Đáp án: or
- Giải thích: “Either…or…” được dùng để đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, thư giới thiệu có thể từ nhà tuyển dụng cũ “hoặc” (or) từ người quen biết bạn rõ.
Chỗ trống (7):
- Câu: “(7)…taking up your job , you may have to sign a contract.”
- Phân tích: Ký hợp đồng thường là một bước diễn ra trước khi bạn chính thức bắt đầu công việc.
- Từ cần điền: Là một giới từ hoặc liên từ chỉ thời gian.
- Đáp án: Before
- Giải thích: “Before taking up your job” có nghĩa là “trước khi nhận việc của mình”. Điều này hợp lý với việc ký hợp đồng. Nếu dùng “After” thì không hợp lý lắm vì hợp đồng thường ký trước khi làm việc.
Chỗ trống (8):
- Câu: “You will probably have to do some training (8)…help you to do the job more sucessfully.”
- Phân tích: Khóa đào tạo (training) có mục đích là “giúp bạn làm việc thành công hơn”. Khi muốn diễn đạt mục đích, chúng ta dùng “to + V (nguyên thể)”.
- Từ cần điền: Là một từ nối/giới từ.
- Đáp án: to
- Giải thích: “To help you…” là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích lý do hoặc mục tiêu của “training” (đào tạo).
Chỗ trống (9):
- Câu: “you will then have to work(9)…to try and get promotion”
- Phân tích: Để được thăng chức (get promotion), bạn phải làm việc như thế nào? Chắc chắn là phải làm việc chăm chỉ, tích cực.
- Từ cần điền: Là một trạng từ.
- Đáp án: hard
- Giải thích: “Work hard” là cụm từ cố định có nghĩa là “làm việc chăm chỉ”.
Chỗ trống (10):
- Câu: “If you are unlucky , you may be made redundant, and not be able to find(10)…job.”
- Phân tích: Khi bạn bị “made redundant” (cho thôi việc vì công ty không còn cần vị trí của bạn), thì bạn sẽ cần tìm một công việc khác để thay thế.
- Từ cần điền: Là một mạo từ hoặc từ hạn định.
- Đáp án: another
- Giải thích: “Another” có nghĩa là “một cái khác, một cái nữa”. Khi đã mất việc, bạn sẽ phải tìm “một công việc khác” (another job). “Any” cũng có thể đúng trong một số ngữ cảnh để nhấn mạnh sự khó khăn, nhưng “another” mang ý nghĩa thay thế công việc đã mất rõ ràng hơn.
Kiểm tra lại toàn bộ đoạn văn sau khi điền:
Advice to young people about to start work: In these days of high unemployment, it is often difficult for young people to find a job. If they are lucky enough to be asked to go for an interview, they may find that there are at least 20 other applicants for the job. If a company is thinking of offering you a job, they will ask you for at least one reference from either your previous employer or someone who knows you well. Before taking up your job, you may have to sign a contract. You will probably have to do some training to help you to do the job more successfully. Once you have decided that this is your chosen career, you will then have to work hard to try and get promotion, which usually brings more responsibility and more money! If you are unlucky, you may be made redundant, and not be able to find another job. It is also a good idea to pay some money into a pension scheme, which will help you to look after yourself and your family when you are retired. Finally, good luck!
Các em thấy không, khi chúng ta phân tích kỹ từng câu, từng ngữ cảnh, thì việc điền từ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều! Hãy nhớ rằng, việc đọc hiểu toàn bộ đoạn văn là bước cực kỳ quan trọng nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!
1 for
2 enough
3 that
4 job
5 you
6 or
7 Before
8 which
9 hard
10 another
1.for
2.enough
3.that
4.position
5.you
6.or
7.Before
8.to
9.hard
10.another