Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Disneyland is one of the famous areas of _______________. (entertain)

Disneyland is one of the famous areas of _______________. (entertain)

Disneyland is one of the famous areas of _______________. (entertain)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập Ngữ pháp rất thú vị nhé. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về từ loại (parts of speech), một phần cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh đó!

Đây là bài tập của chúng ta:

Disneyland is one of the famous areas of _______________. (entertain)

Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng nhau điểm qua một số từ vựng quan trọng trong câu này để hiểu rõ nghĩa của câu đã nhé:

  • Disneyland: (danh từ riêng) Công viên giải trí nổi tiếng của Disney.
  • famous: (tính từ) nổi tiếng.
  • areas: (danh từ) khu vực, lĩnh vực.
  • entertain: (động từ) giải trí, mua vui.

Lời giải chi tiết (Step-by-step solution)

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và xác định vị trí cần điền từ loại.

Chúng ta có câu: “Disneyland is one of the famous areas of _______________.”

Hãy chú ý đến cụm từ “areas of ___________”.

  • “of” là một giới từ (preposition).
  • Sau giới từ “of”, chúng ta thường cần một danh từ (noun) hoặc một cụm danh từ (noun phrase) để hoàn thành ý nghĩa.
  • Trong trường hợp này, “areas of ___________” có nghĩa là “những khu vực thuộc về (lĩnh vực) gì đó”. Disneyland là một công viên giải trí, vậy nó thuộc lĩnh vực gì nhỉ? Chính xác, là lĩnh vực giải trí!

Giải thích: Vị trí cần điền đang đứng sau giới từ “of” và bổ nghĩa cho danh từ “areas”. Do đó, chúng ta cần một danh từ để chỉ loại hình hoặc lĩnh vực mà Disneyland nổi tiếng về.

Bước 2: Tìm các dạng từ của từ gốc “entertain”.

Từ gốc được cho là entertain (động từ – có nghĩa là giải trí, làm cho ai đó vui).

Hãy cùng nhớ lại các dạng từ khác của “entertain” mà chúng ta đã học:

  • entertain (verb): giải trí (VD: *He loves to entertain his friends.*)
  • entertainment (noun): sự giải trí, ngành giải trí (VD: *Movies are a popular form of entertainment.*)
  • entertainer (noun): người làm nghề giải trí (VD: *A singer is an entertainer.*)
  • entertaining (adjective/present participle): mang tính giải trí, thú vị (VD: *The show was very entertaining.*)

Giải thích: Việc liệt kê các dạng từ giúp chúng ta có nhiều lựa chọn để cân nhắc, từ đó chọn ra dạng từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Bước 3: Chọn dạng từ phù hợp nhất.

  • Nếu chúng ta điền “entertain” (động từ): “areas of entertain” – không đúng ngữ pháp, vì sau “of” cần danh từ.
  • Nếu chúng ta điền “entertainer” (danh từ – người giải trí): “areas of entertainer” – không hợp lý về nghĩa. Disneyland không phải là khu vực của *một người* giải trí.
  • Nếu chúng ta điền “entertaining” (tính từ/V-ing): “areas of entertaining” – cũng không hợp lý bằng. Mặc dù V-ing có thể đứng sau “of” nhưng ở đây chúng ta cần một danh từ chỉ *lĩnh vực* hơn là *hành động* giải trí.
  • Nếu chúng ta điền “entertainment” (danh từ – sự giải trí, ngành giải trí): “areas of entertainment” – Rất hợp lý! Disneyland là một trong những khu vực nổi tiếng về ngành giải trí, hoặc cung cấp các hình thức giải trí.

Giải thích: Dạng danh từ “entertainment” phù hợp nhất với ngữ cảnh bởi vì nó mô tả *lĩnh vực* hoặc *loại hình* mà Disneyland nổi tiếng. Chúng ta nói “areas of entertainment” (những khu vực thuộc lĩnh vực giải trí) chứ không nói “areas of entertain” hay “areas of entertainer”.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Vậy, từ cần điền vào chỗ trống là entertainment.

Câu hoàn chỉnh sẽ là:

Disneyland is one of the famous areas of entertainment.

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về cách xác định từ loại và chọn từ phù hợp trong câu. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Disneyland is one of the famous areas of _______________. (entertain)

⇒ Ở đây cần một danh từ ( N )

entertain: verb ( động từ ) \(->\) entertainment danh từ

⇒ Sau giới từ + N ( danh từ )

Trả lời bởi:
▲ 1

Disneyland is one of the famous areas of entertainment.

→ sau giới từ + danh từ – entertainment (n): sự giải trí

Trả lời bởi: minhhnguyettt

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo