Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

do karate hay play karate

do karate hay play karate

do karate hay play karate
Hỏi bởi: daimai
3 câu trả lời

▲ 6

Chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp một câu hỏi rất thú vị mà nhiều bạn vẫn còn băn khoăn: liệu chúng ta dùng do karate hay play karate nhé!

Đây là một câu hỏi rất hay, liên quan đến cách dùng các động từ chỉ hoạt động thể thao trong tiếng Anh. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ “quy tắc vàng” này nhé!

Dàn ý giải bài tập:

  1. Ôn lại cách dùng các động từ play, go, do với các môn thể thao và hoạt động.
  2. Áp dụng quy tắc vào trường hợp “karate”.
  3. Đưa ra câu trả lời chính xác và giải thích.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng bắt đầu từng bước một nào!

Bước 1: Tìm hiểu về các động từ ‘play’, ‘go’ và ‘do’ khi nói về thể thao và hoạt động.

Trong tiếng Anh, khi nói về các môn thể thao và hoạt động, chúng ta thường dùng ba động từ chính là play, godo. Mỗi động từ sẽ đi với một nhóm hoạt động khác nhau. Các em cùng xem nhé:

1. Động từ “PLAY”:

  • Khi nào dùng? Chúng ta thường dùng play với các môn thể thao đồng đội (team sports), các môn thể thao dùng bóng (ball sports) và các trò chơi có tính cạnh tranh (competitive games).
  • Ví dụ minh họa:
    • play football (chơi bóng đá)
    • play basketball (chơi bóng rổ)
    • play volleyball (chơi bóng chuyền)
    • play tennis (chơi quần vợt)
    • play chess (chơi cờ vua)
    • play badminton (chơi cầu lông)

Giải thích ngắn gọn: Các hoạt động này thường có luật chơi rõ ràng, có đội hoặc đối thủ, và thường cần đến bóng hoặc dụng cụ đặc trưng.

2. Động từ “GO”:

  • Khi nào dùng? Chúng ta thường dùng go với các hoạt động mà tên của hoạt động đó kết thúc bằng -ing. Những hoạt động này thường là hoạt động cá nhân, hoặc đòi hỏi chúng ta phải di chuyển đến một địa điểm nào đó để thực hiện.
  • Ví dụ minh họa:
    • go swimming (đi bơi)
    • go cycling (đi đạp xe)
    • go fishing (đi câu cá)
    • go jogging (đi chạy bộ)
    • go skiing (đi trượt tuyết)

Giải thích ngắn gọn: Cứ thấy hoạt động có đuôi “-ing” và thường là hoạt động vận động, cá nhân thì các em nhớ dùng “go” nhé!

3. Động từ “DO”:

  • Khi nào dùng? Chúng ta dùng do cho các môn thể thao cá nhân (individual sports), các môn võ thuật (martial arts), và các bài tập thể dục (exercises) nói chung.
  • Ví dụ minh họa:
    • do aerobics (tập thể dục nhịp điệu)
    • do gymnastics (tập thể dục dụng cụ)
    • do yoga (tập yoga)
    • do judo (tập judo)
    • do taekwondo (tập taekwondo)
    • do exercise (tập thể dục)

Giải thích ngắn gọn: Khi hoạt động là một môn võ, một bài tập rèn luyện sức khỏe, hoặc một môn thể thao mà mình tự tập luyện mà không có bóng hay thi đấu đối kháng trực tiếp, chúng ta thường dùng “do”.

Bước 2: Áp dụng quy tắc vào trường hợp “karate”.

Bây giờ chúng ta hãy cùng xem xét từ “karate” nhé. Karate (karate) là gì nào?

  • Karate là một môn võ thuật.
  • Karate là một môn thể thao cá nhân (chúng ta tập luyện và rèn luyện kỹ năng của bản thân).
  • Nó không phải là môn dùng bóng.
  • Tên của nó không kết thúc bằng “-ing”.

Vậy thì, dựa vào các quy tắc mà chúng ta vừa học ở Bước 1, “karate” thuộc nhóm hoạt động nào đây nhỉ?

Chúng ta thấy rằng “karate” phù hợp với đặc điểm của nhóm dùng động từ DO, đó là các môn võ thuật và thể thao cá nhân.

Bước 3: Đưa ra câu trả lời chính xác.

Dựa trên phân tích ở trên, đáp án chính xác của chúng ta là:

do karate

Giải thích: Chúng ta dùng do với “karate” bởi vì karate là một môn võ thuật và là một môn thể thao cá nhân, không dùng bóng và không có đuôi “-ing”.

Ví dụ đặt câu:

  • My brother does karate twice a week. (Anh trai tôi tập karate hai lần một tuần.)
  • I want to do karate to be strong. (Tôi muốn tập karate để khỏe mạnh.)

Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm ra câu trả lời cho bài tập này rồi. Các em nhớ ôn tập lại “quy tắc vàng” về cách dùng play, go, do để không bị nhầm lẫn trong các bài tập và khi giao tiếp nhé!

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(answer:\) do karate

\(-\) do karate (v): tập võ ka-ra-te

\(-\) play karate \(->\) không có cụm từ này \(->\) loại.

Trả lời bởi: Nguyenyen Nhi
▲ 1

do karate

lí do: “do” thường đi với hoạt động giải trí hay môn thể thao nào đó ko dùng đến trái bóng, thường mang tính cá nhân, ko có tính chiến đấu

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo