Do you know that your place on the family ladder may have certain effects on the…
Knowing such details about your best friend or loved one (25)__________also tell you about the type of friend or partner he needs. For example, a boy with a younger sister would normally (26)__________much better with a girl who has an older brother than with a girl who has a younger brother. Similarly, if your girlfriend is the oldest in her family, she would probably be more than a little domineering.
Fortunately for all of US, family psychology is not totally accurate. There are always exceptions to the rule. Most important of all, we should always judge people (27)__________to who they are, not the relatives they have.
23. A. middle B. focus C. centre D. average
24. A. A number B.A amount C.The number D. The amount
25. A. could B. should C. need D. ought
26. A. put up B. stand by C. make up D. get along
27. A. relating B. according C. concerning D.regarding
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ vào chỗ trống rất hay, liên quan đến chủ đề Gia đình và Tính cách, một chủ đề quen thuộc trong chương trình học của chúng ta. Bài tập này không chỉ giúp các em củng cố từ vựng mà còn cả những điểm ngữ pháp quan trọng nữa.
Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu nhé!
Câu 23:
A. middle (ở giữa)
B. focus (trọng tâm)
C. centre (trung tâm)
D. average (trung bình)
Phân tích:
Vị trí của chỗ trống (23) nằm trong một chuỗi liệt kê: “You may be the only child (con một), the eldest (con cả), youngest (con út) or (23)__________one”.
Đây là các từ chỉ vị trí, thứ tự trong gia đình. Sau con cả và con út, vị trí còn lại mà chúng ta thường nói đến chính là “con giữa”.
Trong các lựa chọn, từ middle có nghĩa là “ở giữa”. Cụm từ “the middle one” hoặc “the middle child” là một cụm từ cố định để chỉ “đứa con giữa”.
Các từ còn lại không phù hợp về mặt ngữ nghĩa trong văn cảnh này.
Vậy, đáp án đúng là A. middle.
Câu 24:
A. A number
B. An amount
C. The number
D. The amount
Phân tích:
Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức về mạo từ và lượng từ mà chúng ta đã học.
1. Đầu tiên, ta xét danh từ “years” (những năm) là danh từ đếm được số nhiều. Vì vậy, chúng ta phải loại phương án B và D dùng “amount” (vì “amount” dùng cho danh từ không đếm được).
2. Bây giờ chúng ta phân biệt “A number of” và “The number of”:
– A number of + Danh từ số nhiều + Động từ số nhiều: có nghĩa là “một vài, một số”. Ví dụ: A number of students are absent today. (Một vài học sinh hôm nay vắng mặt).
– The number of + Danh từ số nhiều + Động từ số ít: có nghĩa là “số lượng của…”. Nó nhấn mạnh vào một con số cụ thể. Ví dụ: The number of students in our class is 40. (Sĩ số học sinh của lớp chúng ta là 40).
Nhìn vào câu trong bài: “…of years between your siblings and you also helps to shape your character.” Động từ “helps” đang được chia ở dạng số ít. Do đó, chủ ngữ của câu phải là số ít. Điều này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “The number of…”. Về nghĩa, câu này muốn nói “Số lượng năm chênh lệch giữa các anh chị em… cũng giúp định hình tính cách của bạn.”
Vậy, đáp án đúng là C. The number.
Câu 25:
A. could
B. should
C. need
D. ought
Phân tích:
Câu này kiểm tra cách dùng của các động từ khuyết thiếu (modal verbs).
Vế trước là “Knowing such details about your best friend or loved one” (Việc biết những chi tiết như vậy về người bạn thân hay người bạn yêu…).
Vế sau là “…also tell you about the type of friend or partner he needs” (…cũng cho bạn biết về kiểu bạn bè hay người bạn đời mà anh ấy/cô ấy cần).
Hành động “tell you” ở đây mang ý nghĩa là “có khả năng”, “có thể cho bạn biết”, diễn tả một khả năng có thể xảy ra.
– could: diễn tả khả năng (possibility). Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
– should / ought to: dùng để đưa ra lời khuyên (advice), mang ý “nên”. Nghĩa này không phù hợp.
– need: diễn tả sự cần thiết (necessity), mang ý “cần phải”. Nghĩa này cũng không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng là A. could.
Câu 26:
A. put up
B. stand by
C. make up
D. get along
Phân tích:
Đây là một câu hỏi về Cụm động từ (Phrasal Verbs), một phần rất quan trọng trong chương trình lớp 9. Chúng ta cần một cụm động từ đi với giới từ “with” và mang nghĩa là “có mối quan hệ tốt, hòa hợp”.
– put up with: chịu đựng.
– stand by: ủng hộ, ở bên cạnh.
– make up with: làm hòa với ai đó.
– get along with: hòa hợp, có quan hệ tốt với ai đó.
Dựa vào ngữ cảnh của câu “…normally (26)__________ much better with a girl…” (…thường … tốt hơn nhiều với một cô gái…), chúng ta có thể thấy cụm từ “get along with” là phù hợp nhất về nghĩa.
Vậy, đáp án đúng là D. get along.
Câu 27:
A. relating
B. according
C. concerning
D. regarding
Phân tích:
Chỗ trống này cần một từ để tạo thành một cụm từ có nghĩa là “dựa theo”, “căn cứ vào”.
Câu văn khuyên chúng ta: “we should always judge people (27)__________to who they are…” (chúng ta nên luôn đánh giá con người … con người thật của họ…).
Chúng ta có cụm từ cố định: according to, có nghĩa là “theo như”, “dựa vào”. Cụm này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Các từ còn lại như “relating to”, “concerning”, “regarding” đều có nghĩa là “liên quan đến”, “về vấn đề”, không phù hợp khi đi với “to” trong ngữ cảnh này để tạo thành nghĩa tương tự.
Vậy, đáp án đúng là B. according.
TÓM TẮT ĐÁP ÁN:
23. A. middle
24. C. The number
25. A. could
26. D. get along
27. B. according
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về bài học và tự tin hơn khi làm các bài tập tương tự. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh của câu và các cấu trúc ngữ pháp đã học nhé. Chúc các em học tốt
23. A
-middle child: con ở giữa
24. C
-the number of + danh từ đếm được số nhiều (years) + Vs/es (helps) còn a number of cũng giống vậy nhưng + với V nguyên mẫu (help).
25. A
-could/should + V nguyên mẫu (tell), could :có thể, should:nên (bạn xem nghĩa để chọn)
-need/ought + to V (loại)
26. D
– cụm động từ: get along with… (có mối quan hệ tốt với…)
27. B
– according + to V: theo như