Đoạn thơ sau và trả lời câu hỏi:
Cánh cò cõng nắng cõng mưa
mẹ tôi cõng cả bốn m…
Cánh cò cõng nắng cõng mưa
mẹ tôi cõng cả bốn mùa gió sương
Con đường buổi sớm tinh sương
Hanh hao bóng mẹ pha sương mái đầu
Mẹ tôi năm tháng dãi dầu
Cô đơn dáng mẹ hao gầy đường mưa
Con đường – nhhững buổi ban trưa
Chói chang màu nắng, màu mưa nhọc nhằn
Liêu xiêu – dáng mẹ âm thầm
Đội mưa, đội nắng ân cần bên con
Câu 1: PTBĐ chính
Câu 2: Chỉ ra các từ láy, các biện pháp tu từ đc sử dụng trong đoạn thơ
Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính
Bước 1: Đọc và cảm nhận nội dung chính của đoạn thơ.
Khi đọc đoạn thơ, chúng ta thấy rõ tình cảm, cảm xúc của người con dành cho mẹ. Các hình ảnh “cõng cả bốn mùa gió sương”, “dáng mẹ hao gầy”, “nhọc nhằn”, “ân cần bên con” đều không nhằm mục đích kể chuyện hay chỉ đơn thuần tả cảnh, mà chủ yếu để bộc lộ lòng biết ơn, sự xót xa và tình yêu thương sâu sắc đối với sự hy sinh của mẹ.
Bước 2: Phân tích mục đích của tác giả.
Mục đích chính của người viết là thể hiện cảm xúc, suy ngẫm về cuộc đời vất vả, tần tảo của mẹ và tình yêu thương vô bờ bến mẹ dành cho con. Toàn bộ đoạn thơ là một dòng cảm xúc tuôn trào.
Bước 3: Xác định phương thức biểu đạt chính.
Dựa trên mục đích và nội dung vừa phân tích, ta có thể kết luận:
- Phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ là Biểu cảm.
Lý do: Phương thức biểu cảm là dùng ngôn ngữ để bộc lộ trực tiếp hoặc gián tiếp tình cảm, cảm xúc. Ở đây, mọi hình ảnh, từ ngữ đều hướng đến việc bộc lộ tình yêu thương, sự trân trọng và xót xa của người con trước những gian truân, vất vả của cuộc đời người mẹ. Mặc dù có yếu tố miêu tả (tả dáng mẹ, con đường) nhưng chúng chỉ là phương tiện để làm nổi bật cảm xúc.
Câu 2: Chỉ ra các từ láy và các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn thơ
a. Các từ láy:
Từ láy là những từ được tạo nên bởi các tiếng có quan hệ lặp lại về âm, vần hoặc cả âm và vần. Chúng có tác dụng tạo nên tính nhạc, gợi hình, gợi cảm cho câu thơ.
Bước 1: Rà soát từng câu thơ để tìm các từ có cấu tạo láy.
- Câu 4: “Hanh hao bóng mẹ pha sương mái đầu”
- Câu 5: “Mẹ tôi năm tháng dãi dầu“
- Câu 8: “Chói chang màu nắng, màu mưa nhọc nhằn”
- Câu 9: “Liêu xiêu – dáng mẹ âm thầm“
- Câu 10: “Đội mưa, đội nắng ân cần bên con”
Bước 2: Liệt kê và nêu tác dụng.
Các từ láy được sử dụng trong đoạn thơ là:
- Hanh hao: Gợi tả sự khô héo, gầy mòn, vất vả hiện lên trên dáng hình của mẹ.
- Dãi dầu: Nhấn mạnh sự vất vả, chịu đựng mưa nắng, sương gió qua năm tháng của mẹ.
- Chói chang: Gợi tả cái nắng gay gắt, dữ dội, qua đó tô đậm sự khắc nghiệt của ngoại cảnh và nỗi nhọc nhằn của mẹ.
- Liêu xiêu: Gợi hình ảnh dáng đi không vững, yếu ớt của mẹ vì gánh nặng cuộc đời và sương gió thời gian.
- Âm thầm: Gợi tả sự hy sinh lặng lẽ, không một lời than vãn của người mẹ.
- Ân cần: Thể hiện sự chăm sóc chu đáo, dịu dàng và đầy yêu thương của mẹ dành cho con.
b. Các biện pháp tu từ:
Bước 1: Đọc kĩ lại đoạn thơ, nhận diện các cách diễn đạt đặc biệt, có sử dụng hình ảnh so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, hoán dụ, điệp ngữ…
Bước 2: Phân tích từng biện pháp tu từ, chỉ rõ từ ngữ, câu thơ và nêu tác dụng.
-
Biện pháp tu từ Ẩn dụ:
- Thể hiện qua hình ảnh: “Cánh cò“. Hình ảnh “cánh cò” là một ẩn dụ quen thuộc trong ca dao, văn học Việt Nam, dùng để chỉ hình ảnh người phụ nữ, người nông dân, và ở đây là người mẹ, vất vả, lam lũ, tần tảo sớm hôm.
- Thể hiện qua các cụm từ: “cõng nắng cõng mưa“, “cõng cả bốn mùa gió sương“. “Nắng”, “mưa”, “gió sương” là những hình ảnh ẩn dụ cho những khó khăn, vất vả, nhọc nhằn trong cuộc sống.
Tác dụng: Làm cho hình ảnh người mẹ hiện lên vừa gần gũi, vừa có sức khái quát cao, gợi lên sự hy sinh lớn lao, thầm lặng. Cách nói giàu hình ảnh này làm tăng sức biểu cảm cho câu thơ, thể hiện sự đồng cảm, xót xa của người con.
-
Biện pháp tu từ Nhân hóa:
- Thể hiện qua câu thơ: “Cánh cò cõng nắng cõng mưa“. “Cánh cò” vốn là sự vật, không thể thực hiện hành động “cõng” như con người.
Tác dụng: Việc gán hành động “cõng” cho cánh cò làm cho hình ảnh thơ trở nên sinh động, có hồn. Nó gợi lên hình ảnh một người mẹ đang oằn lưng gánh chịu mọi gánh nặng của cuộc đời, giống như đang cõng chính con mình.
- Thể hiện qua câu thơ: “Cánh cò cõng nắng cõng mưa“. “Cánh cò” vốn là sự vật, không thể thực hiện hành động “cõng” như con người.
-
Biện pháp tu từ Điệp ngữ (lặp từ, lặp cấu trúc):
- Điệp từ “cõng” (lặp 3 lần): “cõng nắng cõng mưa”, “cõng cả bốn mùa”.
- Điệp từ “mẹ” (lặp 4 lần).
- Điệp từ “Con đường” (lặp 2 lần).
- Điệp cấu trúc “Đội mưa, đội nắng“.
Tác dụng: Việc lặp lại các từ và cấu trúc này tạo ra nhịp điệu cho đoạn thơ, đồng thời nhấn mạnh, tô đậm sự hy sinh triền miên, không ngừng nghỉ của mẹ qua năm tháng. Nó như một điệp khúc xoáy sâu vào lòng người đọc nỗi vất vả và tình yêu thương vô hạn của mẹ.
-
Biện pháp tu từ Hoán dụ:
- Thể hiện qua câu thơ: “Hanh hao bóng mẹ pha sương mái đầu“. Tác giả lấy “bóng” và “mái đầu” (những bộ phận) để chỉ cả con người mẹ (toàn thể).
Tác dụng: Giúp hình ảnh thơ trở nên cô đọng, giàu sức gợi. Chỉ qua hai chi tiết “bóng” và “mái đầu”, người đọc đã hình dung được cả cuộc đời vất vả, dãi dầu của mẹ.
- Thể hiện qua câu thơ: “Hanh hao bóng mẹ pha sương mái đầu“. Tác giả lấy “bóng” và “mái đầu” (những bộ phận) để chỉ cả con người mẹ (toàn thể).
Cô hy vọng qua phần giải bài tập này, các em không chỉ nắm vững kiến thức về các biện pháp tu từ và phương thức biểu đạt, mà còn cảm nhận sâu sắc hơn về tình mẹ thiêng liêng, một nguồn cảm hứng vô tận trong văn chương. Chúc các em học tốt!
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính là: Biểu cảm ( vì thể loại thơ hầu như đều là biểu cảm )
Câu 2:
Các từ láy: hanh hao, dãi dầu, chói chang, liêu xiêu, nhọc nhằn, âm thầm, ân cần.
Các biện pháp tu từ: ẩn dụ, liệt kê.
Câu 1: PTBĐ chính: miêu tả, biểu cảm
Câu 2: Các từ láy: Hanh hao, Liêu xiêu, Chói chang, Nhọc nhằn, Âm thầm.
Các biện pháp tu từ: nhân hoá (“Cánh cò cõng nắng cõng mưa”); đảo ngữ dùng nhiều nhất (“Hanh hao bóng mẹ pha sương mái đầu; Cô đơn dáng mẹ hao gầy đường mưa; Chói chang màu nắng; Liêu xiêu – dáng mẹ âm thầm”); liệt kê (nắng, mưa, gió sương)