Đọc bài thơ sau và thực hiện trả lời từ câu 1 đến câu 3
MUÔN NĂM SẦU THẢM
Nghệ h…
MUÔN NĂM SẦU THẢM
Nghệ hỡi Nghệ, muôn năm sầu thảm
Nhớ thương còn một nắm xương thôi
Thân tàn ma dại đi rồi
Rầu rầu nước mắt bời bời ruột gan
Nghe gió là ôm ngang lấy gió
Tưởng chừng như trong đó có hương
Của người mình nhớ mình thương
Nào hay gió tạt chả vương vấn gì
Nhớ lắm lúc như si như tỉnh
Nhớ làm sao bải hoải tay chân
Nhớ hàm răng, nhớ hàm răng
Mà ngày nào đó vẫn khăng khít nhiều
Dẫu đau đớn vì lời phụ rẫy
Như mà ta không lấy làm điều
Trăm năm vẫn một lòng yêu
Và còn yêu nữa rất nhiều em ơi.
( Hàn Mặc Tử)
Câu 1: ( 0.5) điểm)
Nêu thể thơ, phương thức biểu đạt của bài thơ?
Câu 2: ( 1, 5 điểm)
Chỉ ra biện pháp tu từ trong khổ thơ thứ ba và nêu tác dụng của biện pháp tu từ.
Câu 3: ( 1 điểm)
Tìm những đặc trưng cơ bản của thể thơ được biểu hiện trong bài thơ .
—
Câu 1: ( 0.5 điểm)
Đầu tiên, chúng ta sẽ xác định thể thơ và phương thức biểu đạt của bài thơ.
Bước 1: Xác định thể thơ
Các em hãy quan sát cách gieo vần, nhịp điệu và số câu trong các khổ thơ. Bài thơ này có các câu thơ tương đối đều nhau, vần được gieo theo lối liên kết giữa các câu thơ, chủ yếu là vần chân. Lối viết này gần gũi với thể thơ lục bát biến thể hoặc thơ tự do. Tuy nhiên, xét kỹ hơn, chúng ta thấy các khổ thơ có 7 câu, nhịp điệu không cố định hoàn toàn. Với đặc điểm này, có thể xếp bài thơ vào thể thơ Thất ngôn (thơ bảy chữ) biến thể, hoặc xem như thơ tự do có xu hướng thất ngôn. Tuy nhiên, trong chương trình Ngữ Văn lớp 9, chúng ta thường phân tích các thể thơ truyền thống. Với số câu 7 chữ và cách gieo vần thì có thể liên tưởng đến thể thơ thất ngôn nhưng không hoàn toàn chặt chẽ. Tuy nhiên, nếu xét trên bình diện chung, đây là một bài thơ trữ tình hiện đại. Trong trường hợp này, chúng ta có thể mạnh dạn nhận định bài thơ này thuộc thể thơ tự do, hoặc thất ngôn biến thể tùy vào cách hiểu sâu hơn. Để trả lời ngắn gọn, chúng ta có thể ghi là thơ tự do.
Bước 2: Xác định phương thức biểu đạt
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là gì? Các em hãy đọc lại bài thơ và cảm nhận. Chúng ta thấy rõ ràng bài thơ thể hiện tâm trạng, cảm xúc, suy tư của nhân vật trữ tình. Các hình ảnh, ngôn ngữ đều hướng đến việc bộc lộ nội tâm.
– “Nghệ hỡi Nghệ, muôn năm sầu thảm”
– “Nhớ thương còn một nắm xương thôi”
– “Rầu rầu nước mắt bời bời ruột gan”
– “Nhớ lắm lúc như si như tỉnh”
Tất cả những câu thơ này đều là biểu hiện của cảm xúc. Do đó, phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm.
Trả lời:
Thể thơ: Thơ tự do (hoặc Thất ngôn biến thể).
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
—
Câu 2: ( 1, 5 điểm)
Bây giờ, chúng ta sẽ tập trung vào khổ thơ thứ ba để tìm các biện pháp tu từ và phân tích tác dụng của chúng. Khổ thơ thứ ba là:
“Nhớ lắm lúc như si như tỉnh
Nhớ làm sao bải hoải tay chân
Nhớ hàm răng, nhớ hàm răng
Mà ngày nào đó vẫn khăng khít nhiều
Dẫu đau đớn vì lời phụ rẫy
Như mà ta không lấy làm điều
Trăm năm vẫn một lòng yêu
Và còn yêu nữa rất nhiều em ơi.”
Bước 1: Đọc kỹ khổ thơ và tìm các biện pháp tu từ
Các em hãy đọc đi đọc lại khổ thơ này, chú ý đến cách dùng từ, cách diễn đạt.
– “Nhớ lắm lúc như si như tỉnh”: Ở đây có sự so sánh, đối lập giữa trạng thái “si” và “tỉnh”. Đây là phép so sánh, đồng thời cũng là cách nói để nhấn mạnh mức độ nhớ nhung mãnh liệt, đến mức người nói không còn nhận thức rõ ràng về bản thân.
– “Nhớ hàm răng, nhớ hàm răng”: Điệp ngữ “nhớ hàm răng” xuất hiện hai lần. Đây là phép điệp ngữ.
– “Mà ngày nào đó vẫn khăng khít nhiều”: Câu này diễn tả một sự đối lập giữa hiện tại và quá khứ. Tuy nhiên, nó không hẳn là một biện pháp tu từ riêng biệt mà là cách diễn đạt nội dung.
– “Dẫu đau đớn vì lời phụ rẫy / Như mà ta không lấy làm điều”: Đây là cách diễn đạt sự bao dung, vị tha, thể hiện tình yêu mãnh liệt không bị lay chuyển bởi nỗi đau.
Trong khổ thơ này, hai biện pháp tu từ nổi bật nhất là so sánh và điệp ngữ.
Bước 2: Phân tích tác dụng của các biện pháp tu từ
* Phép so sánh (“như si như tỉnh”):
* Tác dụng: Biện pháp so sánh này giúp làm nổi bật mức độ mãnh liệt, nỗi nhớ nhung giày vò, triền miên của nhân vật trữ tình. Nỗi nhớ ấy ám ảnh đến mức khiến tâm trí người nói trở nên mê man, không còn tỉnh táo hoàn toàn, vừa thực vừa ảo, thể hiện sự day dứt không nguôi.
* Phép điệp ngữ (“Nhớ hàm răng, nhớ hàm răng”):
* Tác dụng: Điệp ngữ “nhớ hàm răng” được lặp lại hai lần. Việc lặp lại này không chỉ nhấn mạnh chi tiết cụ thể mà người nói nhớ, mà còn gợi lên một kỷ niệm gắn bó sâu sắc, thân mật, thậm chí là những khoảnh khắc gần gũi, yêu thương trong quá khứ. Hàm răng “khăng khít nhiều” cho thấy sự gắn bó, yêu thương mãnh liệt đã từng tồn tại. Sự lặp lại này cho thấy nỗi nhớ dâng lên mãnh liệt, day dứt, khắc sâu vào tâm trí, biến nỗi nhớ thành một ám ảnh.
Trả lời:
Trong khổ thơ thứ ba, các biện pháp tu từ được sử dụng là:
1. Phép so sánh: “Nhớ lắm lúc như si như tỉnh”
* Tác dụng: Làm nổi bật mức độ mãnh liệt của nỗi nhớ, cho thấy nỗi nhớ đã ám ảnh tâm trí người nói, khiến họ lúc tỉnh lúc mê, không còn hoàn toàn nhận thức rõ ràng.
2. Phép điệp ngữ: “Nhớ hàm răng, nhớ hàm răng”
* Tác dụng: Nhấn mạnh chi tiết cụ thể mà nhân vật trữ tình nhớ, đồng thời thể hiện nỗi nhớ dâng lên mãnh liệt, khắc sâu vào tâm trí, gợi lên những kỷ niệm thân mật, gắn bó sâu sắc trong quá khứ.
—
Câu 3: ( 1 điểm)
Cuối cùng, chúng ta sẽ tìm những đặc trưng cơ bản của thể thơ được biểu hiện trong bài thơ. Như đã phân tích ở câu 1, bài thơ này có thể được xem là thơ tự do hoặc thất ngôn biến thể. Chúng ta sẽ dựa trên các đặc điểm của nó để trả lời.
Bước 1: Nhớ lại các đặc trưng của thể thơ (tự do/thất ngôn biến thể)
* Thơ tự do: Không bị ràng buộc chặt chẽ về số câu, số chữ trong mỗi câu, cách gieo vần, nhịp điệu. Thể hiện sự phóng khoáng trong cảm xúc, tư tưởng.
* Thất ngôn biến thể: Vẫn giữ một số nét của thất ngôn (thơ bảy chữ) về số lượng chữ trong câu (thường là 7 chữ hoặc xấp xỉ 7 chữ), nhưng có thể linh hoạt hơn về cách gieo vần, ngắt nhịp, số câu trong khổ thơ.
Bước 2: Tìm các đặc trưng này trong bài thơ “Muôn năm sầu thảm”
* Số câu và số chữ trong câu:
Các khổ thơ đều có 7 câu. Phần lớn các câu thơ đều có 7 chữ, ví dụ: “Nghệ hỡi Nghệ, muôn năm sầu thảm”, “Nhớ thương còn một nắm xương thôi”, “Rầu rầu nước mắt bời bời ruột gan”. Tuy nhiên, có một vài câu có thể hơi khác hoặc biến tấu một chút về số chữ, ví dụ “Muôn năm sầu thảm” (4 chữ, đứng đầu khổ thơ). Điều này cho thấy sự biến thể, không hoàn toàn cố định như thất ngôn truyền thống.
* Vần:
Các vần được gieo khá thoáng, không theo một quy luật nhất định, chặt chẽ như thơ cổ. Ví dụ, ở khổ 1: “thảm” (vần “am”), “thôi” (vần “ôi”), “rồi” (vần “ôi”), “gan” (vần “an”). Vần “ôi” được lặp lại, tạo sự liên kết. Tuy nhiên, cách gieo vần không theo các kiểu vần chân, vần lưng cố định. Điều này cũng thể hiện tính chất biến thể hoặc tự do.
* Nhịp điệu:
Nhịp điệu của bài thơ không đều đặn, thay đổi linh hoạt tùy theo cảm xúc. Có những câu nhịp 3/4, có những câu nhịp 4/3, hoặc nhịp tự do. Điều này giúp bài thơ diễn tả được những cung bậc cảm xúc đa dạng, mãnh liệt.
* Sự cô đọng, hàm súc:
Dù là thơ tự do hay biến thể, bài thơ vẫn thể hiện sự cô đọng, giàu hình ảnh, gợi cảm. Mỗi câu chữ đều mang một ý nghĩa sâu sắc, thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình.
Trả lời:
Những đặc trưng cơ bản của thể thơ được biểu hiện trong bài thơ “Muôn năm sầu thảm” là:
1. Số câu trong mỗi khổ: Các khổ thơ đều có 7 câu, gợi nhớ đến thể thơ thất ngôn.
2. Số chữ trong mỗi câu: Đa phần các câu thơ có 7 chữ, tạo nên âm hưởng quen thuộc của thơ thất ngôn, nhưng cũng có sự linh hoạt, biến thể nhất định về số lượng chữ ở một vài câu.
3. Cách gieo vần: Vần không theo quy luật chặt chẽ của thơ truyền thống mà linh hoạt, chủ yếu là vần chân, tạo sự liên kết giữa các câu thơ nhưng không cố định hoàn toàn.
4. Nhịp điệu: Nhịp điệu không đều đặn, có sự thay đổi để phù hợp với diễn biến tâm trạng, thể hiện sự tự do, phóng khoáng trong biểu đạt.
5. Tính chất trữ tình, biểu cảm: Bài thơ tập trung thể hiện sâu sắc tâm trạng, cảm xúc của nhân vật trữ tình.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong ba câu hỏi của đề bài. Các em thấy không, việc đọc kỹ bài thơ, nắm vững kiến thức ngữ văn sẽ giúp chúng ta tự tin hơn khi làm bài. Hãy ghi nhớ những gì cô đã hướng dẫn và áp dụng vào các bài tập tiếp theo nhé! Cô chúc các em học tốt!
\(@\) \(4th2\)
\(1)\)
° Thể thơ: song thất lục bát (\(2\) câu \(7\) và \(1\) câu \(6\) , \(1\) câu \(8\)).
° PTBĐ: biểu cảm
\(2)\)
° BPTT:
• Điệp ngữ: “nhớ”
° Tác dụng:
• Tăng sức gợi hình gợi cảm cho câu văn thêm sinh động giàu hình ảnh
• Tạo vần nhịp cho câu văn
• Nhấn mạnh nổi sầu bi, nổi nhớ, khắc họa sự đau đớn của Hàn Mặc Tử trong cơn đau
• Cho thấy tâm hồn đa cảm, sự cảm nhận tinh tế của nhà thơ
\(3)\)
° Đặc trưng cơ bản:
• Không theo cấu trúc, trật tự của thể thơ nào
• Vần nhịp không nhất định
• Có câu \(6\), câu \(7\) , câu \(8\),…
Câu \(1:\)
\(-\) Thể thơ: tự do
\(-\) Phương thức biểu đạt: biểu cảm
Câu \(2:\)
\(-\) Biện pháp tu từ: Nhớ
\(=>\) Bằng cách sử dụng biện pháp tu từ đệp ngữ, tác giả đã truyền tải được những cảm xúc sâu sắc và chân thật về tình yêu thương bất diệt và hình ảnh của sự mê hoặc của người mình nhớ; nhấn mạnh nỗi sâu sắc nỗi nhớ thương da diết, đau đớn và sự khắc khoải của người trong thơ. Đồng thời, tăng tính biểu cảm và khiến cảm xúc trở nên mãnh liệt hơn
Câu \(3:\)
\(-\) Đặc trưng cơ bản của thể thơ tự do trong bài thơ:
\(+\) Thể thơ tự do không có đặc trưng cơ bản nào
\(@\) \(\textit{Rinna}\)