Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Đọc bài thơ: THƠ KHUYÊN HỌC Đen thì gần mực, đỏ gần son, Học lấy cho hay, co…

Đọc bài thơ:
THƠ KHUYÊN HỌC
Đen thì gần mực, đỏ gần son,
Học lấy cho hay, co…

Đọc bài thơ:
THƠ KHUYÊN HỌC
Đen thì gần mực, đỏ gần son,
Học lấy cho hay, con hỡi con!
Cái bút, cái nghiên là của quý,
Câu kinh, câu sử, ấy mùi ngon!
Vàng mua chứa để, vàng hay hết,
Chữ bán dư ăn, chữ hãy còn.
Nhờ Phật một mai nên đấng cả,
Bõ công cha mẹ mới là khôn.
(Thơ Nguyễn Khuyến, tr.12, NXB Văn Học, 2010)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào?
Câu 2. Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ?
Câu 3. Chỉ ra và nêu ý nghĩa tác dụng của biện pháp tu từ trong hai câu thơ:
Cái bút, cái nghiên là của quý,
Câu kinh, câu sử, ấy mùi ngon!
Câu 4. Từ tâm sự của tác giả trong hai câu thơ: Vàng mua chứa để, vàng hay hết/ Chữ bán dư ăn, chữ hãy còn, anh/ chị hãy rút ra bài học cho bản thân ( viết khoảng 7- 10 dòng)
Giup em với mn ơiiiii
Hỏi bởi: Nguyễn Thành
2 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong giờ học Ngữ văn hôm nay. Bài tập chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp là một bài thơ tuy ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều thông điệp sâu sắc của nhà thơ Nguyễn Khuyến – một danh nhân văn hóa của dân tộc. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

Để giải quyết tốt bài tập này, trước hết, các em cần đọc kỹ bài thơ, nắm được nội dung chính và các từ ngữ then chốt. Sau đó, chúng ta sẽ đi từng bước theo yêu cầu của đề bài.

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

Câu 1. Bài thơ trên được viết theo thể thơ nào?

Bước 1: Quan sát cấu trúc của bài thơ.

  • Đếm số câu trong bài: Bài thơ có 8 câu.
  • Đếm số chữ trong mỗi câu: Mỗi câu thơ đều có 7 chữ (ví dụ: “Đen thì gần mực, đỏ gần son” – 7 chữ).

Bước 2: Xác định cách gieo vần và nhịp điệu.

  • Bài thơ gieo vần bằng ở cuối các câu chẵn (2, 4, 6, 8): “con” – “ngon” – “còn” – “khôn”.
  • Nhịp điệu thường là 4/3 hoặc 3/4 trong mỗi câu, tạo sự cân đối.

Bước 3: Kết luận thể thơ.

Với các đặc điểm: 8 câu, mỗi câu 7 chữ, gieo vần bằng ở cuối các câu chẵn (thường là câu 2, 4, 6, 8), bài thơ này thuộc thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật.

(Giải thích: Thất ngôn bát cú là thể thơ có 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Đường luật là quy tắc chặt chẽ về niêm, luật, vần, đối được hình thành từ thời Đường ở Trung Quốc và được du nhập vào Việt Nam.)

Câu 2. Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ?

Bước 1: Tìm kiếm các dấu hiệu về giọng điệu, cách xưng hô.

  • Trong bài thơ, có cụm từ “con hỡi con!” ở câu thứ hai. Đây là một lời gọi, một cách xưng hô thân mật, trìu mến.
  • Toàn bộ bài thơ là những lời khuyên răn, dạy bảo, mang tính chất giáo huấn.

Bước 2: Suy luận về vai trò của chủ thể phát ngôn.

Với giọng điệu khuyên bảo và cách xưng hô “con hỡi con”, nhân vật trữ tình trong bài thơ không phải là người đang bộc lộ cảm xúc của chính mình một cách cá nhân, mà là một chủ thể đang khuyên răn, dạy bảo thế hệ sau. Đó có thể là người cha, người mẹ, người thầy hoặc người ông đang gửi gắm tâm huyết, kinh nghiệm sống cho con cháu hoặc học trò của mình.

(Giải thích: Nhân vật trữ tình là “cái tôi” của tác giả được thể hiện trong tác phẩm, nhưng không nhất thiết đồng nhất hoàn toàn với tác giả ngoài đời. Trong trường hợp này, tác giả Nguyễn Khuyến đã nhập vai vào một người bề trên để truyền tải thông điệp.)

Câu 3. Chỉ ra và nêu ý nghĩa tác dụng của biện pháp tu từ trong hai câu thơ:
Cái bút, cái nghiên là của quý,
Câu kinh, câu sử, ấy mùi ngon!

Bước 1: Xác định các từ ngữ, hình ảnh đặc biệt.

  • “Cái bút, cái nghiên” (công cụ học tập).
  • “của quý” (vật có giá trị cao).
  • “Câu kinh, câu sử” (tri thức từ sách vở, lịch sử).
  • “mùi ngon” (thứ mang lại sự thích thú, bổ dưỡng).

Bước 2: Chỉ ra biện pháp tu từ.

Trong hai câu thơ này, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ so sánh ngầm (ẩn dụ) hoặc có thể hiểu là liệt kê các đối tượng và dùng cách nói khẳng định để đề cao giá trị.

  • “Cái bút, cái nghiên của quý”: So sánh “bút, nghiên” (dụng cụ học tập) với “của quý”.
  • “Câu kinh, câu sử, ấy mùi ngon!”: So sánh “tri thức” (kinh, sử) với “mùi ngon” (thức ăn ngon, bổ dưỡng).

(Giải thích: Ẩn dụ là gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời văn. Ở đây, sự vật được so sánh không xuất hiện trực tiếp, mà thông qua một “định ngữ” khẳng định như “là” hoặc “ấy”.)

Bước 3: Nêu ý nghĩa và tác dụng.

Ý nghĩa và tác dụng:

  • Đề cao giá trị của việc học và tri thức: Bằng cách ví von “bút, nghiên” như “của quý” và “kinh, sử” như “mùi ngon”, tác giả đã nhấn mạnh, khẳng định tầm quan trọng và sự hấp dẫn của tri thức. Học tập không chỉ là nhiệm vụ mà còn là một niềm vui, một sự tận hưởng.
  • Tăng sức gợi hình, gợi cảm: Các hình ảnh “của quý”, “mùi ngon” rất quen thuộc trong đời sống, giúp người đọc (người nghe) dễ dàng hình dung và cảm nhận được giá trị tuyệt vời mà tri thức mang lại, nó không chỉ quý giá về vật chất mà còn bổ ích về tinh thần, nuôi dưỡng tâm hồn.
  • Thuyết phục và lay động người nghe: Cách diễn đạt giản dị nhưng sâu sắc này giúp lời khuyên trở nên gần gũi, dễ hiểu và dễ đi vào lòng người, khơi gợi ý thức ham học hỏi, trân trọng tri thức ở thế hệ trẻ.

Câu 4. Từ tâm sự của tác giả trong hai câu thơ: Vàng mua chứa để, vàng hay hết/ Chữ bán dư ăn, chữ hãy còn, anh/ chị hãy rút ra bài học cho bản thân ( viết khoảng 7- 10 dòng)

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của hai câu thơ.

  • “Vàng mua chứa để, vàng hay hết”: Vật chất, của cải (vàng bạc) dù có nhiều đến mấy, nếu chỉ biết tích trữ, tiêu xài thì cũng sẽ có lúc cạn kiệt, mất đi. Giá trị của chúng là hữu hạn và không bền vững.
  • “Chữ bán dư ăn, chữ hãy còn”: “Chữ” ở đây tượng trưng cho tri thức, học vấn. Tri thức không bao giờ mất đi, ngược lại, khi “bán” (chia sẻ, vận dụng để mưu sinh) thì nó không những “dư ăn” (đủ để sống một cách thoải mái, sung túc) mà còn “hãy còn” (vẫn tồn tại, thậm chí sinh sôi, phát triển thêm trong bản thân người học). Tri thức là tài sản vô tận, bền vững.

(Giải thích: Hai câu thơ này thể hiện triết lý sâu sắc về giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Tác giả đã dùng phép đối lập để làm nổi bật tầm quan trọng của tri thức so với tiền bạc.)

Bước 2: Rút ra bài học cho bản thân.

Từ tâm sự sâu sắc của cụ Tam Nguyên Yên Đổ, em nhận ra rằng, trong cuộc sống, việc theo đuổi và tích lũy giá trị vật chất tuy cần thiết nhưng không phải là mục tiêu tối thượng. Tiền bạc, tài sản dù quý giá đến mấy cũng có thể mất đi theo thời gian hoặc biến cố. Ngược lại, tri thức và học vấn chính là tài sản quý giá nhất, bền vững nhất mà mỗi chúng ta có thể tự mình gây dựng. Tri thức không chỉ giúp chúng ta mưu sinh, tạo dựng cuộc sống tốt đẹp mà còn làm giàu tâm hồn, mở rộng tầm nhìn và là nguồn lực vô tận để đối mặt với mọi khó khăn. Vì vậy, em nguyện sẽ luôn nỗ lực học tập, trau dồi kiến thức, không ngừng hoàn thiện bản thân để có một nền tảng vững chắc, một “của cải” không bao giờ cạn kiệt, giúp ích cho bản thân, gia đình và xã hội.

Cô hy vọng với phần giải đáp chi tiết này, các em đã nắm vững kiến thức và có thể áp dụng vào các bài tập tương tự nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1/ Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật.

2/ Nhân vật trữ tình trong bài thơ là tác giả.

3/ Phép tu từ được xử dụng trong hai câu thơ là phép đối: – “Cái bút, cái nghiên” đối với “Câu kinh, câu sử” – “là của quý,” đối với “ấy mùi ngon!”

Tác dụng: Phép đối tạo sự cân xứng, hô ứng, nhịp nhàng.Qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập (dùi mài kinh sử).

4/ “Vàng mua chứa để, vàng hay hết Chữ bán dư ăn, chữ hãy còn” Hai câu thơ nhắn nhủ với mỗi chúng ta về tầm quan trọng của việc học tập, trau dồi kiến thức. Của cải vật chất rất đáng quý nhưng nếu chỉ hưởng thụ thì của cải ấy rồi cũng hết. Nhưng chữ nghĩa, kiến thức sẽ không bao giờ mất đi, càng học chúng ta sẽ càng hiểu biết hơn, tinh thông hơn, có kiến thức thì chúng ta sẽ tạo ra được nhiều giá trị, vật chất cũng sẽ tự đến mà thôi. Học tập còn để mỗi con người báo đáp công ơn của cha mẹ, để chúng ta phấn đấu sao cho xứng đáng với công ơn sinh thành và nuôi dưỡng đó.

Trả lời bởi: Trang Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo