SPORTS FESTIVAL ANNOUNCEMENT!
Dear students,
We are excited to announce that our…
Dear students,
We are excited to announce that our Annual Sports Festival will take place next month!
There will be (14) ______ thrilling competitions, including football, basketball, and swimming. We have prepared plenty of sports equipment and a(n) (15) ______ of prizes for the winners.
Since (16) ______ students are interested, we encourage early registration. (17) ______ events require teams, but a (18) ______ are for individuals. If you don’t have a team yet, you can join (19) ______ group or wait for the other available slots.
We believe this festival will bring a (20) ______ of fun and excitement. Don’t miss out!
Date: April 15
Location: Grand Hall, Hilton Hotel
For more details, contact the Sports Club.
Best regards,
Organizing Committee
Question 14: A. a lot of B. lot of C. a bit of D. a great many of
Question 15: A. amount B. abundance C. volume D. deal
Question 16: A. much B. few C. little D. many
Question 17: A. Most B. Most of C. Almost D. Mostly
Question 18: A. few B. little C. variety D. majority
Question 19: A. others B. other C. another D. the other
Question 20: A. wealth B. abundance C. host D. myriad
cứu e với 5 sao cho câu trl đúng và nhanh nhất ạ
Trước hết, chúng ta hãy cùng đọc kỹ đoạn thông báo về Lễ hội Thể thao để nắm được nội dung và mục đích của nó.
Dịch nghĩa các từ vựng có thể khó:
- thrilling: kịch tính, hấp dẫn, hồi hộp
- competitions: các cuộc thi đấu
- equipment: thiết bị, dụng cụ
- abundance: sự dồi dào, phong phú
- registration: sự đăng ký
- slots: vị trí, chỗ trống
- myriad: vô số, rất nhiều (thường dùng với danh từ đếm được)
- wealth: sự giàu có, sự dồi dào (thường dùng với các khái niệm trừu tượng, giá trị)
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng câu một nhé!
Câu 14: There will be (14) ______ thrilling competitions, including football, basketball, and swimming.
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Từ cần điền là một lượng từ đứng trước danh từ đếm được số nhiều “thrilling competitions” (các cuộc thi đấu kịch tính).
- Xem xét các lựa chọn:
- A. a lot of: Là một lượng từ chung, có thể dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được số nhiều. “A lot of competitions” (rất nhiều cuộc thi đấu) là cách diễn đạt phổ biến và hoàn toàn chính xác.
- B. lot of: Sai ngữ pháp vì thiếu mạo từ “a”. Cấu trúc đúng là “a lot of”.
- C. a bit of: Dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: a bit of information). “Competitions” là danh từ đếm được.
- D. a great many of: Cấu trúc “a great many” dùng với danh từ đếm được số nhiều (a great many people/books). Tuy nhiên, “a great many of” thường dùng khi có mạo từ hoặc tính từ sở hữu sau “of” (ví dụ: a great many of the students). Trong trường hợp này, “a lot of” tự nhiên và phù hợp hơn.
- Kết luận: “A lot of” là lựa chọn tốt nhất về cả ngữ pháp và sự tự nhiên trong văn phong thông báo.
=> Đáp án chính xác là A.
Câu 15: We have prepared plenty of sports equipment and a(n) (15) ______ of prizes for the winners.
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Chúng ta cần một danh từ để tạo thành cụm từ “a(n) ______ of prizes”, thể hiện số lượng lớn các giải thưởng. “Prizes” là danh từ đếm được số nhiều.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. amount: Dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: an amount of money). “Prizes” là danh từ đếm được.
- B. abundance: “An abundance of” có nghĩa là sự dồi dào, phong phú. Cụm này có thể dùng với cả danh từ đếm được (ví dụ: an abundance of opportunities) và không đếm được. “An abundance of prizes” (sự dồi dào các giải thưởng) rất phù hợp với ngữ cảnh.
- C. volume: Chỉ thể tích hoặc âm lượng. “A volume of prizes” không phải là cách diễn đạt đúng.
- D. deal: Thường đi với “a great deal of” và dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: a great deal of work).
- Kết luận: “An abundance of” thể hiện ý nghĩa sự phong phú, dồi dào các giải thưởng một cách chính xác.
=> Đáp án chính xác là B.
Câu 16: Since (16) ______ students are interested, we encourage early registration.
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Từ cần điền là một lượng từ đứng trước danh từ đếm được số nhiều “students”.
- Phân tích ngữ cảnh: Vế sau “we encourage early registration” (chúng tôi khuyến khích đăng ký sớm) ngụ ý rằng có rất nhiều học sinh quan tâm, tạo ra nhu cầu lớn.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. much: Dùng với danh từ không đếm được. “Students” là danh từ đếm được.
- B. few: Có nghĩa là “ít (không đủ)”. Nếu ít học sinh quan tâm, thì không cần khuyến khích đăng ký sớm. Mâu thuẫn với ngữ cảnh.
- C. little: Dùng với danh từ không đếm được. “Students” là danh từ đếm được.
- D. many: Có nghĩa là “nhiều”, dùng với danh từ đếm được số nhiều. “Many students are interested” (nhiều học sinh quan tâm) hoàn toàn hợp lý với việc khuyến khích đăng ký sớm.
- Kết luận: “Many” là từ phù hợp nhất để diễn đạt ý có đông đảo học sinh quan tâm.
=> Đáp án chính xác là D.
Câu 17: (17) ______ events require teams, but a (18) ______ are for individuals.
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Từ cần điền là một lượng từ đứng trước danh từ đếm được số nhiều “events”. Câu này diễn tả sự đối lập giữa các sự kiện yêu cầu đội và các sự kiện dành cho cá nhân.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. Most: Có nghĩa là “hầu hết, đa số”. “Most events” (hầu hết các sự kiện) là cách dùng đúng ngữ pháp và phù hợp nghĩa, tạo sự đối lập rõ ràng với vế sau (một số ít sự kiện dành cho cá nhân).
- B. Most of: Khi dùng “most of”, thường phải có một hạn định từ (determiner) đi kèm sau “of” (ví dụ: Most of the events, Most of my friends). “Most of events” là sai ngữ pháp.
- C. Almost: Là trạng từ, có nghĩa là “gần như”. Không dùng để trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ như một lượng từ.
- D. Mostly: Là trạng từ, có nghĩa là “chủ yếu, phần lớn”. Không dùng để trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.
- Kết luận: “Most” là lựa chọn duy nhất đúng về ngữ pháp và ý nghĩa.
=> Đáp án chính xác là A.
Câu 18: (17) ______ events require teams, but a (18) ______ are for individuals.
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Từ cần điền đứng sau “a” và làm chủ ngữ cho động từ “are” (số nhiều). Vế này đối lập với “Most events” ở vế trước, ngụ ý một số lượng nhỏ các sự kiện.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. few: “A few” có nghĩa là “một vài, một số ít” (mang ý nghĩa tích cực, vẫn có đủ để thực hiện), dùng với danh từ đếm được số nhiều. Phù hợp với “are for individuals” và tạo sự đối lập với “Most events”.
- B. little: “A little” có nghĩa là “một chút, một ít”, dùng với danh từ không đếm được. “Are” chỉ ra danh từ phải là số nhiều.
- C. variety: “A variety” (sự đa dạng) không phù hợp làm chủ ngữ cho “are” trong ngữ cảnh này khi nói về số lượng cụ thể các sự kiện. Cụm “a variety of events” thì đúng, nhưng bản thân “a variety” không phù hợp.
- D. majority: “A majority” có nghĩa là “đa số”, mâu thuẫn với ý “Most events” ở vế trước.
- Kết luận: “A few” là cách diễn đạt tốt nhất để chỉ một số ít sự kiện dành cho cá nhân, đối lập với đa số các sự kiện cần đội.
=> Đáp án chính xác là A.
Câu 19: If you don’t have a team yet, you can join (19) ______ group or wait for the other available slots.
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Từ cần điền đứng trước danh từ đếm được số ít “group”. Ngữ cảnh là tìm một đội khác để tham gia nếu chưa có đội của riêng mình.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. others: Là đại từ số nhiều, không thể đứng trước danh từ số ít “group”.
- B. other: Là tính từ. Nếu muốn dùng với danh từ số ít, cần có mạo từ “the” (the other group) hoặc dùng với danh từ số nhiều (other groups). “Join other group” là sai ngữ pháp.
- C. another: Là từ hạn định hoặc đại từ, có nghĩa là “một cái khác, một cái nữa”, dùng với danh từ đếm được số ít. “Join another group” (tham gia một đội khác) là cách diễn đạt chính xác và tự nhiên nhất.
- D. the other: Chỉ “cái còn lại (trong hai cái)” hoặc “những cái còn lại (trong một nhóm cụ thể)”. Trong trường hợp này, ý là tìm *một* nhóm bất kỳ khác trong số các nhóm có sẵn, chứ không phải một nhóm cụ thể còn lại duy nhất. “Another” mang ý nghĩa tổng quát hơn và phù hợp hơn.
- Kết luận: “Another” là lựa chọn phù hợp nhất để chỉ một nhóm khác bất kỳ.
=> Đáp án chính xác là C.
Câu 20: We believe this festival will bring a (20) ______ of fun and excitement. Don’t miss out!
Phân tích từng bước:
- Xác định loại từ cần điền: Cần điền một danh từ vào cụm “a ______ of fun and excitement”. “Fun and excitement” là danh từ không đếm được. Chúng ta cần một từ mang ý nghĩa “sự dồi dào, phong phú” đối với các cảm xúc tích cực.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. wealth: “A wealth of” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “sự dồi dào, phong phú về điều gì đó giá trị” (thường là những điều trừu tượng như kiến thức, kinh nghiệm, niềm vui, thông tin…). “A wealth of fun and excitement” (một sự dồi dào niềm vui và hứng khởi) là cách diễn đạt rất tự nhiên và hay trong tiếng Anh.
- B. abundance: “An abundance of” cũng có nghĩa là sự dồi dào. “An abundance of fun” là chấp nhận được, nhưng “a wealth of fun” là một thành ngữ cố định và phổ biến hơn khi nói về chất lượng, giá trị của niềm vui.
- C. host: “A host of” dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: a host of problems/guests). “Fun and excitement” là không đếm được.
- D. myriad: “A myriad of” cũng dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: a myriad of stars/choices). “Fun and excitement” là không đếm được.
- Kết luận: “A wealth of” là thành ngữ phù hợp và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.
=> Đáp án chính xác là A.
Qua bài tập này, cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn lượng từ, danh từ tập hợp và các thành ngữ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng việc hiểu ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa của từ là rất quan trọng để chọn đáp án chính xác nhất nhé!
\(14.\)
Competitions: danh từ đếm được số nhiều
Trong một bản thông báo, cần dùng từ ngữ trang trọng,
\(->\) Chọn \(D\)
\(15.\)
Prizes: danh từ đếm được số nhiều
\(->\) Chọn \(B\)
Abundance of prizes: rất nhiều giải thưởng
\(16.\)
Students: danh từ đếm được số nhiều
Nghĩa câu là: nhiều học sinh quan tâm (encourage early registration)
\(->\) Chọn \(D\)
\(17.\)
Most of: dùng khi có từ xác định phía sau ( most of the events)
Almost: phải có “all” hoặc danh từ sau (almost all events)
Mostly: trạng từ, không dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
\(->\) Chọn \(A\)
\(18.\)
Events: danh từ đếm được số nhiều
Little: danh từ không đếm được
Variety, majority: danh từ đếm được số ít
\(->\) Chọn \(A\)
\(19.\)
Group: danh từ số ít
\(->\) Chọn \(C\)
\(20.\)
\(->\) Chọn \(C\)
A host of \(+\) danh từ số nhiều/không đếm được: rất nhiều
14. A
– a lot of = lots of + N(nhiều/không đếm được): nhiều
15. B
– an abundance of + N(nhiều/không đếm được): rất nhiều
16. D
– Many + N(nhiều)
-> Nhiều học sinh thì thấy thú vị
17. A
– Most + N(nhiều) -> đóng vai trò làm tính từ để bổ nghĩa cho “events”
18. A
– A few + N(nhiều) -> cụ thể là individuals -> một vài người/cá thể
19. C
– Another + N(ít)
20. C
– A host of + N(nhiều/không đếm được) -> thường là vấn đề/lý do/cảm xúc