Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đọc đoạn trích:                      “Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt, Xếp bút …

Đọc đoạn trích:                     
“Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt,
Xếp bút …

Đọc đoạn trích:                     
“Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt,
Xếp bút nghiên theo việc đao cung.
Thành liền(1) mong tiến bệ rồng,
Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời(2).
Chí làm trai dặm nghìn da ngựa(3)
Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao(4).
Giã nhà đeo bức chiến bào,
Thét roi cầu Vị(5) ào ào gió thu.
Ngòi đầu cầu nước trong như lọc,
Đường bên cầu cỏ mọc còn non.
Đưa chàng lòng dặc dặc buồn,
Bộ khôn(6) bằng ngựa, thuỷ khôn bằng thuyền
Nước trong chảy lòng phiền chẳng rửa
Cỏ xanh thơm dạ nhớ khó quên
Nhủ rồi tay lại trao liền
Bước đi một bước lại vin áo chàng.
Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi,
Dạ chàng xa ngoài cõi Thiên San(7).
Múa gươm(9) rượu tiễn chưa tàn,
Chỉ ngang ngọn giáo vào ngàn hang beo”.
(Trích Chinh phụ ngâm khúc, Đặng Trần Côn, “Những khúc ngâm chọn lọc”,
tập I, NXB Giáo dục, 1994, tr. 39)
Chú thích:
(1) Thành liền: Bởi chữ “liên thành” (những thành liền nhau). Nước Triệu có hai hòn ngọc bích, vua nước Tần viết thư xin đem năm thành trì đổi ngọc ấy. Về sau, vật gì quý báu gọi là có giá “liên thành”;
(2) Giặc trời: Bởi chữ “thiên kiêu”. Hán thư có câu “Hồ giả thiên chi kiêu tử” (giặc Hồ là đám con khó dạy của trời).
(3) Da ngựa: Bởi chữ “mã cách” (mã: ngựa; cách: da). Đời Đông Hán, Mã Viện, tướng giỏi, từng nói: “Làm trai nên chết chốn sa trường biên ải, lấy da ngựa bọc thây chôn mới gọi là trai”.
(4) Thái Sơn, hồng mao: Tư Mã Thiên nói “Người ta vẫn có cái chết, song có cái chết đáng nặng như núi Thái Sơn, có cái chết không đáng nhẹ như lông chim hồng”. Ý nói có sự đáng chết và không đáng chết.
(5) Cầu Vị: Bởi chữ “Vị kiều”. Lý Bạch có câu thơ “Tuấn mã nhược phong phiêu, minh tiên xuất Vị kiều” (Ngựa giỏi đi nhanh như gió cuốn, thét roi ra lối cầu sông Vị).
(6) Khôn: Khó, không thể.
(7) Thiên San: Có câu hát “Tướng quân tam tiễn định Thiên Sơn, tráng sĩ trường ca nhập Hán quan” (ba mũi tên của tướng quan lấy được núi Thiên Sơn, tráng sĩ hát dài mà kéo quân vào cửa ải Hán).
(8) Gươm (Long Tuyền): Tên một thanh kiếm báu.
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Chỉ ra cách ngắt nhịp cho hai câu thơ sau:
Ngòi đầu cầu nước trong như lọc,
Đường bên cầu cỏ mọc còn non.
Câu 2. Đoạn trích trên kể lại sự việc gì?
Câu 3. Em hiểu nghĩa của câu thơ “Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” như thế nào?
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ sau:
Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi
  Câu 5a. Em ấn tượng nhất với hình ảnh hay câu thơ nào trong đoạn trích? Vì sao?
Câu 5b. Nhận xét về tác phẩm “Chinh phụ ngâm khúc”, có ý kiến cho rằng: “Khúc ngâm là tấm lòng đồng cảm, xót thương của nhà thơ đối với cả người ra đi (chinh phu) và người ở lại (chinh phụ)”. Em có đồng tình với ý kiến trên không? Vì sao?
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 2✔
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá vẻ đẹp của đoạn trích “Chinh phụ ngâm khúc” qua việc giải quyết các bài tập dưới đây. Các em hãy mở sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 9, tập 1, trang 39 để chúng ta cùng bắt đầu nhé!

***

Câu 1. Chỉ ra cách ngắt nhịp cho hai câu thơ sau:

Ngòi đầu cầu nước trong như lọc,

Đường bên cầu cỏ mọc còn non.

Phân tích:

Để xác định nhịp của câu thơ Nôm, chúng ta cần dựa vào cấu trúc ngữ pháp, cách gieo vần và đặc biệt là ý nghĩa của từng cụm từ. Thông thường, các câu thơ lục bát được ngắt nhịp theo quy tắc 3-3-3-3 hoặc 4-4. Đối với những câu thơ có cấu trúc đặc biệt hoặc muốn nhấn mạnh ý nghĩa, nhịp có thể thay đổi.

Quan sát hai câu thơ:

– “Ngòi đầu cầu / nước trong / như lọc,”

– “Đường bên cầu / cỏ mọc / còn non.”

Chúng ta thấy rằng, mỗi câu thơ có 6 âm tiết. Cách ngắt nhịp phổ biến nhất cho câu thơ 6 âm tiết là 3/3.

Đáp án:

Cách ngắt nhịp cho hai câu thơ trên là: 3/3.

– Ngòi đầu cầu / nước trong / như lọc,

– Đường bên cầu / cỏ mọc / còn non.

***

Câu 2. Đoạn trích trên kể lại sự việc gì?

Phân tích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc kỹ toàn bộ đoạn trích, chú ý đến hành động, tâm trạng của nhân vật và các chi tiết được miêu tả.

– Câu đầu: “Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt, / Xếp bút nghiên theo việc đao cung.” -> Giới thiệu về người chinh phụ và người chinh phu, cho thấy người chinh phu có chí khí lớn, từ bỏ việc học để đi đánh giặc.

– Các câu tiếp theo: Miêu tả cảnh tiễn biệt đầy lưu luyến, bịn rịn giữa người chinh phụ và người chinh phu. Có lời dặn dò, có hành động níu kéo.

– Các câu cuối: Miêu tả bước chân ra đi của người chinh phu, đối lập với sự ở lại đầy thương nhớ của người chinh phụ.

Đáp án:

Đoạn trích trên kể lại cảnh tiễn biệt người chinh phu ra trận. Đó là cảnh chia ly đầy bịn rịn, lưu luyến giữa người vợ (chinh phụ) và người chồng (chinh phu) trước lúc người chồng lên đường làm nhiệm vụ cứu nước. Đoạn trích khắc họa tâm trạng của cả hai người, đặc biệt là nỗi buồn và sự nhớ nhung của người chinh phụ.

***

Câu 3. Em hiểu nghĩa của câu thơ “Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” như thế nào?

Phân tích:

Để hiểu câu thơ này, chúng ta cần dựa vào chú thích (4) và ý nghĩa chung của câu thơ. Chú thích cho biết “Thái Sơn” là một ngọn núi lớn, biểu tượng cho sự nặng nề, quan trọng, còn “hồng mao” là lông chim hồng, biểu tượng cho sự nhẹ nhàng, nhỏ bé. Câu thơ đang nói về cái chết.

“Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” có nghĩa là cái chết có thể nhẹ nhàng như lông hồng hoặc nặng nề như núi Thái Sơn. Nhưng ở đây, với ngữ cảnh người chinh phu ra đi theo tiếng gọi của non sông, câu thơ muốn nói rằng dù phải đối mặt với cái chết hiểm nguy nơi sa trường, người anh hùng coi cái chết ấy nhẹ tựa lông hồng, không hề sợ hãi. Cái chết của người anh hùng vì nghĩa lớn là một cái chết cao đẹp, đáng tôn vinh, không phải là sự chết chóc vô nghĩa.

Đáp án:

Câu thơ “Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” diễn tả quan niệm về cái chết của người anh hùng. Cái chết có thể có hai trạng thái: nặng nề như núi Thái Sơn hoặc nhẹ nhàng như lông chim hồng. Trong ngữ cảnh này, người chinh phu coi cái chết nơi sa trường vì nghĩa lớn, vì sự nghiệp cứu nước là nhẹ tựa lông hồng. Điều đó thể hiện chí khí phi thường, tinh thần hy sinh cao cả, coi nhẹ sinh tử của người tráng sĩ khi ra trận. Cái chết vì nghĩa lớn là một cái chết cao đẹp, đáng ca ngợi.

***

Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ sau:

Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi

Phân tích:

Trước hết, chúng ta cần xác định biện pháp tu từ được sử dụng. Rõ ràng ở đây là phép so sánh với hình ảnh “bóng trăng”.

– So sánh “Lòng thiếp” với “bóng trăng”.
– Cơ sở so sánh: Sự theo dõi, quấn quýt, luôn hướng về.
– Tác dụng:
– Diễn tả nỗi nhớ thương da diết: Bóng trăng thường gắn liền với đêm, với sự cô đơn, tĩnh lặng, gợi lên nỗi nhớ khôn nguôi. Hình ảnh “bóng trăng theo dõi” cho thấy tấm lòng người chinh phụ luôn hướng về người chinh phu, dù xa cách ngàn trùng.
– Nhấn mạnh sự chung thủy, son sắt: Giống như bóng trăng luôn soi chiếu, người chinh phụ luôn hướng về chồng, tình cảm của nàng kiên định, không thay đổi.
– Tạo hình ảnh thơ đẹp, gợi cảm: Hình ảnh bóng trăng vừa mang vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, vừa gợi lên nỗi buồn man mác, thể hiện tinh tế tâm trạng của người chinh phụ.

Đáp án:

Biện pháp tu từ so sánh trong câu thơ “Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi” có tác dụng làm nổi bật tâm trạng và tình cảm của người chinh phụ.

– Về mặt ý nghĩa: Hình ảnh “bóng trăng theo dõi” gợi lên sự thủy chung, son sắt, tấm lòng luôn hướng về người chồng đi xa của người chinh phụ. Nó thể hiện nỗi nhớ nhung, day dứt khôn nguôi, dù chồng đã đi đến “ngoài cõi Thiên San” xa xôi, thì tình cảm của nàng vẫn luôn dõi theo.

– Về mặt hình ảnh: Phép so sánh tạo nên một hình ảnh thơ đẹp, giàu sức gợi. Ánh trăng thường gắn với đêm khuya tĩnh mịch, gợi nỗi buồn cô đơn. “Bóng trăng theo dõi” vừa mang vẻ đẹp dịu dàng, thơ mộng, vừa khắc họa nỗi khắc khoải, mong chờ của người phụ nữ nơi quê nhà.

Qua đó, tác giả khắc họa thành công vẻ đẹp tâm hồn của người chinh phụ, một tâm hồn chung thủy, giàu tình cảm và luôn hướng về người mình yêu.

***

Câu 5a. Em ấn tượng nhất với hình ảnh hay câu thơ nào trong đoạn trích? Vì sao?

Phân tích:

Đây là một câu hỏi mang tính cá nhân, mỗi em có thể có những cảm nhận riêng. Tuy nhiên, khi trả lời, các em cần trình bày lý do rõ ràng, có dẫn chứng từ đoạn trích.

Các em có thể chọn:

– Hình ảnh người chinh phu ra đi: “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”, “Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời”, “Giã nhà đeo bức chiến bào”, “Thét roi cầu Vị ào ào gió thu”.

– Hình ảnh thiên nhiên nơi tiễn biệt: “Ngòi đầu cầu nước trong như lọc, / Đường bên cầu cỏ mọc còn non.”

– Hình ảnh, tâm trạng người chinh phụ: “Đưa chàng lòng dặc dặc buồn”, “Bộ khôn bằng ngựa, thuỷ khôn bằng thuyền”, “Nước trong chảy lòng phiền chẳng rửa / Cỏ xanh thơm dạ nhớ khó quên”, “Nhủ rồi tay lại trao liền / Bước đi một bước lại vin áo chàng”, “Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi”.

– Câu thơ thể hiện chí khí anh hùng: “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa / Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao.”

Sau khi chọn, hãy giải thích lý do tại sao em ấn tượng, có thể vì nó gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, có thể vì nó khắc họa được nét tính cách, tâm trạng nhân vật một cách sâu sắc, hoặc vì nó có hình ảnh đẹp, độc đáo.

Ví dụ về một cách trả lời (các em có thể tham khảo và chọn cho mình ý riêng):

Em ấn tượng nhất với hình ảnh và câu thơ: “Nhủ rồi tay lại trao liền / Bước đi một bước lại vin áo chàng.”

Vì sao: Hình ảnh này khắc họa vô cùng chân thực và xúc động tâm trạng của người chinh phụ khi tiễn chồng ra trận. “Nhủ rồi” cho thấy người vợ đã nói hết lời khuyên nhủ, động viên. Nhưng ngay sau đó, hành động “tay lại trao liền”, “bước đi một bước lại vin áo chàng” lại bộc lộ tất cả nỗi buồn, sự lưu luyến, bịn rịn, thậm chí là níu kéo. Đó là sự giằng xé giữa bổn phận, lòng tự tôn của người phụ nữ và tình cảm yêu thương sâu sắc với chồng. Hành động “vin áo chàng” thật nhỏ bé, yếu ớt nhưng lại chứa đựng cả một trời mong muốn chồng đừng đi, hoặc đi rồi xin đừng quên đường về. Nó cho thấy sự yếu đuối, cô đơn của người ở lại trước bước đường chinh chiến của người ra đi.

***

Câu 5b. Nhận xét về tác phẩm “Chinh phụ ngâm khúc”, có ý kiến cho rằng: “Khúc ngâm là tấm lòng đồng cảm, xót thương của nhà thơ đối với cả người ra đi (chinh phu) và người ở lại (chinh phụ)”. Em có đồng tình với ý kiến trên không? Vì sao?

Phân tích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét toàn bộ nội dung và cảm hứng chủ đạo của tác phẩm “Chinh phụ ngâm khúc”.

– Tình cảm đối với người chinh phụ: Đoạn trích này tập trung khắc họa nỗi buồn, sự nhớ nhung, bịn rịn của người chinh phụ. Các câu thơ như “Đưa chàng lòng dặc dặc buồn”, “Nước trong chảy lòng phiền chẳng rửa / Cỏ xanh thơm dạ nhớ khó quên”, “Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi” thể hiện rõ sự xót thương của tác giả dành cho người phụ nữ nơi hậu phương, chịu nỗi cô đơn, buồn tủi vì chồng đi xa.

– Tình cảm đối với người chinh phu: Tuy đoạn trích không trực tiếp miêu tả nhiều về người chinh phu, nhưng qua những câu thơ như “Chàng tuổi trẻ vốn dòng hào kiệt”, “Xếp bút nghiên theo việc đao cung”, “Thước gươm đã quyết chẳng dung giặc trời”, “Chí làm trai dặm nghìn da ngựa”, ta thấy được sự tôn vinh đối với chí khí, sự dũng cảm, tinh thần yêu nước của người trai. Tuy nhiên, ngay cả khi ca ngợi người chinh phu, ta cũng cảm nhận được sự xót xa cho những gian khổ, hiểm nguy mà họ phải gánh chịu, cho những hy sinh mà họ phải đối mặt. “Da ngựa bọc thây” là một hình ảnh đầy bi tráng, gợi lên sự mất mát, đau thương.

– Cảm hứng chủ đạo: “Chinh phụ ngâm khúc” nói chung mang âm hưởng bi thương, xót xa trước cảnh chia ly, chiến tranh. Tác phẩm không chỉ khóc cho thân phận người chinh phụ mà còn cho cả những người lính ra trận, cho những cuộc đời bị chiến tranh tàn phá.

Đáp án:

Em hoàn toàn đồng tình với ý kiến cho rằng: “Khúc ngâm là tấm lòng đồng cảm, xót thương của nhà thơ đối với cả người ra đi (chinh phu) và người ở lại (chinh phụ)”.

Vì sao:

– Đối với người ở lại (chinh phụ): Đoạn trích đã thể hiện rất rõ sự đồng cảm, xót thương của tác giả đối với người chinh phụ. Nỗi buồn “dặc dặc”, nỗi nhớ “khó quên”, sự níu kéo bịn rịn, tất cả đều cho thấy một cuộc sống cô đơn, trống trải, thiếu vắng tình thân. Tác giả hiểu và chia sẻ với những thiệt thòi, mất mát mà người phụ nữ phải gánh chịu khi chồng đi đánh giặc. Họ phải một mình gánh vác việc nhà, nuôi dạy con cái và luôn sống trong nỗi lo lắng, mong chờ.

– Đối với người ra đi (chinh phu): Dù đoạn trích này tập trung khắc họa cảnh tiễn biệt và tâm trạng người chinh phụ, nhưng qua đó, chúng ta vẫn cảm nhận được sự đồng cảm của tác giả với người chinh phu. Họ là những người trẻ tuổi với chí khí “hào kiệt”, sẵn sàng “xếp bút nghiên theo việc đao cung”, ra nơi “biên ải” xa xôi để “quyết chẳng dung giặc trời”. Tuy nhiên, hành trình của họ đầy gian khổ, hiểm nguy, có thể dẫn đến cái chết bi tráng nơi sa trường (“da ngựa bọc thây”). Tác giả không chỉ ca ngợi tinh thần yêu nước, sẵn sàng hy sinh của họ mà còn xót xa cho những mất mát, hy sinh mà họ phải đối mặt, cho những cuộc đời có thể không bao giờ trở về.

Như vậy, “Chinh phụ ngâm khúc” không chỉ là tiếng than thở của người phụ nữ nơi hậu phương mà còn là lời ai oán, xót thương cho tất cả những thân phận phải chịu đựng nỗi đau từ chiến tranh, bao gồm cả người ở lại và người ra đi. Tác phẩm mang giá trị nhân văn sâu sắc, thể hiện tấm lòng bao dung, nhân ái của nhà thơ.

***

Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành các bài tập về đoạn trích “Chinh phụ ngâm khúc”. Cô hy vọng qua bài học này, các em không chỉ hiểu sâu hơn về nội dung, nghệ thuật của tác phẩm mà còn cảm nhận được vẻ đẹp và chiều sâu tâm hồn của người xưa. Hãy luôn giữ gìn và phát huy tình yêu với môn Văn nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(@Bo xVan n\)

\(#QuynhNhw\)

Câu \(1:\)

\(-\) Ngòi đầu cầu / nước trong như lọc,

\(-\) Đường bên cầu / cỏ mọc còn non.

Câu \(2:\) Đoạn trích diễn tả tâm trạng của người phụ nữ (chinh phụ) khi tiễn người chồng (chinh phu) ra chiến trận, thể hiện nỗi buồn, lo lắng và sự luyến tiếc.

Câu \(3:\) Câu thơ ”Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” diễn tả rằng đối với chí khí của người trai, những thử thách lớn lao như di chuyển núi Thái Sơn đều dễ dàng như lông chim hồng, thể hiện sự kiên định và quyết tâm cao.

Câu \(4:\) So sánh ”Lòng thiếp tựa bóng trăng theo dõi” làm nổi bật sự kiên trì và sâu sắc của tình yêu. Bóng trăng tượng trưng cho sự vĩnh cửu và nhẹ nhàng, nhấn mạnh tình cảm không ngừng nghỉ của người vợ.

Câu \(5a:\) Ấn tượng nhất với em là câu ”Gieo Thái Sơn nhẹ tựa hồng mao” vì nó thể hiện rõ chí khí và sự kiên cường của chinh phu, tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự dũng cảm.

Câu \(5b:\) Em đồng tình với ý kiến rằng ”Chinh phụ ngâm khúc” thể hiện sự đồng cảm và xót thương đối với cả người ra đi và người ở lại. Tác phẩm phản ánh sâu sắc nỗi lòng của cả hai phía, thể hiện sự cảm thông và chia sẻ sâu sắc.

Trả lời bởi: Khánh Như

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo