I found my pen on the … table
A. near B. nearby C. nearly D. nearside
A. near B. nearby C. nearly D. nearside
I found my pen on the … table
Và các lựa chọn là:
A. near
B. nearby
C. nearly
D. nearside
Chúng ta sẽ đi từng bước một để hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của từng từ nhé.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của các lựa chọn
* A. near: Từ “near” có thể là một giới từ hoặc một trạng từ.
* Khi là giới từ, nó có nghĩa là “gần”, đứng trước một danh từ hoặc đại từ để chỉ vị trí. Ví dụ: “The park is near my house.” (Công viên ở gần nhà tôi.)
* Khi là trạng từ, nó cũng có nghĩa là “gần”, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Ví dụ: “He lives near.” (Anh ấy sống gần đây.)
* B. nearby: Từ “nearby” thường là một trạng từ hoặc tính từ.
* Khi là trạng từ, nó có nghĩa là “ở gần”, “gần đó”, bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: “Let’s eat nearby.” (Chúng ta ăn ở gần đây đi.)
* Khi là tính từ, nó có nghĩa là “gần”, đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: “There is a shop nearby.” (Có một cửa hàng ở gần đó.)
* C. nearly: Từ “nearly” là một trạng từ, có nghĩa là “gần như”, “hầu như”. Nó thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Ví dụ: “The work is nearly finished.” (Công việc gần như đã xong.)
* D. nearside: Từ “nearside” là một danh từ, thường được dùng trong giao thông, chỉ phía gần người lái xe hoặc phía gần lề đường bên trái (ở các nước đi bên phải). Trong ngữ cảnh thông thường, nó ít được dùng.
Bước 2: Xem xét cấu trúc câu
Câu của chúng ta là: “I found my pen on the … table”.
Chúng ta thấy có cụm từ “on the … table”.
* “on” là giới từ.
* “the” là mạo từ xác định.
* “table” là danh từ chính.
Chỗ trống “…” cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “table”, cho biết cái bàn đó ở vị trí nào so với người nói. Điều này có nghĩa là từ cần điền vào chỗ trống có khả năng là một tính từ hoặc một cụm giới từ/trạng từ có chức năng như tính từ.
Bước 3: Áp dụng ý nghĩa và cấu trúc vào câu
* Chúng ta cần mô tả vị trí của cái bàn. Từ nào trong các lựa chọn có thể làm điều này và phù hợp với cấu trúc “the … table”?
* Xét lựa chọn A: “near”. Nếu dùng “near” như một tính từ đứng trước danh từ, chúng ta thường không dùng mạo từ “the” đứng trước “near” khi nó bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: “a near table” (một cái bàn gần đó) chứ không phải “the near table”. Hơn nữa, nếu “near” ở đây là giới từ, nó sẽ cần một danh từ đi sau nó, ví dụ “near the door table” (cái bàn gần cửa), nhưng “table” đã là danh từ chính rồi. Vì vậy, “near” ở đây không phù hợp.
* Xét lựa chọn B: “nearby”. Như đã phân tích, “nearby” có thể là một tính từ đứng trước danh từ. “the nearby table” có nghĩa là “cái bàn ở gần đó”. Điều này hoàn toàn phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa cần truyền tải của câu. Nó mô tả rằng cái bàn được tìm thấy là cái bàn ở gần.
* Xét lựa chọn C: “nearly”. “Nearly” là trạng từ, có nghĩa là “gần như”. Trạng từ không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “table” đứng sau mạo từ “the”. Chúng ta không thể nói “the nearly table”. Trạng từ “nearly” sẽ bổ nghĩa cho một động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, ví dụ “The table is nearly new.” (Cái bàn gần như mới.) Câu của chúng ta không có cấu trúc này.
* Xét lựa chọn D: “nearside”. “Nearside” là một danh từ, không thể đứng ở vị trí này để bổ nghĩa cho “table” và đứng sau mạo từ “the” như một tính từ.
Bước 4: Kết luận
Dựa trên phân tích, từ duy nhất phù hợp về cả ý nghĩa và cấu trúc ngữ pháp để bổ nghĩa cho danh từ “table” trong câu “I found my pen on the … table” là “nearby” khi nó đóng vai trò là một tính từ. Câu hoàn chỉnh sẽ là “I found my pen on the nearby table.” có nghĩa là “Tôi tìm thấy cây bút của mình trên chiếc bàn ở gần đó.”
Vậy, đáp án đúng là B. nearby.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích từng bước để chọn ra đáp án chính xác. Chúng ta hãy luôn chú ý đến chức năng ngữ pháp của từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ) và vị trí của nó trong câu nhé.
\(answer\): \(B\)
\(-\) nearby: ở gần, không xa
\(-\) adj \(+\) N
B. Nearby
Nearby chỉ sự gần gũi, trong câu này được dùng như một adj. Nearby đều đứng trước hoặc sau danh từ cũng được. (adj + N)