Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Đọc đoạn trích sau và trl câu hỏi bên dưới : Nhớ Huế quê tôi Sông nú…

Đọc đoạn trích sau và trl câu hỏi bên dưới : Nhớ Huế quê tôi Sông nú…

Đọc đoạn trích sau và trl câu hỏi bên dưới :

Nhớ Huế quê tôi

Sông núi vươn dài tiếp núi sông

Cò bay thẳng cánh nối đồng không

Có người bảo Huế xa, xa lắm

Nhưng Huế quê tôi ở giữa lòng

Mười một năm trời mang Huế theo

Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo

Giọng hò mái đẩy vờn mây núi

Man mát sông Hương lướt đỉnh đèo

Tôi gặp bao người xứ Huế xa

Đèn khuya thức mãi chí xông pha

Mở đường giải phóng về quê mẹ

Dựng khắp non sông bóng xóm nhà

Có bao người Huế không về nữa

Gửi đá ven rừng chép chiến công

Có mồ liệt sĩ nâng lòng đất

Buồm phá Tam Giang gió thổi lồng

Câu 1 :

Xác định thể thơ của đoạn trích trên ?

Câu 2 :

Tìm những hình ảnh của xứ Huế mà nhân vật tôi luôn mang theo trong suốt 10 năm trời ( ở khổ 2 ) ?

Câu 3 :

Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nói giảm nói tránh được sử dụng trong hai câu thơ sau :

Có bao người đúng không về nữa

Gửi đá ven rừng chép chiến công

Câu 4 :

Nhận xét cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn trích ?

Câu 5 :

Rút ra thông điệp từ đoạn trích ?

Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, cô rất vui được cùng các em phân tích và giải đáp bộ câu hỏi về bài thơ “Nhớ Huế quê tôi”. Đây là một bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi một cách chi tiết nhé.

Câu 1:

Để xác định thể thơ của một bài thơ, các em cần chú ý đến hai yếu tố chính: số tiếng (âm tiết) trong mỗi câu và số câu trong mỗi khổ thơ.

Bước 1: Chúng ta hãy cùng đếm số tiếng trong một vài câu thơ bất kỳ.

– Sông / núi / vươn / dài / tiếp / núi / sông (7 tiếng)

– Cò / bay / thẳng / cánh / nối / đồng / không (7 tiếng)

Như vậy, mỗi câu thơ trong bài đều có 7 tiếng. Đây là đặc điểm của thể thơ “thất ngôn” (thất là bảy, ngôn là lời/tiếng).

Bước 2: Chúng ta hãy xem số câu trong mỗi khổ thơ.

Bài thơ được chia thành 4 khổ, và mỗi khổ đều có 4 câu. Đặc điểm này được gọi là “tứ tuyệt” (tứ là bốn, tuyệt là câu).

Kết luận: Kết hợp hai yếu tố trên, ta có thể xác định thể thơ của đoạn trích là thất ngôn tứ tuyệt. Đây là một thể thơ Đường luật rất quen thuộc trong văn học Việt Nam.

Câu 2:

Để trả lời câu hỏi này, các em hãy đọc thật kỹ khổ thơ thứ hai. Khổ thơ này nói về những gì tác giả “mang Huế theo” trong suốt mười một năm xa cách.

Khổ thơ thứ hai:

Mười một năm trời mang Huế theo
Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo
Giọng hò mái đẩy vờn mây núi
Man mát sông Hương lướt đỉnh đèo

Dựa vào hai câu thơ cuối của khổ thơ, chúng ta có thể thấy những hình ảnh của xứ Huế mà nhân vật “tôi” luôn mang theo là:

Giọng hò mái đẩy: Đây là một làn điệu dân ca đặc trưng của xứ Huế, thường được cất lên trên sông nước. Hình ảnh này gợi lên vẻ đẹp văn hóa, tâm hồn của con người Huế.

Sông Hương: Là dòng sông biểu tượng, là linh hồn của mảnh đất cố đô. Hình ảnh “man mát sông Hương” cho thấy một cảm giác dịu dàng, thân thương và một nỗi nhớ khôn nguôi.

Như vậy, trong tâm trí của tác giả, Huế không chỉ là mảnh đất địa lý mà còn là những nét văn hóa tinh thần sâu sắc, cụ thể là âm thanh của “giọng hò mái đẩy” và hình ảnh của “sông Hương”.

Câu 3:

Để phân tích tác dụng của biện pháp tu từ, chúng ta cần thực hiện các bước sau: chỉ ra biện pháp tu từ, nó được thể hiện qua từ ngữ nào, và nó mang lại hiệu quả nghệ thuật gì.

Hai câu thơ cần phân tích:

Có bao người Huế không về nữa
Gửi đá ven rừng chép chiến công

– Xác định biện pháp tu từ: Trong câu thơ “Có bao người Huế không về nữa”, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nói giảm nói tránh.

– Phân tích tác dụng:

Cụm từ “không về nữa” được dùng để chỉ cái chết, sự hy sinh của những người lính trong chiến tranh. Thay vì dùng những từ ngữ trực diện như “chết”, “hy sinh”, “tử trận” vốn gây cảm giác đau thương, nặng nề, tác giả đã lựa chọn một cách nói nhẹ nhàng hơn. Tác dụng của biện pháp này là:

1. Giảm nhẹ cảm giác đau thương, mất mát: Cách nói “không về nữa” làm vơi đi sự tàn khốc của chiến tranh, tránh gợi lên một không khí quá bi lụy, tang tóc.

2. Thể hiện sự trân trọng, kính cẩn: Việc sử dụng cách nói giảm nói tránh cho thấy thái độ thành kính, sự trân trọng sâu sắc của tác giả đối với sự hy sinh cao cả của những người đã ngã xuống vì quê hương, đất nước.

3. Bất tử hóa sự hy sinh: Câu thơ không chỉ nói về sự mất mát. Khi kết hợp với câu sau “Gửi đá ven rừng chép chiến công”, cách nói “không về nữa” còn mang một ý nghĩa lớn lao hơn. Những người lính ấy không trở về mái nhà xưa, nhưng họ đã hóa thân vào non sông, đất nước. Chiến công của họ được tạc vào “đá ven rừng”, trở thành một phần vĩnh cửu của lịch sử dân tộc. Sự hy sinh của họ không phải là kết thúc mà là sự khởi đầu cho một cuộc sống mới, hòa bình trên quê hương.

Câu 4:

Nhân vật trữ tình (chính là tác giả) trong đoạn trích đã thể hiện một chuỗi cảm xúc phức tạp nhưng thống nhất, đều xoay quanh tình yêu dành cho xứ Huế. Em có thể nhận xét về những cảm xúc chính sau:

Nỗi nhớ da diết, thường trực: Tình yêu và nỗi nhớ Huế không phải là một cảm xúc thoáng qua mà đã trở thành một phần máu thịt. Điều này thể hiện qua các câu thơ “Huế quê tôi ở giữa lòng”, “Mười một năm trời mang Huế theo”. Dù ở đâu, làm gì, Huế vẫn luôn ở trong trái tim tác giả.

Niềm tự hào về con người và quê hương: Tác giả không chỉ nhớ về cảnh vật mà còn tự hào về những người con xứ Huế. Đó là những con người có “chí xông pha”, mang hoài bão “mở đường giải phóng về quê mẹ”, “dựng khắp non sông bóng xóm nhà”. Tác giả tự hào về truyền thống yêu nước và tinh thần cách mạng của quê hương mình.

Sự trân trọng, biết ơn và xót thương sâu sắc: Cảm xúc này được bộc lộ rõ nhất ở khổ cuối. Trước sự hy sinh của “bao người Huế không về nữa”, tác giả không bi lụy mà thể hiện lòng biết ơn, sự kính cẩn. Tác giả nhìn nhận sự hy sinh của họ như một đóng góp to lớn, làm “nâng lòng đất”, làm nên lịch sử hào hùng của dân tộc (“buồm phá Tam Giang gió thổi lồng”).

Tóm lại: Cảm xúc của nhân vật trữ tình là một tình yêu quê hương sâu nặng, hòa quyện giữa nỗi nhớ, niềm tự hào và lòng biết ơn, trân trọng đối với những hy sinh cao cả vì đất nước.

Câu 5:

Từ việc phân tích toàn bộ đoạn trích, chúng ta có thể rút ra một thông điệp ý nghĩa:

Thông điệp chính mà đoạn trích muốn gửi gắm là: Tình yêu quê hương, đất nước là một trong những tình cảm thiêng liêng, sâu sắc nhất của con người. Tình yêu ấy không chỉ là nỗi nhớ về cảnh vật, văn hóa mà còn là niềm tự hào về truyền thống dân tộc và sự biết ơn, trân trọng những hy sinh thầm lặng để bảo vệ, xây dựng quê hương.

Mỗi người chúng ta cần biết trân quý, giữ gìn và phát huy những giá trị tốt đẹp của quê hương mình, đồng thời phải luôn ghi nhớ công ơn của các thế hệ đi trước.

Cô hy vọng phần giải bài tập chi tiết này sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về bài thơ cũng như cách phân tích một tác phẩm văn học. Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Câu 1: Xác định thể thơ của đoạn trích trên?

Đoạn trích được viết theo thể thơ lục bát biến thể, với các dòng thơ sáu và tám chữ nhưng có sự linh hoạt trong cách ngắt nhịp và gieo vần.

Câu 2: Những hình ảnh của xứ Huế mà nhân vật “tôi” luôn mang theo trong suốt 10 năm trời (ở khổ 2)?

Trong suốt 11 năm xa quê, nhân vật trữ tình luôn mang theo:

“Đèo cao nắng tắt bóng cheo leo” → Hình ảnh những ngọn đèo hiểm trở, gắn liền với con đường xa quê.

“Giọng hò mái đẩy vờn mây núi” → Âm thanh giọng hò Huế tha thiết vang vọng trong tâm hồn người xa xứ.

“Man mát sông Hương lướt đỉnh đèo” → Dòng sông Hương dịu dàng, lặng lẽ nhưng luôn in sâu trong nỗi nhớ.

Những hình ảnh này vừa cụ thể, vừa gợi cảm xúc sâu lắng, thể hiện sự gắn bó sâu sắc của nhân vật trữ tình với quê hương.

Câu 3: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nói giảm nói tránh trong hai câu thơ:

“Có bao người Huế không về nữa
Gửi đá ven rừng chép chiến công”

“Không về nữa” → Là cách nói giảm, tránh đi sự mất mát đau thương, nhưng vẫn gợi lên sự hy sinh anh dũng của những người con xứ Huế trong cuộc chiến.

“Gửi đá ven rừng chép chiến công” → Hình ảnh hoán dụ, tượng trưng cho những ngôi mộ liệt sĩ giữa núi rừng, khắc ghi chiến công của họ vào lòng đất quê hương.

=> Biện pháp này giúp giảm bớt sự bi thương nhưng vẫn thể hiện lòng kính trọng, biết ơn với những người đã hy sinh vì đất nước.

Câu 4: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn trích?

Nhân vật trữ tình mang nhiều cung bậc cảm xúc:

Nhớ nhung, tha thiết với quê hương Huế, luôn mang theo hình ảnh xứ Huế trong tim.

Tự hào, trân trọng những con người xứ Huế đã kiên cường đấu tranh.

Xúc động, tiếc thương trước sự hy sinh của những người con Huế vì độc lập dân tộc.

=>Bài thơ vừa thấm đượm tình yêu quê hương, vừa khắc họa tinh thần chiến đấu anh dũng của con người xứ Huế.

Câu 5: Rút ra thông điệp từ đoạn trích?

Đoạn trích gửi gắm những thông điệp sâu sắc:

Tình yêu quê hương sâu đậm: Dù đi xa bao lâu, con người vẫn luôn nhớ về cội nguồn, quê cha đất tổ.

Lòng biết ơn với thế hệ đi trước: Những người con xứ Huế đã hy sinh, đóng góp cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Tinh thần bất khuất, kiên cường: Dù gian khổ, con người vẫn kiên trì chiến đấu vì đất nước.

=>Qua đó, bài thơ nhắc nhở thế hệ trẻ trân trọng lịch sử, yêu quê hương và sống có trách nhiệm với Tổ quốc.

Vũ Khang Duy

câu cho trả lời hay nhất

 

Trả lời bởi: Duy Vũ

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo