Đọc hiểu: Đọc vănbảnsau và trả lời các câu hỏi bên dưới:
Cháy nhà hàng xóm
…
Cháy nhà hàng xóm
Ngày xưa, trong làng nọ có nhà bị cháy. Cả làng đổ ra, kẻ thùng, người chậu, ai nấy ra sức tìm cách dập đám cháy. Họ hô vang:
– Cháy…cháy…cháy…
Riêng có một người nhà ở ngay bên cạnh vẫn trùm chăn, bình chân như vại, nghĩ: “Cháy nhà hàng xóm, chẳng việc gì mình phải bận tâm”.
Nào ngờ, lửa mỗi lúc một to, gió thổi mạnh làm tàn lửa bay tứ tung, bén sang mái nhà ông ta. Lúc bấy giờ người kia mới chồm dậy, cuống cuồng tìm cách dập lửa. Nhưng không kịp nữa rồi. Nhà cửa, của cải của ông ta đã bị ngọn lửa thiêu sạch.
(Theo Truyện dân gian Việt Nam)
Câu 1: Câu chuyện trên thuộc thể loại nào? Chỉ ra đặc điểm thể loại về: đề tài, nhân vật, sự kiện, không gian, thời gian.
Câu 2:
Hãy xác định công dụng củadấu chấm lửngtrong câu sau: Cháy…cháy…cháy…
Xác định và nêu ý nghĩa của phó từ trong câu sau: Nhà cửa, của cải của ông ta đã bị ngọn lửa thiêu sạch.
Câu 3: Em hiểu như thế nào về nghĩa của thành ngữ “bình chân như vại”?
Câu 4: Em hãy rút ra 2 bài học về cách sống từ câu chuyện trên.
Câu 1: Câu chuyện trên thuộc thể loại nào? Chỉ ra đặc điểm thể loại về: đề tài, nhân vật, sự kiện, không gian, thời gian.
Để xác định thể loại của câu chuyện, chúng ta cần dựa vào nội dung và cách kể của nó.
Bước 1: Đọc kỹ câu chuyện “Cháy nhà hàng xóm”.
Chúng ta thấy câu chuyện kể về một vụ cháy nhà, phản ứng của mọi người trong làng và hậu quả của thái độ thờ ơ.
Bước 2: Liên hệ với các thể loại truyện đã học.
Câu chuyện có yếu tố dân gian, được kể lại qua nhiều thế hệ, mang tính răn dạy. Đây là dấu hiệu của truyện dân gian. Cụ thể hơn, nó mang tính ngụ ngôn.
Bước 3: Xác định thể loại.
Câu chuyện “Cháy nhà hàng xóm” thuộc thể loại truyện dân gian, cụ thể là truyện ngụ ngôn.
Bước 4: Chỉ ra các đặc điểm của thể loại truyện dân gian qua câu chuyện:
* Đề tài: Vụ cháy nhà, thái độ ứng xử của con người trước tai họa. Đề tài này phản ánh những vấn đề xã hội, đạo đức thường gặp trong cuộc sống.
* Nhân vật:
* Người dân trong làng: Tích cực, đoàn kết, chung tay giúp đỡ nhau dập lửa. Họ đại diện cho tinh thần cộng đồng, trách nhiệm.
* Người hàng xóm thờ ơ: Ban đầu vô tâm, chỉ nghĩ đến bản thân (“Cháy nhà hàng xóm, chẳng việc gì mình phải bận tâm”). Cuối cùng chịu hậu quả nặng nề do sự thờ ơ của mình. Nhân vật này đại diện cho lối sống ích kỷ, thiếu trách nhiệm.
* Sự kiện:
* Nhà hàng xóm bị cháy.
* Cả làng ra sức dập lửa.
* Người hàng xóm thờ ơ không tham gia.
* Ngọn lửa lan sang nhà người hàng xóm thờ ơ.
* Người hàng xóm thờ ơ cố gắng dập lửa nhưng không kịp.
* Ngôi nhà và tài sản của ông ta bị thiêu rụi.
* Không gian: Diễn ra tại “trong làng nọ”, cụ thể là khu vực nhà bị cháy và nhà của người hàng xóm. Không gian này mang tính quen thuộc, gần gũi với đời sống sinh hoạt của con người.
* Thời gian: Câu chuyện được kể bằng những từ ngữ mang tính chung chung như “Ngày xưa”, không xác định rõ thời điểm cụ thể. Đây là đặc điểm chung của truyện dân gian, tạo cảm giác vượt thời gian và tính phổ quát.
Câu 2:
a) Hãy xác định công dụng của dấu chấm lửng trong câu sau: Cháy…cháy…cháy…
Bước 1: Quan sát vị trí và hình thức của dấu chấm lửng.
Dấu chấm lửng được đặt giữa các từ “Cháy”.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của từ “cháy” và dấu chấm lửng trong ngữ cảnh này.
Tiếng hô “Cháy…cháy…cháy…” không chỉ đơn thuần là thông báo một sự việc. Nó còn thể hiện sự khẩn trương, gấp gáp, với những khoảng dừng ngắn giữa các lần hô để mọi người nghe rõ và phản ứng.
Bước 3: Xác định công dụng của dấu chấm lửng.
Trong câu này, dấu chấm lửng có công dụng:
* Biểu thị sự ngừng ngừng, ngắt quãng trong một chuỗi âm thanh hoặc lời nói.
* Tạo cảm giác gấp gáp, khẩn trương, liên hồi của tiếng hô báo động.
* Gợi tả sự hoảng loạn và kêu gọi sự chú ý của mọi người.
b) Xác định và nêu ý nghĩa của phó từ trong câu sau: Nhà cửa, của cải của ông ta đã bị ngọn lửa thiêu sạch.
Bước 1: Đọc kỹ câu văn.
“Nhà cửa, của cải của ông ta đã bị ngọn lửa thiêu sạch.”
Bước 2: Tìm các từ “chỉ” hoặc “hỗ trợ” cho động từ, tính từ hoặc trạng thái.
Trong câu này, chúng ta thấy có từ “đã”. “Đã” đi kèm với động từ “bị thiêu sạch”.
Bước 3: Xác định “đã” là phó từ.
Phó từ “đã” thuộc nhóm phó từ chỉ thời gian.
Bước 4: Nêu ý nghĩa của phó từ “đã”.
Phó từ “đã” trong câu này có ý nghĩa:
* Chỉ hành động “bị thiêu sạch” đã xảy ra trong quá khứ.
* Nhấn mạnh sự việc đã hoàn tất, không còn cơ hội thay đổi hay ngăn chặn được nữa. Điều này góp phần làm tăng thêm sự bi đát cho kết quả của người hàng xóm thờ ơ.
Câu 3: Em hiểu như thế nào về nghĩa của thành ngữ “bình chân như vại”?
Bước 1: Đọc kỹ thành ngữ.
“bình chân như vại”
Bước 2: Liên hệ với ngữ cảnh sử dụng trong câu chuyện.
Người hàng xóm “trùm chăn, bình chân như vại, nghĩ: “Cháy nhà hàng xóm, chẳng việc gì mình phải bận tâm””.
Bước 3: Phân tích cấu tạo và ý nghĩa biểu trưng của các từ trong thành ngữ.
* “Bình chân”: Chỉ trạng thái tâm lý bình tĩnh, không có gì lay động.
* “Như vại”: So sánh với cái vại (thường có dáng thẳng đứng, vững chãi, khó bị đổ).
Bước 4: Rút ra ý nghĩa của thành ngữ.
Thành ngữ “bình chân như vại” dùng để chỉ thái độ thờ ơ, lãnh đạm, không lo lắng, không quan tâm đến sự việc xảy ra xung quanh, kể cả khi đó là chuyện bất thường hoặc có thể ảnh hưởng đến mình. Nó diễn tả một trạng thái bình tĩnh một cách thái quá, đến mức vô tâm.
Câu 4: Em hãy rút ra 2 bài học về cách sống từ câu chuyện trên.
Bước 1: Suy ngẫm về bài học đạo đức mà câu chuyện muốn truyền tải.
Câu chuyện “Cháy nhà hàng xóm” không chỉ đơn thuần kể một vụ việc mà còn ẩn chứa những bài học quý giá về cách đối nhân xử thế và cách sống.
Bước 2: Phân tích hành động và hậu quả của các nhân vật.
* Hành động của người dân trong làng: Tích cực tham gia giúp đỡ. Hậu quả: Ngăn chặn được đám cháy lan rộng hơn (dù không được nêu rõ kết quả cuối cùng cho nhà bị cháy).
* Hành động của người hàng xóm thờ ơ: Vô tâm, chỉ nghĩ cho mình. Hậu quả: Mất nhà, mất của.
Bước 3: Rút ra bài học thứ nhất.
Bài học thứ nhất:Cần có tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, sẵn sàng giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn, hoạn nạn. Khi có một người gặp chuyện không may, chúng ta nên chung tay giúp sức, bởi lẽ “lá lành đùm lá rách”, “bầu ơi thương lấy bí cùng”. Sự giúp đỡ của cộng đồng có thể mang lại hiệu quả lớn, ngăn chặn tai họa hoặc giảm bớt thiệt hại.
Bước 4: Rút ra bài học thứ hai.
Bài học thứ hai:Không nên sống ích kỷ, thờ ơ, chỉ biết đến bản thân. Thái độ vô tâm, xem nhẹ vấn đề của người khác có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho chính mình. Câu chuyện là lời cảnh báo rằng, tai họa có thể lan rộng và không ai có thể hoàn toàn tách biệt khỏi cộng đồng. Sự thờ ơ hôm nay có thể là sự hối tiếc lớn vào ngày mai.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập đọc hiểu. Các em thấy không, chỉ một câu chuyện ngắn nhưng chứa đựng biết bao bài học sâu sắc. Các em hãy ghi nhớ những bài học này để áp dụng vào cuộc sống của mình nhé!
Câu 1:
\(-\) Câu chuyện trên thuộc thể loại truyện ngụ ngôn
\(-\) Đề tài: Tình làng nghĩa xóm và sự ích kỷ
\(-\) Nhân vật: Người dân làng và người hàng xóm ích kỷ
\(-\) Sự kiện: Một ngôi nhà trong làng bị cháy
\(-\) Không gian: Trong làng, tại ngôi nhà bị cháy
\(-\) Thời gian: Không rõ
Câu 2:
\(-\) Tác dụng của dấu chấm lửng trong câu “Cháy… cháy… cháy” là để diễn tả tiếng hô kéo dài, dồn dập của người dân khi cố gắng cảnh báo đám cháy
\(-\) Phó từ trong câu “Nhà cửa, của cải của ông ta đã bị ngọn lửa thiêu sạch” là từ “đã”. Phó từ này chỉ quan hệ thời gian
Câu 3:
\(-\) Thành ngữ “bình chân như vại” có nghĩa là thái độ thờ ơ, không lo lắng, ung dung trước những tình huống cấp bách hoặc nguy hiểm xung quanh
Câu 4:
\(-\) Bài học em rút ra được từ câu chuyện trên là phải biết sống đoàn kết, có trách nhiệm với cộng đồng, không nên thờ ơ trước những hoàn cảnh khó khăn