Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Đọc hiểu: “Ai về Bắc ta đi với Thăm lại non sông giống Lạc Hồng Từ độ mang gươm …

Đọc hiểu:
“Ai về Bắc ta đi với
Thăm lại non sông giống Lạc Hồng
Từ độ mang gươm …

Đọc hiểu:
“Ai về Bắc ta đi với
Thăm lại non sông giống Lạc Hồng
Từ độ mang gươm đi mở cõi
Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long
Ai nhớ người chăng? Ôi Nguyễn Hoàng!
Mà ta con cháu mấy đời hoang
Vẫn nghe trong máu buồn xa sứ
Non nc rồng tiên nặng nhớ thương.
Vẫn nghe tiếng hát thời quan họ
Xen nhịp từng câu vọng cổ buồn
Vẫn nhớ,vẫn thương mùa vải đỏ
Mỗi lần phản phất hương sầu riêng”
(Nhớ Bắc-Huỳnh Văn Nghệ)
1.Xác định phương thức biểu đạt chính của tph 2. Trong bài thơ nv trữ tình vẫn tưởng tưởng vẫn đc nghe quan họ , nhớ mùa vải thiều khi nào ? 3. Tác dụng của biện pháp tu từ trong câu thơ ” Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long ” ? 4. Em có nhận xét gì về tình cảm của nv trữ tình với quuên hương xứ sở ?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 6

Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô/thầy rất vui được cùng các em khám phá vẻ đẹp và chiều sâu cảm xúc trong bài thơ “Nhớ Bắc” của nhà thơ Huỳnh Văn Nghệ, một tác phẩm đầy ý nghĩa về tình yêu quê hương, đất nước. Chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp các câu hỏi đọc hiểu một cách chi tiết và logic nhé.

***

1. Xác định phương thức biểu đạt chính của tác phẩm.

Bước 1: Nhận diện đặc điểm thể loại và nội dung bài thơ.

Chúng ta thấy bài thơ “Nhớ Bắc” chủ yếu thể hiện những dòng cảm xúc, nỗi nhớ nhung, hoài niệm của nhân vật trữ tình về quê hương miền Bắc, về cội nguồn dân tộc. Các hình ảnh như “thương nhớ”, “buồn xa xứ”, “nặng nhớ thương” là những từ ngữ biểu lộ trực tiếp cảm xúc của người viết.

Bước 2: Đối chiếu với các phương thức biểu đạt cơ bản đã học.

  • Tự sự: Kể chuyện, trình bày diễn biến sự việc. (Không phải phương thức chính).
  • Miêu tả: Tái hiện đặc điểm của sự vật, hiện tượng, con người. (Có xen kẽ các hình ảnh gợi nhớ nhưng không phải chính).
  • Biểu cảm: Bộc lộ trực tiếp hoặc gián tiếp tình cảm, cảm xúc của người viết/người nói. (Rất rõ ràng và xuyên suốt bài thơ).
  • Thuyết minh: Giới thiệu, giải thích đặc điểm, tính chất của sự vật. (Không phải).
  • Nghị luận: Trình bày ý kiến, quan điểm, lập luận để thuyết phục người đọc. (Không phải).
  • Hành chính – công vụ: Sử dụng trong các văn bản thuộc lĩnh vực hành chính. (Không phải).

Bước 3: Kết luận.

Vậy, phương thức biểu đạt chính của bài thơ “Nhớ Bắc” là biểu cảm.

Giải thích: Bài thơ tập trung bộc lộ trực tiếp và gián tiếp nỗi nhớ thương sâu sắc của nhân vật trữ tình đối với quê hương miền Bắc, cội nguồn lịch sử và văn hóa dân tộc.

***

2. Trong bài thơ, nhân vật trữ tình vẫn tưởng tượng vẫn được nghe quan họ, nhớ mùa vải thiều khi nào?

Bước 1: Đọc kỹ các câu thơ liên quan đến “quan họ” và “vải thiều” để tìm ngữ cảnh.

Các câu thơ chứa chi tiết này là:

“Vẫn nghe tiếng hát thời quan họ
Xen nhịp từng câu vọng cổ buồn
Vẫn nhớ, vẫn thương mùa vải đỏ
Mỗi lần phản phất hương sầu riêng”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh và các từ khóa để xác định thời điểm.

  • Ở đoạn thơ trước đó, nhân vật trữ tình đã bày tỏ nỗi lòng của người con xa quê: “Vẫn nghe trong máu buồn xa xứ”, “Non nước rồng tiên nặng nhớ thương”. Điều này cho thấy nỗi nhớ xuất hiện khi nhân vật đang ở xa quê hương miền Bắc, mang trong lòng nỗi buồn của người ly hương.
  • Cụm từ “Mỗi lần phản phất hương sầu riêng” là một chi tiết then chốt. Sầu riêng là đặc sản của miền Nam. Việc hương sầu riêng phảng phất lại có thể gợi nhắc đến mùa vải thiều (đặc sản miền Bắc) cho thấy một sự đối lập về không gian, và sự liên tưởng bất chợt, mạnh mẽ của ký ức.
  • Các từ “vẫn nghe”, “vẫn nhớ”, “vẫn thương” thể hiện một sự tồn tại bền bỉ, thường trực của những ký ức và cảm xúc này trong lòng nhân vật.

Bước 3: Kết luận.

Nhân vật trữ tình vẫn tưởng tượng, vẫn được nghe quan họ, nhớ mùa vải thiều khi đang ở xa quê hương miền Bắc, mang trong lòng nỗi buồn xa xứ và đặc biệt là khi những yếu tố thân thuộc của miền Nam (như hương sầu riêng) vô tình gợi nhắc đến những ký ức sâu đậm về miền Bắc. Đó là nỗi nhớ thường trực, không kể thời gian, không gian, chỉ cần một sự gợi nhắc nhỏ cũng đủ làm sống dậy cả một miền ký ức.

***

3. Tác dụng của biện pháp tu từ trong câu thơ “Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long”?

Bước 1: Xác định biện pháp tu từ được sử dụng.

Trong câu thơ “Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long”, tác giả đã gán cho “Trời Nam” (một vùng đất, một không gian địa lý rộng lớn) hành động “thương nhớ” (một cảm xúc vốn chỉ có ở con người). Đây chính là biện pháp nhân hóa.

Bước 2: Phân tích tác dụng của biện pháp nhân hóa trong ngữ cảnh cụ thể này.

Biện pháp tu từ nhân hóa trong câu thơ “Trời Nam thương nhớ đất Thăng Long” có những tác dụng sâu sắc sau:

  • Làm cho câu thơ trở nên sinh động, gợi cảm, mang chiều sâu cảm xúc hơn. “Trời Nam” không còn là một vùng đất vô tri vô giác mà trở thành một thực thể có hồn, biết yêu thương, biết hoài niệm.
  • Nhấn mạnh nỗi nhớ và tình cảm gắn bó sâu sắc, mãnh liệt không chỉ của riêng nhân vật trữ tình mà của cả một thế hệ, một vùng đất đối với cội nguồn Thăng Long – miền Bắc. Nỗi nhớ ấy đã thấm đẫm vào không gian, trở thành nỗi nhớ chung của “Trời Nam” như một lẽ tự nhiên, tất yếu.
  • Khẳng định sự tri ân, lòng biết ơn sâu sắc của những người con mở cõi phương Nam đối với quê cha đất tổ, nơi khai sinh ra dòng giống Lạc Hồng và nền văn hóa dân tộc. Dù đã “mang gươm đi mở cõi” và lập nghiệp ở phương Nam, thì trái tim vẫn luôn hướng về Thăng Long – trung tâm văn hóa, lịch sử của dân tộc.
  • Thể hiện một cách tinh tế và hùng tráng tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, tình yêu Tổ quốc toàn vẹn, thống nhất từ Bắc chí Nam, không hề có sự chia cắt về tình cảm dù có sự xa cách về địa lý.

***

4. Em có nhận xét gì về tình cảm của nhân vật trữ tình với quê hương xứ sở?

Bước 1: Tổng hợp các biểu hiện tình cảm từ toàn bộ bài thơ.

  • Nỗi nhớ da diết, thường trực: “thương nhớ đất Thăng Long”, “trong máu buồn xa xứ”, “nặng nhớ thương”, “vẫn nghe”, “vẫn nhớ, vẫn thương”.
  • Gắn liền với lịch sử, cội nguồn: “giống Lạc Hồng”, “mang gươm đi mở cõi”, nhắc đến “Nguyễn Hoàng” (người có công khai phá phương Nam nhưng vẫn hướng về Thăng Long), “con cháu mấy đời hoang” vẫn nhớ.
  • Gắn liền với văn hóa, phong tục: “tiếng hát thời quan họ”, sự xen nhịp với “vọng cổ buồn” (cho thấy sự hòa quyện văn hóa hai miền), “mùa vải đỏ”.
  • Tình cảm sâu nặng, bền chặt: Dù xa cách không gian, thời gian (“mấy đời hoang”) nhưng vẫn không phai nhạt.
  • Mang tính chất thiêng liêng, máu thịt: “trong máu buồn xa xứ”, “non nước rồng tiên nặng nhớ thương”.
  • Là tình yêu Tổ quốc thống nhất: Dù nhắc đến sự chia cắt địa lý (Bắc – Nam) nhưng cuối cùng vẫn là tình yêu một dải non sông rồng tiên.

Bước 2: Đúc kết thành nhận xét chung, khái quát.

Tình cảm của nhân vật trữ tình với quê hương xứ sở trong bài thơ “Nhớ Bắc” là một tình cảm sâu sắc, da diết, mãnh liệt và mang nhiều tầng ý nghĩa thiêng liêng:

  • Tình cảm nhớ thương da diết, thường trực: Nỗi nhớ ấy không chỉ là thoáng qua mà thấm sâu vào “máu” của nhân vật trữ tình, luôn hiện hữu dù ở “xa xứ”. Nó biểu hiện qua nỗi nhớ về địa danh (Thăng Long), lịch sử (Lạc Hồng, Nguyễn Hoàng), văn hóa (quan họ), và cả những sản vật đặc trưng (vải đỏ). Đó là nỗi nhớ bao trùm cả không gian, thời gian.
  • Tình yêu cội nguồn, lịch sử dân tộc: Nỗi nhớ ấy gắn liền với ý thức về nguồn gốc “giống Lạc Hồng”, sự tri ân công lao của tổ tiên “mang gươm đi mở cõi”, đặc biệt là công lao của Chúa Nguyễn Hoàng. Dù đã lập nghiệp ở phương Nam, nhưng lòng vẫn hướng về Thăng Long, khẳng định tinh thần “uống nước nhớ nguồn” sâu sắc và ý thức về sự thống nhất của dân tộc.
  • Tình yêu văn hóa, phong tục bản địa: Nhân vật trữ tình không chỉ nhớ về miền đất mà còn nhớ cả những giá trị văn hóa tinh thần như tiếng hát quan họ, mùa vải thiều, những nét đẹp làm nên hồn cốt của quê hương. Sự xuất hiện của “vọng cổ buồn” và “hương sầu riêng” cho thấy sự dung hòa, giao thoa văn hóa giữa hai miền, nhưng vẫn không làm phai mờ đi nỗi nhớ về Bắc.
  • Tình cảm mang tính thiêng liêng, bền chặt: Nỗi nhớ này không hề suy giảm theo thời gian hay không gian (“con cháu mấy đời hoang”) mà ngược lại, nó trở thành một phần máu thịt, một bản năng sâu thẳm trong tâm hồn, tạo nên một tình yêu non nước rồng tiên bất diệt. Tình cảm này vừa mang tính cá nhân vừa mang tính cộng đồng, lịch sử.

Tóm lại: Tình cảm của nhân vật trữ tình là sự hòa quyện giữa nỗi nhớ quê hương cụ thể với ý thức sâu sắc về cội nguồn dân tộc, văn hóa, lịch sử. Đó là một tình yêu Tổ quốc thống nhất, vẹn toàn, thấm đẫm chất nhân văn và truyền thống “uống nước nhớ nguồn” cao đẹp của người Việt Nam.

Hy vọng phần giải đáp chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về bài thơ “Nhớ Bắc” và cảm nhận được tấm lòng của tác giả. Hãy luôn yêu quý và tự hào về quê hương, đất nước mình nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

1. PTBĐ là biểu cảm

2. Trong bài thơ nhân vật trữ tình vẫn tưởng tưởng vẫn đc nghe quan họ , nhớ mùa vải thiều khi được trở về thăm lại quê hương , xứ sở.

3. Nghệ thuật nhân hóa có tác dụng thể hiện tình cảm yêu quý , nhớ thương của những người dân nước Nam một lòng hướng về mảnh đất kinh đô mang tên Thăng Long – mảnh đất của đế vương muôn đời.

4. Nhân vật trữ tình rất yêu quý và nặng lòng với quê hương . Ông mang theo cả mảnh tình con của mình đi xa xứ , để rồi ở nơi xa , tác giả nhớ Bác khôn ngôi , nhớ quê hương , đất nước cùng những đặc trưng của quê hương đến da diết , cồn cào.

Trả lời bởi: Nguyễn Ngọc Mai
▲ 1

1. Phương thức biểu đạt là biểu cảm

2. Trong bài thơ nhân vật trữ tình vẫn tưởng tưởng vẫn đc nghe quan họ, nhớ mùa vải thiều khi mà được trở về đi thăm lại quê hương, xứ sở.

3. Nghệ thuật nhân hóa có tác dụng thể hiện tình cảm yêu quý , nhớ thương của những người dân nước Nam một lòng hướng về mảnh đất kinh đô mang tên Thăng Long – mảnh đất của đế vương muôn đời.

4. Nhân vật trữ tình rất yêu quý và nặng lòng với quê hương. Ông mang theo cả mảnh tình con của mình đi xa xứ, để rồi ở những nơi xa xa, tác giả nhớ Bác khôn ngôi, nhớ quê hương, đất nước cùng những đặc trưng của quê hương đến da diết, cồn cào.

Trả lời bởi: Hòa Lê

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo