1.These students have already done the homework.
The homework______________…
The homework________________________________
2.If he knew how to operate this machine,he would show us.
Were he______________________________________.
3.These clothes look very modern and _________(fashion)
4.My father has a large __________ in coins (collect)
5.Câu này tìm lỗi sai nha.
The ambassador,together with his wife and children,are at the party.
Bài 1: Viết lại câu
These students have already done the homework.
The homework________________________________
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc
Câu gốc: “These students have already done the homework.”
- Chủ ngữ (Subject): These students (những học sinh này)
- Động từ (Verb): have already done (thì Hiện tại hoàn thành, thể chủ động)
- Tân ngữ (Object): the homework (bài tập về nhà)
Đây là câu ở thể Chủ động (Active Voice), thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Bước 2: Xác định yêu cầu của bài tập
Câu bắt đầu bằng “The homework…”, cho thấy chúng ta cần chuyển câu sang thể Bị động (Passive Voice).
Bước 3: Nắm vững công thức chuyển từ Chủ động sang Bị động với thì Hiện tại hoàn thành
Công thức chung của thì Hiện tại hoàn thành thể bị động là:
\[ \text{S (mới)} + \text{has/have been} + \text{V3/ed} + \text{(by + O (cũ))} \]
Trong đó:
- S (mới) là tân ngữ của câu chủ động.
- has/have được chọn tùy theo chủ ngữ S (mới) là số ít hay số nhiều.
- V3/ed là dạng quá khứ phân từ của động từ chính.
- (by + O (cũ)) có thể được lược bỏ nếu chủ ngữ cũ không rõ ràng hoặc không quan trọng.
Bước 4: Áp dụng công thức vào câu bài tập
- Tân ngữ của câu chủ động (“the homework”) sẽ trở thành Chủ ngữ mới. “The homework” là danh từ số ít, nên ta dùng “has”.
- Động từ chính (“done”) đã ở dạng V3 rồi, ta giữ nguyên.
- Trạng từ “already” thường đứng giữa “has/have” và “been” trong câu bị động.
Vậy, ta có: “The homework has already been done.”
Phần “(by these students)” có thể lược bỏ vì người thực hiện hành động không quá quan trọng, hoặc đã được ngầm hiểu. Tuy nhiên, nếu muốn giữ lại, câu sẽ là “The homework has already been done by these students.”
Bước 5: Hoàn thành câu
The homework has already been done (by these students).
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta dùng thể bị động để nhấn mạnh vào hành động “done” (hoàn thành) và đối tượng chịu tác động “the homework” (bài tập về nhà), thay vì người thực hiện hành động.
Bài 2: Viết lại câu
If he knew how to operate this machine,he would show us.
Were he______________________________________.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc
Câu gốc: “If he knew how to operate this machine, he would show us.”
- Mệnh đề If: If + S + V2/ed (If he knew…)
- Mệnh đề chính: S + would/could/might + V_inf (he would show us)
Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2), diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Bước 2: Xác định yêu cầu của bài tập
Câu bắt đầu bằng “Were he…”, điều này cho thấy chúng ta cần sử dụng cấu trúc đảo ngữ (Inversion) của câu điều kiện loại 2.
Bước 3: Nắm vững công thức đảo ngữ với câu điều kiện loại 2
Có hai trường hợp đảo ngữ với câu điều kiện loại 2:
- Nếu động từ trong mệnh đề If là “to be” (were):
\[ \text{Were} + \text{S} + \text{…} \]
- Nếu động từ trong mệnh đề If là động từ thường (không phải “to be”):
\[ \text{Were} + \text{S} + \text{to-infinitive (động từ nguyên mẫu có ‘to’)} + \text{…} \]
Mệnh đề chính giữ nguyên: S + would/could/might + V_inf.
Bước 4: Áp dụng công thức vào câu bài tập
Trong mệnh đề If gốc (“If he knew how to operate this machine”), động từ là “knew” (quá khứ đơn của “know”), đây là động từ thường.
Vậy, ta sẽ áp dụng công thức thứ hai:
- Thay “If” bằng “Were”.
- Chủ ngữ “he” giữ nguyên.
- Động từ “knew” chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to”: “to know”.
Mệnh đề If sau khi đảo ngữ sẽ là: “Were he to know how to operate this machine”.
Mệnh đề chính “he would show us” giữ nguyên.
Bước 5: Hoàn thành câu
Were he to know how to operate this machine, he would show us.
Giải thích ngắn gọn: Đảo ngữ trong câu điều kiện loại 2 (\(Were + S + to-V\)) là một cách trang trọng hơn để diễn đạt điều kiện không có thật ở hiện tại, tương đương với mệnh đề \(If S V2/ed\).
Bài 3: Chọn dạng đúng của từ
These clothes look very modern and _________(fashion)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và vị trí của từ cần điền
Câu: “These clothes look very modern and _________.”
- Động từ “look” ở đây là một linking verb (động từ nối), sau linking verb thường là tính từ (adjective) để mô tả chủ ngữ.
- “modern” là một tính từ, và từ cần điền được nối với “modern” bằng liên từ “and”, cho thấy từ đó cũng cần là một tính từ, đồng đẳng với “modern”.
Bước 2: Xác định dạng từ gốc
Từ gốc là “(fashion)” – đây là một danh từ (noun), có nghĩa là “thời trang, mốt”.
Bước 3: Chuyển đổi từ gốc sang dạng tính từ phù hợp
Để mô tả “quần áo” trông như thế nào, ta cần một tính từ có nghĩa là “hợp thời trang, sành điệu”.
Tính từ của “fashion” là “fashionable”.
- fashion (n): thời trang, mốt
- fashionable (adj): hợp thời trang, đúng mốt
Bước 4: Hoàn thành câu
These clothes look very modern and fashionable.
Giải thích ngắn gọn: Sau linking verb “look” và nối với tính từ “modern” bằng “and”, chúng ta cần một tính từ để mô tả chủ ngữ “These clothes” (những bộ quần áo này) là “hợp thời trang”.
Bài 4: Chọn dạng đúng của từ
My father has a large __________ in coins (collect)
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và vị trí của từ cần điền
Câu: “My father has a large __________ in coins.”
- Trước chỗ trống có mạo từ “a” và tính từ “large”. Cấu trúc “a + adjective + _____” thường đòi hỏi một danh từ (noun) điền vào chỗ trống.
- Cụm từ “in coins” gợi ý một tập hợp hoặc một hoạt động liên quan đến tiền xu.
Bước 2: Xác định dạng từ gốc
Từ gốc là “(collect)” – đây là một động từ (verb), có nghĩa là “sưu tầm, thu thập”.
Bước 3: Chuyển đổi từ gốc sang dạng danh từ phù hợp
Để nói về “một bộ sưu tập lớn” về tiền xu, ta cần một danh từ có nghĩa là “bộ sưu tập”.
Danh từ của “collect” là “collection”.
- collect (v): sưu tầm, thu thập
- collection (n): bộ sưu tập, sự thu thập
Bước 4: Hoàn thành câu
My father has a large collection in coins.
Giải thích ngắn gọn: Cấu trúc “a large _____” yêu cầu một danh từ. Từ “collect” (sưu tầm) cần được chuyển thành danh từ “collection” (bộ sưu tập) để phù hợp với ngữ cảnh “bộ sưu tập tiền xu”.
Bài 5: Tìm lỗi sai
The ambassador,together with his wife and children,are at the party.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu
Chủ ngữ của câu là “The ambassador” (ngài đại sứ).
Bước 2: Phân tích cụm từ đi kèm
Cụm từ “together with his wife and children” (cùng với vợ và các con của ông ấy) là một cụm từ bổ sung thông tin. Các cụm từ như “together with”, “along with”, “as well as”, “accompanied by”, “in addition to”, “besides” không làm thay đổi số của chủ ngữ chính. Động từ vẫn phải chia theo chủ ngữ chính.
Bước 3: Xác định số của chủ ngữ chính và động từ
- Chủ ngữ chính: “The ambassador” là danh từ số ít.
- Động từ trong câu: “are” là động từ số nhiều của “to be” (be, is, am, are).
Bước 4: Kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement)
Với chủ ngữ số ít (“The ambassador”), động từ “to be” phải là “is”, không phải “are”.
Bước 5: Xác định lỗi sai và sửa lại
Lỗi sai nằm ở động từ “are”.
Sửa lỗi: Thay “are” bằng “is”.
Câu đúng phải là: “The ambassador, together with his wife and children, is at the party.”
Giải thích ngắn gọn: Khi có cụm từ “together with” đi kèm, động từ luôn chia theo chủ ngữ chính đứng trước cụm từ đó. “The ambassador” là chủ ngữ số ít, nên động từ “to be” phải là “is”.
Các em nhớ ôn tập lại các kiến thức về thể bị động, câu điều kiện, cấu tạo từ và sự hòa hợp giữa chủ ngữ-động từ nhé. Chúc các em học tốt!
1. the homework have already been doe by the students
2.
3. fashionable
4 collection
5. are sử thành is
1. The homework was done by students.
2. (Ko hỉu nên trả lời kiểu gì lun)
3. Fashionable.
4. Collection.
5. The ambassador (thay là husband), together with his wife and children,are at the party