Change the following sentences into the passive voice.
1. Our teacher wants us t…
1. Our teacher wants us to prepare our lessons carefully.
2. It is your duty to lock all the doors.
3. He suggested selling the radio
4. Open your book, please!
5. They advised enlarging the garden
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em ôn tập kiến thức về câu bị động (Passive Voice) – một điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng trong môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết 5 bài tập chuyển từ câu chủ động sang câu bị động nhé. Hãy chú ý lắng nghe và ghi chép cẩn thận!
Nhắc lại kiến thức cơ bản về Câu bị động (Passive Voice):
Câu bị động được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, thay vì người thực hiện hành động đó. Người thực hiện hành động (agent) có thể được nhắc đến sau “by” hoặc bị lược bỏ nếu không quan trọng hoặc không xác định.
Cấu trúc chung:
S + be + V3/ED (+ by O)
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ (chính là tân ngữ của câu chủ động).
- be: Động từ “to be” được chia theo thì và chủ ngữ mới.
- V3/ED: Động từ chính ở dạng quá khứ phân từ.
- O (Object): Tân ngữ (chính là chủ ngữ của câu chủ động, đi sau “by” và thường bị lược bỏ).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé!
1. Our teacher wants us to prepare our lessons carefully.
Phân tích câu gốc (Active Voice):
- Đây là cấu trúc: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Tân ngữ (O) + động từ nguyên mẫu có ‘to’ (to-infinitive).
- S = Our teacher (giáo viên của chúng ta)
- V = wants (muốn)
- O = us (chúng ta)
- to-infinitive = to prepare our lessons carefully (chuẩn bị bài học cẩn thận)
Công thức áp dụng:
Đối với cấu trúc S + V + O + to-Vinf, câu bị động sẽ là:
O (chuyển thành chủ ngữ) + be + V3/ED (của V) + to-Vinf (+ by S)
Giải thích lý do:
Chúng ta cần chuyển tân ngữ trực tiếp của động từ “wants” là “us” thành chủ ngữ mới của câu bị động. Động từ chính “wants” sẽ được chuyển sang dạng bị động tương ứng với thì hiện tại đơn. Phần “to-infinitive” theo sau sẽ được giữ nguyên.
Các bước chuyển đổi:
- Chuyển tân ngữ “us” thành chủ ngữ “We” cho câu bị động.
- Động từ “wants” đang ở thì hiện tại đơn. Dạng bị động của nó với chủ ngữ “We” sẽ là “are wanted”.
- Giữ nguyên phần động từ nguyên mẫu có “to”: “to prepare our lessons carefully”.
- Thêm “by our teacher” để chỉ rõ người thực hiện hành động mong muốn.
Đáp án: We are wanted by our teacher to prepare our lessons carefully.
2. It is your duty to lock all the doors.
Phân tích câu gốc (Active Voice):
- Đây là câu có cấu trúc “It is someone’s duty to do something”, diễn tả một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
- Hành động chính mà nghĩa vụ hướng đến là “lock all the doors”.
- Tân ngữ của hành động “lock” là “all the doors”.
- “your duty” ngụ ý rằng “you” (bạn) là người có nghĩa vụ thực hiện hành động.
Công thức áp dụng:
Khi diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết trong câu bị động, chúng ta thường dùng các động từ khuyết thiếu (Modal verbs) như must, should, ought to theo sau bởi be + V3/ED.
S + Modal Verb + be + V3/ED (+ by O)
Giải thích lý do:
Cụm từ “It is your duty” thể hiện một nghĩa vụ bắt buộc hoặc một điều cần phải làm. Vì vậy, chúng ta sẽ chuyển tân ngữ của hành động “lock” (“all the doors”) thành chủ ngữ của câu bị động, và sử dụng động từ khuyết thiếu “must” (hoặc “should”) để diễn tả nghĩa vụ, sau đó là dạng bị động “be + V3”.
Các bước chuyển đổi:
- Xác định tân ngữ của hành động chính: “all the doors”. Đây sẽ là chủ ngữ của câu bị động.
- Cụm “It is your duty” biểu thị nghĩa vụ, do đó chúng ta dùng động từ khuyết thiếu “must” hoặc “should”. Cô chọn “must” để nhấn mạnh sự bắt buộc.
- Động từ “lock” sẽ chuyển sang dạng quá khứ phân từ (V3) là “locked”.
- Kết hợp lại: “must be locked”.
- “by you” có thể được thêm vào hoặc lược bỏ vì nghĩa đã rõ.
Đáp án: All the doors must be locked (by you).
3. He suggested selling the radio.
Phân tích câu gốc (Active Voice):
- Đây là cấu trúc: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Gerund (danh động từ).
- S = He (anh ấy)
- V = suggested (đề nghị)
- Gerund phrase = selling the radio (bán chiếc đài)
Công thức áp dụng:
Khi động từ “suggest” đi với một cụm danh động từ và chúng ta muốn chuyển hành động trong cụm danh động từ đó sang bị động, cách phổ biến và tự nhiên nhất là sử dụng mệnh đề “that” với should be + V3/ED.
S + suggested + that + O (chủ ngữ của mệnh đề) + should be + V3/ED
Giải thích lý do:
“Suggest” dùng để đưa ra một lời đề nghị, một ý kiến về việc nên làm gì. Để diễn đạt lời đề nghị đó ở dạng bị động (tức là “chiếc đài nên được bán”), chúng ta sử dụng mệnh đề “that” kèm “should be V3” để làm rõ đối tượng và hành động bị động được đề xuất.
Các bước chuyển đổi:
- Giữ nguyên chủ ngữ và động từ chính: “He suggested”.
- Chuyển cụm danh động từ “selling the radio” thành một mệnh đề “that” bị động.
- Lấy tân ngữ của danh động từ “the radio” làm chủ ngữ của mệnh đề “that”.
- Thêm “should be” và quá khứ phân từ (V3) của “sell” là “sold”.
Đáp án: He suggested that the radio should be sold.
4. Open your book, please!
Phân tích câu gốc (Active Voice):
- Đây là một câu mệnh lệnh (Imperative sentence).
- Động từ = Open (mở)
- Tân ngữ = your book (sách của bạn)
- “please!” là một từ thể hiện sự lịch sự.
Công thức áp dụng:
Đối với câu mệnh lệnh, cấu trúc bị động là:
Let + Tân ngữ (Object) + be + Quá khứ phân từ (V3/ED)
Giải thích lý do:
Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ rõ ràng (chủ ngữ ngầm là “you”). Để chuyển sang bị động, chúng ta dùng “Let” để mở đầu câu, sau đó là tân ngữ của hành động (“your book”), và cuối cùng là dạng bị động “be + V3”.
Các bước chuyển đổi:
- Xác định động từ: “Open”.
- Xác định tân ngữ: “your book”.
- Áp dụng công thức: Bắt đầu bằng “Let”, sau đó là tân ngữ “your book”, tiếp theo là “be” và quá khứ phân từ (V3) của “open” là “opened”.
- Giữ nguyên “please!” ở cuối câu để giữ ý nghĩa lịch sự.
Đáp án: Let your book be opened, please!
5. They advised enlarging the garden.
Phân tích câu gốc (Active Voice):
- Tương tự như câu 3, đây là cấu trúc: Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + Gerund (danh động từ).
- S = They (họ)
- V = advised (khuyên)
- Gerund phrase = enlarging the garden (mở rộng khu vườn)
Công thức áp dụng:
Khi động từ “advise” đi với một cụm danh động từ và chúng ta muốn chuyển hành động trong cụm danh động từ đó sang bị động, cách phổ biến là sử dụng mệnh đề “that” với should be + V3/ED.
S + advised + that + O (chủ ngữ của mệnh đề) + should be + V3/ED
Giải thích lý do:
“Advise” dùng để đưa ra lời khuyên. Để diễn đạt lời khuyên này ở dạng bị động (tức là “khu vườn nên được mở rộng”), chúng ta sử dụng mệnh đề “that” kèm “should be V3” để làm rõ đối tượng và hành động bị động được khuyên. Cấu trúc này giúp câu bị động nghe tự nhiên và chính xác hơn.
Các bước chuyển đổi:
- Giữ nguyên chủ ngữ và động từ chính: “They advised”.
- Chuyển cụm danh động từ “enlarging the garden” thành một mệnh đề “that” bị động.
- Lấy tân ngữ của danh động từ “the garden” làm chủ ngữ của mệnh đề “that”.
- Thêm “should be” và quá khứ phân từ (V3) của “enlarge” là “enlarged”.
Đáp án: They advised that the garden should be enlarged.
Hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách chuyển đổi các dạng câu khác nhau sang câu bị động. Hãy luyện tập thêm để thành thạo hơn nhé!
\(1\) . We are wanted to prepare our lessons carefully by our teacher.
\(->\) Bị động hiện tại đơn : is/am/are +Pii
\(2\) . You are supposed to lock all the door.
\(->\) It’s you duty to do sth = You are supposed to do sth
\(3\) . He suggested that the radio should be sold.
\(->\) Suggest doing sth \(->\) Bị động : Suggest that sth should be done
\(4\) . Let your book be opened .
\(->\) Câu mệnh lệnh \(->\) Bị động : Let sth be done
\(5\) . They advised that the garden should be enlarged.
\(->\) Advised to do sth \(->\) Bị động : Advised that something should be done