Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đọc văn bản sau và thực hiện các câu hỏi:15 NGÀY KHÓ QUÊN CỦA BỘ ĐỘI TẠI THÔN LÀ…

Đọc văn bản sau và thực hiện các câu hỏi:15 NGÀY KHÓ QUÊN CỦA BỘ ĐỘI TẠI THÔN LÀ…

Đọc văn bản sau và thực hiện các câu hỏi:

15 NGÀY KHÓ QUÊN CỦA BỘ ĐỘI TẠI THÔN LÀNG NỦ

Bịn rịn chia tay đồng bào Làng Nủ, gần 400 người lính đã kết thúc nửa tháng gian khổ tìm kiếm thi thể nạn nhân bị chôn vùi.

Nửa tháng trước, thôn Làng Nủ (Bảo Yên, Lào Cai) tan hoang sau trận lũ quét kinh hoàng. Những người sống sót chỉ biết chắp tay cầu xin “hương hồn khôn thiêng” của người đã khuất chỉ cho nơi thân xác bị vùi lấp. Trong hoàn cảnh đau thương ấy, hàng trăm người lính quân đội, công an đã kiên trì tìm kiếm khắp hiện trường đổ nát để đưa thi thể nạn nhân về với gia đình. Họ chia thành nhiều mũi tìm kiếm, lật từng khối gỗ, mảnh xà bần để tìm kiếm thi thể nạn nhân. Lực lượng chó nghiệp vụ của Bộ đội Biên phòng được điều đến hiện trường. Nhờ khả năng đánh hơi, những chú chó đã giúp bộ đội phát hiện nhiều vị trí có thi thể. Từ ngày thứ 3 trở đi, mùi tử khí bốc lên trở thành nỗi ám ảnh với những người lính. Vì trách nhiệm với đồng bào, họ kiên trì tìm kiếm đến ngày thứ 15. Tổng số thi thể được tìm thấy đến nay là 53 thi thể, còn 11 người vẫn mất tích. Binh nhất Thào Mí Lình (20 tuổi, chiến sĩ Trung đoàn 98, Sư đoàn 316) bị đinh nhọn xuyên vào chân trong lúc lội bùn tìm kiếm thi thể đồng bào. Cậu được đồng đội sơ cứu và đưa đến bệnh viện.

Bên cạnh quân đội, không thể không nhắc đến những chiến sĩ công an được tăng cường đến hiện trường để tìm kiếm thi thể nạn nhân. 300 người lính Sư đoàn 316, hàng chục chiến sĩ biên phòng kèm chó nghiệp vụ đã bám trụ tại Làng Nủ suốt nửa tháng. Họ lần tìm từng mét vuông tại hiện trường, đưa được thêm hàng chục thi thể ra khỏi bùn đất. Sau mỗi ca làm việc, những người lính tập trung tại nhà sàn của đồng bào Làng Nủ để ăn uống, nghỉ trưa. “Các em ra chiếu mà nằm, đừng dựa vào mấy bao thóc ngứa lưng lắm”, người chủ nhà chạy tới nhắc, nhưng 3 người lính vẫn ngủ ngon lành. Thấy cảnh ăn nghỉ tạm bợ của bộ đội, bà con Làng Nủ thương đến ứa nước mắt. “Dưới bãi (gầm nhà sàn) chỉ chăn nuôi thôi, có phải chỗ ăn ngủ đâu, lên trên nhà mà nghỉ ngơi chứ”, bà Hoàng Thị Và (chủ nhà) nói như giục giã.

Nhiều người dân Làng Nủ bật khóc trong ngày tiễn bộ đội trở về đơn vị. Theo đại diện sư đoàn, điều ngậm ngùi nhất với cán bộ chiến sĩ là vẫn còn những thi thể đồng bào chưa được tìm thấy.

Sau khi 300 chiến sĩ Sư đoàn 316 và lực lượng Bộ đội Biên phòng rút khỏi thôn, lực lượng quân đội địa phương với gần 200 người tiếp tục tìm kiếm các nạn nhân còn lại.

( Ngọc Tân – Hữu Khoa, dẫn theo dantri.com.vn, đăng tải ngày 25/9/2024)

Câu 1.Xác định thông tin chính của văn bản .

Câu 2.Chỉ ra các yếu tố hình thức của văn bản thông tin được thể hiện qua văn bản.

Câu 3.Phân tích vai trò của các số liệu trong văn bản.

Câu 4.Phân tích mối liên hệ giữa các phần trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản.

Câu 5.Từ hình ảnh những anh bộ đội bám trụ suốt nửa tháng để giúp người dân làng Nủ, anh/chị có suy nghĩ gì về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước?

Hỏi bởi: anhdang
3 câu trả lời
▲ 3
Xin chào các em! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và giải quyết các câu hỏi liên quan đến một văn bản rất xúc động và ý nghĩa. Cô tin rằng sau bài học này, các em sẽ hiểu rõ hơn về bản chất của văn bản thông tin và có thêm những suy ngẫm sâu sắc. Chúng ta bắt đầu nhé!

Câu 1. Xác định thông tin chính của văn bản.

Để xác định thông tin chính của một văn bản, chúng ta cần đọc kỹ toàn bộ văn bản, chú ý đến tiêu đề, câu mở đầu, câu kết và các ý tưởng lặp đi lặp lại hoặc được nhấn mạnh.

* Bước 1: Đọc lướt toàn bộ văn bản.
Qua lần đọc lướt, chúng ta thấy văn bản nói về một sự kiện xảy ra tại Làng Nủ, có sự tham gia của bộ đội và công an, và có kết quả là tìm thấy thi thể nạn nhân.

* Bước 2: Đọc kỹ và phân tích từng đoạn.
– Đoạn 1: Giới thiệu bối cảnh Làng Nủ bị lũ quét, sự gian khổ của bộ đội trong 15 ngày tìm kiếm thi thể.
– Đoạn 2: Miêu tả chi tiết quá trình tìm kiếm, sự hy sinh, khó khăn của bộ đội (mùi tử khí, đinh xuyên chân), sự giúp đỡ của chó nghiệp vụ, và kết quả bước đầu.
– Đoạn 3: Nêu bật sự tham gia của công an, những nỗ lực tìm kiếm, và tình cảm gắn bó, sẻ chia giữa bộ đội và bà con Làng Nủ qua cách ăn ở, nghỉ ngơi.
– Đoạn 4: Nói về tình cảm bịn rịn khi bộ đội chia tay và nỗi niềm còn sót lại.
– Đoạn 5: Thông tin về lực lượng tiếp tục tìm kiếm sau khi một bộ phận rút quân.

* Bước 3: Tổng hợp và rút ra thông tin chính.
Từ các phân tích trên, thông tin chính của văn bản là: Nêu bật sự gian khổ, hy sinh và trách nhiệm của lực lượng bộ đội, công an trong 15 ngày nỗ lực tìm kiếm, đưa thi thể các nạn nhân bị vùi lấp sau trận lũ quét kinh hoàng tại Làng Nủ, Lào Cai, đồng thời thể hiện tình cảm sâu sắc giữa người lính và đồng bào.

Câu 2. Chỉ ra các yếu tố hình thức của văn bản thông tin được thể hiện qua văn bản.

Văn bản thông tin thường có những yếu tố hình thức đặc trưng để truyền tải thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc. Chúng ta sẽ tìm các yếu tố này trong văn bản đã cho.

* Bước 1: Nhận diện các yếu tố hình thức thường gặp trong văn bản thông tin.
Các yếu tố này bao gồm: Tiêu đề, nhan đề, các con số, ngày tháng, địa điểm, tên riêng, câu, đoạn văn, ngôn ngữ (thường là khách quan, trực tiếp).

* Bước 2: So sánh và chỉ ra các yếu tố có trong văn bản.
Tiêu đề/Nhan đề: “15 NGÀY KHÓ QUÊN CỦA BỘ ĐỘI TẠI THÔN LÀNG NỦ” – Nêu bật nội dung chính, thời gian và địa điểm.
Các con số: “gần 400 người lính”, “nửa tháng”, “ngày thứ 3”, “ngày thứ 15”, “53 thi thể”, “11 người vẫn mất tích”, “20 tuổi”, “Trung đoàn 98, Sư đoàn 316”, “300 người lính Sư đoàn 316”, “hàng chục chiến sĩ biên phòng”, “gần 200 người”. Các số liệu này cung cấp thông tin cụ thể, định lượng về quy mô sự việc, thời gian, kết quả.
Ngày tháng, địa điểm: “Làng Nủ (Bảo Yên, Lào Cai)”, “ngày 25/9/2024” (trong phần nguồn).
Tên riêng: “Làng Nủ”, “Thào Mí Lình”, “Hoàng Thị Và”, “Ngọc Tân – Hữu Khoa”.
Ngôn ngữ: Ngôn ngữ chủ yếu là khách quan, tường thuật, cung cấp thông tin thực tế. Tuy nhiên, xen kẽ có những câu thể hiện cảm xúc của người viết hoặc người được phỏng vấn (“mùi tử khí bốc lên trở thành nỗi ám ảnh”, “bà con Làng Nủ thương đến ứa nước mắt”).
Cấu trúc đoạn văn: Văn bản được chia thành các đoạn rõ ràng, mỗi đoạn tập trung vào một khía cạnh nhất định của câu chuyện.
Nguồn tin: “( Ngọc Tân – Hữu Khoa, dẫn theo dantri.com.vn, đăng tải ngày 25/9/2024)” – Đây là yếu tố quan trọng của văn bản thông tin, cho thấy tính xác thực và nguồn gốc của thông tin.

Câu 3. Phân tích vai trò của các số liệu trong văn bản.

Các con số trong văn bản thông tin không chỉ đơn thuần là những con chữ, mà chúng mang những vai trò quan trọng trong việc làm cho thông tin trở nên sinh động, cụ thể và thuyết phục hơn.

* Bước 1: Liệt kê các số liệu xuất hiện trong văn bản.
– “gần 400 người lính”
– “nửa tháng” (lặp lại nhiều lần)
– “ngày thứ 3”
– “ngày thứ 15”
– “53 thi thể”
– “11 người vẫn mất tích”
– “20 tuổi” (Binh nhất Thào Mí Lình)
– “Trung đoàn 98, Sư đoàn 316” (số hiệu đơn vị)
– “300 người lính Sư đoàn 316”
– “hàng chục chiến sĩ biên phòng”
– “gần 200 người” (quân đội địa phương)

* Bước 2: Phân tích vai trò của từng loại số liệu hoặc nhóm số liệu.
Số liệu về số lượng người: “gần 400 người lính”, “300 người lính Sư đoàn 316”, “hàng chục chiến sĩ biên phòng”, “gần 200 người”. Những số liệu này cho thấy quy mô lớn của lực lượng tham gia, sự huy động tối đa nguồn lực để giải quyết vấn đề, thể hiện sự khẩn trương và quyết tâm.
Số liệu về thời gian: “nửa tháng”, “ngày thứ 3”, “ngày thứ 15”. Các số liệu này nhấn mạnh tính chất kéo dài, gian khổ của nhiệm vụ. “Nửa tháng” cho thấy một khoảng thời gian đáng kể, không hề ngắn ngủi, đầy thử thách. Việc nhắc lại “ngày thứ 3” và “ngày thứ 15” cho thấy quá trình tìm kiếm diễn ra liên tục, có những cột mốc nhất định.
Số liệu về kết quả: “53 thi thể”, “11 người vẫn mất tích”. Đây là những số liệu quan trọng, mang tính thống kê cao, cho thấy kết quả cụ thể của nỗ lực. Đồng thời, “11 người vẫn mất tích” cũng cho thấy sự việc chưa hoàn toàn kết thúc, vẫn còn những điều day dứt.
Số liệu về cá nhân: “20 tuổi” (Binh nhất Thào Mí Lình). Số liệu này giúp khắc họa rõ nét hơn chân dung người lính trẻ, với sự hy sinh cá nhân đáng trân trọng.
Số hiệu đơn vị: “Trung đoàn 98, Sư đoàn 316”. Cung cấp thông tin chính xác về lực lượng tham gia, tăng tính xác thực cho bài viết.

* Bước 3: Tổng kết vai trò chung.
Nhìn chung, các số liệu trong văn bản có vai trò:
Cụ thể hóa thông tin: Biến những thông tin chung chung thành những con số cụ thể, dễ hình dung. Ví dụ, thay vì nói “nhiều người lính”, văn bản cho biết “gần 400 người lính”.
Tăng tính thuyết phục: Các con số làm cho câu chuyện trở nên chân thực, đáng tin cậy hơn, tránh sự suy diễn hay cảm tính.
Nhấn mạnh quy mô và mức độ: Giúp người đọc hình dung được sự lớn lao của lực lượng tham gia, sự gian khổ của nhiệm vụ và kết quả đạt được.
Tạo điểm nhấn cảm xúc: Đôi khi, các con số, đặc biệt là những con số thể hiện sự mất mát, đau thương, cũng có thể gợi lên cảm xúc nơi người đọc.

Câu 4. Phân tích mối liên hệ giữa các phần trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản.

Một văn bản thông tin chặt chẽ thường có sự liên kết logic giữa các phần, tạo thành một chỉnh thể thống nhất để truyền tải thông điệp. Chúng ta sẽ xem xét mối liên hệ này.

* Bước 1: Xác định cấu trúc chung của văn bản.
Văn bản có cấu trúc theo trình tự thời gian và diễn biến sự việc: Mở đầu là bối cảnh, tiếp theo là quá trình diễn ra sự kiện, và kết thúc bằng sự chia ly và tình hình tiếp diễn.

* Bước 2: Phân tích mối liên hệ giữa các đoạn văn.
Đoạn 1 (Mở đầu): Giới thiệu bối cảnh chung (lũ quét Làng Nủ, sự gian khổ của bộ đội trong 15 ngày tìm kiếm). Đoạn này đặt nền móng, khơi gợi sự chú ý của người đọc vào vấn đề chính.
Đoạn 2 và 3 (Phần thân bài – Diễn biến chi tiết): Hai đoạn này đi sâu vào miêu tả quá trình tìm kiếm, khắc họa rõ nét sự gian khổ, hy sinh của người lính (mùi tử khí, thương tích cá nhân, ăn ở tạm bợ) và sự giúp đỡ của các lực lượng (chó nghiệp vụ, công an). Các chi tiết này cụ thể hóa những gì đã được nêu ở đoạn 1, làm nổi bật chủ đề về trách nhiệm và sự cống hiến của người lính. Mối liên hệ giữa hai đoạn này là sự bổ sung, làm rõ nhau: đoạn 2 tập trung vào bộ đội, đoạn 3 bổ sung lực lượng công an và nhấn mạnh tình cảm với dân.
Đoạn 4 (Kết thúc phần chính): Nêu lên cảm xúc khi chia tay và nỗi niềm còn vướng bận (còn thi thể chưa tìm thấy). Đoạn này nối tiếp diễn biến sự việc, thể hiện kết quả bước đầu và những điều còn dang dở. Nó tạo ra một sự lắng đọng cảm xúc sau khi người đọc đã theo dõi quá trình gian khổ.
Đoạn 5 (Thông tin bổ sung/Tiếp nối): Cho biết lực lượng địa phương tiếp tục công việc. Đoạn này đóng vai trò như một lời khẳng định về sự tiếp nối của trách nhiệm, cho thấy nhiệm vụ vẫn chưa kết thúc hoàn toàn.

* Bước 3: Tổng kết về mối liên hệ.
Các phần của văn bản liên hệ chặt chẽ với nhau theo một mạch logic:
Mở đầu gợi mở: Tạo bối cảnh và giới thiệu vấn đề chính.
Thân bài triển khai chi tiết: Làm rõ vấn đề, cung cấp bằng chứng, khắc họa hình ảnh, tình cảm. Các đoạn trong thân bài bổ sung cho nhau, làm phong phú thêm thông tin.
Kết thúc lắng đọng và tiếp nối: Tóm lược cảm xúc, đưa ra cái nhìn toàn diện về kết quả và sự tiếp diễn của câu chuyện.
Sự liên kết này giúp thông tin chính của văn bản (sự hy sinh, trách nhiệm của người lính và tình cảm gắn bó với nhân dân) được truyền tải một cách trọn vẹn, có chiều sâu và sức lay động.

Câu 5. Từ hình ảnh những anh bộ đội bám trụ suốt nửa tháng để giúp người dân làng Nủ, anh/chị có suy nghĩ gì về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước?

Đây là một câu hỏi mở, đòi hỏi sự suy ngẫm cá nhân dựa trên văn bản và kiến thức xã hội. Hình ảnh người bộ đội trong văn bản là một biểu tượng đẹp về tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái.

* Bước 1: Phân tích hình ảnh người bộ đội trong văn bản.
– Sự hy sinh, gian khổ: “gian khổ tìm kiếm”, “lật từng khối gỗ, mảnh xà bần”, “mùi tử khí bốc lên trở thành nỗi ám ảnh”, “bị đinh nhọn xuyên vào chân”, “ăn nghỉ tạm bợ”.
– Tinh thần trách nhiệm: “Vì trách nhiệm với đồng bào, họ kiên trì tìm kiếm đến ngày thứ 15”.
– Lòng nhân ái, sự sẻ chia: Cùng ăn uống, nghỉ ngơi với bà con, sự thương cảm của bà con.
– Sự dũng cảm, kiên trì: Bất chấp khó khăn, nguy hiểm để hoàn thành nhiệm vụ.

* Bước 2: Liên hệ với thế hệ trẻ và trách nhiệm với đất nước.
Thế hệ trẻ là tương lai của đất nước. Trách nhiệm của chúng ta có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, không nhất thiết phải là sự hy sinh nơi chiến trường hay thiên tai.

* Bước 3: Viết suy nghĩ cá nhân (ví dụ).

Hình ảnh những người lính bộ đội, công an bám trụ suốt nửa tháng trời trong điều kiện vô cùng khó khăn, nguy hiểm để giúp đỡ đồng bào Làng Nủ đã để lại trong tôi những suy nghĩ sâu sắc về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước.

Trước hết, tôi nhận thấy rằng trách nhiệm với đất nước không chỉ là nghĩa vụ quân sự hay sự hy sinh trong chiến tranh, mà còn là sự cống hiến, sẻ chia và đóng góp sức mình vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh. Những người lính trong văn bản đã nêu cao tinh thần “vì dân quên mình”, đặt lợi ích của đồng bào lên trên hết. Đó là một bài học quý giá về lòng yêu nước, tình yêu thương con người.

Là một người trẻ, tôi hiểu rằng trách nhiệm của mình trước hết là học tập thật tốt để trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết. Kiến thức là sức mạnh để xây dựng đất nước phát triển, hiện đại. Bên cạnh đó, chúng ta cần rèn luyện đạo đức, phẩm chất tốt đẹp, sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và cộng đồng.

Hơn nữa, trách nhiệm của thế hệ trẻ còn thể hiện ở việc giữ gìn và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, như tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, lòng nhân ái. Những hành động nhỏ như giúp đỡ bạn bè, tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, đấu tranh chống lại những cái xấu, cái tiêu cực trong xã hội cũng là những biểu hiện thiết thực của trách nhiệm với đất nước.

Đặc biệt, trong bối cảnh đất nước đang hội nhập và phát triển, thế hệ trẻ còn có trách nhiệm trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước những tác động tiêu cực từ bên ngoài.

Tóm lại, hình ảnh những người lính quả cảm ở Làng Nủ là lời nhắc nhở mạnh mẽ về nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi công dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, đối với quê hương, đất nước. Chúng ta cần sống sao cho xứng đáng với những hy sinh đó, góp phần làm cho đất nước ngày càng giàu mạnh, văn minh.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải quyết các câu hỏi. Cô hy vọng các em đã nắm vững kiến thức và có thêm những bài học ý nghĩa từ văn bản này. Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Câu \(1\)

\(-\) Thông tin chính của văn bản: Những nỗ lực, kiên trì, hy sinh của những cán bộ, chiến sĩ trong \(15\) ngày tại làng Nủ để tìm kiếm những thi thể của các nạn nhân bị vùi lấp

Câu \(2\)

\(-\) Các yếu tố hình thức của văn bản thông tin được thể hiện qua văn bản: 

 \(+\) Tiêu đề (Nhan đề của tác phẩm)

 \(+\) Ghi rõ thông tin về nguồn bài viết và tác giả

 \(+\) Đưa ra những thông tin, sự kiện chính xác

 \(+\) Trình bày bài viết một cách có trật tự, trình tự

Câu \(3\)

\(-\) Các số liệu trong văn bản trên giúp tăng tính xác thực, khách quan và cung cấp những thông tin chính xác, chi tiết về sự việc để người đọc hiểu được. Qua đó cũng nhấn mạnh sự kiên cường, hy sinh của những cán bộ chiến sĩ, những người anh hùng quên mình “vì dân phục vụ”

Câu \(4\)

\(-\) Các phần trong văn bản liên kết chặt chẽ với nhau để làm nổi bật thông tin chính. Phần đầu là nêu bối cảnh làng Nủ và sự xuất hiện của những người chiến sĩ. Phần hai là những hành động của lực lượng chiến sĩ và tình cảm quân dân. Phần cuối cùng là sự ngậm ngùi vì vẫn còn người mất tích cùng sự tích cực hoạt động của người dân trong thôn với \(200\) người tìm kiếm. Những phần trên đều góp phần làm nổi bật thông tin chính của văn bản là thể hiện sự hy sinh thầm lặng của bộ đội chiến sĩ cũng như tình người trong hoạn nạn

Câu \(5\)

\(-\) Hình ảnh những anh bộ đội bám trụ suốt nửa tháng để giúp dân làng Nủ khiến ta phải suy ngẫm về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước. Ông cha ta vẫn thường hay nói: “Tuổi trẻ là tương lai của đất nước”. Câu nói ấy cũng một phần thể hiện trách nhiệm của người trẻ với đất nước. Trước hết, người trẻ cần nhận thức rõ được trách nhiệm của mình và sẵn sàng giúp đỡ khi xã hội, đất nước cần. Ngoài ra, người trẻ còn cần phải có ý thức trách nhiệm cũng như tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái cùng những hành động cụ thể thiết thực. Hãy nhớ rằng hành động của chúng ta hôm nay sẽ góp phần tạo nên đất nước mai sau.

@LP

Trả lời bởi: Khánh Lê
▲ 0

\(***\) \(\textit{Câu 1:}\)

\(-\) Thông tin chính của văn bản: Viết về tinh thần trách nhiệm sự hy sinh, tận tâm của lực lượng cứu hộ đối với đồng bào vùng lũ qua 15 ngày gian khổ tìm kiếm thi thể nạn nhân trong trận lũ quét tại thôn Làng Nủ của gần 400 chiến sĩ bộ đội, công an và chó nghiệp vụ. 

\(***\) \(\textit{Câu 2:}\)

Các yếu tố hình thức của đoạn văn :

\(+\) Nhan đề: ” 15 ngày khó quên của bộ đội tại thôn Làng Nủ “.

\(+\) Dẫn nguồn: có trích nguồn tác giả Ngọc Tân – Hữu Khoa, và nguồn đưa tin theo dantri.com.vn.

\(+\) Trình bày được thời gian, địa điểm cụ thể: thôn Làng Nủ, Bảo Yên, Lào Cai; ngày 25/9/2024.

\(+\) Đưa ra được các số liệu xác thực, chính xác: 400 người lính , 53 thi thể tìm thấy, 11 mất tích , ….

\(+\) Trình bày theo từng đoạn, có trình tự giúp người đọc dễ tiếp nhận thông tin.

\(***\) \(\textit{Câu 3:}\)

\(-\) Các số liệu trong văn bản như ” gần 400 người lính ” ; ” 53 thi thể ” ,…  có tác dụng tăng tính xác thực , giúp người đọc hình dung rõ quy mô và sự gian khổ của công tác cứu hộ . Đồng thời , bằng cách này, sử dụng số liệu cụ thể làm thông tin thuyết phục hơn . Qua đó,  truyền thông điệp về tinh thần quên mình vì nhân dân của những người lính , nhắc nhở mọi người cần sống trách nhiệm hơn, biết sẻ chia và sẵn sàng giúp đỡ cộng đồng khi cần.

\(***\) \(\textit{Câu 4:}\)

Văn bản được xây dựng theo thứ tự hợp lý , trong đó phần mở đầu đã nêu sự kiện lũ quét và hoàn cảnh đau thương , tạo được nền cho câu chuyện. Các đoạn giữa mô tả chi tiết quá trình tìm kiếm của bộ đội , công an, từ chia mũi , dùng chó nghiệp vụ đến đối mặt mùi tử khí và làm việc liên tục 15 ngày , đã làm nổi bật nhân vật trung tâm và nỗ lực cứu hộ . Phần kết thể hiện tình cảm gắn bó giữa dân và quân cùng nỗi trăn trở khi chưa tìm đủ thi thể. Sự liên kết này giúp nhấn mạnh thông tin chính mà tác giả mới gửi đến , đó là tinh thần trách nhiệm, sự hy sinh và nhân ái của lực lượng cứu hộ.

\(***\) \(\textit{Câu 5:}\)

Hình ảnh những anh bộ đội bám trụ suốt nửa tháng trong bùn đất để giúp dân làng Nủ là một hình ảnh đau thương và gian khổ , nó gợi cho thế hệ trẻ nhiều bài học sâu sắc. Trước hết , mỗi bạn trẻ hôm nay cần ý thức rằng trách nhiệm với đất nước không phải là điều gì lớn lao mà bắt đầu từ những việc cụ thể , đó sống nhân ái, đó là biết sẻ chia khi đồng bào gặp hoạn nạn hay chỉ đơn giản là học tập tốt để mai này có đủ năng lực đóng góp .  Ông cha ta luôn nói rằng ” Thương người như thể thương thân ” . Thật vậy , thế hệ trẻ cần nuôi dưỡng tinh thần dũng cảm, sẵn sàng cống hiến giống như những người lính đã không quản hiểm nguy để tìm lại thân xác cho đồng bào , bởi chính ý thức trách nhiệm ấy tạo nên sức mạnh giúp đất nước vượt qua thử thách.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo