Viết lại câu từ trực tiếp -> gián tiếp
10. “Please let me borrow your car,” he s…
10. “Please let me borrow your car,” he said to her. -He asked…
11. “Jean, have you seen my gloves?” Thomas asked. -Thomas asked Jean…..
12. Don’t leave the window open, Mary”, I said. -I told Mary….
13. “I’ll have a cup of tea with you,” she said. She said that…
14. “I’ll pay him if I can” she said. -She said that…
15. “What are you going to do next summer?” she asked. – She asked us….
16. “I’ll phone you tomorrow,” he told Jack. -He told Jack that….
17. “Can I sit beside you, Jean?” Tom asked. -Tom asked Jean….
18. “I want a camera for my birthday,” he said. -He said that….
19. “Don’t keep the door locked,” he said to us. -He told us….
20. “How long are you going to stay?” I asked him. -I asked him how long….
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, thầy sẽ hướng dẫn các em từng bước thực hiện.
—
10. “Please let me borrow your car,” he said to her. -He asked…
Bước 1: Xác định đây là dạng câu yêu cầu, đề nghị. Từ khóa là “Please” và động từ nguyên mẫu “let”.
Bước 2: Khi chuyển sang câu gián tiếp với dạng câu yêu cầu, chúng ta dùng cấu trúc: \(ask someone to do something\).
Bước 3: “me” trong câu trực tiếp sẽ thay đổi thành “him” vì người nói đang nói về bản thân mình.
Bước 4: “your” sẽ thay đổi thành “her” vì người nói đang nói với “her”.
Bước 5: Động từ “borrow” giữ nguyên vì nó theo sau “to”.
Kết quả: He asked her to let him borrow her car.
—
11. “Jean, have you seen my gloves?” Thomas asked. -Thomas asked Jean…..
Bước 1: Xác định đây là dạng câu hỏi Yes/No. Chủ ngữ là “Thomas”, người được hỏi là “Jean”.
Bước 2: Cấu trúc câu hỏi Yes/No gián tiếp là: \(ask someone + if/whether + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: “you” sẽ thay đổi thành “she” vì Thomas đang hỏi Jean.
Bước 4: Động từ “have seen” (hiện tại hoàn thành) sẽ lùi về quá khứ hoàn thành “had seen”.
Bước 5: “my” sẽ thay đổi thành “his” vì Thomas đang nói về găng tay của mình.
Kết quả: Thomas asked Jean if she had seen his gloves.
—
12. Don’t leave the window open, Mary”, I said. -I told Mary….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu mệnh lệnh phủ định. Từ khóa là “Don’t” và động từ nguyên mẫu “leave”.
Bước 2: Khi chuyển sang câu gián tiếp với dạng câu mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng cấu trúc: \(tell someone not to do something\).
Bước 3: Động từ “leave” giữ nguyên vì nó theo sau “to”.
Kết quả: I told Mary not to leave the window open.
—
13. “I’ll have a cup of tea with you,” she said. She said that…
Bước 1: Xác định đây là dạng câu trần thuật. Người nói là “she”.
Bước 2: Cấu trúc câu trần thuật gián tiếp là: \(say that + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: “I” sẽ thay đổi thành “she” vì người nói là “she”.
Bước 4: Động từ “will have” (tương lai đơn) sẽ lùi về “would have”.
Bước 5: “you” sẽ thay đổi tùy thuộc vào người nghe, nhưng ở đây câu gốc không rõ người nghe, nên ta có thể bỏ qua hoặc giữ nguyên “you” nếu giả định người nghe vẫn là “you” hoặc đổi thành “him/her/them” nếu biết. Tuy nhiên, theo cấu trúc “She said that…”, chúng ta chỉ cần chuyển đại từ nhân xưng và động từ.
Kết quả: She said that she would have a cup of tea with you. (Hoặc with him/her/them nếu biết người nghe cụ thể).
Trong trường hợp này, ta giữ “you” cho đơn giản, giống như trong sách giáo khoa thường hướng dẫn nếu không có thông tin người nghe.
—
14. “I’ll pay him if I can” she said. -She said that…
Bước 1: Xác định đây là dạng câu trần thuật, có chứa mệnh đề điều kiện. Người nói là “she”.
Bước 2: Cấu trúc câu trần thuật gián tiếp là: \(say that + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: “I” sẽ thay đổi thành “she”.
Bước 4: Động từ “will pay” (tương lai đơn) sẽ lùi về “would pay”.
Bước 5: “can” (động từ khiếm khuyết) sẽ lùi về “could”.
Kết quả: She said that she would pay him if she could.
—
15. “What are you going to do next summer?” she asked. – She asked us….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question). Từ để hỏi là “What”.
Bước 2: Cấu trúc câu hỏi có từ để hỏi gián tiếp là: \(ask someone + Wh-word + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: Người được hỏi là “us”.
Bước 4: “you” sẽ thay đổi thành “we” vì cô ấy hỏi “us” (chúng tôi).
Bước 5: “are going to do” (hiện tại tiếp diễn với “going to”) sẽ lùi về quá khứ tiếp diễn với “going to”, tức là “were going to do”.
Bước 6: “next summer” sẽ thay đổi thành “the following summer”.
Kết quả: She asked us what we were going to do the following summer.
—
16. “I’ll phone you tomorrow,” he told Jack. -He told Jack that….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu trần thuật. Người nói là “he”, người nghe là “Jack”.
Bước 2: Cấu trúc câu trần thuật gián tiếp là: \(tell someone that + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: “I” sẽ thay đổi thành “he”.
Bước 4: Động từ “will phone” (tương lai đơn) sẽ lùi về “would phone”.
Bước 5: “you” sẽ thay đổi thành “him” vì “he” đang nói với Jack về việc gọi Jack.
Bước 6: “tomorrow” sẽ thay đổi thành “the next day”.
Kết quả: He told Jack that he would phone him the next day.
—
17. “Can I sit beside you, Jean?” Tom asked. -Tom asked Jean….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu hỏi Yes/No, kèm theo lời xin phép. Người nói là “Tom”, người được hỏi là “Jean”.
Bước 2: Với câu hỏi xin phép, chúng ta dùng cấu trúc: \(ask someone if/whether + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: “I” sẽ thay đổi thành “he” vì Tom đang nói về bản thân mình.
Bước 4: “can sit” sẽ lùi về “could sit”.
Bước 5: “you” sẽ thay đổi thành “she” vì Tom đang hỏi Jean.
Kết quả: Tom asked Jean if he could sit beside her.
—
18. “I want a camera for my birthday,” he said. -He said that….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu trần thuật. Người nói là “he”.
Bước 2: Cấu trúc câu trần thuật gián tiếp là: \(say that + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: “I” sẽ thay đổi thành “he”.
Bước 4: Động từ “want” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “wanted” (quá khứ đơn).
Bước 5: “my” sẽ thay đổi thành “his” vì anh ấy đang nói về sinh nhật của mình.
Kết quả: He said that he wanted a camera for his birthday.
—
19. “Don’t keep the door locked,” he said to us. -He told us….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu mệnh lệnh phủ định. Người nói là “he”, người nghe là “us”.
Bước 2: Khi chuyển sang câu gián tiếp với dạng câu mệnh lệnh phủ định, chúng ta dùng cấu trúc: \(tell someone not to do something\).
Bước 3: Động từ “keep” giữ nguyên vì nó theo sau “to”.
Kết quả: He told us not to keep the door locked.
—
20. “How long are you going to stay?” I asked him. -I asked him how long….
Bước 1: Xác định đây là dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question). Từ để hỏi là “How long”.
Bước 2: Cấu trúc câu hỏi có từ để hỏi gián tiếp là: \(ask someone + Wh-word + S + V (lùi thì)\).
Bước 3: Người được hỏi là “him”.
Bước 4: “you” sẽ thay đổi thành “he” vì tôi đang hỏi anh ấy.
Bước 5: “are going to stay” (hiện tại tiếp diễn với “going to”) sẽ lùi về quá khứ tiếp diễn với “going to”, tức là “was going to stay”.
Kết quả: I asked him how long he was going to stay.
—
Các em thấy đó, việc chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp đòi hỏi chúng ta phải nắm vững các quy tắc về thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, các thì của động từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn, cũng như cấu trúc câu gián tiếp cho từng loại câu (trần thuật, hỏi, mệnh lệnh).
Các em hãy xem lại bài làm của mình và cố gắng luyện tập thêm thật nhiều để thành thạo phần kiến thức này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy. Chúc các em học tốt!
10: .he asked her if he could borrow her car/ if she could lend him her car
11. Thomas asked jean If he has seen his gloves
12.I told Mary not to leave the window open
13. She said that she would have a cup of ted with me
14. She said that she would pay him If she could
15. She asked us what we were going to do next summer
16. He told jack that he would phone him that day
17. Tom asked Jean if he could sit beside him
18. He said that he wanted a camera for his birthday
19. He said to us not to keep the door locked
20. I asked him how long he was going to stay
10: He asked her to let him borrow her car
11: Thomas asked Jean if he had seen his gloves
12: I told Mary not to leave the window open
13: She said that she would have a cup of tea with me
14: She said that she would pay him if she could
15: She asked us what we were going to do the following summer
16: He told Jack that he’d phone him the next day
17: Tom asked Jean to sit beside him
18: He said that he wanted a camera for his birthday
19: He told us not to keep the door locked
20: I asked him how long he was going to stay