Đổi 1,02 micromet = ? Angstrom
Để làm bài tập này, chúng ta cần nắm vững mối quan hệ giữa các đơn vị đo chiều dài. Dựa theo Sách giáo khoa Sinh học lớp 9, chúng ta có các thông tin sau:
1 milimet (mm) = 1000 micromet (µm)
1 micromet (µm) = 1000 nanomet (nm)
1 nanomet (nm) = 10 Angstrom (Å)
Từ các mối quan hệ này, chúng ta có thể suy ra mối quan hệ trực tiếp giữa micromet và Angstrom.
Bước 1: Tìm mối quan hệ giữa micromet và nanomet
Chúng ta biết rằng:
1 µm = 1000 nm
Bước 2: Tìm mối quan hệ giữa nanomet và Angstrom
Chúng ta biết rằng:
1 nm = 10 Å
Bước 3: Kết hợp hai mối quan hệ để tìm mối quan hệ giữa micromet và Angstrom
Để đổi từ micromet sang Angstrom, chúng ta cần đi qua nanomet.
Nếu 1 µm = 1000 nm, và mỗi nm lại bằng 10 Å, thì ta có:
1 µm = 1000 nm * (10 Å / 1 nm)
1 µm = 1000 * 10 Å
1 µm = 10000 Å
Bây giờ, chúng ta đã có công thức chuyển đổi: 1 micromet bằng 10000 Angstrom.
Bước 4: Áp dụng công thức để đổi 1,02 micromet sang Angstrom
Chúng ta có số liệu là 1,02 µm.
Áp dụng công thức:
Số Angstrom = Số micromet * 10000 Å/µm
Số Angstrom = 1,02 µm * 10000 Å/µm
Số Angstrom = 10200 Å
Vậy, 1,02 micromet bằng 10200 Angstrom.
Đáp án: 1,02 micromet = 10200 Angstrom.
Các em thấy đó, việc đổi đơn vị đo là rất quan trọng trong Sinh học. Các em hãy ôn lại các mối quan hệ đơn vị đo chiều dài này để có thể giải các bài tập tương tự nhé.
Đổi 1,02 micromet = 10200 Angstrom
Vì 1 micromet = 10000 Angstrom
=> 1,02 . 10000
= 10200
1.02 micromet=10200 Angstrom