Đồng nghĩa của từ kỳ diệu:
(ít nhất 5 từ trở lên)
(ít nhất 5 từ trở lên)
Bài tập của chúng ta hôm nay là tìm các từ đồng nghĩa với từ “kỳ diệu”.
Để làm tốt bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm “từ đồng nghĩa” là gì.
Bước 1: Nhắc lại khái niệm “từ đồng nghĩa”
Các em còn nhớ từ đồng nghĩa là gì không nào? Cô sẽ gợi ý nhé:
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Chúng có thể khác nhau về sắc thái biểu cảm, về cách dùng trong ngữ cảnh nhất định, nhưng về cơ bản, chúng thể hiện một ý nghĩa chung.
Ví dụ: “đẹp” và “xinh” là hai từ đồng nghĩa. Chúng đều chỉ sự có nét thẩm mỹ, nhưng “xinh” thường dùng cho người con gái, trẻ em và mang sắc thái nhẹ nhàng, đáng yêu hơn.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từ “kỳ diệu”
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ xem từ “kỳ diệu” mang ý nghĩa gì.
“Kỳ diệu” thường dùng để chỉ những điều gì đó:
– Rất lạ lùng, phi thường, không thể giải thích được bằng lẽ thường.
– Mang lại kết quả tốt đẹp, bất ngờ, vượt xa mong đợi.
– Tạo ra sự ngạc nhiên, thích thú, thán phục.
Nó mang một sắc thái tích cực, thể hiện sự may mắn, hoặc một sức mạnh đặc biệt nào đó.
Bước 3: Tìm các từ đồng nghĩa với “kỳ diệu”
Dựa trên những phân tích về nghĩa của từ “kỳ diệu” ở trên, chúng ta hãy cùng nhau động não và tìm kiếm những từ ngữ có ý nghĩa tương tự.
Cô tin rằng, với vốn kiến thức văn học phong phú của các em, chúng ta sẽ tìm ra được rất nhiều từ.
Chúng ta có thể bắt đầu từ những ý nghĩa nhỏ hơn:
* Nghĩa chỉ sự phi thường, lạ lùng:
* Phi thường (thường đi kèm với những sự kiện, tài năng vượt trội)
* Siêu phàm (mang ý nghĩa gần với phi thường, đôi khi ám chỉ sức mạnh thần bí)
* Huyền diệu (thường gắn với yếu tố bí ẩn, ma thuật, hoặc điều gì đó khó tin)
* Nghĩa chỉ kết quả tốt đẹp, bất ngờ:
* Thần kỳ (gần nghĩa với kỳ diệu, thường dùng cho những điều xảy ra một cách bất ngờ và rất tốt đẹp)
* Tuyệt vời (mang ý nghĩa chung về sự tốt đẹp, nhưng khi dùng trong ngữ cảnh của “kỳ diệu” thì nó thể hiện sự hoàn hảo, khó tin)
* Nghĩa chỉ sự ngạc nhiên, thán phục:
* Kỳ lạ (chỉ sự khác thường, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tốt đẹp bằng “kỳ diệu”)
* Đáng kinh ngạc (nhấn mạnh sự bất ngờ và mức độ lớn của sự việc)
Trong số những từ cô vừa gợi ý, chúng ta có thể chọn ra những từ có nghĩa gần gũi nhất với “kỳ diệu”.
Vậy, theo yêu cầu của đề bài là tìm ít nhất 5 từ trở lên, cô và các em có thể chốt lại danh sách các từ đồng nghĩa với “kỳ diệu” như sau:
1. Phi thường
2. Thần kỳ
3. Siêu phàm
4. Huyền diệu
5. Tuyệt vời
6. Kỳ lạ (tuy sắc thái có thể nhẹ hơn nhưng vẫn có thể xem là đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh)
7. Đáng kinh ngạc (nhấn mạnh khía cạnh bất ngờ)
Bước 4: Kiểm tra lại và hoàn chỉnh bài tập
Các em hãy xem lại danh sách các từ mình vừa tìm được. Chúng ta đã có nhiều hơn 5 từ, đúng không nào?
Để bài tập thêm hoàn chỉnh, các em có thể lấy một vài từ trong số này đặt vào câu thay thế cho từ “kỳ diệu” để xem xét sự phù hợp về mặt ngữ nghĩa và sắc thái.
Ví dụ:
* “Phép màu đã xảy ra, thật là một sự trùng hợp kỳ diệu!”
* Thay thế bằng “thần kỳ”: “Phép màu đã xảy ra, thật là một sự trùng hợp thần kỳ!” (Rất phù hợp)
* Thay thế bằng “phi thường”: “Phép màu đã xảy ra, thật là một sự trùng hợp phi thường!” (Cũng phù hợp, nhấn mạnh tính chất lạ lùng)
* Thay thế bằng “tuyệt vời”: “Phép màu đã xảy ra, thật là một sự trùng hợp tuyệt vời!” (Phù hợp, nhấn mạnh kết quả tốt đẹp)
Như vậy, cô tin rằng các em đã hoàn thành tốt bài tập này. Hãy ghi nhớ những từ đồng nghĩa này vào sổ tay từ vựng của mình để sử dụng hiệu quả trong các bài tập làm văn sắp tới nhé!
Chúc các em học tốt!
Đồng nghĩa của từ kỳ diệu là: kì lạ, thần diệu, diệu huyền,huyền diệu, diệu kì,…
Đồng nghĩa của từ kỳ diệu: kỳ ảo, huyền diệu, tuyệt diệu, diệu huyền, diệu kỳ.
ĐÂY BẠN !!!