Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

động từ của strong là j a

động từ của strong là j a

động từ của strong là j a
Hỏi bởi: thucquyentran
3 câu trả lời

▲ 6
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập một chút về từ vựng tiếng Anh lớp 6 nhé.

Đề bài của chúng ta là: Động từ của “strong” là j a

Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án đúng một cách chi tiết nhé!

Bước 1: Hiểu yêu cầu của đề bài
Đề bài yêu cầu chúng ta tìm động từ tương ứng với tính từ “strong”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần chuyển đổi từ loại của từ.

Bước 2: Xác định loại từ của “strong”
Từ “strong” trong tiếng Anh là một tính từ (adjective). Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc.
Ví dụ: a strong man (một người đàn ông khỏe mạnh).

Bước 3: Tìm động từ có nghĩa tương tự hoặc liên quan đến “strong”
Chúng ta cần tìm một động từ (verb) diễn tả hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, hoặc hành động thể hiện sự mạnh mẽ.
Trong tiếng Anh, có một động từ rất phổ biến và liên quan trực tiếp đến tính từ “strong”, đó là động từ “strengthen”.
Động từ “strengthen” có nghĩa là làm cho mạnh lên, củng cố.
Ví dụ: Exercise can strengthen your muscles (Tập thể dục có thể làm khỏe cơ bắp của bạn).

Bước 4: Kiểm tra các chữ cái được cho
Đề bài cho gợi ý là “j a”. Chúng ta hãy xem động từ “strengthen” có phù hợp với gợi ý này không.
Rất tiếc, gợi ý “j a” có vẻ không liên quan trực tiếp đến từ “strengthen”. Có thể đây là một lỗi đánh máy hoặc một câu đố mẹo. Tuy nhiên, với vai trò là giáo viên, cô sẽ cung cấp đáp án đúng theo quy tắc ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh.

Bước 5: Xác định đáp án chính xác
Dựa trên kiến thức ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh, động từ của tính từ “strong” là strengthen.

Giải thích:
Trong tiếng Anh, có nhiều tính từ có thể được biến đổi thành động từ bằng cách thêm các hậu tố (suffixes). Đối với tính từ “strong”, hậu tố “-en” được thêm vào để tạo thành động từ “strengthen”.
Công thức chung cho việc tạo động từ từ một số tính từ có thể là:
Tính từ + hậu tố -> Động từ
Ví dụ:
– strong (tính từ) + en -> strengthen (động từ)
– wide (tính từ) + en -> widen (động từ)
– short (tính từ) + en -> shorten (động từ)

Do đó, động từ của “strong” là strengthen.
Về phần gợi ý “j a” trong đề bài, cô xin phép bỏ qua vì nó không phù hợp với từ vựng tiếng Anh chuẩn.

Cô hy vọng bài giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh. Các em hãy chú ý ôn tập các từ vựng đã học trong sách giáo khoa nhé!
Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Strong (adj): mạnh, kiên cố, vững chắc

Strengthen (v): làm cho kiên cố, vững chắc

Strength (n): sức mạnh

#vu0000

Trả lời bởi: vu0000
▲ 1

\(@\) Gia đình từ strong:

\(-\) Strong(adj): khỏe mạnh

\(-\) Strength(n): sức mạnh

\(-\) Strengthen(v): củng cố/tăng cường

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo