từ đồng nghĩa với gắn bó
Cô nhận được câu hỏi: tìm từ đồng nghĩa với “gắn bó”.
Đây là một dạng bài tập về từ vựng rất quen thuộc trong chương trình Ngữ Văn lớp 5 của chúng ta, dù các em học theo bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì kiến thức về từ đồng nghĩa đều rất quan trọng.
Cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập này một cách chi tiết, từng bước một.
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “gắn bó”
Trước hết, chúng ta cần hiểu “gắn bó” có nghĩa là gì.
“Gắn bó” là mối quan hệ tình cảm, sự ràng buộc, liên kết chặt chẽ giữa người với người, hoặc giữa người với một đối tượng nào đó (như quê hương, công việc, sở thích…). Nó thể hiện sự thân thiết, không muốn xa rời.
Bước 2: Tìm các từ có ý nghĩa tương đồng hoặc gần giống với “gắn bó”
Bây giờ, chúng ta cùng suy nghĩ xem có những từ nào khác cũng diễn tả cái ý nghĩa tương tự như “gắn bó” không nhé.
Các em hãy thử liên tưởng đến những tình huống trong cuộc sống, trong các câu chuyện chúng ta đã đọc, đã học xem.
* Khi nói về tình cảm gia đình, chúng ta có thể nói “gia đình sum vầy”, “gia đình yêu thương nhau”.
* Khi nói về tình bạn, chúng ta có thể nói “bạn bè thân thiết”, “bạn bè khăng khít”.
* Khi nói về tình yêu quê hương, đất nước, chúng ta có thể nói “yêu quê hương tha thiết”, “gắn bó với quê hương”.
Từ những liên tưởng đó, chúng ta có thể tìm ra các từ đồng nghĩa với “gắn bó”.
Bước 3: Liệt kê các từ đồng nghĩa và kiểm tra lại
Dựa trên sự suy luận ở bước 2, cô đưa ra một số từ đồng nghĩa với “gắn bó” như sau:
- Thân thiết: Thể hiện sự gần gũi, quen thuộc, có tình cảm đặc biệt. Ví dụ: “Hai người bạn rất thân thiết với nhau.”
- Gần gũi: Ở gần, có quan hệ tình cảm, quen thuộc. Ví dụ: “Cô giáo rất gần gũi với học sinh.”
- Khăng khít: Chặt chẽ, bền chặt, khó tách rời. Ví dụ: “Tình đoàn kết giữa các dân tộc ngày càng khăng khít.”
- Mến yêu: Yêu mến, có tình cảm quý trọng. Ví dụ: “Em mến yêu ông bà của mình.”
- Ràng buộc: Có mối liên hệ về tình cảm, trách nhiệm, pháp luật. Từ này có thể mang sắc thái hơi khác một chút, nhưng trong một số ngữ cảnh vẫn có thể coi là gần nghĩa. Ví dụ: “Mối quan hệ ràng buộc giữa cha mẹ và con cái.”
- Sum vầy: Ở gần nhau, quây quần. Từ này thường dùng để chỉ sự đoàn tụ, quây quần trong gia đình. Ví dụ: “Cả gia đình sum vầy bên mâm cơm ngày Tết.”
Giải thích lý do chọn từ:
Chúng ta chọn những từ này vì chúng đều diễn tả một mối quan hệ tình cảm, sự liên kết, hoặc sự gần gũi giữa các đối tượng, tương tự như ý nghĩa của từ “gắn bó”. Mỗi từ có thể mang một sắc thái nghĩa hơi khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng cốt lõi đều hướng đến sự kết nối và không muốn xa rời.
Trong đó, các từ như thân thiết, gần gũi, khăng khít là những từ đồng nghĩa rất tiêu biểu và được sử dụng phổ biến nhất để thay thế cho từ “gắn bó”.
Vậy, các từ đồng nghĩa với “gắn bó” có thể là: thân thiết, gần gũi, khăng khít, mến yêu, ràng buộc, sum vầy (tùy ngữ cảnh).
Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tìm từ đồng nghĩa. Hãy luôn yêu thích môn Ngữ Văn và đọc nhiều sách để mở rộng vốn từ của mình nhé!
Chúc các em học tốt!
Từ đồng nghĩa với từ gắn bó là : thân thiết , thân thiện
khăng khít