Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

E1: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the f…

E1: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the f…

E1: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1: Education is important in fighting __________ gender equality.
A. in B. for B. to D. with
Question 2: __________might be seen as a way to protect young girls from violence.
A. Child benefit B. Child marriage C. Child mother D. Child labour
Question 3: In the past, many young girls were victims of ______________.
A. flexible working hours B. domestic violence
C. housework D. a low-paying job
Question 4: Thanks to the women’s liberation women can take part in_____activities.
A. social B. society C. socially D. socialize
Question 5: Women can become good surgeons because men and women have the same abilities to learn and ___________medical knowledge.
A. provide B. instruct C. promote D. apply
Question 6: When girls can go to school and stay long there, they will get the _________and skills necessary to support themselves and their families.
A. know B. knowledge C. knowledgeable D. known
Question 7: Women do not yet have __________rights in the family in this area.
A. equal B. different C. various D. similar
Question 8: Jobs that are traditionally done by women are normally__________ jobs.
A. well-paid B. high-paying C. well-paying D. low-paying
Question 9: Women working in jobs traditionally done by men still _________ big challenges.
A. will face B. faced C. face D. are faced
Question 10: Female firefighters are sometimes the _________ of laughter and anger from the coworkers and local people.
A. patients B. actors C. pilots D. victims
Hỏi bởi: Gia Hung Pham
2 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!

Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa bài tập trắc nghiệm liên quan đến chủ đề Bình đẳng giới (Gender Equality) trong sách giáo khoa của chúng ta. Đây là một chủ đề rất hay và quan trọng. Các em hãy chú ý lắng nghe phần giải thích của cô để nắm vững kiến thức và làm bài tốt hơn nhé.

Nào, chúng ta hãy cùng bắt đầu!

Question 1:
Đáp án đúng: B. for
Giải thích:
Đây là câu hỏi về giới từ. Chúng ta có cụm động từ “to fight for something” có nghĩa là “đấu tranh cho/vì một điều gì đó”.
Câu này có nghĩa: “Giáo dục rất quan trọng trong việc đấu tranh cho bình đẳng giới.”
Các lựa chọn khác không phù hợp:

A. in: ở trong

C. to: đến (thường chỉ mục đích hoặc hướng đi)

D. with: với (đấu tranh cùng ai đó hoặc chống lại ai đó – fight with/against somebody)

Question 2:
Đáp án đúng: B. Child marriage
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng. Chúng ta cần chọn một danh từ phù hợp với nghĩa của câu.
Câu này có nghĩa: “__________ có thể được xem như một cách để bảo vệ các bé gái khỏi bạo lực.”
Dựa vào kiến thức trong bài học, “Child marriage” (tảo hôn) ở một số nền văn hóa được coi là một cách để “bảo vệ” các cô gái, mặc dù thực tế nó lại gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực.

Các lựa chọn khác không phù hợp:

A. Child benefit: phúc lợi trẻ em

C. Child mother: bà mẹ trẻ con (chỉ người)

D. Child labour: lao động trẻ em

Question 3:
Đáp án đúng: B. domestic violence
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng. Chúng ta cần tìm một cụm từ phù hợp với danh từ “victims” (nạn nhân).
Câu này có nghĩa: “Trong quá khứ, nhiều cô gái trẻ là nạn nhân của __________.”
Trong các lựa chọn, “domestic violence” (bạo lực gia đình) là vấn đề mà con người có thể trở thành nạn nhân. Đây cũng là một nội dung được đề cập trong bài học.

Các lựa chọn khác không phù hợp:

A. flexible working hours: giờ làm việc linh hoạt (đây là một lợi ích)

C. housework: việc nhà

D. a low-paying job: công việc lương thấp (người ta có một công việc lương thấp chứ không phải là “nạn nhân” của nó theo cách diễn đạt này)

Question 4:
Đáp án đúng: A. social
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ loại. Vị trí trống đứng trước danh từ “activities” (các hoạt động), vì vậy chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó.
“Social” là một tính từ, có nghĩa là “thuộc về xã hội”. Cụm từ “social activities” có nghĩa là “các hoạt động xã hội”.
Câu này có nghĩa: “Nhờ có phong trào giải phóng phụ nữ, phụ nữ có thể tham gia vào các hoạt động xã hội.”

Các lựa chọn khác là:

B. society (danh từ): xã hội

C. socially (trạng từ): một cách có tính xã hội

D. socialize (động từ): xã giao, hòa đồng

Question 5:
Đáp án đúng: D. apply
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng và kết hợp từ (collocation). Chúng ta có cụm từ “to apply knowledge” có nghĩa là “áp dụng kiến thức”.
Câu này có nghĩa: “Phụ nữ có thể trở thành những bác sĩ phẫu thuật giỏi vì nam giới và nữ giới có khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức y học như nhau.”
Các động từ khác không phù hợp khi đi với “knowledge” trong ngữ cảnh này:

A. provide: cung cấp

B. instruct: hướng dẫn

C. promote: thúc đẩy, quảng bá

Question 6:
Đáp án đúng: B. knowledge
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ loại. Sau mạo từ “the” và trước liên từ “and” (nối với danh từ “skills”), chúng ta cần một danh từ.
“Knowledge” là danh từ, có nghĩa là “kiến thức”.
Câu này có nghĩa: “Khi các bé gái có thể đến trường và đi học lâu dài, họ sẽ có được kiến thức và những kỹ năng cần thiết để tự nuôi sống bản thân và gia đình.”

Các lựa chọn khác là:

A. know (động từ): biết

C. knowledgeable (tính từ): có kiến thức, am hiểu

D. known (quá khứ phân từ của “know”): được biết đến

Question 7:
Đáp án đúng: A. equal
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng. Chúng ta có cụm từ rất quen thuộc trong bài học là “equal rights”, nghĩa là “quyền bình đẳng”.
Câu này có nghĩa: “Phụ nữ vẫn chưa có quyền bình đẳng trong gia đình ở khu vực này.”

Các lựa chọn khác không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp:

B. different: khác biệt

C. various: đa dạng

D. similar: tương tự

Question 8:
Đáp án đúng: D. low-paying
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng và ngữ cảnh. Câu này đề cập đến một thực tế của bất bình đẳng giới trong công việc. Những công việc thường do phụ nữ làm theo truyền thống (như chăm sóc, dọn dẹp) thường được trả lương không cao.
Vì vậy, tính từ ghép “low-paying” (lương thấp) là phù hợp nhất.
Câu này có nghĩa: “Những công việc theo truyền thống do phụ nữ làm thường là những công việc lương thấp.”

Các lựa chọn A, B, C đều có nghĩa là “lương cao”, trái ngược với thực tế được đề cập trong bài học.

Question 9:
Đáp án đúng: C. face
Giải thích:
Đây là câu hỏi về thì của động từ. Câu này diễn tả một sự thật, một tình hình chung ở hiện tại. Vì vậy, chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn (Simple Present).
Chủ ngữ “Women working in jobs…” là danh từ số nhiều, nên động từ “face” giữ nguyên mẫu.
Câu này có nghĩa: “Những người phụ nữ làm các công việc truyền thống của nam giới vẫn phải đối mặt với những thách thức lớn.”

Các lựa chọn khác:

A. will face: thì tương lai đơn

B. faced: thì quá khứ đơn

D. are faced: thể bị động (nếu dùng phải là “are faced with”)

Question 10:
Đáp án đúng: D. victims
Giải thích:
Đây là câu hỏi về từ vựng. Cụm từ “victims of something” có nghĩa là “nạn nhân của cái gì đó”.
Câu này có nghĩa: “Các nữ lính cứu hỏa đôi khi là nạn nhân của sự chế nhạo và tức giận từ đồng nghiệp và người dân địa phương.”

Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa:

A. patients: bệnh nhân

B. actors: diễn viên

C. pilots: phi công

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết vừa rồi đã giúp các em hiểu rõ hơn về từng câu hỏi. Hãy nhớ ôn lại từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp trong bài để làm bài thật tốt trong các kỳ thi sắp tới nhé. Chúc các em học tập hiệu quả!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. B (Dịch: Giáo dục rất quan trọng trong việc đấu tranh cho sự bình đẳng giữa các giới tính.)

2. B (Dịch: Kết hôn trẻ em có thể được coi là một cách để bảo vệ các cô gái trẻ khỏi bạo lực.)

3. B (Dịch: Trước đây, nhiều bé gái là nạn nhân của bạo lực gia đình)

4. A (Dịch: Nhờ giải phóng phụ nữ mà phụ nữ có thể tham gia vào xã hội.)

5. D (Dịch: Phụ nữ có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi vì nam giới và phụ nữ đều có khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức y khoa như nhau.)

6. B (Dịch: Khi các em gái được đến trường và ở lại đó lâu dài, các em sẽ có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để nuôi sống bản thân và gia đình.)

7. A (Dịch: Phụ nữ vẫn chưa có quyền bình đẳng trong gia đình ở lĩnh vực này.

8. D (Dịch: Những công việc truyền thống do phụ nữ đảm nhiệm thường là những công việc được trả lương thấp.)

9. C (Dịch: Phụ nữ làm những công việc truyền thống do nam giới đảm nhiệm vẫn phải đối mặt với những thách thức lớn.)

10. D ( Dịch: Các nữ lính cứu hỏa đôi khi là nạn nhân của những tiếng cười, sự giận dữ của đồng nghiệp và người dân địa phương.)

@hp1108

Trả lời bởi: dinhhaphuong

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo