Each summer, the Winant and Clayton Volunteer program sends a group of Americans…
The application includes a few short essays, a series of questions about the type of placement one would prefer, and an informal interview with former volunteers that gives applicants a chance to find out more about the program.
Deciding to participate takes a small leap of faith. The roster of volunteer placements and housing options can change from year to year and volunteers can’t choose their placement in advance. But once you’re accepted you instantly feel that you’ve joined a close-knit group. The volunteer coordinator is in frequent contact through mailings and e-mails to help you prepare for the trip, and there is a daylong orientation in New York that brings all the volunteers together before departure for London.
Question 21: Where do a group of Americans volunteer?
A. In New York B. In London C. In America D. In the UniteStates
Question 22: The word “stipend” in the first paragraph would be best replaced by _____________.
A. accommodation B. activity C. price D. income
Question 23: The word “roster” in the third paragraph refers to ____________.
A. a choice that you make about something after thinking about several possibilities.
B. a rule that explains how something happens or works.
C. a list of people’s names, often with the jobs they have been given to do.
D. the place where someone is, often in relation to other things.
Question 24: Which of the following is NOT included in the application?
A. The roster of volunteer placements.
B. A series of questions about the type of placement one would prefer.
C. A few short essays.
D. An informal interview with former volunteers
mọi người làm giúp mình với ạ!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một bài đọc hiểu rất thú vị về chương trình tình nguyện, một chủ đề khá phổ biến trong cuộc sống hiện đại và cũng rất hay xuất hiện trong các đề thi. Với vai trò là một giáo viên Tiếng Anh lớp 11, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để giải quyết các câu hỏi này một cách hiệu quả nhất nhé!
Trước hết, hãy cùng cô tìm hiểu một chút về chiến lược đọc hiểu:
Khi làm bài đọc hiểu, chúng ta cần áp dụng phương pháp Skimming (đọc lướt) để nắm ý chính và Scanning (đọc quét) để tìm thông tin cụ thể. Đối với các câu hỏi về từ vựng, chúng ta phải dựa vào ngữ cảnh (context clues) để đoán nghĩa của từ.
Bây giờ, chúng ta hãy đi vào từng câu hỏi cụ thể nhé!
Dịch nghĩa một số từ vựng khó trong bài:
- volunteer (v, n): tình nguyện, người tình nguyện
- stipend (n): tiền trợ cấp, học bổng (thường là một khoản tiền nhỏ định kỳ để trang trải chi phí)
- defray (v): trang trải (chi phí)
- placement (n): vị trí công việc, nơi được phân công
- roster (n): danh sách (những người được phân công nhiệm vụ, những vị trí có sẵn)
- informal (adj): không trang trọng, thân mật
- close-knit (adj): gắn bó chặt chẽ
- coordinator (n): điều phối viên
- mailing (n): thư từ, tài liệu gửi qua bưu điện
- orientation (n): buổi định hướng, buổi giới thiệu
—
Bước 1: Phân tích Câu hỏi 21
Question 21: Where do a group of Americans volunteer?
Đây là một câu hỏi tìm kiếm thông tin cụ thể (specific information). Chúng ta cần tìm từ khóa “Americans”, “volunteer” và tên địa điểm.
Bước 2: Tìm kiếm thông tin trong đoạn văn cho Câu 21
Đọc lướt qua đoạn đầu tiên, ta thấy ngay câu: “Each summer, the Winant and Clayton Volunteer program sends a group of Americans to volunteer in London for seven weeks…”
Bước 3: Đối chiếu và đưa ra đáp án cho Câu 21
Thông tin trong bài chỉ ra rõ ràng rằng nhóm người Mỹ tình nguyện “in London”.
- A. In New York (Không phải, đây là nơi tổ chức buổi định hướng)
- B. In London (Đúng)
- C. In America (Quá chung chung, người Mỹ nhưng tình nguyện ở London)
- D. In the UniteStates (Tương tự như C)
Vậy, đáp án đúng là B.
—
Bước 4: Phân tích Câu hỏi 22
Question 22: The word “stipend” in the first paragraph would be best replaced by _____________.
Đây là một câu hỏi về từ vựng (vocabulary question). Chúng ta cần tìm từ “stipend” trong bài và đọc ngữ cảnh xung quanh để đoán nghĩa của nó.
Bước 5: Tìm kiếm thông tin và phân tích ngữ cảnh cho Câu 22
Trong đoạn văn thứ nhất: “…and provides housing and a small stipend to help defray the high cost of living.”
Từ “stipend” đi kèm với cụm “to help defray the high cost of living” (để giúp trang trải chi phí sinh hoạt cao). Điều này gợi ý rằng “stipend” là một khoản tiền được cung cấp để giúp chi trả cho cuộc sống.
Bước 6: Đối chiếu các lựa chọn cho Câu 22
- A. accommodation (chỗ ở): Bài đã nói là “provides housing” (cung cấp chỗ ở) riêng rồi, nên “stipend” không phải là chỗ ở.
- B. activity (hoạt động): “Stipend” là thứ giúp trang trải chi phí, không phải hoạt động.
- C. price (giá cả): “Stipend” là tiền được nhận, không phải giá cả của thứ gì đó.
- D. income (thu nhập, khoản tiền nhận được): Một khoản tiền nhỏ được nhận để giúp trang trải chi phí sinh hoạt chính là “income” hoặc “payment”. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
Vậy, đáp án đúng là D.
—
Bước 7: Phân tích Câu hỏi 23
Question 23: The word “roster” in the third paragraph refers to ____________.
Đây cũng là một câu hỏi về từ vựng, đòi hỏi chúng ta phải hiểu nghĩa của từ “roster” trong ngữ cảnh cụ thể.
Bước 8: Tìm kiếm thông tin và phân tích ngữ cảnh cho Câu 23
Trong đoạn văn thứ ba: “The roster of volunteer placements and housing options can change from year to year and volunteers can’t choose their placement in advance.”
Cụm từ “roster of volunteer placements” (danh sách các vị trí tình nguyện) đi liền với ý là “có thể thay đổi hàng năm” và “tình nguyện viên không thể chọn trước vị trí của mình”. Điều này ám chỉ “roster” là một danh sách các lựa chọn hoặc các vị trí có sẵn.
Bước 9: Đối chiếu các lựa chọn cho Câu 23
- A. a choice that you make about something after thinking about several possibilities. (Đây là “sự lựa chọn”, không phải “danh sách”).
- B. a rule that explains how something happens or works. (Đây là “quy tắc”, không phải “danh sách”).
- C. a list of people’s names, often with the jobs they have been given to do. (Mặc dù thường dùng cho tên người, nhưng “roster” cơ bản có nghĩa là “danh sách” các công việc hoặc vị trí được phân công. Trong ngữ cảnh này, “roster of volunteer placements” là danh sách các vị trí tình nguyện có sẵn. Đây là lựa chọn gần nghĩa và chính xác nhất).
- D. the place where someone is, often in relation to other things. (Đây là “vị trí, địa điểm”, không phải “danh sách”).
Vậy, đáp án đúng là C.
—
Bước 10: Phân tích Câu hỏi 24
Question 24: Which of the following is NOT included in the application?
Đây là một câu hỏi phủ định (NOT included), yêu cầu chúng ta tìm ra thông tin KHÔNG có trong đơn đăng ký. Chúng ta cần đọc kỹ đoạn nói về “application” và liệt kê những gì có, sau đó tìm ra điều không có.
Bước 11: Tìm kiếm thông tin trong đoạn văn cho Câu 24
Đọc kỹ đoạn văn thứ hai: “The application includes a few short essays, a series of questions about the type of placement one would prefer, and an informal interview with former volunteers that gives applicants a chance to find out more about the program.”
Những điều CÓ trong đơn đăng ký bao gồm:
- a few short essays (một vài bài luận ngắn)
- a series of questions about the type of placement one would prefer (một loạt câu hỏi về loại vị trí tình nguyện mong muốn)
- an informal interview with former volunteers (một buổi phỏng vấn thân mật với các tình nguyện viên cũ)
Bước 12: Đối chiếu và đưa ra đáp án cho Câu 24
Bây giờ chúng ta so sánh với các lựa chọn:
- A. The roster of volunteer placements. (Danh sách các vị trí tình nguyện) – Đoạn văn thứ hai không hề đề cập đến việc “roster” này là một phần của đơn đăng ký. Ngược lại, đoạn 3 nói “The roster of volunteer placements… can change from year to year and volunteers can’t choose their placement in advance”, nghĩa là danh sách này thay đổi và không được chọn trước, nên nó không thể là một phần của việc ứng tuyển ban đầu.
- B. A series of questions about the type of placement one would prefer. (Được nhắc đến rõ ràng trong đoạn 2)
- C. A few short essays. (Được nhắc đến rõ ràng trong đoạn 2)
- D. An informal interview with former volunteers. (Được nhắc đến rõ ràng trong đoạn 2)
Vậy, đáp án đúng là A.
—
Tổng kết đáp án:
Question 21: B
Question 22: D
Question 23: C
Question 24: A
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ cách làm bài đọc hiểu và vận dụng hiệu quả các chiến lược tìm kiếm thông tin và suy luận ngữ cảnh. Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để nâng cao kỹ năng đọc hiểu của mình nhé! Cô chúc các em học tốt!
\(#QLinkVN\)
Q.21: B. In London
\(->\) Dẫn chứng: “the Winant and Clayton Volunteer program sends a group of Americans to volunteer in London”
Q.22: D. income
\(->\) “stipend” có nghĩa là “tiền lương, thu nhập”.
Có:
– “accommodation” là “chỗ ở” (loại)
– “activity” là “hoạt động” (loại)
– “price” là “giá thành” (loại)
– “income” là “lương, thu nhập” (đúng)
Q.23: C.
\(->\) “roster” có nghĩa là “bảng phân công”
Xét các định nghĩa trong các đáp án:
A. a choice that you make about something after thinking about several possibilities: một lựa chọn mà bạn thực hiện về một cái gì đó sau khi suy nghĩ về một số khả năng. (loại)
B. a rule that explains how something happens or works: một quy tắc giải thích cách một điều gì đó xảy ra hoặc hoạt động. (loại)
C. a list of people’s names, often with the jobs they have been given to do: một danh sách tên của mọi người, thường là những công việc mà họ đã được giao để làm. (đúng)
D. the place where someone is, often in relation to other things: nơi mà một người nào đó đang ở, thường liên quan đến những thứ khác. (loại)
Q.24: A. The roster of volunteer placements
\(->\) Câu hỏi trên yêu cầu các thứ sẽ có trong đoạn \(2\)!. Xét các ý trong đáp án có:
A. The roster of volunteer placements. (đoạn \(3\) câu thứ \(2\))
B. A series of questions about the type of placement one would prefer (vế đầu câu đầu đoạn thứ \(2\)).
C. A few short essays. (câu đầu tiên trong đoạn thứ \(2\))
D. An informal interview with former volunteers (vế đầu câu đầu đoạn thứ \(2\))