Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

tìm từ trái nghĩa với từ “hiền lành”và đặt câu với từ vừa tìm được? giúp em đi ạ

tìm từ trái nghĩa với từ “hiền lành”và đặt câu với từ vừa tìm được?
giúp em đi ạ

tìm từ trái nghĩa với từ “hiền lành”và đặt câu với từ vừa tìm được?
giúp em đi ạ
Hỏi bởi: Võ Quỳnh Như
3 câu trả lời

▲ 5✔

Chào con! Cô rất vui khi con đã chủ động hỏi bài. Đây là một bài tập rất hay để chúng ta cùng rèn luyện vốn từ tiếng Việt đó!

Chúng ta hãy cùng giải bài tập này theo từng bước nhé:

Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từ “hiền lành”

Trước hết, để tìm từ trái nghĩa, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ gốc. Từ “hiền lành” dùng để miêu tả một người hoặc một con vật có tính cách tốt, ôn hòa, dịu dàng, không gây gổ, không làm hại ai, luôn yêu thương mọi người và mọi vật xung quanh mình. Ví dụ: “Cô giáo em rất hiền lành.”

Bước 2: Suy nghĩ các từ có nghĩa đối lập

Bây giờ, con hãy nghĩ xem, nếu một người không hiền lành, vậy họ sẽ như thế nào? Họ sẽ có tính cách đối lập lại, đúng không nào? Sẽ có thể là người hay cáu gắt, hay làm hại người khác, hoặc có vẻ ngoài đáng sợ.

Chúng ta có thể nghĩ đến một số từ như: “hung dữ”, “ác độc”, “dữ tợn”, “đanh đá”.

Bước 3: Chọn từ trái nghĩa phù hợp nhất

Trong các từ vừa tìm được, từ “hung dữ” là từ trái nghĩa phổ biến và phù hợp nhất với trình độ lớp 5 của chúng ta để đối lập với “hiền lành” đó con.

Bước 4: Giải thích nghĩa của từ “hung dữ”

Từ “hung dữ” dùng để miêu tả một người hoặc một con vật có tính cách thô bạo, hung hãn, dễ nổi nóng, có thể gây hại cho người khác hoặc các vật nuôi. Đây là tính cách hoàn toàn đối lập với sự hiền lành, dịu dàng.

Bước 5: Đặt câu với từ “hung dữ”

Để đặt câu với từ “hung dữ”, con hãy nhớ lại cấu trúc câu đơn giản mà chúng ta đã học nhé: Chủ ngữ + Vị ngữ. Trong đó, “hung dữ” sẽ thường đứng ở phần vị ngữ để miêu tả chủ ngữ.

Cô có một ví dụ như sau:

“Con chó nhà hàng xóm rất hung dữ nên không ai dám đến gần.”

Trong câu này:

  • Chủ ngữ: “Con chó nhà hàng xóm”
  • Vị ngữ: “rất hung dữ nên không ai dám đến gần”
  • Từ “hung dữ” giúp chúng ta biết được tính cách của con chó.

Lời kết:

Vậy là chúng ta đã tìm được từ trái nghĩa với “hiền lành” là “hung dữ” và đặt câu với từ đó rồi! Con thấy không, việc tìm từ trái nghĩa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ và làm phong phú thêm vốn từ của mình đó.

Con hãy thử tự đặt thêm một vài câu nữa với từ “hung dữ” hoặc các từ trái nghĩa khác nhé. Nếu có gì thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Cô tin con sẽ làm tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Từ trái nghĩa với từ hiền lành là độc ác

Bà phù thủy độc ác

chúc bạn học tốt💯💯💯

Trả lời bởi:
▲ 1

Từ trái nghĩa với Từ hiền lành là:  xấu xa độc ác, ác độc, tàn nhẫn.

Chúc bạn học tốt nhé 

^ω^

Trả lời bởi: trieulan525

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In