Em cần gấp !!! 60đ ạ !
1. I don’t think it will come true soon; however, your i…
1. I don’t think it will come true soon; however, your idea is really ……………. (IMAGINE)
2. Thomas Edison is one of the greatest ………………….… in history. (INVENT)
3. ………………….…(or the state of having no home) is a significant social issue worldwide. (HOME)
4. Life in the city is more ………………….…than that in the countryside. (STRESS)
5. We couldn’t see the airplane because it ………………….…behind the cloud. (APPEAR)
1. I don’t think it will come true soon; however, your idea is really ……………. (IMAGINE)
Bước 1: Chúng ta cần xác định chỗ trống này cần điền loại từ gì. Dựa vào ngữ cảnh của câu “your idea is really ……………. “, chúng ta thấy có từ “really” đứng trước. “Really” là một trạng từ, và trạng từ thường bổ nghĩa cho tính từ. Do đó, chỗ trống này cần một tính từ.
Bước 2: Từ gốc được cho là “IMAGINE”. “IMAGINE” là một động từ, có nghĩa là tưởng tượng.
Bước 3: Chúng ta cần biến đổi động từ “IMAGINE” thành một tính từ. Tính từ của “IMAGINE” là “IMAGINATIVE”, có nghĩa là giàu trí tưởng tượng.
Bước 4: Điền tính từ đã biến đổi vào chỗ trống.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: I don’t think it will come true soon; however, your idea is really imaginative.
2. Thomas Edison is one of the greatest ………………….… in history. (INVENT)
Bước 1: Chúng ta xem xét ngữ cảnh câu “Thomas Edison is one of the greatest ………………….… in history.” “Greatest” là dạng so sánh nhất của tính từ “great” (vĩ đại). Sau dạng so sánh nhất của tính từ, thường là một danh từ số nhiều hoặc một danh từ không đếm được, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, “one of the greatest” chỉ ra rằng Thomas Edison là một trong số những người vĩ đại nhất, vì vậy chúng ta cần một danh từ số nhiều.
Bước 2: Từ gốc được cho là “INVENT”. “INVENT” là một động từ, có nghĩa là phát minh.
Bước 3: Chúng ta cần biến đổi động từ “INVENT” thành một danh từ số nhiều. Danh từ của “INVENT” là “INVENTOR”, có nghĩa là nhà phát minh. Để có danh từ số nhiều, chúng ta thêm “s” vào cuối: “INVENTORS”.
Bước 4: Điền danh từ số nhiều đã biến đổi vào chỗ trống.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: Thomas Edison is one of the greatest inventors in history.
3. ………………….…(or the state of having no home) is a significant social issue worldwide. (HOME)
Bước 1: Quan sát câu “………………….…(or the state of having no home) is a significant social issue worldwide.” Chúng ta thấy rằng phần giải thích trong ngoặc “(or the state of having no home)” mô tả ý nghĩa của từ cần điền. “Is” là động từ to be, và chủ ngữ của động từ này là chỗ trống cần điền. Chủ ngữ thường là một danh từ hoặc cụm danh từ.
Bước 2: Từ gốc được cho là “HOME”. “HOME” có thể là danh từ (nhà) hoặc trạng từ (về nhà).
Bước 3: Dựa vào phần giải thích “the state of having no home”, chúng ta cần một danh từ chỉ tình trạng không có nhà cửa. Danh từ xuất phát từ “HOME” diễn tả tình trạng không có nhà là “HOMELESSNESS”.
Bước 4: Điền danh từ đã biến đổi vào chỗ trống.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: Homelessness (or the state of having no home) is a significant social issue worldwide.
4. Life in the city is more ………………….…than that in the countryside. (STRESS)
Bước 1: Chúng ta xem xét cấu trúc câu “Life in the city is more ………………….…than that in the countryside.” Đây là cấu trúc so sánh hơn với “more … than”. Sau “more”, chúng ta cần điền một tính từ.
Bước 2: Từ gốc được cho là “STRESS”. “STRESS” là một danh từ, có nghĩa là sự căng thẳng.
Bước 3: Chúng ta cần biến đổi danh từ “STRESS” thành một tính từ. Tính từ của “STRESS” là “STRESSFUL”, có nghĩa là căng thẳng.
Bước 4: Điền tính từ đã biến đổi vào chỗ trống.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: Life in the city is more stressful than that in the countryside.
5. We couldn’t see the airplane because it ………………….…behind the cloud. (APPEAR)
Bước 1: Chúng ta cần xác định thì của động từ trong câu này. Câu này có hai mệnh đề: “We couldn’t see the airplane” và “because it ………………….…behind the cloud.” Mệnh đề đầu tiên “We couldn’t see…” sử dụng động từ ở thì quá khứ đơn (“couldn’t” là dạng phủ định của “could”). Mệnh đề “because” thường giải thích cho hành động ở mệnh đề chính.
Bước 2: Vì hành động “không nhìn thấy” (couldn’t see) diễn ra trong quá khứ, nên hành động gây ra việc không nhìn thấy đó (việc máy bay khuất sau mây) cũng phải diễn ra đồng thời hoặc ngay trước đó trong quá khứ. Do đó, chúng ta cần sử dụng thì quá khứ đơn cho động từ.
Bước 3: Từ gốc được cho là “APPEAR”. “APPEAR” là một động từ, có nghĩa là xuất hiện.
Bước 4: Chúng ta cần chuyển động từ “APPEAR” sang dạng quá khứ đơn. Vì “APPEAR” là động từ có quy tắc, chúng ta thêm “ed” vào cuối: “APPEARED”.
Bước 5: Điền động từ ở thì quá khứ đơn đã biến đổi vào chỗ trống.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: We couldn’t see the airplane because it appeared behind the cloud.
Các em thấy đó, việc xác định đúng loại từ và nắm vững cách biến đổi từ sẽ giúp chúng ta làm bài tập rất dễ dàng. Các em hãy ôn tập kỹ các loại từ và cách thành lập từ nhé. Chúc các em học tốt!
Bài Làm :
1. I don’t think it will come true soon; however, your idea is really……………. (IMAGINE)
=> I don’t think it will come true soon; however, your idea is really imaginative
2. Thomas Edison is one of the greatest ………………….… (INVENT)
=> Thomas Edison is one of the greatest inventors in history.
3. ………………….…(or the state of having no home) is a significant social issue worldwide. (HOME)
=> Homelessness is a significant social issue worldwide.
4. Life in the city is more ………………….… (STRESS)
=> Life in the city is more stressful than that in the countryside.
5. We couldn’t see the airplane because it ………………….…behind the cloud. (APPEAR)
=> We couldn’t see the airplane because it disappeared behind the cloud.
1. I don’t think it will come true soon; however, your idea is really ……………. (IMAGINE)
=> imaginative
2. Thomas Edison is one of the greatest ………………….… in history. (INVENT)
=> inventors
3. ………………….…(or the state of having no home) is a significant social issue worldwide. (HOME)
=> Homeless
4. Life in the city is more ………………….…than that in the countryside. (STRESS)
=> stressful
5. We couldn’t see the airplane because it ………………….…behind the cloud. (APPEAR)
=> disappeared
Xin hay nhất!!