Erosion in America
Erosion of America’s farmland by wind and water has been a p…
Erosion of America’s farmland by wind and water has been a problem since settlers first put the prairies and grasslands under the plow in the nineteenth century. By the 1930s, (1) 282 million acres of farmland (2) by erosion. After 40 years of (3) efforts, soil erosion has accelerated due to new demands (4) on the land by heavy crop pollution. In the years ahead, soil erosion and the pollution problems it causes are likely to replace petroleum scarcity as the nation’s most critical (5) resource problem.
1. A. more than B. more C. less D. than
2. A. damaged B. was damaged C. were damaged D. damages
3. A. conserve B. conservation C. conserving D. conservations
4. A. were placed B. was placed C. which placed D. placed
5. A. nature B. natural C. nation D. national
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập điền từ rất hay và có tính thời sự về vấn đề xói mòn đất nông nghiệp ở Mỹ nhé. Bài tập này không chỉ giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng mà còn mở rộng hiểu biết về các vấn đề môi trường toàn cầu nữa đó!
Trước khi bắt đầu, cô có một số từ vựng quan trọng các em cần nắm để hiểu rõ hơn nội dung bài đọc:
Glossary (Các từ vựng khó)
- Erosion /ɪˈroʊʒən/ (n): Sự xói mòn
- Farmland /ˈfɑːrmlænd/ (n): Đất nông nghiệp
- Settlers /ˈsetlərz/ (n): Người định cư, dân khai hoang
- Prairies /ˈprɛriz/ (n): Đồng cỏ rộng lớn (thường ở Bắc Mỹ)
- Grasslands /ˈɡræs.lændz/ (n): Vùng đất có nhiều cỏ
- Put … under the plow: Bắt đầu cày cấy, khai thác đất để trồng trọt
- Accelerated /əkˈseləreɪtɪd/ (adj, V-ed): Đã tăng tốc, đẩy nhanh (từ động từ “accelerate”)
- Demands /dɪˈmændz/ (n): Nhu cầu, yêu cầu
- Heavy crop pollution: Ô nhiễm do canh tác cây trồng chuyên sâu (thường liên quan đến việc sử dụng nhiều hóa chất, phân bón)
- Petroleum scarcity /pəˈtroʊliəm ˈskersəti/ (n): Sự khan hiếm dầu mỏ
- Critical /ˈkrɪtɪkl/ (adj): Rất quan trọng, nghiêm trọng
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích từng chỗ trống một nhé!
***
Phân tích và Giải chi tiết:
Câu 1: “By the 1930s, (1) 282 million acres of farmland…”
- Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu.
Câu này nói về một số lượng lớn đất nông nghiệp đã bị ảnh hưởng bởi xói mòn vào những năm 1930. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ để chỉ “hơn” một con số cụ thể. - Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. more than: cụm từ này có nghĩa là “hơn”, thường dùng để chỉ một số lượng lớn hơn con số được đưa ra.
- B. more: từ này có nghĩa là “nhiều hơn”, nhưng khi đứng trước một con số cụ thể, nó thường cần “than” đi kèm hoặc dùng trong cấu trúc khác (ví dụ: *more people*, *more water*). “More 282 million acres” không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.
- C. less: có nghĩa là “ít hơn”. Thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu nếu chúng ta muốn nói về mức độ nghiêm trọng của xói mòn.
- D. than: từ này thường đi sau một tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn (ví dụ: *taller than*, *more expensive than*). Không đứng một mình để so sánh số lượng như thế này.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Để diễn tả “hơn 282 triệu mẫu Anh”, chúng ta dùng cụm từ “more than”.
Giải thích: Cụm từ “more than” được dùng để chỉ rằng con số được nhắc đến lớn hơn con số sau đó. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện mức độ nghiêm trọng của vấn đề xói mòn.
→ Đáp án đúng là A. more than
Câu 2: “…282 million acres of farmland (2) by erosion.”
- Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu.
Chỗ trống này nằm trong câu “282 million acres of farmland (2) by erosion”. Từ “by erosion” (bởi sự xói mòn) là một dấu hiệu rất rõ cho thấy chúng ta cần dùng thể Bị động (Passive Voice), vì đất nông nghiệp không tự làm hư hại mà bị hư hại bởi sự xói mòn. Thời điểm được nhắc đến là “By the 1930s”, tức là trong quá khứ. - Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. damaged: Đây là quá khứ phân từ của động từ “damage” (làm hư hại). Để tạo thành thể bị động, chúng ta cần động từ “to be” đi kèm (be + P.P).
- B. was damaged: Đây là thể bị động của thì quá khứ đơn, dùng cho chủ ngữ số ít (“was” là động từ “to be” số ít).
- C. were damaged: Đây là thể bị động của thì quá khứ đơn, dùng cho chủ ngữ số nhiều (“were” là động từ “to be” số nhiều).
- D. damages: Đây là động từ ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít (ví dụ: *he damages*) hoặc danh từ số nhiều. Không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ và thể bị động.
- Bước 3: Xác định chủ ngữ và chọn đáp án phù hợp nhất.
Chủ ngữ là “282 million acres of farmland”. Mặc dù “farmland” là danh từ không đếm được, nhưng khi có “282 million acres of…” thì “acres” (mẫu Anh) là danh từ số nhiều. Do đó, động từ “to be” phải là số nhiều. Thời gian là “By the 1930s” (trong quá khứ).
Công thức ngữ pháp: Thể bị động quá khứ đơn: Subject + was/were + Past Participle (V3/ed).
Vì chủ ngữ là số nhiều (“acres”), chúng ta dùng “were”.
Giải thích: Câu cần thể bị động để diễn tả hành động đất bị xói mòn. Chủ ngữ “282 million acres” là số nhiều và sự việc xảy ra trong quá khứ (by the 1930s), nên chúng ta dùng “were damaged”.
→ Đáp án đúng là C. were damaged
Câu 3: “After 40 years of (3) efforts…”
- Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu.
Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “efforts” (những nỗ lực). Những nỗ lực này nhằm mục đích gì? Chắc chắn là để bảo vệ, bảo tồn đất đai. - Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. conserve (v): Động từ, có nghĩa là “bảo tồn”. Không thể đứng trực tiếp trước một danh từ khác để làm tính từ.
- B. conservation (n): Danh từ, có nghĩa là “sự bảo tồn”. Một danh từ có thể đứng trước một danh từ khác để tạo thành cụm danh từ kép, trong đó danh từ đứng trước có vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ sau (ví dụ: *health care*, *traffic jam*).
- C. conserving (V-ing): Hiện tại phân từ hoặc danh động từ. Nó có thể đóng vai trò như một tính từ (ví dụ: *a conserving method* – một phương pháp bảo tồn). Tuy nhiên, “conservation efforts” là một cụm từ cố định, rất phổ biến và tự nhiên hơn.
- D. conservations (n – plural): Danh từ số nhiều của “conservation”. Không dùng trong cụm danh từ kép như thế này.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Conservation efforts” là một cụm từ cố định rất thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là “những nỗ lực bảo tồn”. Trong cụm này, “conservation” là danh từ nhưng có chức năng như một tính từ bổ nghĩa cho “efforts”.
Giải thích: “Conservation” là một danh từ được dùng như một tính từ (noun adjunct) để mô tả loại nỗ lực. Cụm từ “conservation efforts” là cách diễn đạt chuẩn xác và phổ biến nhất để nói về những nỗ lực bảo tồn.
→ Đáp án đúng là B. conservation
Câu 4: “…due to new demands (4) on the land by heavy crop pollution.”
- Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu.
Chúng ta cần mô tả “demands” (nhu cầu/yêu cầu) như thế nào. Các yêu cầu này “được đặt ra” trên đất đai, không phải “tự đặt ra”. Đây là một dấu hiệu của thể bị động. Từ “demands” là danh từ, và chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho nó. - Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. were placed: Đây là thể bị động thì quá khứ đơn. Tuy nhiên, nếu dùng cả “were placed” thì câu sẽ là “demands which were placed”, tức là một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Trong câu này, nó đứng sau danh từ “demands” mà không có đại từ quan hệ (which/that), nên không đúng ngữ pháp.
- B. was placed: Giống như A, nhưng đây là số ít, mà “demands” là số nhiều. Không phù hợp.
- C. which placed: “which” là đại từ quan hệ, “placed” là động từ chia ở thì quá khứ đơn, thể chủ động. Nếu dùng “which placed” có nghĩa là “mà đã đặt ra”, tức là “demands” tự đặt ra một cái gì đó, không phù hợp với nghĩa “được đặt ra”.
- D. placed: Đây là quá khứ phân từ (V3/ed) của động từ “place”. Trong trường hợp này, nó đóng vai trò là một phần của mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clause). Mệnh đề đầy đủ sẽ là “demands which were placed on the land”. Khi rút gọn, chúng ta bỏ “which were”, chỉ còn lại quá khứ phân từ “placed”.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Đây là một cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ thể bị động.
Công thức ngữ pháp: Danh từ + Past Participle (V3/ed) = Danh từ + which/that + be + Past Participle.
“demands placed on the land” = “demands which were placed on the land”.
Giải thích: “Placed” là quá khứ phân từ, dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Nó có nghĩa là “được đặt lên” hoặc “áp đặt lên”, bổ nghĩa cho “demands”.
→ Đáp án đúng là D. placed
Câu 5: “…as the nation’s most critical (5) resource problem.”
- Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh câu.
Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho cụm danh từ “resource problem” (vấn đề tài nguyên). Vấn đề xói mòn đất chắc chắn liên quan đến tài nguyên thiên nhiên. - Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- A. nature (n): Danh từ, có nghĩa là “thiên nhiên”. Không dùng trực tiếp làm tính từ trong cụm này.
- B. natural (adj): Tính từ, có nghĩa là “tự nhiên, thuộc về tự nhiên”. Phù hợp để mô tả “resource” (tài nguyên thiên nhiên).
- C. nation (n): Danh từ, có nghĩa là “quốc gia”.
- D. national (adj): Tính từ, có nghĩa là “thuộc về quốc gia”. Cụm “national resource problem” cũng có thể có nghĩa là “vấn đề tài nguyên của quốc gia”, nhưng “natural resource problem” (vấn đề tài nguyên thiên nhiên) cụ thể hơn và phù hợp hơn với ngữ cảnh xói mòn đất.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Natural resources” là cụm danh từ cố định rất quen thuộc, có nghĩa là “tài nguyên thiên nhiên”. Do đó, “natural resource problem” có nghĩa là “vấn đề liên quan đến tài nguyên thiên nhiên”.
Giải thích: “Natural” là tính từ có nghĩa là “thuộc về tự nhiên”, thích hợp để mô tả “resource” (tài nguyên) trong ngữ cảnh vấn đề môi trường như xói mòn đất.
→ Đáp án đúng là B. natural
***
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc giải bài tập này rồi! Cô hy vọng qua phần phân tích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận các dạng bài điền từ, không chỉ dựa vào ngữ pháp mà còn phải kết hợp chặt chẽ với ngữ nghĩa của cả đoạn văn.
Hãy nhớ rằng, việc đọc nhiều và trau dồi từ vựng sẽ giúp các em làm tốt hơn rất nhiều đấy!
Chúc các em học tốt!
(1).A. more than
(2).C. werre damaged
(3).B. conservation
(4).D. placed
(5).B. natural
Dịch: Xói mòn đất nông nghiệp của Mỹ bởi gió và nước đã là một vấn đề kể từ khi những người định cư đầu tiên đặt các thảo nguyên và đồng cỏ dưới cái cày vào thế kỷ XIX. Vào những năm 1930, hơn 282 triệu mẫu đất nông nghiệp đã bị hư hại do xói mòn.Sau 40 năm nỗ lực bảo tồn, xói mòn đất đã gia tăng do những nhu cầu mới được đặt ra đối với đất do sản xuất cây trồng nặng.Trong những năm tới, xói mòn đất và các vấn đề ô nhiễm mà nó gây ra có khả năng thay thế khan hiếm xăng dầu như là vấn đề tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất của quốc gia.