essential đi với giới từ j aj
Chúng ta sẽ đi vào phần bài tập mà các em đang thắc mắc: “essential đi với giới từ gì?”.
Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từ “essential”
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ “essential”. “Essential” trong tiếng Anh có nghĩa là “cần thiết”, “thiết yếu”, “quan trọng bậc nhất”. Nó diễn tả một điều gì đó mà chúng ta không thể thiếu, nó là cốt lõi, là nền tảng.
Ví dụ:
– Water is essential for life. (Nước rất cần thiết cho sự sống.)
– Sleep is essential for our health. (Giấc ngủ rất cần thiết cho sức khỏe của chúng ta.)
Bước 2: Xác định giới từ đi với “essential” dựa trên ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, “essential” thường đi kèm với giới từ “for” hoặc “to”. Tuy nhiên, cách dùng của hai giới từ này có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc câu.
Trường hợp 1: “essential for”
Khi “essential” đi với giới từ “for”, chúng ta thường dùng để chỉ ra điều gì đó là quan trọng, cần thiết cho một mục đích, một đối tượng hoặc một tình huống cụ thể. “For” ở đây mang ý nghĩa là “vì”, “cho”.
Công thức chung:
essential + for + [danh từ/cụm danh từ/V-ing]
Phân tích công thức:
– “essential”: Từ chính mà chúng ta đang tìm hiểu.
– “for”: Giới từ đi kèm.
– “[danh từ/cụm danh từ/V-ing]”: Đối tượng hoặc mục đích mà sự cần thiết hướng tới.
Ví dụ:
– This tool is essential for gardening. (Cái dụng cụ này cần thiết cho việc làm vườn.)
Ở đây, “gardening” (làm vườn) là mục đích sử dụng của “tool” (dụng cụ).
– Regular exercise is essential for good health. (Tập thể dục đều đặn rất cần thiết cho sức khỏe tốt.)
Ở đây, “good health” (sức khỏe tốt) là đối tượng mà việc tập thể dục mang lại lợi ích.
– Oxygen is essential for all living things. (Oxy là thiết yếu cho mọi sinh vật sống.)
Ở đây, “all living things” (mọi sinh vật sống) là đối tượng cần đến oxy.
Trường hợp 2: “essential to”
Khi “essential” đi với giới từ “to”, chúng ta thường dùng để chỉ ra điều gì đó là quan trọng, cần thiết để đạt được một hành động hoặc một kết quả nào đó. “To” ở đây thường theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
Công thức chung:
essential + to + [động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)]
Phân tích công thức:
– “essential”: Từ chính.
– “to”: Giới từ đi kèm.
– “[động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)]”: Hành động mà sự cần thiết hướng tới.
Ví dụ:
– It is essential to wear a helmet when riding a motorbike. (Rất cần thiết phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
Ở đây, “to wear” (đội) là hành động cần thiết.
– Learning English is essential to succeed in this competitive world. (Học tiếng Anh là thiết yếu để thành công trong thế giới cạnh tranh này.)
Ở đây, “to succeed” (thành công) là kết quả mà việc học tiếng Anh giúp đạt được.
– It’s essential to follow the instructions carefully. (Điều cần thiết là phải làm theo hướng dẫn cẩn thận.)
Ở đây, “to follow” (làm theo) là hành động cần thiết.
Bước 3: Tổng kết và Lưu ý
Như vậy, chúng ta có hai giới từ chính đi với “essential”:
– essential for + danh từ/cụm danh từ/V-ing (chỉ đối tượng, mục đích)
– essential to + động từ nguyên mẫu (to-infinitive) (chỉ hành động, kết quả)
Ngoài ra, có một cấu trúc khác cũng rất phổ biến và tương tự như “essential to + to-infinitive”:
– It is essential that + mệnh đề (chia động từ ở ngôi thứ ba số ít, có thể thêm “should” và động từ nguyên mẫu, hoặc chia động từ ở dạng nguyên mẫu – subjunctive mood)
Ví dụ:
– It is essential that he finishes the report by Friday. (Điều thiết yếu là anh ấy phải hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)
– It is essential that we should arrive on time. (Điều thiết yếu là chúng ta nên đến đúng giờ.)
Tuy nhiên, đối với chương trình lớp 9 theo sách giáo khoa, trọng tâm sẽ là hai cấu trúc “essential for” và “essential to + to-infinitive”. Các em hãy nắm vững hai cấu trúc này để làm bài tập thật tốt nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô ngay nhé!
essential + for/to : cần thiết cho
cần thiết để
Use in sentence: Water is essential for/to living things.
Essential + for: cần thiết cho.
Ex: A knowledge of Spanish is essential for this job. (Một kiến thức về tiếng Tây Ban Nha là điều cần thiết cho công việc này.)