Every year, the village of Pettineo celebrates its unique arts festival. For a f…
Đây là dạng bài tập rất hay gặp, không chỉ trong các bài kiểm tra ở trường mà còn trong các kỳ thi lớn. Mục tiêu của chúng ta là điền từ phù hợp nhất vào mỗi chỗ trống để câu văn trở nên hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
Dàn ý giải bài tập:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm bắt ý chính.
- Phân tích từng câu chứa chỗ trống, xem xét các từ xung quanh chỗ trống.
- Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, mạo từ…).
- Dựa vào ngữ pháp và ngữ nghĩa để chọn từ phù hợp nhất.
- Đọc lại toàn bộ đoạn văn sau khi điền để kiểm tra tính hợp lý.
Trước khi bắt đầu, cô trò chúng ta cùng điểm qua một số từ vựng có thể khó trong đoạn văn nhé:
- celebrates /’selɪbreɪts/ (v): kỷ niệm, ăn mừng
- unique /juːˈniːk/ (adj): độc đáo, có một không hai
- festival /ˈfestɪvl/ (n): lễ hội
- gather /ˈɡæðər/ (v): tụ tập, tập trung
- creative /kriˈeɪtɪv/ (adj): sáng tạo
- atmosphere /ˈætməsfɪər/ (n): bầu không khí
- local people /ˈloʊkl ˈpiːpl/: người dân địa phương
- runs the length of: chạy dọc theo chiều dài của
- high street: phố chính, phố lớn (thường dùng ở Anh)
- done /dʌn/ (adj): hoàn thành
- visiting artist: họa sĩ khách mời
- in exchange for: đổi lấy
- section /ˈsekʃn/ (n): phần, đoạn
- as a result: kết quả là
- though /ðoʊ/ (conj): mặc dù
- villagers /ˈvɪlɪdʒərz/ (n): dân làng
- eagerly /ˈiːɡərli/ (adv): háo hức, nhiệt tình
- invited into: được mời vào
- well-known: nổi tiếng
Nào, chúng ta hãy cùng nhau giải bài tập này từng bước một nhé!
Every year, the village of Pettineo celebrates its unique arts festival. For a few days each summer, (1) . from all over Europe gather at this village near the north coast of Sicily to enjoy the creative atmosphere. (2)……………………… their stay, the artists get together with the local people (3) ……. paint a one- kilometre long picture that runs the length of the high street. Once the painting is done, (4)………………….. visiting artist joins a (5) ………. family for a big lunch and, in exchange (6)…………………… the meal, the family receives the section of the (7)……………….. that the artist has painted. As a result, though few villagers are (8) …., almost every home has at least one painting (9)………………………..a well-known European artist. Visitors to the village are eagerly invited into homes to see (10)……………….. paintings.
—
Lời giải chi tiết:
1. Chỗ trống số (1):
- Phân tích: Chúng ta thấy cụm từ “from all over Europe” (từ khắp châu Âu) và động từ “gather” (tập trung, tụ họp). Từ “gather” là động từ số nhiều, và ngữ cảnh là “arts festival” (lễ hội nghệ thuật). Như vậy, chúng ta cần một danh từ số nhiều chỉ người đến từ khắp châu Âu để tham gia lễ hội nghệ thuật.
- Loại từ cần điền: Danh từ số nhiều chỉ người.
- Giải thích: Các từ “artist” (nghệ sĩ) hoặc “painter” (họa sĩ) đều phù hợp với ngữ cảnh lễ hội nghệ thuật. “Artists” bao quát hơn và thường được dùng cho các lễ hội nghệ thuật.
- Đáp án: artists
2. Chỗ trống số (2):
- Phân tích: Cụm từ “their stay” (thời gian lưu trú của họ) là một danh từ. Chúng ta cần một giới từ hoặc trạng từ chỉ thời gian đứng trước “their stay” để diễn tả hành động “get together” (tụ họp) xảy ra trong suốt thời gian họ ở đó.
- Loại từ cần điền: Giới từ chỉ thời gian.
- Giải thích: Giới từ “During” (trong suốt, trong khi) thường được dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể (ở đây là “their stay”).
- Đáp án: During
3. Chỗ trống số (3):
- Phân tích: Chúng ta có cấu trúc “get together with the local people” và sau đó là “paint a one-kilometre long picture”. Hành động “paint” là mục đích của việc “get together”.
- Loại từ cần điền: Giới từ + động từ (thể hiện mục đích).
- Giải thích: Để diễn tả mục đích, chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive of purpose). “To paint” có nghĩa là “để vẽ”.
- Đáp án: to
4. Chỗ trống số (4):
- Phân tích: Cụm từ “visiting artist” (họa sĩ khách mời) là một danh từ số ít, đếm được. Câu này nói rằng “mỗi” hoặc “mọi” họa sĩ khách mời đều tham gia một gia đình.
- Loại từ cần điền: Từ hạn định (determiner).
- Giải thích: “Every” hoặc “Each” đều có thể dùng để chỉ từng cá nhân trong một nhóm. “Every” thường mang tính bao quát hơn, ám chỉ tất cả các cá nhân mà không bỏ sót ai.
- Đáp án: Every
5. Chỗ trống số (5):
- Phân tích: Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “family”. Ngữ cảnh của đoạn văn nói về “local people” (người dân địa phương) tham gia cùng các nghệ sĩ. Vậy, các họa sĩ sẽ tham gia cùng gia đình của “người dân địa phương”.
- Loại từ cần điền: Tính từ.
- Giải thích: Tính từ “local” (địa phương) phù hợp nhất để miêu tả những gia đình sống ở ngôi làng này.
- Đáp án: local
6. Chỗ trống số (6):
- Phân tích: Chúng ta có cụm từ “in exchange… the meal”. Đây là một cụm giới từ cố định (collocation).
- Loại từ cần điền: Giới từ.
- Giải thích: Cụm từ cố định “in exchange for something” có nghĩa là “đổi lấy cái gì đó”.
- Đáp án: for
7. Chỗ trống số (7):
- Phân tích: Câu trước đã nói về việc các nghệ sĩ “paint a one-kilometre long picture” (vẽ một bức tranh dài một kilomet). Sau khi vẽ xong, gia đình sẽ nhận được “section of the…” mà nghệ sĩ đã vẽ.
- Loại từ cần điền: Danh từ.
- Giải thích: Danh từ “painting” (bức tranh) là phù hợp nhất để chỉ tác phẩm nghệ thuật đã hoàn thành mà nghệ sĩ đã vẽ. “Picture” cũng có thể chấp nhận được nhưng “painting” cụ thể hơn cho tác phẩm vẽ.
- Đáp án: painting
8. Chỗ trống số (8):
- Phân tích: Cụm từ “though few villagers are…” (mặc dù ít dân làng là…) đi kèm với mệnh đề sau “almost every home has at least one painting by a well-known European artist.” Mệnh đề sau nói về việc có tranh của nghệ sĩ nổi tiếng trong nhà, ngụ ý rằng bản thân dân làng thì không phải nghệ sĩ.
- Loại từ cần điền: Danh từ số nhiều chỉ nghề nghiệp/đặc điểm.
- Giải thích: Từ “artists” (nghệ sĩ) hoàn toàn phù hợp để đối lập với việc có tranh của “well-known European artist”.
- Đáp án: artists
9. Chỗ trống số (9):
- Phân tích: Cụm từ “one painting… a well-known European artist”. Chúng ta cần một giới từ để chỉ tác giả của bức tranh.
- Loại từ cần điền: Giới từ.
- Giải thích: Để nói về người tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, chúng ta dùng giới từ “by”. Ví dụ: “a book by Shakespeare”, “a song by Taylor Swift”, “a painting by Van Gogh”.
- Đáp án: by
10. Chỗ trống số (10):
- Phân tích: Cụm từ “to see… paintings”. Những bức tranh này là những bức tranh đã được nhắc đến ở câu trước đó (những bức tranh mà dân làng nhận được và treo trong nhà).
- Loại từ cần điền: Từ hạn định (determiner) hoặc đại từ sở hữu.
- Giải thích: “These” (những bức này) dùng để chỉ những vật thể đã được đề cập hoặc đang ở gần người nói/người đọc. “The” cũng có thể đúng nếu coi những bức tranh này là những thứ đã được xác định. “Their” (của họ – của dân làng) cũng rất hợp lý. Trong các lựa chọn, “these” thường được dùng để chỉ rõ hơn những vật thể vừa được nhắc đến trong văn cảnh.
- Đáp án: these
—
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Every year, the village of Pettineo celebrates its unique arts festival. For a few days each summer, (1) artists from all over Europe gather at this village near the north coast of Sicily to enjoy the creative atmosphere. (2) During their stay, the artists get together with the local people (3) to paint a one- kilometre long picture that runs the length of the high street. Once the painting is done, (4) Every visiting artist joins a (5) local family for a big lunch and, in exchange (6) for the meal, the family receives the section of the (7) painting that the artist has painted. As a result, though few villagers are (8) artists, almost every home has at least one painting (9) by a well-known European artist. Visitors to the village are eagerly invited into homes to see (10) these paintings.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài điền từ vào chỗ trống và củng cố thêm kiến thức của mình. Hãy luôn luyện tập thường xuyên để nâng cao trình độ Tiếng Anh nhé!
1. artists
2 during
3.to
4.each
5. local
6.for
7.painting
8.rich
9.by
10.these