Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Ex 1 rewrite the following sentences , using a gerund phrases Example : agood w…

Ex 1 rewrite the following sentences , using a gerund phrases
Example : agood w…

Ex 1 rewrite the following sentences , using a gerund phrases
Example : agood way of keeping fit is to swim every day
Swimming everyday is good way of keeping fit
1. It takes a long time to learn a foreign language
2. Give up smoking . It will make you feel better
3. It is cheaper to go by rail than by air
4 you are not allowed to smoke here
5. It’s not very pleasant to be in hospital
6. It’s more difficult to speak a foreign language than to read it
7. It is forbidden to walk on the grass
8. One thing i can’t do it to swim on my back
9. It’s difficult to be polite to someone you don’t like
10. It is impossible to park your car along this road during the office hours.
Hỏi bởi: Mai Mai
3 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!

Thầy/cô rất vui được cùng các em ôn tập và làm bài tập về một phần ngữ pháp vô cùng quan trọng và thú vị trong tiếng Anh: cụm danh động từ (Gerund Phrases). Trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều), phần này được đề cập khá kỹ, giúp các em sử dụng tiếng Anh linh hoạt và tự nhiên hơn.

Trước khi đi vào giải bài tập, chúng ta hãy cùng nhắc lại một chút về danh động từ (Gerund)cụm danh động từ (Gerund Phrase) nhé:

  • Một danh động từ (Gerund) là một hình thức của động từ kết thúc bằng đuôi “-ing” nhưng lại có chức năng như một danh từ trong câu.
  • Một cụm danh động từ (Gerund Phrase) bao gồm danh động từ, tân ngữ của nó (nếu có) và các trạng từ hoặc cụm trạng từ bổ nghĩa. Cụm danh động từ có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Trong bài tập này, chúng ta sẽ tập trung vào việc chuyển đổi các câu để cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ của câu, giống như ví dụ mẫu đã cho:

Example:
A good way of keeping fit is to swim every day.
(Một cách tốt để giữ dáng là bơi mỗi ngày.)
=> Swimming every day is a good way of keeping fit.
(Việc bơi mỗi ngày là một cách tốt để giữ dáng.)

Các em thấy không, cụm động từ “to swim every day” (mang nghĩa là một hành động) đã được chuyển thành cụm danh động từ “Swimming every day” và đứng ở vị trí chủ ngữ của câu.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé. Thầy/cô sẽ trình bày chi tiết từng bước để các em dễ dàng theo dõi và hiểu rõ hơn!

GIẢI BÀI TẬP

1. It takes a long time to learn a foreign language.

  • Phân tích: Câu này có cấu trúc “It takes + thời gian + to-V” (mất bao lâu để làm gì). Chúng ta cần chuyển đổi hành động “to learn a foreign language” thành chủ ngữ dạng cụm danh động từ.
  • Cách làm: Biến động từ “learn” thành danh động từ “learning”. Thêm các thành phần còn lại để tạo thành cụm danh động từ làm chủ ngữ.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động chính cần biến đổi: “to learn a foreign language”.

    Bước 2: Biến “learn” thành danh động từ “learning”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “Learning a foreign language”.

    Bước 4: Đặt cụm này làm chủ ngữ của câu.

    → Learning a foreign language takes a long time.
  • Giải thích: Thay vì dùng “It takes…” để nói về thời gian cần thiết cho một hành động, chúng ta có thể trực tiếp dùng hành động đó (dưới dạng danh động từ) làm chủ ngữ, làm cho câu ngắn gọn và trực tiếp hơn. “Learning a foreign language” (việc học một ngoại ngữ) trở thành chủ thể của hành động “takes a long time”.

2. Give up smoking. It will make you feel better.

  • Phân tích: Câu này gồm hai vế. Vế thứ hai “It will make you feel better” có “It” đại diện cho hành động ở vế thứ nhất “Give up smoking”. Chúng ta cần biến hành động “giving up smoking” thành chủ ngữ cho cả câu.
  • Cách làm: Từ “Give up smoking” (từ bỏ việc hút thuốc), chúng ta lấy hành động “giving up smoking” làm chủ ngữ.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động được nhắc đến: “giving up smoking” (việc từ bỏ hút thuốc). Lưu ý, “smoking” ở đây vốn đã là một gerund (tân ngữ của phrasal verb “give up”). Chúng ta cần biến cả cụm “giving up smoking” thành chủ ngữ.

    Bước 2: Sử dụng “Giving up smoking” làm chủ ngữ cho vế thứ hai.

    → Giving up smoking will make you feel better.
  • Giải thích: “Giving up smoking” (việc từ bỏ hút thuốc) là hành động mang lại kết quả “will make you feel better”. Việc dùng cụm danh động từ làm chủ ngữ giúp câu liền mạch và rõ ràng hơn về chủ thể của hành động.

3. It is cheaper to go by rail than by air.

  • Phân tích: Cấu trúc “It is + tính từ + to-V” (rẻ hơn để làm gì). Tương tự câu 1, chúng ta sẽ chuyển “to go by rail” và “to go by air” thành cụm danh động từ.
  • Cách làm: Biến “go” thành “going” và đặt chúng làm chủ ngữ, sau đó so sánh.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động thứ nhất: “to go by rail”. Biến thành cụm danh động từ: “Going by rail”.

    Bước 2: Xác định hành động thứ hai: “to go by air”. Biến thành cụm danh động từ: “going by air”.

    Bước 3: Đặt cụm danh động từ thứ nhất làm chủ ngữ và so sánh với cụm thứ hai.

    → Going by rail is cheaper than going by air.
  • Giải thích: “Going by rail” (việc đi bằng tàu hỏa) và “going by air” (việc đi bằng máy bay) đều là những hành động. Việc dùng danh động từ làm chủ ngữ giúp so sánh trực tiếp hai hành động này về mặt chi phí.

4. You are not allowed to smoke here.

  • Phân tích: “You are not allowed to-V” có nghĩa là “bạn không được phép làm gì”, tức là “việc làm gì đó là không được phép/bị cấm”.
  • Cách làm: Biến hành động “to smoke here” thành cụm danh động từ làm chủ ngữ, sau đó dùng cấu trúc bị động “is not allowed”.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động bị cấm: “to smoke here”.

    Bước 2: Biến “smoke” thành danh động từ “smoking”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “Smoking here”.

    Bước 4: Sử dụng “Smoking here” làm chủ ngữ và kết hợp với “is not allowed”.

    → Smoking here is not allowed.
  • Giải thích: “Smoking here” (việc hút thuốc ở đây) trở thành chủ ngữ, và câu diễn đạt ý nghĩa “Việc hút thuốc ở đây là không được phép”.

5. It’s not very pleasant to be in hospital.

  • Phân tích: Cấu trúc “It’s + tính từ + to-V”. Tương tự các câu trên, chúng ta cần biến “to be in hospital” thành cụm danh động từ.
  • Cách làm: Biến động từ “be” thành danh động từ “being”.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động/trạng thái: “to be in hospital”.

    Bước 2: Biến “be” thành danh động từ “being”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “Being in hospital”.

    Bước 4: Đặt cụm này làm chủ ngữ.

    → Being in hospital is not very pleasant.
  • Giải thích: “Being in hospital” (việc nằm viện) là chủ ngữ của câu, diễn tả một trạng thái mà không dễ chịu chút nào.

6. It’s more difficult to speak a foreign language than to read it.

  • Phân tích: Tương tự câu so sánh ở ví dụ 3, chúng ta sẽ chuyển hai hành động “to speak a foreign language” và “to read it” thành cụm danh động từ.
  • Cách làm: Biến “speak” thành “speaking” và “read” thành “reading”.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động thứ nhất: “to speak a foreign language”. Biến thành cụm danh động từ: “Speaking a foreign language”.

    Bước 2: Xác định hành động thứ hai: “to read it”. Biến thành cụm danh động từ: “reading it”.

    Bước 3: Đặt cụm danh động từ thứ nhất làm chủ ngữ và so sánh với cụm thứ hai.

    → Speaking a foreign language is more difficult than reading it.
  • Giải thích: “Speaking a foreign language” (việc nói một ngoại ngữ) và “reading it” (việc đọc nó) trở thành chủ ngữ, giúp so sánh trực tiếp độ khó của hai kỹ năng.

7. It is forbidden to walk on the grass.

  • Phân tích: “It is forbidden to-V” có nghĩa là “việc làm gì đó là bị cấm”. Rất giống với câu 4.
  • Cách làm: Biến hành động “to walk on the grass” thành cụm danh động từ làm chủ ngữ.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động bị cấm: “to walk on the grass”.

    Bước 2: Biến “walk” thành danh động từ “walking”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “Walking on the grass”.

    Bước 4: Sử dụng “Walking on the grass” làm chủ ngữ.

    → Walking on the grass is forbidden.
  • Giải thích: “Walking on the grass” (việc đi bộ trên cỏ) là chủ ngữ của câu, nói lên một quy định cấm đoán.

8. One thing I can’t do is to swim on my back.

  • Phân tích: Câu này có “to swim on my back” làm bổ ngữ cho “one thing I can’t do”. Chúng ta có thể thay bổ ngữ dạng to-infinitive bằng bổ ngữ dạng gerund.
  • Cách làm: Biến “to swim on my back” thành cụm danh động từ “swimming on my back”.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động được mô tả: “to swim on my back”.

    Bước 2: Biến “swim” thành danh động từ “swimming”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “swimming on my back”.

    Bước 4: Thay thế “to swim on my back” bằng cụm danh động từ.

    → One thing I can’t do is swimming on my back.
  • Giải thích: “Swimming on my back” (việc bơi ngửa) là bổ ngữ của chủ ngữ “One thing I can’t do”, diễn tả hành động cụ thể mà người nói không thể làm.

9. It’s difficult to be polite to someone you don’t like.

  • Phân tích: Cấu trúc “It’s + tính từ + to-V”. Chúng ta cần biến “to be polite to someone you don’t like” thành cụm danh động từ.
  • Cách làm: Biến “be” thành “being” và đặt nó làm chủ ngữ.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động/trạng thái: “to be polite to someone you don’t like”.

    Bước 2: Biến “be” thành danh động từ “being”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “Being polite to someone you don’t like”.

    Bước 4: Đặt cụm này làm chủ ngữ.

    → Being polite to someone you don’t like is difficult.
  • Giải thích: “Being polite to someone you don’t like” (việc lịch sự với người mình không thích) là một hành động/trạng thái khó khăn, và nó trở thành chủ ngữ của câu.

10. It is impossible to park your car along this road during the office hours.

  • Phân tích: Cấu trúc “It is + tính từ + to-V”. Chúng ta cần biến “to park your car along this road during the office hours” thành cụm danh động từ.
  • Cách làm: Biến “park” thành “parking” và đặt nó làm chủ ngữ.
  • Lời giải chi tiết:

    Bước 1: Xác định hành động: “to park your car along this road during the office hours”.

    Bước 2: Biến “park” thành danh động từ “parking”.

    Bước 3: Ghép lại thành cụm danh động từ: “Parking your car along this road during the office hours”.

    Bước 4: Đặt cụm này làm chủ ngữ.

    → Parking your car along this road during the office hours is impossible.
  • Giải thích: “Parking your car along this road during the office hours” (việc đỗ xe của bạn dọc con đường này trong giờ hành chính) là hành động không thể thực hiện được, và nó trở thành chủ ngữ của câu.

Thầy/cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững cách biến đổi câu sử dụng cụm danh động từ làm chủ ngữ. Đây là một cấu trúc rất hữu ích để làm cho câu văn tiếng Anh của chúng ta trở nên tự nhiên và phong phú hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. Learning a foreign language takes a long time.

2. Giving up smoking will make you feel better.

3. Going by rail is cheaper than going by air.

4. Smoking isn’t allowed here.

5. Being in hospital is not very pleasant.

6. Speaking a foreign language is more difficult than reading it.

7. Walking on the grass is forbidden.

8. Swimming on my back is one thing I can’t do.

9. Being polite to someone you don’t like is difficult.

10. Parking your car along this road during the office hours is impossible.

– Ving + tobe + adj/N

– Ving + V(s/es) + O

– Gerund (-ing) đóng vai trò làm chủ  ngữ trong câu

Trả lời bởi: thequan
▲ 1

1. It takes a long time to learn a foreign language

Trả lời bởi: khaibui

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo