Ex 12: Viết lại câu không thay đổi nghĩa
1) This is the first time he went abroa…
1) This is the first time he went abroad
.=He hasn’t ………………………………………..
2) She started driving 1 month ago.
=She has ………………………………………………………………
3) We began eating when it started to rain.
=We have.……………………………………..
4) I last had my hair cut when I left her.
=I haven’t……………………………………………………
5) The last time she kissed me was 5 months ago
= She hasn’t ……………………………………..
6) It is a long time since we last met.
=We haven’t……………………………………………………………
7) When did you have it ?
=How long ………………………………………………………………….?..
8) This is the first time I had such a delicious meal
.= I haven’t……………………………………..
9) I haven’t seen him for 8 days.
= The last …………………………………………………..
10) I haven’t taken a bath since Monday
.= It is ……………………………………………….
11. I first started to play the guitar when I was 16 (since)
=I have………………………………………. ………………………I was 16
12. This is their first visit to the Greek island.(never)
=They ………………………………………….. .. the Greek island before.
13. This is not our first time at at a rock concert.(already)
=We………………………………………… ………to a rock concert.
14. She arrived a few minutes ago.( just)
=She……………………………………….. ……..arrived.
15. He came to live here two years ago. (For)
=He………………………………………two years.
* More Exercise: . Circle the word that has the underlined part pronounced differently from others
1. A. played B. opened C. wanted D. stayed
2. A. naked B. cooked C. looked D. walked
3. A. the B. there C. think D. they
4. A. earth B. feather C. theater D. thanks
Chào các em học sinh lớp 6 thân yêu của cô/thầy! 👋
Hôm nay, cô/thầy rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) – một trong những thì ngữ pháp quan trọng mà chúng ta đã học. Ngoài ra, chúng ta cũng sẽ cùng nhau luyện tập một chút về cách phát âm đuôi -ed và âm ‘th’ nhé.
Viết lại câu không chỉ giúp các em vận dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp mà còn rèn luyện kỹ năng diễn đạt ý nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Còn luyện phát âm sẽ giúp các em nói tiếng Anh tự tin và chuẩn xác hơn.
DÀN Ý BÀI GIẢI:
- Lời chào và giới thiệu chung về nội dung bài tập.
- Phần 1: Bài tập viết lại câu (Rewrite sentences)
- Giới thiệu chung về các cấu trúc liên quan đến thì Hiện tại hoàn thành thường gặp.
- Giải chi tiết từng câu, bao gồm:
- Cấu trúc gốc và ý nghĩa.
- Cấu trúc cần chuyển đổi và ý nghĩa.
- Giải thích từng bước chuyển đổi và các từ khóa quan trọng (như \(for\), \(since\), \(ago\), \(last time\), \(first time\), \(just\), \(already\), \(never\)).
- Lưu ý thêm (nếu có).
- Phần 2: Bài tập phát âm (Pronunciation)
- Giới thiệu chung về quy tắc phát âm đuôi -ed và âm ‘th’.
- Giải chi tiết từng câu, bao gồm:
- Phân tích cách phát âm của từng lựa chọn.
- Nêu quy tắc áp dụng và chỉ ra đáp án khác biệt.
- Tổng kết và lời dặn dò.
Chúng ta hãy bắt đầu nhé!
—
PHẦN 1: BÀI TẬP VIẾT LẠI CÂU KHÔNG ĐỔI NGHĨA
Các em nhớ rằng, các dạng bài tập này thường xoay quanh việc chuyển đổi giữa thì Quá khứ đơn (Simple Past) và Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), hoặc giữa các cấu trúc Hiện tại hoàn thành khác nhau. Cốt lõi là chúng ta muốn diễn đạt một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài/có kết quả đến hiện tại.
1) This is the first time he went abroad.
=He hasn’t gone abroad before.
- Phân tích câu gốc: “This is the first time he went abroad.” (Đây là lần đầu tiên anh ấy đi nước ngoài.)
- “This is the first time” (Đây là lần đầu tiên) chỉ một sự việc chưa từng xảy ra trước đó.
- “went abroad” (đã đi nước ngoài) là thì Quá khứ đơn.
- Cấu trúc chuyển đổi: Chúng ta thường dùng thì Hiện tại hoàn thành với \(never\) hoặc \(not…before\) để diễn tả điều chưa từng xảy ra trước đó.
- Công thức: S + has/have + never/not + V3/ed + (object) + before.
- Giải thích từng bước:
- Từ “This is the first time” báo hiệu chúng ta sẽ dùng Hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm.
- “he went abroad” chuyển thành “he hasn’t gone abroad” hoặc “he has never gone abroad”.
- Thêm “before” ở cuối để nhấn mạnh “chưa từng làm điều đó trước đây”.
- Lưu ý: “went” là Quá khứ đơn của “go”, thì Quá khứ phân từ của “go” là “gone” hoặc “been”. Ở đây dùng “gone” là hợp lý nhất khi nói về việc đi đến một nơi nào đó.
- Dịch nghĩa từ vựng khó:
- \(abroad\) (adv): ở nước ngoài, ra nước ngoài.
2) She started driving 1 month ago.
=She has driven for 1 month.
- Phân tích câu gốc: “She started driving 1 month ago.” (Cô ấy bắt đầu lái xe 1 tháng trước.)
- “started driving” (bắt đầu lái) là Quá khứ đơn.
- “1 month ago” (1 tháng trước) là mốc thời gian trong quá khứ.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.
- Công thức: S + started + V-ing + (time) ago. (Quá khứ đơn)
Chuyển thành: S + has/have + V3/ed + for + (time). (Hiện tại hoàn thành)
- Công thức: S + started + V-ing + (time) ago. (Quá khứ đơn)
- Giải thích từng bước:
- Hành động “start driving” (bắt đầu lái xe) từ 1 tháng trước và vẫn tiếp diễn đến bây giờ (vẫn lái xe).
- Động từ “start” bỏ đi, giữ lại hành động chính “drive”.
- “drive” chuyển sang Quá khứ phân từ là “driven”.
- “1 month ago” (một tháng trước) chuyển thành “for 1 month” (trong vòng 1 tháng) để chỉ khoảng thời gian.
3) We began eating when it started to rain.
=We have eaten since it started to rain.
- Phân tích câu gốc: “We began eating when it started to rain.” (Chúng tôi bắt đầu ăn khi trời bắt đầu mưa.)
- “began eating” (bắt đầu ăn) và “started to rain” (bắt đầu mưa) đều là Quá khứ đơn.
- “when it started to rain” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một hành động bắt đầu tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
- Công thức: S + began/started + V-ing + when S + V-ed. (Quá khứ đơn)
Chuyển thành: S + has/have + V3/ed + since + S + V-ed. (Hiện tại hoàn thành)
- Công thức: S + began/started + V-ing + when S + V-ed. (Quá khứ đơn)
- Giải thích từng bước:
- Hành động “ăn” bắt đầu từ khi trời mưa và có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc kéo dài đến hiện tại.
- Động từ “begin” bỏ đi, giữ lại hành động chính “eat”.
- “eat” chuyển sang Quá khứ phân từ là “eaten”.
- “when it started to rain” là một mốc thời gian, vậy chúng ta dùng \(since\) để chỉ “kể từ khi”.
4) I last had my hair cut when I left her.
=I haven’t had my hair cut since I left her.
- Phân tích câu gốc: “I last had my hair cut when I left her.” (Lần cuối tôi cắt tóc là khi tôi rời xa cô ấy.)
- “last had” (lần cuối đã có) là Quá khứ đơn.
- “when I left her” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một hành động đã không xảy ra kể từ một thời điểm trong quá khứ.
- Công thức: S + last + V-ed + (time/when clause). (Quá khứ đơn)
Chuyển thành: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + since + (time/when clause). (Hiện tại hoàn thành phủ định)
- Công thức: S + last + V-ed + (time/when clause). (Quá khứ đơn)
- Giải thích từng bước:
- “Lần cuối tôi cắt tóc là…” có nghĩa là “Tôi đã không cắt tóc kể từ lúc đó đến giờ”.
- “had” (trong “had my hair cut” – cắt tóc) chuyển thành “had” (Quá khứ phân từ).
- “when I left her” là một mốc thời gian, nên chúng ta dùng \(since\).
5) The last time she kissed me was 5 months ago.
= She hasn’t kissed me for 5 months.
- Phân tích câu gốc: “The last time she kissed me was 5 months ago.” (Lần cuối cô ấy hôn tôi là 5 tháng trước.)
- “The last time” (Lần cuối cùng) và “was 5 months ago” (cách đây 5 tháng) chỉ rõ thời điểm trong quá khứ.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một hành động đã không xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- Công thức: The last time S + V-ed + (object) + was + (time) ago. (Quá khứ đơn)
Chuyển thành: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + (object) + for + (time). (Hiện tại hoàn thành phủ định)
- Công thức: The last time S + V-ed + (object) + was + (time) ago. (Quá khứ đơn)
- Giải thích từng bước:
- “Lần cuối cô ấy hôn tôi là 5 tháng trước” có nghĩa là “Cô ấy đã không hôn tôi trong vòng 5 tháng rồi”.
- “kissed” là Quá khứ đơn, cũng là Quá khứ phân từ của “kiss”.
- “5 months ago” (5 tháng trước) là khoảng thời gian, chúng ta dùng \(for\).
6) It is a long time since we last met.
=We haven’t met for a long time.
- Phân tích câu gốc: “It is a long time since we last met.” (Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng tôi gặp nhau.)
- “It is a long time” (Đã lâu rồi) và “since we last met” (kể từ lần cuối chúng tôi gặp).
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một hành động đã không xảy ra trong một khoảng thời gian dài.
- Công thức: It is (time) since S + last + V-ed.
Chuyển thành: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + for + (time).
- Công thức: It is (time) since S + last + V-ed.
- Giải thích từng bước:
- “Đã lâu rồi kể từ lần cuối gặp” đồng nghĩa với “Chúng tôi đã không gặp nhau trong một thời gian dài”.
- “met” là Quá khứ đơn, cũng là Quá khứ phân từ của “meet”.
- “a long time” (một thời gian dài) là khoảng thời gian, nên dùng \(for\).
7) When did you have it ?
=How long have you had it?
- Phân tích câu gốc: “When did you have it?” (Bạn có nó khi nào?)
- “When…” và “did…” là câu hỏi ở thì Quá khứ đơn, hỏi về một thời điểm cụ thể.
- Cấu trúc chuyển đổi: Hỏi về khoảng thời gian một hành động đã diễn ra.
- Công thức: When + did + S + V(nguyên mẫu)? (Quá khứ đơn)
Chuyển thành: How long + has/have + S + V3/ed? (Hiện tại hoàn thành)
- Công thức: When + did + S + V(nguyên mẫu)? (Quá khứ đơn)
- Giải thích từng bước:
- “When did you have it?” (Bạn có nó khi nào?) đang hỏi về thời điểm bắt đầu sở hữu.
- “How long have you had it?” (Bạn có nó được bao lâu rồi?) hỏi về khoảng thời gian sở hữu kéo dài đến hiện tại.
- “have” (có) chuyển sang Quá khứ phân từ là “had”.
8) This is the first time I had such a delicious meal.
= I haven’t had such a delicious meal before.
- Phân tích câu gốc: “This is the first time I had such a delicious meal.” (Đây là lần đầu tiên tôi có một bữa ăn ngon đến vậy.)
- Tương tự câu 1 và câu 8, diễn đạt một trải nghiệm đầu tiên.
- Cấu trúc chuyển đổi: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + (object) + before.
- Giải thích từng bước:
- “This is the first time” => dùng Hiện tại hoàn thành phủ định với “before”.
- “had” (Quá khứ đơn của “have” – ăn/có) chuyển thành “had” (Quá khứ phân từ).
- “such a delicious meal” (một bữa ăn ngon như vậy) giữ nguyên.
- Dịch nghĩa từ vựng khó:
- \(delicious\) (adj): ngon miệng.
9) I haven’t seen him for 8 days.
= The last time I saw him was 8 days ago.
- Phân tích câu gốc: “I haven’t seen him for 8 days.” (Tôi đã không gặp anh ấy 8 ngày rồi.)
- Hiện tại hoàn thành phủ định với \(for\) chỉ khoảng thời gian không gặp.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả lần cuối một hành động xảy ra.
- Công thức: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + (object) + for + (time).
Chuyển thành: The last time S + V-ed + (object) + was + (time) ago. (Quá khứ đơn)
- Công thức: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + (object) + for + (time).
- Giải thích từng bước:
- “Tôi đã không gặp anh ấy 8 ngày rồi” có nghĩa là “Lần cuối tôi gặp anh ấy là 8 ngày trước”.
- “seen” (Quá khứ phân từ của “see”) chuyển thành “saw” (Quá khứ đơn).
- “for 8 days” (trong 8 ngày) chuyển thành “8 days ago” (8 ngày trước).
10) I haven’t taken a bath since Monday.
= It is Monday since I last took a bath.
- Phân tích câu gốc: “I haven’t taken a bath since Monday.” (Tôi đã không tắm kể từ thứ Hai.)
- Hiện tại hoàn thành phủ định với \(since\) chỉ mốc thời gian bắt đầu không tắm.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một khoảng thời gian kể từ khi hành động đó xảy ra lần cuối.
- Công thức: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + (object) + since + (point in time).
Chuyển thành: It is (time duration or point in time) since S + last + V-ed. (Quá khứ đơn)
- Công thức: S + hasn’t/haven’t + V3/ed + (object) + since + (point in time).
- Giải thích từng bước:
- “Tôi đã không tắm kể từ thứ Hai” có nghĩa là “Đã là thứ Hai kể từ lần cuối tôi tắm”.
- “taken” (Quá khứ phân từ của “take”) chuyển thành “took” (Quá khứ đơn).
- “Monday” là một mốc thời gian, nên chúng ta dùng \(since\) để giữ nguyên ý nghĩa bắt đầu từ thứ Hai.
11. I first started to play the guitar when I was 16 (since)
=I have played the guitar since I was 16.
- Phân tích câu gốc: “I first started to play the guitar when I was 16.” (Tôi bắt đầu chơi guitar lần đầu khi tôi 16 tuổi.)
- “first started” và “when I was 16” là các mốc thời gian trong quá khứ.
- Từ khóa \(since\) gợi ý dùng Hiện tại hoàn thành.
- Cấu trúc chuyển đổi: Diễn tả một hành động bắt đầu ở một thời điểm trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại.
- Công thức: S + first started + to V / V-ing + when S was (age).
Chuyển thành: S + has/have + V3/ed + since + S was (age).
- Công thức: S + first started + to V / V-ing + when S was (age).
- Giải thích từng bước:
- Hành động “chơi guitar” bắt đầu từ năm 16 tuổi và kéo dài đến hiện tại.
- Động từ chính “play” chuyển sang Quá khứ phân từ là “played”.
- “when I was 16” là một mốc thời gian cụ thể, nên dùng \(since\).
12. This is their first visit to the Greek island.(never)
=They have never visited the Greek island before.
- Phân tích câu gốc: “This is their first visit to the Greek island.” (Đây là lần đầu tiên họ đến thăm đảo Hy Lạp.)
- “first visit” (lần đầu ghé thăm) cho thấy chưa từng xảy ra trước đó.
- Từ khóa \(never\) gợi ý dùng Hiện tại hoàn thành phủ định.
- Cấu trúc chuyển đổi: S + has/have + never + V3/ed + (object) + before.
- Giải thích từng bước:
- “Lần đầu ghé thăm” có nghĩa là “chưa từng ghé thăm bao giờ trước đây”.
- Động từ “visit” chuyển sang Quá khứ phân từ là “visited”.
- Thêm “before” ở cuối để nhấn mạnh.
13. This is not our first time at a rock concert.(already)
=We have already been to a rock concert.
- Phân tích câu gốc: “This is not our first time at a rock concert.” (Đây không phải lần đầu tiên chúng tôi đến buổi hòa nhạc rock.)
- “not our first time” (không phải lần đầu tiên) có nghĩa là đã từng đến rồi.
- Từ khóa \(already\) gợi ý dùng Hiện tại hoàn thành khẳng định.
- Cấu trúc chuyển đổi: S + has/have + already + V3/ed + (object).
- Giải thích từng bước:
- “Không phải lần đầu tiên” có nghĩa là “đã từng đến/làm rồi”.
- \(already\) (rồi, rồi thì) thường đứng giữa \(have/has\) và \(V3/ed\).
- “at a rock concert” chuyển thành “been to a rock concert” (đã từng đến một buổi hòa nhạc rock).
14. She arrived a few minutes ago.( just)
=She has just arrived.
- Phân tích câu gốc: “She arrived a few minutes ago.” (Cô ấy đã đến vài phút trước.)
- “arrived” là Quá khứ đơn.
- “a few minutes ago” (vài phút trước) chỉ một hành động vừa mới xảy ra.
- Từ khóa \(just\) gợi ý dùng Hiện tại hoàn thành.
- Cấu trúc chuyển đổi: S + has/have + just + V3/ed. (Hiện tại hoàn thành)
- Giải thích từng bước:
- “Vài phút trước” cho thấy hành động vừa mới kết thúc. \(Just\) được dùng với Hiện tại hoàn thành để diễn tả điều này.
- Động từ “arrive” chuyển sang Quá khứ phân từ là “arrived”.
- \(just\) thường đứng giữa \(has/have\) và \(V3/ed\).
15. He came to live here two years ago. (For)
=He has lived here for two years.
- Phân tích câu gốc: “He came to live here two years ago.” (Anh ấy đến sống ở đây hai năm trước.)
- “came to live” là Quá khứ đơn.
- “two years ago” (hai năm trước) là mốc thời gian trong quá khứ.
- Từ khóa \(for\) gợi ý dùng Hiện tại hoàn thành.
- Cấu trúc chuyển đổi: S + has/have + V3/ed + (object) + for + (time).
- Giải thích từng bước:
- “Đến sống ở đây hai năm trước” có nghĩa là “đã sống ở đây được hai năm rồi” (và vẫn đang sống).
- Động từ chính “live” chuyển sang Quá khứ phân từ là “lived”.
- “two years ago” (hai năm trước) chuyển thành “for two years” (trong hai năm) để chỉ khoảng thời gian.
—
PHẦN 2: BÀI TẬP PHÁT ÂM (MORE EXERCISE)
Ở phần này, chúng ta sẽ ôn lại cách phát âm đuôi -ed của động từ có quy tắc và âm “th”.
Quy tắc phát âm đuôi -ed:
- /ɪd/ (âm “ít”): Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (ví dụ: \(wanted\), \(needed\)).
- /t/ (âm “t”): Khi động từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh (không rung dây thanh quản) như /p/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /k/, /θ/ (ví dụ: \(stopped\), \(washed\), \(looked\)).
- /d/ (âm “đờ”): Khi động từ kết thúc bằng các phụ âm hữu thanh (rung dây thanh quản) hoặc nguyên âm (tất cả các âm còn lại) (ví dụ: \(played\), \(opened\), \(loved\)).
Quy tắc phát âm “th”:
- /θ/ (unvoiced – vô thanh): Khi “th” đứng đầu một từ thường, hoặc ở giữa một số từ, lưỡi đặt giữa hai hàm răng, thổi hơi ra ngoài mà không rung dây thanh quản (ví dụ: \(think\), \(thanks\), \(three\), \(earth\)).
- /ð/ (voiced – hữu thanh): Khi “th” đứng đầu các từ chỉ định, đại từ, hoặc ở giữa một số từ, tương tự như trên nhưng có rung dây thanh quản (ví dụ: \(the\), \(this\), \(that\), \(they\), \(mother\), \(father\)).
1. A. played B. opened C. wanted D. stayed
- Phân tích:
- A. played /pleɪd/ (âm cuối /d/ – động từ kết thúc bằng nguyên âm)
- B. opened /oʊpənd/ (âm cuối /d/ – động từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh /n/)
- C. wanted /wɒntɪd/ (âm cuối /ɪd/ – động từ kết thúc bằng âm /t/)
- D. stayed /steɪd/ (âm cuối /d/ – động từ kết thúc bằng nguyên âm)
- Giải thích: Các từ A, B, D đều có đuôi -ed được phát âm là /d/. Riêng từ C có đuôi -ed được phát âm là /ɪd/ vì âm cuối của từ gốc “want” là /t/.
- Đáp án: C
2. A. naked B. cooked C. looked D. walked
- Phân tích:
- A. naked /ˈneɪkɪd/ (âm cuối /ɪd/ – từ này là tính từ, đuôi -ed là một phần của từ, không phải quy tắc thêm -ed của động từ thông thường)
- B. cooked /kʊkt/ (âm cuối /t/ – động từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh /k/)
- C. looked /lʊkt/ (âm cuối /t/ – động từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh /k/)
- D. walked /wɔːkt/ (âm cuối /t/ – động từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh /k/)
- Giải thích: Các từ B, C, D đều có đuôi -ed được phát âm là /t/. Riêng từ A là một trường hợp đặc biệt (tính từ) có đuôi -ed được phát âm là /ɪd/.
- Đáp án: A
3. A. the B. there C. think D. they
- Phân tích:
- A. the /ðə/ (âm /ð/ – hữu thanh)
- B. there /ðeə/ (âm /ð/ – hữu thanh)
- C. think /θɪŋk/ (âm /θ/ – vô thanh)
- D. they /ðeɪ/ (âm /ð/ – hữu thanh)
- Giải thích: Các từ A, B, D đều có âm “th” được phát âm là /ð/ (hữu thanh). Riêng từ C có âm “th” được phát âm là /θ/ (vô thanh).
- Đáp án: C
4. A. earth B. feather C. theater D. thanks
- Phân tích:
- A. earth /ɜːrθ/ (âm /θ/ – vô thanh)
- B. feather /ˈfeðər/ (âm /ð/ – hữu thanh)
- C. theather /ˈθiːətər/ (âm /θ/ – vô thanh)
- D. thanks /θæŋks/ (âm /θ/ – vô thanh)
- Giải thích: Các từ A, C, D đều có âm “th” được phát âm là /θ/ (vô thanh). Riêng từ B có âm “th” được phát âm là /ð/ (hữu thanh).
- Đáp án: B
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập ngày hôm nay rồi! Cô/thầy hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách viết lại câu với thì Hiện tại hoàn thành cũng như cách phát âm đuôi -ed và âm “th”.
Hãy nhớ rằng, ngữ pháp và phát âm là hai yếu tố rất quan trọng trong việc học tiếng Anh. Các em hãy thường xuyên luyện tập để ghi nhớ và sử dụng thật thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô/Thầy [Tên giáo viên – nếu có]
EX 12 1) This is the first time he went abroad.
=> He hasn’t ever gone abroad before
2) She started driving 1 months ago.
=> She has started driving for a month
3) We began eating when it started to raining. đã có to rùi mà còn V-ing:boxing:)
=> We have begun eating before it stared raining
4) I last had my hair cut when I left her.
=> I haven’t had my hair cut since I left her
5) The last time she kissed me was 5 months ago.
=> She hasn’t kissed me for 5 months
6) It is a long time since we last met.
=> We haven’t met for a long time
7) When did you have it ?
=> How long have you had it?
8) This is the first time I had such a delicious meal .
=> I haven’t ever had a such delicious meal before
9) I haven’t seen him for 8 days.
=> The last time I saw him was 8 days ago
10) I haven’t taken a bath since Monday.
=> It is 6 days (hôm nay là CN rồi) since I took a bath
* More Exercise
1C. wanted
2 A. naked
3C. think
4 B. feather
Ex 12:
1.He hasn’t gone abroad before.
2.She has driven for 1 month.
3.We have eaten since it started to rain.
4.I haven’t my hair cut since I left her.
5.She hasn’t met me for 5 months.
6.We haven’t met for a long time.
7.How long have you had it?
8.I haven’t ever had a such delicious meal before.
9.The last time I saw him was 8 days ago.
10.It is 6 days since I took a bath.
11.I have played guitar since I was 16.
12.They have never visited to the Greek island before.
13.We have already been to a rock concert.
14.She has just arrived for a few minutes.
15.He has lived here for two years.
More Exercise:
1.C
2.A
3.C
4.B
Chúc bạn học tốt!