Ex1:Viết lại câu
1.Nga likes table tennis most.
=>Nga favourite
2.Marry is not s…
1.Nga likes table tennis most.
=>Nga favourite
2.Marry is not so interested in music as her sister.
=>Marry’s sister
3.The car is expensive.
=>What
4.The girl is lovely.
=>What
5.The boy is clever.
=>What
6.The weather is wonderful.
=>What
7.I haven’t seen big races.
=>This is the first time
8.He last ate seafood 3 months ago.
=>He hasn’t
9.What’s your favourite sport ?
=>What sport
10.She last met him last Sunday.
=>She has not
Làm giúp mình với.Mình cảm ơn.
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu.
Câu 1:
Nga likes table tennis most.
=> Nga favourite…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Nga likes table tennis most” có nghĩa là “Nga thích bóng bàn nhất”. Từ khóa ở đây là “most”, chỉ ra rằng bóng bàn là môn thể thao được yêu thích nhất của Nga.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu với cấu trúc “Nga favourite…”. Cấu trúc này dùng để diễn tả sở thích yêu thích nhất của ai đó.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc thông dụng là “Subject + favourite + noun”. Trong trường hợp này, “Nga” là chủ ngữ, và môn thể thao yêu thích nhất của Nga là “table tennis”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: Nga favourite sport is table tennis.
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “Subject + favourite + noun” để diễn tả sở thích. “Favourite” ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “sport”.
Câu 2:
Marry is not so interested in music as her sister.
=> Marry’s sister…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Marry is not so interested in music as her sister” có nghĩa là “Marry không thích âm nhạc bằng chị gái của cô ấy”. Câu này so sánh mức độ yêu thích âm nhạc giữa Marry và chị gái.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu bắt đầu bằng “Marry’s sister…”. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ diễn tả mức độ yêu thích âm nhạc của người chị gái.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Câu gốc cho thấy chị gái Marry thích âm nhạc hơn Marry. Vì vậy, chúng ta có thể diễn đạt lại rằng chị gái Marry thích âm nhạc. Một cách diễn đạt phổ biến là “Subject + be interested in + noun”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: Marry’s sister is more interested in music than Marry. (Hoặc Marry’s sister likes music more than Marry). Tuy nhiên, để phù hợp với cấu trúc so sánh được gợi ý, ta có thể nói: Marry’s sister is more interested in music.
Giải thích: Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh “not so… as…” để diễn tả sự kém hơn. Khi viết lại, chúng ta chuyển sự chú ý sang người có mức độ yêu thích cao hơn và sử dụng cấu trúc so sánh hơn (“more interested in”).
Câu 3:
The car is expensive.
=> What…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The car is expensive” là một câu trần thuật đơn giản, mô tả tính chất của chiếc xe là đắt đỏ.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu bắt đầu bằng “What…”. Cấu trúc này thường được dùng để tạo câu cảm thán, diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc câu cảm thán với “What” là: What + a/an + adjective + noun + !.
Trong câu gốc, “car” là danh từ đếm được số ít, và “expensive” là tính từ.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: What an expensive car!
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc câu cảm thán “What a/an + adjective + noun!” để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh về tính chất “expensive” của chiếc xe. “An” được dùng trước “expensive” vì “expensive” bắt đầu bằng nguyên âm /e/.
Câu 4:
The girl is lovely.
=> What…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The girl is lovely” mô tả cô gái thật đáng yêu.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Tương tự câu 3, chúng ta cần hoàn thành câu cảm thán bắt đầu bằng “What…”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Áp dụng cấu trúc “What + a/an + adjective + noun + !”. “Girl” là danh từ đếm được số ít, và “lovely” là tính từ.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: What a lovely girl!
Giải thích: Chúng ta dùng cấu trúc câu cảm thán “What a/an + adjective + noun!” để thể hiện sự yêu mến hoặc ngạc nhiên trước vẻ đáng yêu của cô gái. “A” được dùng trước “lovely” vì “lovely” bắt đầu bằng phụ âm /l/.
Câu 5:
The boy is clever.
=> What…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The boy is clever” mô tả cậu bé rất thông minh.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Đây lại là một câu cảm thán với “What…”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Áp dụng cấu trúc “What + a/an + adjective + noun + !”. “Boy” là danh từ đếm được số ít, và “clever” là tính từ.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: What a clever boy!
Giải thích: Tương tự như các câu trên, chúng ta sử dụng cấu trúc câu cảm thán “What a/an + adjective + noun!” để nhấn mạnh sự thông minh của cậu bé. “A” được dùng trước “clever” vì “clever” bắt đầu bằng phụ âm /k/.
Câu 6:
The weather is wonderful.
=> What…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The weather is wonderful” mô tả thời tiết thật tuyệt vời.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Vẫn là cấu trúc câu cảm thán với “What…”. Tuy nhiên, ở đây “weather” là danh từ không đếm được.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Đối với danh từ không đếm được, cấu trúc câu cảm thán với “What” là: What + adjective + noun + !.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: What wonderful weather!
Giải thích: Khi danh từ là không đếm được (như “weather”), chúng ta sử dụng cấu trúc “What + adjective + noun!”. Câu này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú trước thời tiết tuyệt vời.
Câu 7:
I haven’t seen big races.
=> This is the first time…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I haven’t seen big races” có nghĩa là “Tôi chưa từng xem những cuộc đua lớn”. Thì hiện tại hoàn thành phủ định “haven’t seen” cho thấy hành động này chưa từng xảy ra.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu bắt đầu bằng “This is the first time…”. Cấu trúc này dùng để diễn tả lần đầu tiên một điều gì đó xảy ra.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc của câu này là: This is the first time + S + have/has + V3/ed…
Trong câu gốc, chủ ngữ là “I”, động từ là “see”, dạng quá khứ phân từ là “seen”. Danh từ là “big races”.
Vì vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: This is the first time I have seen big races.
Giải thích: Cấu trúc “This is the first time + S + have/has + V3/ed” được sử dụng để diễn tả rằng đây là lần đầu tiên chủ ngữ thực hiện một hành động nào đó. Nó thay thế cho cấu trúc hiện tại hoàn thành phủ định khi muốn nhấn mạnh tính “lần đầu tiên”.
Câu 8:
He last ate seafood 3 months ago.
=> He hasn’t…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “He last ate seafood 3 months ago” có nghĩa là “Lần cuối cùng anh ấy ăn hải sản là 3 tháng trước”. Câu này diễn tả thời điểm cuối cùng của một hành động trong quá khứ.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu bắt đầu bằng “He hasn’t…”. Cấu trúc này gợi ý sử dụng thì hiện tại hoàn thành phủ định.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc “He hasn’t + V3/ed + for + duration” được dùng để nói về khoảng thời gian kể từ lần cuối cùng một hành động xảy ra.
Trong câu gốc, động từ là “eat”, dạng quá khứ phân từ là “eaten”. Hành động ăn hải sản xảy ra lần cuối cách đây 3 tháng.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: He hasn’t eaten seafood for 3 months.
Giải thích: Câu gốc diễn tả thời điểm cuối cùng của hành động. Chúng ta viết lại bằng thì hiện tại hoàn thành phủ định kết hợp với “for + khoảng thời gian” để diễn tả rằng hành động đó đã không xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó, tức là kể từ 3 tháng trước.
Câu 9:
What’s your favourite sport?
=> What sport…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “What’s your favourite sport?” là một câu hỏi về môn thể thao yêu thích của người nghe.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu hỏi bắt đầu bằng “What sport…”. Cấu trúc này là một dạng hỏi trực tiếp về danh từ đứng sau “What”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc thông thường khi hỏi về sở thích là “What + noun + do/does + S + like?”.
Tuy nhiên, ở đây “What sport” đã được cho sẵn. Vậy ta cần hoàn thiện câu hỏi này.
Chúng ta có thể thêm trợ động từ và chủ ngữ.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: What sport do you like best? (Hoặc What sport is your favourite?). Dựa vào cách viết lại gợi ý, “What sport” đứng đầu thì ta sẽ hoàn chỉnh câu hỏi.
Đáp án là: What sport do you like best?
Giải thích: Câu hỏi “What sport do you like best?” là một cách hỏi trực tiếp về môn thể thao mà người nghe yêu thích nhất, tương đương với câu hỏi gốc.
Câu 10:
She last met him last Sunday.
=> She has not…
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “She last met him last Sunday” có nghĩa là “Lần cuối cùng cô ấy gặp anh ấy là Chủ Nhật tuần trước”. Tương tự câu 8, câu này cho biết thời điểm cuối cùng của một hành động.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần hoàn thành câu bắt đầu bằng “She has not…”. Điều này gợi ý sử dụng thì hiện tại hoàn thành phủ định.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc tương tự như câu 8: “She has not + V3/ed + since + specific time”.
Động từ trong câu gốc là “meet”, dạng quá khứ phân từ là “met”. Thời điểm cuối cùng là “last Sunday”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: She has not met him since last Sunday.
Giải thích: Tương tự câu 8, chúng ta chuyển câu từ diễn tả thời điểm cuối cùng của hành động sang dùng thì hiện tại hoàn thành phủ định với “since + mốc thời gian”. Điều này có nghĩa là kể từ Chủ Nhật tuần trước, cô ấy đã không gặp anh ấy nữa.
Cô hy vọng với những lời giải chi tiết từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ cách làm từng dạng bài tập viết lại câu. Hãy luyện tập thêm nhiều để nắm vững kiến thức nhé! Cô chúc các em học tốt!
1.Nga likes table tennis most. =>Nga favourite sport is table tennis
2.Marry is not so interested in music as her sister. =>Marry’s sister is more interested in music than her
3.The car is expensive. =>What an expensive car!
4.The girl is lovely. =>What a lovely girl!
5.The boy is clever. =>What a clever boy !
6.The weather is wonderful. =>What wonderful weather!
7.I haven’t seen big races. =>This is the first time i have ever seen big races
8.He last ate seafood 3 months ago. =>He hasn’t eaten seafood 3 months ago
9.What’s your favourite sport ? =>What sport do you like best?
10.She last met him last Sunday. =>She has not met him last Sunday.
nếu mình có sai thì bạn nói cho mình nhé. Cảm ơn!
Đáp án
1. Nga favourite’s sport is table tennis.
2. Marry’s sister is more interested in music than her .
3. What a expensive car!
4. What a lovely girl!
5. What a clever boy!
6. What wonderful weather!
7.This is the first time we have (ever ) seen big races.
8. He hasn’t eaten seafood for 3 moths.
9. What sport do you like best?
10. She has not met him since Sunday.
Cho mình câu trả lời hay nhất nha. Cảm ơn!