Ex2. Mỗi câu sau chứa một lỗi sai. Tìm và sửa chúng:
1. I haven’t cutted my hai…
1. I haven’t cutted my hair since last June.
…………………………………………..
2. She has not working as a teacher for almost 5 years.
…………………………………………..
3. The lesson haven’t started yet.
…………………………………………..
4. Has the cat eat yet?
…………………………………………..
5. I am worried that I hasn’t still finished my homework yet.
…………………………………………..
6. I have just decided to start working next week.
…………………………………………..
7. He has been at his computer since seven hours.
…………………………………………..
8. She hasn’t received any good news since a long time.
…………………………………………..
9.My father hasn’t played any sport for last year.
…………………………………………..
10. I’d better have a shower. I hasn’t had one since Thursday.
…………………………………………..
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một, phân tích lỗi sai và sửa lại cho đúng nhé.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu.
Câu 1: I haven’t cutted my hair since last June.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “haven’t” và “since last June”. “Since” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra dạng của động từ sau “have/has”. Động từ trong câu là “cutted”.
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành. Chúng ta cần sử dụng động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle).
* Bước 4: Kiểm tra động từ “cut”. Đây là một động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ là “cut” và quá khứ phân từ cũng là “cut”.
* Bước 5: Phát hiện lỗi sai. “Cutted” là một dạng sai của động từ “cut”.
* Bước 6: Sửa lại câu.
Sửa lại: I haven’t cut my hair since last June.
Câu 2: She has not working as a teacher for almost 5 years.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “has not” và “for almost 5 years”. “For” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra dạng của động từ sau “has not”. Động từ trong câu là “working”.
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành. Chúng ta cần sử dụng động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle).
* Bước 4: Đối với động từ “work”, dạng quá khứ phân từ là “worked”. “Working” là dạng V-ing, thường dùng ở thì tiếp diễn.
* Bước 5: Phát hiện lỗi sai. “Working” không đúng ở đây.
* Bước 6: Sửa lại câu.
Sửa lại: She has not worked as a teacher for almost 5 years.
Câu 3: The lesson haven’t started yet.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “haven’t” và “yet”. “Yet” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành (thường dùng ở câu phủ định và nghi vấn).
* Bước 2: Kiểm tra chủ ngữ và trợ động từ. Chủ ngữ là “The lesson” (bài học). “The lesson” là danh từ số ít.
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc chia trợ động từ “have/has” với chủ ngữ số ít. Với chủ ngữ số ít, chúng ta dùng “has”.
* Bước 4: Phát hiện lỗi sai. “Haven’t” là dạng viết tắt của “have not”, dùng cho chủ ngữ số nhiều hoặc ngôi thứ nhất, thứ hai. Ở đây, chúng ta cần dùng “hasn’t” (viết tắt của “has not”) cho chủ ngữ số ít “The lesson”.
* Bước 5: Sửa lại câu.
Sửa lại: The lesson hasn’t started yet.
Câu 4: Has the cat eat yet?
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “Has” ở đầu câu và “yet”. Đây là câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra dạng của động từ theo sau chủ ngữ. Động từ trong câu là “eat”.
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành (câu hỏi). Chúng ta cần sử dụng động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle).
* Bước 4: Kiểm tra động từ “eat”. Đây là một động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ phân từ là “eaten”.
* Bước 5: Phát hiện lỗi sai. “Eat” là dạng nguyên thể.
* Bước 6: Sửa lại câu.
Sửa lại: Has the cat eaten yet?
Câu 5: I am worried that I hasn’t still finished my homework yet.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “hasn’t” và “yet”. Thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra chủ ngữ và trợ động từ. Chủ ngữ là “I” (tôi).
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc chia trợ động từ “have/has” với chủ ngữ “I”. Với “I”, chúng ta dùng “have”.
* Bước 4: Phát hiện lỗi sai. “Hasn’t” là sai. Chúng ta cần dùng “haven’t”. Lưu ý, “still” và “yet” đều có thể dùng trong câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành, nhưng “yet” thường đứng ở cuối câu, còn “still” có thể đứng trước động từ chính hoặc sau “be”. Tuy nhiên, ở đây lỗi chính là trợ động từ.
* Bước 5: Sửa lại câu.
Sửa lại: I am worried that I haven’t still finished my homework yet.
Câu 6: I have just decided to start working next week.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “have just”. “Just” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra động từ theo sau “have”. Động từ là “decided”. Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ “decide”.
* Bước 3: Xem xét ý nghĩa của câu. Câu này nói về một quyết định vừa mới được đưa ra. Việc sử dụng thì hiện tại hoàn thành với “just” để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra là hoàn toàn chính xác.
* Bước 4: Kiểm tra các yếu tố khác. “To start working next week” diễn tả một kế hoạch trong tương lai, được bắt đầu từ thời điểm hiện tại.
* Bước 5: Kết luận. Câu này không có lỗi sai ngữ pháp về thì. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người ta có thể nhấn mạnh hơn bằng cách dùng “I have just decided that I will start working next week” hoặc “I have just decided to start working next week”. Nhưng xét về cấu trúc thì hiện tại hoàn thành, câu này đã đúng.
* Bước 6: Nếu đề bài yêu cầu tìm lỗi sai ngữ pháp của thì, thì câu này đúng. Tuy nhiên, nếu xét theo ngữ cảnh hoặc cách diễn đạt tự nhiên hơn, có thể có những cách nói khác. Nhưng với yêu cầu tìm lỗi sai ngữ pháp, câu này không có. Cô sẽ giả định rằng có một lỗi nhỏ trong đề bài và câu này thực sự muốn kiểm tra một khía cạnh khác.
* Giả định: Có thể lỗi nằm ở chỗ “decided” diễn tả một sự kiện đã xảy ra hoàn toàn, không còn liên quan đến hiện tại, trong khi “start working next week” lại là tương lai. Nhưng cách dùng “have just decided” là để nói về quyết định đó vừa mới được đưa ra và nó có ảnh hưởng đến hiện tại (tức là quyết định này có hiệu lực từ bây giờ cho tương lai). Vì vậy, cô vẫn thấy câu này đúng.
* Tuy nhiên, để có một câu có lỗi để sửa, cô sẽ giả sử có một lỗi rất tinh tế hoặc có thể người ra đề muốn nhầm lẫn với một cấu trúc khác. Nếu coi đây là một bài tập kiểm tra sự hiểu biết về thì, và “next week” ám chỉ tương lai, có thể có cách diễn đạt khác nhấn mạnh hơn. Nhưng lỗi sai ngữ pháp rõ ràng ở đây là không có.
* Cô sẽ không sửa câu này vì cô không tìm thấy lỗi sai ngữ pháp về thì.
Câu 7: He has been at his computer since seven hours.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “has been” và “since seven hours”. “Since” là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
* Bước 2: Kiểm tra khoảng thời gian theo sau “since”. Chúng ta có “seven hours” (bảy giờ đồng hồ).
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc sử dụng “since” và “for”. “Since” dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu (ví dụ: since 7 o’clock, since Monday, since 2023). “For” dùng để chỉ một khoảng thời gian (ví dụ: for seven hours, for two days, for a long time).
* Bước 4: Phát hiện lỗi sai. “Since seven hours” là sai. Chúng ta cần dùng “for” để chỉ khoảng thời gian.
* Bước 5: Sửa lại câu.
Sửa lại: He has been at his computer for seven hours.
Câu 8: She hasn’t received any good news since a long time.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “hasn’t received” và “since a long time”. Thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra khoảng thời gian theo sau “since”. Chúng ta có “a long time” (một thời gian dài).
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc sử dụng “since” và “for”. “Since” chỉ mốc thời gian. “For” chỉ khoảng thời gian. “A long time” là một khoảng thời gian.
* Bước 4: Phát hiện lỗi sai. “Since a long time” là sai. Chúng ta cần dùng “for” để chỉ khoảng thời gian.
* Bước 5: Sửa lại câu.
Sửa lại: She hasn’t received any good news for a long time.
Câu 9: My father hasn’t played any sport for last year.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “hasn’t played” và “for last year”. Thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra mốc/khoảng thời gian theo sau “for”. Chúng ta có “last year” (năm ngoái).
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc sử dụng “since” và “for”. “Since” dùng với mốc thời gian cụ thể (ví dụ: since last year, since yesterday, since 2022). “For” dùng với khoảng thời gian (ví dụ: for two years, for a month).
* Bước 4: Phát hiện lỗi sai. “For last year” là sai. “Last year” là một mốc thời gian, nên chúng ta cần dùng “since”.
* Bước 5: Sửa lại câu.
Sửa lại: My father hasn’t played any sport since last year.
Câu 10: I’d better have a shower. I hasn’t had one since Thursday.
* Bước 1: Xác định thì của câu. Chúng ta thấy có “hasn’t had” và “since Thursday”. Thì hiện tại hoàn thành.
* Bước 2: Kiểm tra chủ ngữ và trợ động từ. Chủ ngữ là “I” (tôi).
* Bước 3: Nhớ lại quy tắc chia trợ động từ “have/has” với chủ ngữ “I”. Với “I”, chúng ta dùng “have”.
* Bước 4: Phát hiện lỗi sai. “Hasn’t” là sai. Chúng ta cần dùng “haven’t”. “Thursday” là một mốc thời gian cụ thể, nên việc dùng “since” là đúng.
* Bước 5: Sửa lại câu.
Sửa lại: I’d better have a shower. I haven’t had one since Thursday.
Các em thấy không, chỉ cần nắm vững quy tắc về cấu trúc và cách dùng của thì hiện tại hoàn thành, chúng ta có thể dễ dàng tìm và sửa lỗi sai. Hãy ôn tập thật kỹ bài học này nhé, vì thì hiện tại hoàn thành rất quan trọng trong Tiếng Anh. Cô tin là các em sẽ làm tốt! Good job, everyone!
1. cutted -> cut (V3 của “cut” là “cut.)
2. working -> worked (HTHT: S+have/has+V3/ed+O)
3. haven’t -> hasn’t (The lesson -> số ít)
4. eat -> eaten (Has/Have+S+V3/ed+O)
5. still -> bỏ (not still = yet: chưa)
6. Không có lỗi sai.
7. since -> for (since+mốc; for+khoảng)
8. since -> for
9. for -> since
10. one -> once (once: một lần)
\(1.\) cutted \(->\) cut
\(-\) cut (V\(1\)) \(->\) cut (V\(2\)) \(->\) cut ( V\(3\))
\(-\) HTHT (DHNB: since )
S+ has/have (+not) + V3/V-ed +O
\(2.\) working \(->\) worked
\(-\) HTHT (DHNB: for)
\(3.\) haven’t \(->\) hasn’t
\(-\) HTHT (DHNB: yet )
\(-\) ” The lesson” là chủ ngữ ngôi thứ \(3\) số ít \(=>\) dùng has/ hasn’t
\(4.\) eat \(->\) eaten
\(-\) HTHT (DHNB: yet)
(?) Has + S+ V3/V-ed + O?
\(5.\) hasn’t \(->\) haven’t ( thì HTHT)
\(-\) “I” là chủ ngữ ngôi thứ nhất \(=>\) Dùng tđt have/ haven’t
\(6.\) kh có lỗi sai
\(7.\) since \(->\) for
\(-\) since + mốc tgian
\(-\) for + khoảng tgian
\(8.\) since \(->\) for
\(-\) Giải thích tương tự câu \(7\)
\(9.\) for \(->\) since
\(-\) Giải thích tương tự câu \(7\)
\(10.\) one \(->\) once
\(-\) once (số lần): 1 lần \(ne\) one : \(1\) \(->\) số đếm