Exercise 1: Complete the sentences by changing the words in brackets into compar…
1. You need to check your work a little …………….. (careful) for spelling mistakes.
2. Sorry, can you speak a bit ……………………… (slow), please?
3. If you want to pass this exam, you’ll have to study much …………… (hard).
4. These days I forget things far ……………….. (often) than I used to.
5. Julie’s guests arrived slightly ………………. (early) than she expected.
6. If I change jobs, I’ll have to travel a lot ………………….. (far) to get to work.
Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “xắn tay áo” giải một bài tập rất hay về trạng từ so sánh hơn nhé! Đây là một phần ngữ pháp quan trọng giúp các em diễn đạt câu văn thêm phong phú và chính xác hơn đó.
Trước khi đi vào giải bài tập, cô trò mình cùng ôn lại một chút kiến thức trọng tâm về Trạng từ so sánh hơn (Comparative Adverbs) nhé!
1. Trạng từ là gì?
Trạng từ (Adverb) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Nó cho chúng ta biết hành động diễn ra như thế nào, ở đâu, khi nào, mức độ ra sao…
Ví dụ: He runs quickly. (Trạng từ “quickly” bổ nghĩa cho động từ “runs”)
2. Trạng từ so sánh hơn dùng để làm gì?
Chúng ta dùng trạng từ so sánh hơn khi muốn so sánh hai hành động với nhau về một khía cạnh nào đó. Công thức chung thường là: Trạng từ so sánh hơn + than.
3. Các quy tắc hình thành trạng từ so sánh hơn:
Đây là phần quan trọng nhất nè các em!
- a. Đối với trạng từ ngắn (thường có 1 âm tiết, hoặc có hình thức giống tính từ ngắn):
Chúng ta chỉ cần thêm -er vào cuối trạng từ đó.
Ví dụ: hard → harder, fast → faster, late → later.
Đặc biệt, với các trạng từ kết thúc bằng -y như “early”, chúng ta sẽ đổi -y thành -i rồi thêm -er.
Ví dụ: early → earlier. - b. Đối với trạng từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên và kết thúc bằng -ly):
Chúng ta dùng “more” đứng trước trạng từ đó.
Ví dụ: carefully → more carefully, slowly → more slowly, beautifully → more beautifully. - c. Các trạng từ bất quy tắc:
Đây là những trường hợp đặc biệt mà các em cần học thuộc nhé!- well → better
- badly → worse
- much/many → more
- little → less
- far → farther/further
À, cô cũng lưu ý thêm một chút về các từ đi kèm để nhấn mạnh mức độ so sánh như “a little”, “a bit”, “much”, “far”, “slightly”, “a lot” nhé. Chúng thường đứng trước trạng từ so sánh hơn để làm câu văn thêm phần tự nhiên.
Giờ thì chúng ta hãy cùng nhau giải bài tập này nhé!
(Cô sẽ không chép lại cả câu đề bài mà chỉ tập trung vào phần cần điền và giải thích chi tiết cho từng câu thôi nhé!)
1. You need to check your work a little …………….. (careful) for spelling mistakes.
Phân tích:
- Từ cần biến đổi là “careful”. Đây là một tính từ. Để bổ nghĩa cho động từ “check” (kiểm tra), chúng ta cần một trạng từ.
- Trạng từ của “careful” là “carefully“.
- “Carefully” là một trạng từ dài (kết thúc bằng -ly, có 3 âm tiết).
- Theo quy tắc cho trạng từ dài, chúng ta dùng “more” đứng trước trạng từ.
- Ngoài ra, trong câu có từ “a little” bổ nghĩa cho trạng từ so sánh hơn, thể hiện mức độ “hơi” một chút.
Đáp án: more carefully
Câu hoàn chỉnh: You need to check your work a little more carefully for spelling mistakes.
2. Sorry, can you speak a bit ……………………… (slow), please?
Phân tích:
- Từ cần biến đổi là “slow”. Đây là một tính từ. Để bổ nghĩa cho động từ “speak” (nói), chúng ta cần một trạng từ.
- Trạng từ của “slow” là “slowly“.
- “Slowly” là một trạng từ dài (kết thúc bằng -ly, có 2 âm tiết).
- Theo quy tắc cho trạng từ dài, chúng ta dùng “more” đứng trước trạng từ.
- Trong câu cũng có từ “a bit” bổ nghĩa, mang ý nghĩa tương tự “a little”.
Đáp án: more slowly
Câu hoàn chỉnh: Sorry, can you speak a bit more slowly, please?
3. If you want to pass this exam, you’ll have to study much …………… (hard).
Phân tích:
- Từ cần biến đổi là “hard”. “Hard” vừa là tính từ vừa là trạng từ. Trong ngữ cảnh này, nó bổ nghĩa cho động từ “study” (học), nên nó là trạng từ.
- “Hard” là một trạng từ ngắn (có 1 âm tiết).
- Theo quy tắc cho trạng từ ngắn, chúng ta chỉ cần thêm -er vào cuối.
- Từ “much” đứng trước trạng từ so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ “nhiều hơn”.
Đáp án: harder
Câu hoàn chỉnh: If you want to pass this exam, you’ll have to study much harder.
4. These days I forget things far ……………….. (often) than I used to.
Phân tích:
- Từ cần biến đổi là “often”. Đây là một trạng từ.
- “Often” là một trạng từ có 2 âm tiết. Với các trạng từ có 2 âm tiết trở lên (như “often”, “quickly”, “easily”), chúng ta thường dùng “more” để tạo dạng so sánh hơn.
- Từ “far” đứng trước để nhấn mạnh mức độ “xa hơn, nhiều hơn”.
Đáp án: more often
Câu hoàn chỉnh: These days I forget things far more often than I used to.
5. Julie’s guests arrived slightly ………………. (early) than she expected.
Phân tích:
- Từ cần biến đổi là “early”. “Early” vừa là tính từ vừa là trạng từ. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho động từ “arrived” (đến), nên nó là trạng từ.
- “Early” là trạng từ kết thúc bằng -y.
- Theo quy tắc cho trạng từ kết thúc bằng -y, chúng ta đổi -y thành -i rồi thêm -er.
- Từ “slightly” bổ nghĩa, mang ý nghĩa “hơi, một chút”.
Đáp án: earlier
Câu hoàn chỉnh: Julie’s guests arrived slightly earlier than she expected.
6. If I change jobs, I’ll have to travel a lot ………………….. (far) to get to work.
Phân tích:
- Từ cần biến đổi là “far”. Đây là một trạng từ.
- “Far” là một trạng từ bất quy tắc khi chuyển sang dạng so sánh hơn.
- Dạng so sánh hơn của “far” là “farther” hoặc “further“.
- “Farther” thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý (xa hơn về địa lý).
- “Further” có thể dùng cho khoảng cách vật lý và cả ý nghĩa “thêm, sâu hơn” (ví dụ: further information).
- Trong câu này, nói về khoảng cách đi làm (travel), nên cả “farther” và “further” đều đúng, nhưng “farther” phù hợp hơn một chút cho khoảng cách vật lý. Cô sẽ đưa ra cả hai đáp án để các em hiểu rõ nhé.
- Từ “a lot” đứng trước để nhấn mạnh mức độ “nhiều hơn rất nhiều”.
Đáp án: farther / further
Câu hoàn chỉnh: If I change jobs, I’ll have to travel a lot farther / further to get to work.
Tổng kết:
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xuất sắc bài tập này rồi! Các em thấy không, ngữ pháp tiếng Anh không hề khô khan nếu chúng ta chịu khó tìm hiểu quy tắc và luyện tập thường xuyên.
Hãy ghi nhớ thật kỹ các quy tắc về trạng từ so sánh hơn và đặc biệt là các trường hợp bất quy tắc nhé. Việc nắm vững phần này sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều khi nói và viết tiếng Anh đó!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo.
Chúc các em học tốt!
\(1\) more carefully
\(-\) carefully (adv): một cách cẩn thận
\(-\) Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “check” \(->\) careful (adj) \(->\) carefully (adv)
\(2\) more slowly
\(-\) slowly (adv): một cách chậm chạp
\(-\) Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “speak” \(->\) slow (adj) \(->\) slowly (adv)
\(3\) harder
\(-\) hard (adj, adv): chăm, khó
\(->\) Nếu bạn muốn qua được bài kiểm tra, bạn sẽ phải học chăm hơn.
\(4\) more often
\(-\) often (adv): thường xuyên
\(->\) more often: thường xuyên hơn
\(5\) earlier
\(-\) Đối với trạng từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y \(->\) y \(->\) i rồi thêm er
\(6\) farther
\(-\) far \(-\) farther/ further: xa hơn
\(———\)
\(-\) So sánh hơn với trạng từ:
\(@\) Ngắn: S + V + adv (ngắn)-er + than + …
\(@\) Dài: S + V + more + ad (dài) + than + ….