Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

REWRITE THE SENTENCES, USING PERFECT GERUNDS 1) David did his homework and they …

REWRITE THE SENTENCES, USING PERFECT GERUNDS
1) David did his homework and they …

REWRITE THE SENTENCES, USING PERFECT GERUNDS
1) David did his homework and they went to bed .
→After having
2) It ís easy for anyone to learn hơ to cook .
→ Learning
3) Tony had rescued the kids from the fire. People admired him for that.
→People
4) He had dumped lots of rubbish onto the beach. He denied it.
→He denied
5) After Ha had read some documents about Green Earth, she decided to join the organization.
→Having
6) I have seen him before. I remember that.
→I
7) You had saved the lives of hundreds of wild animals. Thank you for that.
→Thank you
8) They had hunted and killed many wild animals. Later they regretted what they had done.
→They regretted
9) Since Mai had refused Nam’s offer of a lift in his car, she had to walk home.
→Having
10) You’ve lied to us, the villagers said. The politician denied it.
→The politician
11) The factory had dumped tons of toxic waste into the river. It was heavily fined for that.
→The factory
12) Thanh had forgotten to turn off the gas cooker before he left hí house. He admitted that.
→Thanh admitted
Hỏi bởi: Nguyễn Chuyên
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý!

Rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngữ pháp hôm nay. Chủ đề của chúng ta là “Perfect Gerunds” – một dạng động từ rất thú vị và hữu ích để thể hiện trình tự thời gian của các hành động trong câu.

I. Kiến thức cần nhớ về Perfect Gerunds:

Perfect Gerund (danh động từ hoàn thành) được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước thời điểm nói. Nó giúp chúng ta làm rõ trình tự thời gian của các sự kiện trong câu.

Cấu trúc: Having + Past Participle (V3/ed)

Cách dùng:

1. Để nhấn mạnh hành động xảy ra trước: Khi có hai hành động liên tiếp và chúng ta muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn tất trước khi hành động kia diễn ra.

Ví dụ: She thanked me for having helped her. (Cô ấy cảm ơn tôi vì đã giúp đỡ cô ấy trước đó).

2. Sau các giới từ (prepositions): Giới từ luôn theo sau bởi một danh từ hoặc một gerund. Khi muốn diễn tả một hành động đã hoàn thành trước khi hành động trong mệnh đề chính diễn ra, chúng ta dùng Perfect Gerund.

Các giới từ thường gặp: after, before, for, without, by, of, on, etc.

Ví dụ: After having finished his work, he went home. (Sau khi đã hoàn thành công việc, anh ấy về nhà).

3. Sau một số động từ nhất định: Một số động từ như admit, deny, regret, remember, forget, thank for, accuse of, apologize for, insist on, look forward to, etc. có thể theo sau bởi Perfect Gerund để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: He denied having stolen the money. (Anh ta phủ nhận việc đã trộm tiền).

Các em thấy đấy, Perfect Gerund là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp câu văn của chúng ta rõ ràng và chính xác hơn về mặt thời gian.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết bài tập này nhé! Thầy/Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một.

II. Giải bài tập:

1) David did his homework and they went to bed.

→ After having done his homework, David went to bed. (Hoặc: After having done his homework, he went to bed.)

Giải thích chi tiết:

* Trong câu gốc, chúng ta có hai hành động: “David did his homework” (David làm bài tập về nhà) và “they went to bed” (họ đi ngủ). Rõ ràng hành động “làm bài tập” xảy ra trước hành động “đi ngủ”.

* Để thể hiện trình tự này, chúng ta dùng Perfect Gerund. Dạng động từ “did” (quá khứ đơn của “do”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having done”.

* “After” là giới từ, theo sau bởi gerund. Kết hợp lại, ta có “After having done his homework”. Mệnh đề này đứng trước mệnh đề chính “David went to bed” để làm rõ hành động nào xảy ra trước. (Thầy/Cô đã chỉnh “they” thành “David” hoặc “he” để câu rõ nghĩa hơn, vì “David” là chủ thể của hành động làm bài tập).

2) It is easy for anyone to learn how to cook.

→ Learning how to cook is easy for anyone.

Giải thích chi tiết:

* Đây là một câu hỏi khá thú vị! Mặc dù yêu cầu chung của bài tập là sử dụng Perfect Gerund, nhưng trong câu này, việc sử dụng Perfect Gerund (“having learned”) sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa gốc của câu hoặc khiến câu trở nên không tự nhiên.

* Câu gốc “It is easy for anyone to learn how to cook” có nghĩa là việc học nấu ăn thì dễ dàng với bất cứ ai. Nó nói về quá trình, hành động “học”.

* Nếu dùng Perfect Gerund “Having learned how to cook is easy for anyone”, nó sẽ mang nghĩa là trạng thái đã học xong việc nấu ăn thì dễ dàng với bất cứ ai, điều này không hợp lý. “Học xong” là một kết quả, chứ không phải một hành động đang diễn ra hay một quá trình mà chúng ta nói là “dễ dàng”.

* Vì vậy, trong trường hợp này, cách chuyển đổi tự nhiên và đúng nghĩa nhất là sử dụng Simple Gerund (“Learning”) làm chủ ngữ của câu. Điều này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa của gerund chứ không chỉ là áp dụng cấu trúc một cách máy móc.

3) Tony had rescued the kids from the fire. People admired him for that.

→ People admired Tony for having rescued the kids from the fire.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “Tony had rescued the kids” (Tony đã giải cứu bọn trẻ – xảy ra trước) và “People admired him” (Mọi người ngưỡng mộ anh ấy – xảy ra sau).

* Cụm “for that” trong câu gốc chỉ lý do mà mọi người ngưỡng mộ Tony. “For” là giới từ, theo sau là gerund.

* Động từ “rescued” (dạng V3 của “rescue”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having rescued”.

* Ghép lại: “for having rescued the kids from the fire” để diễn tả hành động đã xảy ra trước và là nguyên nhân của sự ngưỡng mộ.

4) He had dumped lots of rubbish onto the beach. He denied it.

→ He denied having dumped lots of rubbish onto the beach.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “He had dumped” (Anh ta đã đổ rác – xảy ra trước) và “He denied it” (Anh ta phủ nhận điều đó – xảy ra sau).

* Động từ “deny” (phủ nhận) thường được theo sau bởi một gerund.

* Động từ “dumped” (dạng V3 của “dump”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having dumped”.

* Vậy, “He denied having dumped…” có nghĩa là anh ta phủ nhận việc đã làm hành động đó trước đây.

5) After Ha had read some documents about Green Earth, she decided to join the organization.

→ Having read some documents about Green Earth, Ha decided to join the organization.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “Ha had read” (Hà đã đọc tài liệu – xảy ra trước) và “she decided to join” (cô ấy quyết định tham gia – xảy ra sau).

* Khi hành động Perfect Gerund đứng đầu câu, nó đã tự thân mang ý nghĩa “sau khi đã” nên chúng ta có thể bỏ “After”.

* Động từ “read” (dạng V3 của “read”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having read”.

* Cụm Perfect Gerund này đóng vai trò như một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, bổ nghĩa cho hành động chính.

6) I have seen him before. I remember that.

→ I remember having seen him before.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “I have seen him before” (Tôi đã nhìn thấy anh ấy trước đây – xảy ra trước thời điểm nhớ) và “I remember that” (Tôi nhớ điều đó – hành động nhớ xảy ra hiện tại).

* Động từ “remember” (nhớ) có thể theo sau bởi một gerund để chỉ việc nhớ một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

* Động từ “seen” (dạng V3 của “see”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having seen”.

* “I remember having seen him before” có nghĩa là tôi nhớ việc đã nhìn thấy anh ấy rồi.

7) You had saved the lives of hundreds of wild animals. Thank you for that.

→ Thank you for having saved the lives of hundreds of wild animals.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “You had saved” (Bạn đã cứu – xảy ra trước) và “Thank you” (Cảm ơn bạn – xảy ra sau, hoặc bây giờ).

* Cụm “for that” trong câu gốc chỉ lý do của lời cảm ơn. “For” là giới từ, theo sau là gerund.

* Động từ “saved” (dạng V3 của “save”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having saved”.

* Vậy, “Thank you for having saved…” có nghĩa là cảm ơn bạn vì đã làm hành động đó.

8) They had hunted and killed many wild animals. Later they regretted what they had done.

→ They regretted having hunted and killed many wild animals.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “They had hunted and killed” (Họ đã săn bắn và giết – xảy ra trước) và “they regretted” (họ hối hận – xảy ra sau).

* Động từ “regret” (hối hận) thường được theo sau bởi một gerund để chỉ sự hối hận về một hành động đã làm trong quá khứ.

* Động từ “hunted” và “killed” (dạng V3) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having hunted and killed”.

* “They regretted having hunted and killed…” có nghĩa là họ hối hận vì đã làm việc đó.

9) Since Mai had refused Nam’s offer of a lift in his car, she had to walk home.

→ Having refused Nam’s offer of a lift in his car, Mai had to walk home.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “Mai had refused” (Mai đã từ chối – xảy ra trước, là nguyên nhân) và “she had to walk home” (cô ấy phải đi bộ về nhà – xảy ra sau, là kết quả).

* Tương tự câu số 5, khi Perfect Gerund đứng đầu câu, nó có thể thay thế cho mệnh đề phụ có “Since” để chỉ nguyên nhân và hành động xảy ra trước.

* Động từ “refused” (dạng V3 của “refuse”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having refused”.

* Cấu trúc này làm cho câu ngắn gọn và nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.

10) You’ve lied to us, the villagers said. The politician denied it.

→ The politician denied having lied to the villagers. (Hoặc: The politician denied having lied to them.)

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “You’ve lied to us” (Bạn đã nói dối chúng tôi – xảy ra trước) và “The politician denied it” (Chính trị gia phủ nhận điều đó – xảy ra sau).

* Động từ “deny” (phủ nhận) theo sau bởi gerund.

* Động từ “lied” (dạng V3 của “lie”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having lied”.

* “The politician denied having lied…” có nghĩa là chính trị gia phủ nhận việc đã nói dối trước đó.

11) The factory had dumped tons of toxic waste into the river. It was heavily fined for that.

→ The factory was heavily fined for having dumped tons of toxic waste into the river.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “The factory had dumped” (Nhà máy đã đổ – xảy ra trước) và “It was heavily fined” (Nó bị phạt nặng – xảy ra sau).

* Cụm “for that” chỉ lý do của việc bị phạt. “For” là giới từ, theo sau là gerund.

* Động từ “dumped” (dạng V3 của “dump”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having dumped”.

* “The factory was heavily fined for having dumped…” có nghĩa là nhà máy bị phạt nặng vì đã làm hành động đó.

12) Thanh had forgotten to turn off the gas cooker before he left his house. He admitted that.

→ Thanh admitted having forgotten to turn off the gas cooker before he left his house.

Giải thích chi tiết:

* Hai hành động: “Thanh had forgotten” (Thanh đã quên – xảy ra trước) và “He admitted that” (Anh ấy thừa nhận điều đó – xảy ra sau).

* Động từ “admit” (thừa nhận) thường được theo sau bởi một gerund để chỉ việc thừa nhận một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

* Động từ “forgotten” (dạng V3 của “forget”) sẽ được chuyển thành Perfect Gerund là “having forgotten”.

* “Thanh admitted having forgotten…” có nghĩa là Thanh thừa nhận việc đã quên làm việc gì đó.

Thầy/Cô hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã nắm vững cách sử dụng Perfect Gerund để thể hiện trình tự thời gian của các hành động trong câu một cách chính xác và tự tin hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi lại. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. After having done his homework, David went to bed.

2. Learning how to cook is easy for anyone.

3.  People admired Tony for having rescued the kids from the fire.

4. He denied having dumped lots of rubbish onto the beach.

5. Having read some documents about Green Earth, Ha decided to join the organization.

6. I remember having seen him before.

7. Thank you for having saved the lives of hundreds of wild animals.

8. They regretted having hunted and killed many wild animals.

9. Having refused Nam’s offer of a lift in his car, Mai had to walk home.

10. The politician denied having lied to the villagers.

11. The factory was heavily fined for having dumped tons of toxic waste into the river.

12. Thanh admitted having forgotten to turn off the gas cooker before he left his house.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo