Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Exercise 1: Rewrite the sentences 19. In spite of their poverty, they are …

Exercise 1: Rewrite the sentences

19. In spite of their poverty, they are …

Exercise 1: Rewrite the sentences

19. In spite of their poverty, they are very generous. >> Although

20. Though she has been absent frequently, he has managed to pass the test. >> Despite

21. In spite of Lees Sadness at losing the contest, she managed to smile. >> Although

22. My friend ate the chocolate cake even though she was on a diet. >>Despite

23. In spite of a headache, he enjoyed the film. >> Although

24. My sister will take a plane even though she dislikes flying. >>In spite of

25. He isnt happy although he is very rich. >>Despite

26. Even though he got a good job, he was not satisfied. >> Despite

27. Although he often tells lies, many people believe him. >> Despite

28. Mary didnt go to school yesterday because she was sick. >> Because of

29. She went to bed early because she felt tired. >>Because of

30. Margaret stayed at home because her mother was sick. >> Because of

31. I couldnt do the test because it was difficult. >> Because of

32. I couldnt read the letter because it was dark. >> Because of

33. I cant study because it is noisy. >> Because of

34. The train come late because it was foggy. >> Because of

35. The train was late because the fog was thick. >> Because of

36. I cant sleep because the weather is hot. >> Because of

37. All the teacher love him because his conduct is good. >> Because of

38. Because there was a traffic accident, I went to school late. >> Because of

39. Because there is a shortage of meet, we had to live on beans. >> Because of

40. Because there was a lack of water, many trees died rapidly. >> Because of

41. She walked slowly because her leg was injured. >> Because of

42. Because it was sunny, we decided to go camping. >> Because of
Giúp tui với

Hỏi bởi: phunguyen
2 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của trường mình đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải bài tập về cách sử dụng các liên từ chỉ sự nhượng bộ và nguyên nhân, đặc biệt là “Although”, “Despite”, “In spite of”, “Because” và “Because of”. Cô thấy có nhiều bạn còn nhầm lẫn giữa các cấu trúc này, nên chúng ta hãy cùng nhau làm rõ từng câu một nhé!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một với phương pháp giải chi tiết nha các em.

Bài tập: Viết lại câu

Câu 19:
In spite of their poverty, they are very generous. >> Although

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “In spite of”, theo sau là một cụm danh từ (“their poverty”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Although”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Although”. “Although” theo sau là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ).
Bước 4: Chuyển đổi cụm danh từ “their poverty” thành một mệnh đề. Chúng ta có thể dùng cấu trúc “S + to be + adj” hoặc “S + V”. Ở đây, chúng ta có thể hiểu ngầm là “they were poor” hoặc “they had poverty”. Tuy nhiên, để câu văn tự nhiên và thể hiện rõ ý nghĩa, chúng ta nên dùng “they were poor”.
Bước 5: Ghép lại câu. Although they were poor, they are very generous.

Lý do áp dụng: “In spite of” và “Despite” thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi “Although” và “Even though” đi với một mệnh đề đầy đủ. Do đó, chúng ta cần chuyển đổi cấu trúc cho phù hợp.

Câu 20:
Though she has been absent frequently, he has managed to pass the test. >> Despite

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “Though”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“she has been absent frequently”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Despite”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Despite”. “Despite” có thể đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing. Nếu muốn theo sau là mệnh đề, chúng ta dùng “Despite the fact that + mệnh đề”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, để câu văn gọn gàng hơn và giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta có thể chuyển mệnh đề thành cụm danh từ hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “she has been absent frequently” thành dạng phù hợp với “Despite”. Chúng ta có thể dùng “her frequent absences” (cụm danh từ) hoặc “her having been absent frequently” (V-ing). Chọn “her frequent absences” cho gọn gàng.
Bước 5: Ghép lại câu. Despite her frequent absences, he has managed to pass the test.

Lý do áp dụng: Tương tự câu 19, “Though” đi với mệnh đề, còn “Despite” thường đi với danh từ/cụm danh từ.

Câu 21:
In spite of Lees Sadness at losing the contest, she managed to smile. >> Although

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “In spite of”, theo sau là một cụm danh từ (“Lee’s Sadness at losing the contest”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Although”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Although”. “Although” theo sau là một mệnh đề đầy đủ.
Bước 4: Chuyển đổi cụm danh từ “Lee’s Sadness at losing the contest” thành một mệnh đề. Chúng ta có thể hiểu là “Lee was sad at losing the contest”.
Bước 5: Ghép lại câu. Although Lee was sad at losing the contest, she managed to smile.

Lý do áp dụng: “In spite of” đi với cụm danh từ, “Although” đi với mệnh đề.

Câu 22:
My friend ate the chocolate cake even though she was on a diet. >>Despite

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “even though”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“she was on a diet”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Despite”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Despite”. “Despite” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “she was on a diet” thành dạng phù hợp với “Despite”. Chúng ta có thể dùng “being on a diet” (V-ing) hoặc “her being on a diet” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “being on a diet” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. My friend ate the chocolate cake despite being on a diet.

Lý do áp dụng: “Even though” đi với mệnh đề, “Despite” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 23:
In spite of a headache, he enjoyed the film. >> Although

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “In spite of”, theo sau là một cụm danh từ (“a headache”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Although”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Although”. “Although” theo sau là một mệnh đề đầy đủ.
Bước 4: Chuyển đổi cụm danh từ “a headache” thành một mệnh đề. Chúng ta có thể dùng “he had a headache”.
Bước 5: Ghép lại câu. Although he had a headache, he enjoyed the film.

Lý do áp dụng: “In spite of” đi với cụm danh từ, “Although” đi với mệnh đề.

Câu 24:
My sister will take a plane even though she dislikes flying. >> In spite of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “even though”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“she dislikes flying”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “In spite of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “In spite of”. “In spite of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “she dislikes flying” thành dạng phù hợp với “In spite of”. Chúng ta có thể dùng “disliking flying” (V-ing) hoặc “her disliking flying” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “disliking flying” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. My sister will take a plane in spite of disliking flying.

Lý do áp dụng: “Even though” đi với mệnh đề, “In spite of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 25:
He isnt happy although he is very rich. >> Despite

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “although”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“he is very rich”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Despite”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Despite”. “Despite” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “he is very rich” thành dạng phù hợp với “Despite”. Chúng ta có thể dùng “being very rich” (V-ing) hoặc “his being very rich” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “being very rich” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. He isn’t happy despite being very rich.

Lý do áp dụng: “Although” đi với mệnh đề, “Despite” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 26:
Even though he got a good job, he was not satisfied. >> Despite

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “Even though”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“he got a good job”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Despite”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Despite”. “Despite” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “he got a good job” thành dạng phù hợp với “Despite”. Chúng ta có thể dùng “getting a good job” (V-ing) hoặc “his getting a good job” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “getting a good job” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. Despite getting a good job, he was not satisfied.

Lý do áp dụng: “Even though” đi với mệnh đề, “Despite” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 27:
Although he often tells lies, many people believe him. >> Despite

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “Although”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“he often tells lies”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Despite”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Despite”. “Despite” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “he often tells lies” thành dạng phù hợp với “Despite”. Chúng ta có thể dùng “often telling lies” (V-ing) hoặc “his often telling lies” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “often telling lies” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. Despite often telling lies, many people believe him.

Lý do áp dụng: “Although” đi với mệnh đề, “Despite” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang phần các câu sử dụng “Because” và “Because of”. Hai liên từ này dùng để chỉ nguyên nhân, nhưng có cấu trúc đi kèm khác nhau.

* Because + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)
* Because of + danh từ / cụm danh từ / V-ing

Câu 28:
Mary didnt go to school yesterday because she was sick. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“she was sick”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “she was sick” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “her sickness” (danh từ) hoặc “her being sick” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “her sickness” cho gọn và tự nhiên.
Bước 5: Ghép lại câu. Mary didn’t go to school yesterday because of her sickness.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 29:
She went to bed early because she felt tired. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“she felt tired”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “she felt tired” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “her tiredness” (danh từ) hoặc “her feeling tired” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “her tiredness” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. She went to bed early because of her tiredness.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 30:
Margaret stayed at home because her mother was sick. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“her mother was sick”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “her mother was sick” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “her mother’s sickness” (cụm danh từ sở hữu + danh từ) hoặc “her mother being sick” (cụm danh từ sở hữu + V-ing). Chọn “her mother’s sickness” cho gọn.
Bước 5: Ghép lại câu. Margaret stayed at home because of her mother’s sickness.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 31:
I couldnt do the test because it was difficult. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“it was difficult”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “it was difficult” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the difficulty” (danh từ) hoặc “its difficulty” (đại từ sở hữu + danh từ). Chọn “the difficulty”.
Bước 5: Ghép lại câu. I couldn’t do the test because of the difficulty.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 32:
I couldnt read the letter because it was dark. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“it was dark”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “it was dark” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the darkness” (danh từ) hoặc “its darkness” (đại từ sở hữu + danh từ). Chọn “the darkness”.
Bước 5: Ghép lại câu. I couldn’t read the letter because of the darkness.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 33:
I cant study because it is noisy. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“it is noisy”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “it is noisy” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the noise” (danh từ) hoặc “the noisy environment” (cụm danh từ). Chọn “the noise”.
Bước 5: Ghép lại câu. I can’t study because of the noise.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 34:
The train come late because it was foggy. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“it was foggy”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “it was foggy” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the fog” (danh từ).
Bước 5: Ghép lại câu. The train came late because of the fog. (Lưu ý: Động từ “come” trong câu gốc có thể là lỗi đánh máy, nên sửa thành “came” để phù hợp với thì quá khứ).

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 35:
The train was late because the fog was thick. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“the fog was thick”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “the fog was thick” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the thick fog” (cụm danh từ) hoặc “the fog’s thickness” (danh từ sở hữu + danh từ). Chọn “the thick fog”.
Bước 5: Ghép lại câu. The train was late because of the thick fog.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 36:
I cant sleep because the weather is hot. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“the weather is hot”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “the weather is hot” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the hot weather” (cụm danh từ) hoặc “the heat” (danh từ). Chọn “the hot weather”.
Bước 5: Ghép lại câu. I can’t sleep because of the hot weather.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 37:
All the teacher love him because his conduct is good. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“his conduct is good”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “his conduct is good” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “his good conduct” (cụm danh từ).
Bước 5: Ghép lại câu. All the teachers love him because of his good conduct. (Lưu ý: “teachers” số nhiều để hợp lý hơn).

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 38:
Because there was a traffic accident, I went to school late. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “Because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“there was a traffic accident”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “there was a traffic accident” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “a traffic accident” (danh từ).
Bước 5: Ghép lại câu. I went to school late because of a traffic accident.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 39:
Because there is a shortage of meet, we had to live on beans. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “Because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“there is a shortage of meat”). (Lưu ý: “meet” có lẽ là lỗi đánh máy, sửa thành “meat”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “there is a shortage of meat” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “a shortage of meat” (cụm danh từ).
Bước 5: Ghép lại câu. We had to live on beans because of a shortage of meat.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 40:
Because there was a lack of water, many trees died rapidly. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “Because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“there was a lack of water”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “there was a lack of water” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “a lack of water” (cụm danh từ).
Bước 5: Ghép lại câu. Many trees died rapidly because of a lack of water.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 41:
She walked slowly because her leg was injured. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này sử dụng “because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“her leg was injured”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “her leg was injured” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “her injured leg” (cụm danh từ) hoặc “her leg injury” (danh từ). Chọn “her injured leg”.
Bước 5: Ghép lại câu. She walked slowly because of her injured leg.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Câu 42:
Because it was sunny, we decided to go camping. >> Because of

Lời giải:
Bước 1: Xác định cấu trúc ban đầu. Câu này bắt đầu bằng “Because”, theo sau là một mệnh đề đầy đủ (“it was sunny”).
Bước 2: Xác định yêu cầu. Chúng ta cần viết lại câu sử dụng “Because of”.
Bước 3: Nhớ lại cấu trúc của “Because of”. “Because of” đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc V-ing.
Bước 4: Chuyển đổi mệnh đề “it was sunny” thành dạng phù hợp với “Because of”. Chúng ta có thể dùng “the sunny weather” (cụm danh từ) hoặc “the sun” (danh từ). Chọn “the sunny weather”.
Bước 5: Ghép lại câu. We decided to go camping because of the sunny weather.

Lý do áp dụng: “Because” đi với mệnh đề, “Because of” đi với danh từ/cụm danh từ/V-ing.

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các liên từ này. Các em hãy ôn tập kỹ và làm thêm nhiều bài tập để thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(19.\) Although they are in poverty, they are very generous

\(20.\) Despite her frequent absences, he has managed to pass the test.

\(21.\) Although Lee was sad at losing the contest, she managed to smile.

\(22.\) Despite being on a diet, my friend ate the chocolate.

\(23.\) Although he had a headache, he enjoyed the film.

\(24.\) In spite of her dislike for flying, my sister will take a plane.

\(25.\) Despite being rich, he isn’t happy.

\(26.\) Despite getting a good job, he was not satisfied.

\(27.\) Despite often telling lies, many people believe him.

\(28.\) Because of her sickness, Mary didn’t go to school yesterday.

\(29.\) Because of her tiredness, she went to bed early.

\(30.\) Because of her mother’s sickness, Margaret stayed at home.

\(31.\) Because of the difficult test, I couldn’t do it.

\(32.\) Because of the darkness, I couldn’t read the letter.

\(33.\) Because of the noise, I can’t study.

\(34.\) Because of the fog, the train come late.

\(35.\) Because of the thick fog, the train was late.

\(36.\) Because of the hot weather, I can’t sleep.

\(37.\) Because of his good conduct, all the teachers love him.

\(38.\) Because of the traffic accident, I went to school late.

\(39.\) Because of the shortage of meat, we had to live on beans.

\(40.\) Because of the lack of water, many trees died rapidly.

\(41.\) Because of her injured leg, she walked slowly.

\(42.\) Because of the sunny weather, we decided to go camping. 

\(-\) Although + S + V + O, S + V + O: Mặc dù…

\(-\) Despite/In spite of + V-ing/N, S + V + O: Mặc dù, bất chấp

\(-\) Because of + N, S + V + O: Bởi vì…

\(-\) Because + S + V + O, S + V + O: Bởi vì… 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo