Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Exercise 10. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to ind…

Exercise 10. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to ind…

Exercise 10. Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.
In 1812 a young man called James Barry finished his studies in medicine at Edinburgh University. After graduating he moved to London where he studied surgery at Guy’s Hospital. After that the popular young doctor joined the army and over the next forty years had a brilliant career as an army medical officer, working in many far-off countries and fighting successfully for improved conditions in hospitals. It was a remarkable career – made even more remarkable by the discovery upon his death that he was in fact a she, James Barry was a woman.
No one was more surprised at this discovery than her many friends and colleagues. It was true that throughout her life people had remarked upon her small size, slight build and smooth pale face. One officer had even objected to her appointment as a medical assistant because he could not believe that Barry was old enough to have graduated in medicine. But no one had ever seriously suggested that Barry was anything other than a man.
By all accounts Barry was a pleasant and good-humoured person with high cheekbones, reddish hair, a long nose and large eyes. She was well-liked by her patients and had a reputation for great speed in surgery – an important quality at a time when operations were performed without anaesthetic. She was also quick tempered. When she was working in army hospitals and prisons overseas, the terrible conditions often made her very angry. She fought hard against injustice and cruelty and her temper sometimes got her into trouble with the authority. After a long career overseas, she returned to London where she died in 1865. While the undertaker’s assistant was preparing her body for burial, she discovered that James Barry was a woman.
So why did James Barry deceive people for so long? At that time a woman could not study medicine, work as a doctor or join the army. Perhaps Barry had always wante to do these things and pretending to be a man was the only way to make it possible. Perhaps she was going to tell the truth one day, but didn’t because she was enjoying her life as a man too much. Whatever the reason, Barry’s deception was successful. By the time it was discovered that she had been the first woman in Britain to qualify as a doctor, it was too late for the authorities to do anything about it.
124. What is the main idea of the passage?
A. Gender discrimination among doctors in London
B. James Barry pretended to be a man to become a doctor
C. James Barry and her career overseas
D. Punishment for James Barry’s deception
125. In paragraph 1, the word “remarkable” is closest in meaning to ____.
A. noticeable B. commented C. rewarding D. focused
126. According to the passage, all of the following are true EXCEPT .
A. all people were surprised at the discovery
B. people remarked upon her small size
C. many people suspected that she was a woman
D. people noticed her slight build and smooth pale face
127. In paragraph 2, the word “objected” is closest in meaning to ____.
A. shared B. agreed C. protected D. protested
128. According to the passage, which of the following is TRUE about James Barry?
A. She could control her temper perfectly. B. She lost her temper easily.
C. She never lost her temper. D. She was calm and well-behaved.
129. According to the passage, which of the following is TRUE about James Barry?
A. She performed her operations quickly. B. She performed her operations slowly.
C. She performed her operations carelessly. D. Her patients did not like her very much.
130. In paragraph 4, the word “it” refers to ____.
A. Barry’s choice B. Barry’s career C. Barry’s deception D. Barry’s reputation
Hỏi bởi: Vaan
3 câu trả lời

▲ 1
Xin chào các em học sinh! Cô là giáo viên Tiếng Anh của trường mình. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục bài tập đọc hiểu về một nhân vật vô cùng thú vị trong lịch sử y khoa. Bài tập này sẽ giúp chúng ta rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu. Cô trò mình cùng bắt đầu nhé!

Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu hỏi và tìm ra đáp án chính xác nhất dựa vào nội dung bài đọc.

Câu 124. What is the main idea of the passage?

Bước 1: Đọc lướt qua các lựa chọn.

A. Gender discrimination among doctors in London (Sự phân biệt giới tính đối với các bác sĩ ở London)

B. James Barry pretended to be a man to become a doctor (James Barry giả làm đàn ông để trở thành bác sĩ)

C. James Barry and her career overseas (James Barry và sự nghiệp của bà ở nước ngoài)

D. Punishment for James Barry’s deception (Hình phạt cho sự lừa dối của James Barry)

Bước 2: Đọc kỹ bài đọc để nắm bắt ý chính.

Đoạn văn kể về cuộc đời của James Barry, một người phụ nữ đã giả danh nam giới để theo đuổi ngành y và có một sự nghiệp thành công trong quân đội. Câu chuyện nhấn mạnh lý do bà phải làm vậy (do phụ nữ thời đó không được học y, làm bác sĩ hay gia nhập quân đội) và sự thành công của việc giả danh này. Tuy bà có sự nghiệp ở nước ngoài, nhưng đó không phải là ý chính bao trùm toàn bộ bài. Sự phân biệt giới tính chỉ là một phần lý do dẫn đến hành động của bà, không phải ý chính của cả bài. Bài văn không đề cập đến việc bà bị trừng phạt.

Bước 3: So sánh ý chính tìm được với các lựa chọn.

Lựa chọn B tóm tắt được câu chuyện xuyên suốt bài đọc, từ việc bà giả danh để được học tập, làm việc cho đến khi sự thật được phơi bày. Các lựa chọn khác chỉ là một phần nhỏ hoặc không phải là ý chính.

Đáp án: B

Câu 125. In paragraph 1, the word “remarkable” is closest in meaning to ____.

Bước 1: Xác định vị trí từ cần tìm nghĩa trong đoạn văn.

Từ “remarkable” xuất hiện trong đoạn 1: “over the next forty years had a brilliant career as an army medical officer, working in many far-off countries and fighting successfully for improved conditions in hospitals. It was a remarkable career – made even more remarkable by the discovery upon his death that he was in fact a she, James Barry was a woman.”

Bước 2: Xem xét ngữ cảnh của từ “remarkable”.

Trong câu, “remarkable career” được miêu tả là “brilliant career” (sự nghiệp xuất sắc), làm cho nó “even more remarkable” (thậm chí còn đáng chú ý hơn) bởi sự thật gây sốc khi bà qua đời. Điều này cho thấy “remarkable” mang ý nghĩa tích cực, đặc biệt, đáng để chú ý.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn và chọn từ đồng nghĩa gần nhất.

A. noticeable (đáng chú ý)

B. commented (được bình luận)

C. rewarding (thỏa đáng, có ích)

D. focused (tập trung)

Trong các lựa chọn, “noticeable” (đáng chú ý) là từ gần nghĩa nhất với “remarkable” khi nói về một sự nghiệp.

Đáp án: A

Câu 126. According to the passage, all of the following are true EXCEPT.

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn.

Câu hỏi yêu cầu tìm mệnh đề SAI trong các lựa chọn dựa trên bài đọc.

Bước 2: Lần lượt kiểm tra từng lựa chọn với nội dung bài đọc.

A. all people were surprised at the discovery (tất cả mọi người đều ngạc nhiên trước khám phá này)

=> Bài đọc nói: “No one was more surprised at this discovery than her many friends and colleagues.” (Không ai ngạc nhiên hơn bạn bè và đồng nghiệp của bà). Điều này ngụ ý rằng bạn bè và đồng nghiệp rất ngạc nhiên, nhưng không có nghĩa là tất cả mọi người trên thế giới đều ngạc nhiên.

B. people remarked upon her small size (mọi người nhận xét về vóc dáng nhỏ bé của bà)

=> Bài đọc nói: “It was true that throughout her life people had remarked upon her small size, slight build and smooth pale face.” (Đúng là trong suốt cuộc đời bà, mọi người đã nhận xét về vóc dáng nhỏ bé, cấu trúc cơ thể mảnh khảnh và khuôn mặt nhợt nhạt, mịn màng của bà.) Mệnh đề này đúng.

C. many people suspected that she was a woman (nhiều người nghi ngờ bà là phụ nữ)

=> Bài đọc nói: “But no one had ever seriously suggested that Barry was anything other than a man.” (Nhưng không ai từng nghiêm túc gợi ý rằng Barry là người khác ngoài đàn ông.) Mệnh đề này sai.

D. people noticed her slight build and smooth pale face (mọi người nhận thấy vóc dáng mảnh khảnh và khuôn mặt nhợt nhạt, mịn màng của bà)

=> Bài đọc nói: “It was true that throughout her life people had remarked upon her small size, slight build and smooth pale face.” Mệnh đề này đúng.

Bước 3: Xác định lựa chọn sai (EXCEPT).

Chúng ta tìm được hai mệnh đề sai là A và C. Tuy nhiên, trong các câu hỏi trắc nghiệm, thường sẽ có một đáp án “tốt nhất”.

Xem lại câu A: “all people were surprised”. Bài đọc chỉ nói “No one was more surprised than her many friends and colleagues”. Điều này không loại trừ khả năng một số người khác cũng ngạc nhiên, nhưng không nhấn mạnh là “tất cả mọi người”.

Xem lại câu C: “many people suspected that she was a woman”. Bài đọc khẳng định “no one had ever seriously suggested that Barry was anything other than a man”. Điều này trực tiếp mâu thuẫn với việc “nhiều người nghi ngờ bà là phụ nữ”.

Do đó, câu C là mệnh đề sai rõ ràng nhất và trực tiếp nhất dựa trên thông tin bài đọc.

Đáp án: C

Câu 127. In paragraph 2, the word “objected” is closest in meaning to ____.

Bước 1: Tìm từ “objected” trong đoạn 2.

“One officer had even objected to her appointment as a medical assistant because he could not believe that Barry was old enough to have graduated in medicine.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.

Người sĩ quan “objected” (phản đối) việc bổ nhiệm Barry vì ông không tin bà đủ tuổi tốt nghiệp y khoa. Điều này có nghĩa là ông ấy không đồng ý, bày tỏ sự phản đối.

Bước 3: Xem xét các lựa chọn.

A. shared (chia sẻ)

B. agreed (đồng ý)

C. protected (bảo vệ)

D. protested (phản đối)

“Protested” (phản đối) là từ đồng nghĩa gần nhất với “objected” trong ngữ cảnh này.

Đáp án: D

Câu 128. According to the passage, which of the following is TRUE about James Barry?

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn.

Câu hỏi yêu cầu tìm mệnh đề ĐÚNG về James Barry.

Bước 2: Lần lượt kiểm tra từng lựa chọn với nội dung bài đọc.

A. She could control her temper perfectly. (Bà ấy có thể kiểm soát cơn giận của mình một cách hoàn hảo.)

=> Bài đọc nói: “She was also quick tempered. When she was working in army hospitals and prisons overseas, the terrible conditions often made her very angry. … and her temper sometimes got her into trouble with the authority.” (Bà ấy cũng nóng tính. Khi làm việc trong các bệnh viện quân đội và nhà tù ở nước ngoài, điều kiện tồi tệ thường khiến bà rất tức giận. … và cơn giận của bà đôi khi khiến bà gặp rắc rối với chính quyền.) Mệnh đề này sai.

B. She lost her temper easily. (Bà ấy dễ nổi giận.)

=> Bài đọc nói: “She was also quick tempered.” (Bà ấy cũng nóng tính.) Điều này có nghĩa là bà dễ nổi giận. Mệnh đề này đúng.

C. She never lost her temper. (Bà ấy không bao giờ nổi giận.)

=> Trái ngược với thông tin “quick tempered” và “often made her very angry”. Mệnh đề này sai.

D. She was calm and well-behaved. (Bà ấy điềm tĩnh và cư xử tốt.)

=> Thông tin “quick tempered” và “temper sometimes got her into trouble” cho thấy bà không phải lúc nào cũng điềm tĩnh và cư xử tốt. Mệnh đề này sai.

Bước 3: Xác định lựa chọn đúng.

Lựa chọn B là mệnh đề duy nhất đúng với thông tin bài đọc.

Đáp án: B

Câu 129. According to the passage, which of the following is TRUE about James Barry?

Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn.

Câu hỏi yêu cầu tìm mệnh đề ĐÚNG về James Barry.

Bước 2: Lần lượt kiểm tra từng lựa chọn với nội dung bài đọc.

A. She performed her operations quickly. (Bà ấy thực hiện các ca phẫu thuật của mình một cách nhanh chóng.)

=> Bài đọc nói: “She was well-liked by her patients and had a reputation for great speed in surgery – an important quality at a time when operations were performed without anaesthetic.” (Bà ấy được bệnh nhân yêu mến và có danh tiếng về sự nhanh nhẹn trong phẫu thuật – một phẩm chất quan trọng vào thời điểm các ca phẫu thuật được thực hiện mà không có thuốc gây tê.) Mệnh đề này đúng.

B. She performed her operations slowly. (Bà ấy thực hiện các ca phẫu thuật của mình một cách chậm chạp.)

=> Trái ngược với thông tin “great speed in surgery”. Mệnh đề này sai.

C. She performed her operations carelessly. (Bà ấy thực hiện các ca phẫu thuật của mình một cách bất cẩn.)

=> Bài đọc nói “great speed in surgery – an important quality”, ngụ ý sự nhanh nhẹn này là tích cực và cần thiết, không phải bất cẩn. Mệnh đề này sai.

D. Her patients did not like her very much. (Bệnh nhân của bà không thích bà lắm.)

=> Bài đọc nói: “She was well-liked by her patients”. Mệnh đề này sai.

Bước 3: Xác định lựa chọn đúng.

Lựa chọn A là mệnh đề duy nhất đúng với thông tin bài đọc.

Đáp án: A

Câu 130. In paragraph 4, the word “it” refers to ____.

Bước 1: Xác định vị trí từ “it” trong đoạn 4.

“By the time it was discovered that she had been the first woman in Britain to qualify as a doctor, it was too late for the authorities to do anything about it.”

Ở đây, từ “it” xuất hiện hai lần. Chúng ta cần xác định “it” trong câu cuối cùng của đoạn văn:

“By the time it was discovered that she had been the first woman in Britain to qualify as a doctor, it was too late for the authorities to do anything about it.”

Bước 2: Phân tích ngữ cảnh của từ “it”.

Cụm từ “it was too late” chỉ một tình huống, một hoàn cảnh. Cái gì đã quá muộn? Quá muộn để chính quyền làm gì đó về điều gì? “it” ở đây thay thế cho một ý tưởng hoặc một sự việc đã xảy ra và được nhắc đến trước đó.

Chúng ta xem xét câu trước đó: “By the time it was discovered that she had been the first woman in Britain to qualify as a doctor”. Việc khám phá ra bà là phụ nữ và là người phụ nữ đầu tiên đủ tiêu chuẩn làm bác sĩ ở Anh chính là sự việc đó.

Nhìn vào các lựa chọn:

A. Barry’s choice (Sự lựa chọn của Barry)

B. Barry’s career (Sự nghiệp của Barry)

C. Barry’s deception (Sự lừa dối của Barry)

D. Barry’s reputation (Danh tiếng của Barry)

Bước 3: Kết nối “it” với ý nghĩa của các lựa chọn.

Trong câu “it was too late for the authorities to do anything about it”, “it” ở đây ám chỉ đến toàn bộ tình huống hoặc sự việc liên quan đến việc bà giả dạng và cuối cùng bị phát hiện. Hành động giả dạng này là cốt lõi của vấn đề.

Xem xét lại cả câu: “By the time it was discovered that she had been the first woman in Britain to qualify as a doctor, it was too late for the authorities to do anything about it.”

Cụm từ “the discovery” (việc khám phá) được ám chỉ. Việc khám phá ra bà là phụ nữ và điều đó có thể bị coi là sai phạm, nhưng vì nó đã xảy ra quá lâu và bà đã có một sự nghiệp vẻ vang, nên khi bị phát hiện thì đã “quá muộn”.

Cái gì đã dẫn đến việc “quá muộn”? Chính là sự thật về việc bà đã giả dạng và thành công trong suốt thời gian dài.

Lựa chọn C, “Barry’s deception” (Sự lừa dối của Barry), bao hàm toàn bộ hành động giả dạng và việc nó kéo dài cho đến khi bị phát hiện. Khi sự lừa dối này bị phát hiện, thì đã quá muộn để chính quyền có thể làm gì đó về nó.

Đáp án: C

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập đọc hiểu này! Cô hy vọng qua bài tập này, các em không chỉ nắm vững hơn kiến thức mà còn học thêm được nhiều từ vựng và cách diễn đạt mới. Hãy luôn giữ tinh thần học hỏi và khám phá nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

124. B

125. A

126. C

127. D

128. B

129. A

130. C

Trả lời bởi: Sylvia Doris
▲ 2

124. B. James Barry pretended to be a man to become a doctor

125. A. noticeable

126. C. many people suspected that she was a woman

127. D. protested

128. B. She lost her temper easily.

129. A. She performed her operations quickly.

130. C. Barry’s deception

Trả lời bởi: quynh_an2802

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo