hoàn cảnh sáng tác
thể loại
PTBĐ
Nội dung
Nghệ thuật của văn bản ” Bánh trôi nướ…
thể loại
PTBĐ
Nội dung
Nghệ thuật của văn bản ” Bánh trôi nước”
Bài tập của chúng ta là phân tích các yếu tố: hoàn cảnh sáng tác, thể loại, phương thức biểu đạt, nội dung và nghệ thuật của văn bản này.
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng phần một nhé.
Phần 1: Hoàn cảnh sáng tác
Để xác định hoàn cảnh sáng tác của bài thơ “Bánh trôi nước”, chúng ta cần nhớ lại về cuộc đời và thời đại của Hồ Xuân Hương.
* Bước 1: Tìm hiểu về tác giả Hồ Xuân Hương.
Hồ Xuân Hương là một nữ sĩ nổi tiếng sống vào cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX. Bà được mệnh danh là “Bà chúa thơ Nôm” vì những sáng tác độc đáo, mạnh mẽ, mang đậm dấu ấn cá nhân và thời đại.
* Bước 2: Xem xét thời đại mà Hồ Xuân Hương sống.
Đây là thời kỳ xã hội phong kiến Việt Nam đang trên đà suy thoái, có nhiều bất công, đặc biệt là đối với người phụ nữ. Phụ nữ có thân phận thấp kém, chịu nhiều ràng buộc và định kiến.
* Bước 3: Liên hệ với nội dung bài thơ.
Bài thơ “Bánh trôi nước” miêu tả hình ảnh chiếc bánh trôi nước bình dị và qua đó thể hiện thân phận, tâm trạng của người phụ nữ. Hình ảnh “thân em” cho thấy đây là lời tự sự, tâm sự của người phụ nữ trong xã hội xưa.
* Kết luận: Hoàn cảnh sáng tác của bài thơ “Bánh trôi nước” gắn liền với cuộc đời và thân phận người phụ nữ Việt Nam dưới xã hội phong kiến, nơi họ phải chịu nhiều thiệt thòi, định kiến nhưng vẫn giữ được phẩm giá và vẻ đẹp tâm hồn.
Phần 2: Thể loại
Để xác định thể loại của bài thơ, chúng ta cần dựa vào hình thức và cách gieo vần, nhịp điệu của nó.
* Bước 1: Đọc kỹ bài thơ và nhận xét về số câu, số chữ trong mỗi câu, cách gieo vần.
Bài thơ có 4 câu, mỗi câu có 7 chữ. Vần được gieo theo luật thơ Đường luật, cụ thể là thể Thất ngôn tứ tuyệt (7 chữ, 4 câu). Tuy nhiên, cách gieo vần và cấu trúc câu thơ của Hồ Xuân Hương lại có những biến đổi, phá cách mang đậm dấu ấn riêng.
* Bước 2: Xác định ngôn ngữ được sử dụng.
Bài thơ sử dụng chữ Nôm, ngôn ngữ dân tộc, gần gũi với đời sống.
* Kết luận: Bài thơ “Bánh trôi nước” thuộc thể loại Thơ Nôm thất ngôn tứ tuyệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Hồ Xuân Hương đã có những biến tấu sáng tạo, làm cho thể thơ này thêm phần độc đáo và mang đậm dấu ấn cá nhân.
Phần 3: Phương thức biểu đạt
Phương thức biểu đạt là cách thức mà tác giả dùng để truyền tải tư tưởng, tình cảm của mình tới người đọc.
* Bước 1: Phân tích xem bài thơ chủ yếu dùng lời kể, miêu tả, hay bộc lộ cảm xúc.
Bài thơ bắt đầu bằng lời giới thiệu về chiếc bánh trôi nước (“Thân em…”), sau đó miêu tả hình dáng, màu sắc của nó. Quan trọng hơn, qua hình ảnh chiếc bánh, tác giả bộc lộ trực tiếp tâm trạng, suy nghĩ, ước vọng của mình (“Dù trắng dù trong…”).
* Bước 2: Xác định các yếu tố quan trọng nhất trong việc truyền tải ý nghĩa.
Bài thơ không chỉ đơn thuần là miêu tả một món ăn mà là sự gửi gắm tâm tư, tình cảm của người phụ nữ. Điều này thể hiện rõ nhất qua việc tác giả dùng ngôi “em” để nói về mình và bộc lộ những phẩm chất, mong muốn.
* Kết luận: Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm. Tuy nhiên, bài thơ cũng kết hợp các yếu tố của miêu tả (về chiếc bánh trôi) và tự sự (lời giới thiệu “thân em”).
Phần 4: Nội dung
Để hiểu nội dung của bài thơ, chúng ta cần phân tích ý nghĩa của hình ảnh chiếc bánh trôi nước và lời nói của “em”.
* Bước 1: Phân tích ý nghĩa của hình ảnh chiếc bánh trôi nước ở hai câu đầu.
“Thân em như… tương”: Câu thơ miêu tả hình dáng, màu sắc bên ngoài của chiếc bánh trôi nước. “Trắng”, “tròn” là những nét đẹp hình thức.
“Bảy nổi ba chìm với nước non”: Câu thơ miêu tả sự tồn tại mong manh, bấp bênh của chiếc bánh trong dòng đời, tương tự như thân phận của người phụ nữ.
* Bước 2: Phân tích ý nghĩa của hai câu cuối.
“Tấmctxhân trắng lại tay ngà”: Câu thơ khẳng định vẻ đẹp bên trong, phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ, dù có gặp hoàn cảnh khó khăn.
“Có tấm lòng son, xin nhận thiếp”: Đây là lời khẳng định, đồng thời là lời bày tỏ nguyện vọng, ước muốn được hiểu, được chấp nhận tấm lòng son sắt, thủy chung của mình.
* Bước 3: Khái quát ý nghĩa toàn bài.
Bài thơ sử dụng hình ảnh chiếc bánh trôi nước để nói về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Bài thơ thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của tác giả với thân phận nổi chìm, nhưng cũng ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất và lòng son sắt, thủy chung của người phụ nữ. Đồng thời, bài thơ còn thể hiện khát vọng được yêu thương, được tôn trọng.
* Kết luận: Nội dung bài thơ là lời tâm sự, tự sự của người phụ nữ về thân phận, phẩm giá và khát vọng của mình. Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp, sự thủy chung, son sắt của người phụ nữ Việt Nam, đồng thời thể hiện sự đồng cảm và niềm tin vào phẩm giá của họ dù trong hoàn cảnh éo le.
Phần 5: Nghệ thuật
Để phân tích nghệ thuật, chúng ta sẽ xem xét các biện pháp tu từ và cách sử dụng ngôn ngữ của tác giả.
* Bước 1: Xác định các biện pháp tu từ chính.
* So sánh: “Thân em như…” là một phép so sánh, lấy hình ảnh chiếc bánh trôi nước để nói về mình.
* Ẩn dụ: Hình ảnh chiếc bánh trôi nước còn mang ý nghĩa ẩn dụ cho thân phận người phụ nữ, cho sự mong manh, bấp bênh nhưng vẫn giữ được phẩm chất.
* Nhân hóa: Tác giả nhân hóa chiếc bánh trôi nước để nó có thể cất lên lời nói, tâm sự.
* Bước 2: Phân tích cách sử dụng ngôn ngữ.
* Ngôn ngữ dân dã, mộc mạc: Sử dụng từ ngữ quen thuộc, gần gũi với đời sống “bánh trôi nước”, “tương”, “nổi”, “chìm”…
* Sử dụng từ “em” và “thiếp”: Cách xưng hô “em” tạo cảm giác gần gũi, thân mật, thể hiện sự yếu mềm, bé nhỏ; “thiếp” thể hiện sự khiêm nhường, nhún nhường của người phụ nữ.
* Cách gieo vần, nhịp điệu: Bài thơ có nhịp điệu nhanh, đều, góp phần tạo nên sự hấp dẫn và dễ đi vào lòng người.
* Sự độc đáo trong cách dùng từ: Hồ Xuân Hương có tài dùng từ rất đặc sắc, ví dụ như cách nói “tấmctxhân trắng lại tay ngà” vừa miêu tả hình thức vừa gợi lên vẻ đẹp thanh cao, quý phái.
* Bước 3: Đánh giá hiệu quả nghệ thuật.
Những biện pháp nghệ thuật này đã giúp bài thơ trở nên sinh động, gợi hình, gợi cảm, truyền tải sâu sắc tâm tư, tình cảm của tác giả và thân phận người phụ nữ một cách tinh tế, ý nhị, mang đậm nét tài hoa của Hồ Xuân Hương.
* Kết luận: Về nghệ thuật, bài thơ “Bánh trôi nước” nổi bật với việc sử dụng thành công phép so sánh, ẩn dụ, nhân hóa. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, sinh động, dân dã nhưng ý nhị, sâu sắc. Cách gieo vần, nhịp điệu uyển chuyển, nhịp nhàng. Tất cả đã tạo nên một tác phẩm độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân của Hồ Xuân Hương.
Cô hy vọng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về bài thơ “Bánh trôi nước”. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
– Hoàn cảnh sáng tác: thấy cuộc đời của hầu hết người phụ nữ trong xã hội phong kiến xưa đều rơi vào hoàn cảnh bất hạnh, chịu cảnh nghèo hèn, gia đình chồng ruồng bỏ hoặc vợ cả chèn ép, Hồ Xuân Hương đã sáng tác nên bài thơ “Bánh trôi nước” nhằm trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp, phẩm chất của người phụ nữ, vừa thông cảm, thương xót cho số phận bấp bênh, lệ thuộc của họ. Đồng thời lên án, tố cáo xã hội phong kiến cũ và đấu tranh về quyền bình đẳng giới.
– Thể loại: thơ thất ngôn tứ tuyệt.
– PTBĐ: miêu tả kết hợp với biểu cảm.
– Nội dung: Bài thơ “Bánh trôi nước” cho thấy Hồ Xuân Hương vừa rất trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp, phẩm chất trong trắng, chung thuỷ, sắt son của người phụ nữ Việt Nam ngày xưa, vừa cảm thương sâu sắc cho thân phận chìm nổi của họ
– Nghệ thuật:
+ Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt
+ Ngôn ngữ bình dị, sử dụng thành ngữ, mô-típ dân gian
– Sáng tạo trong việc xây dựng nhiều lớp nghĩa.
Bánh trôi nước
Hoàn cảnh sáng tác : Trong xã hội thời phong kiến . Một xã hội tồi tệ , bất công với mọi người đặc biệt là những người phụ nữ . Hồ Xuân Hương cũng là một người trong số đó . Vì vậy bà đã có một trải nghiệm rõ ràng nhất về việc này . Với sự đồng cảm , thương xót và đồng cảm với hững người phụ nữ thời phong kiến . Bà đã sáng tác ra bài thơ ” Bánh trôi nước ”
Thể loại : Thất ngôn tứ nguyệt
PTBĐ : Miêu tả , biểu cảm
Nội dung : Ca ngợi phẩm chất của người phụ nữ thời xưa . Thể hiện sự thông cảm đối với người phụ nữ thời xưa
Nghệ thuật : – Mtả độc đáo ; ẩn dụ ; cặp quan hệ từ ; đảo thành ngữ , điệp ngữ
– Ngôn ngữ bình dị và trong sáng