Exercise 16. Write about your shopping habits based on the prompts from the ques…
cần gấp ạ
Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết bài tập này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé!
Hướng dẫn giải chi tiết
Mục tiêu của bài tập: Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 80-100 từ) về thói quen mua sắm của em, dựa trên việc trả lời 5 câu hỏi gợi ý. Các câu trả lời cần được liên kết với nhau một cách logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh.
Bước 1: Phân tích và Lên ý tưởng cho từng câu hỏi (Brainstorming)
Trước khi viết, chúng ta cần trả lời riêng lẻ từng câu hỏi. Em hãy thử trả lời bằng những ý tưởng của riêng mình nhé. Dưới đây là một vài gợi ý từ cô:
- 1. Do you like (going) shopping? (Why?/Why not?) – Em có thích đi mua sắm không? Tại sao?
- YES: Because it’s relaxing / I can buy my favorite things / It’s a fun way to hang out with friends/family. (Vì nó thư giãn / Tôi có thể mua những món đồ yêu thích / Đó là một cách thú vị để ra ngoài cùng bạn bè/gia đình.)
- NO: Because it’s tiring and time-consuming / The stores are often crowded / I prefer saving money. (Vì nó mệt mỏi và tốn thời gian / Các cửa hàng thường đông đúc / Tôi thích tiết kiệm tiền hơn.)
- 2. How much time do you usually spend shopping? – Em thường dành bao nhiêu thời gian để mua sắm?
- About an hour or two. (Khoảng một hoặc hai tiếng.)
- Just about 30 minutes for necessary things. (Chỉ khoảng 30 phút cho những thứ cần thiết.)
- A whole afternoon if I go with my friends. (Cả một buổi chiều nếu tôi đi với bạn bè.)
- 3. How often do you go shopping? – Em có thường đi mua sắm không?
- Once a week / Twice a month / Once a month. (Một lần một tuần / Hai lần một tháng / Một lần một tháng.)
- Only on special occasions like my birthday or Tet holiday. (Chỉ vào những dịp đặc biệt như sinh nhật của tôi hoặc Tết.)
- Rarely, my parents usually buy things for me. (Hiếm khi, bố mẹ tôi thường mua đồ cho tôi.)
- 4. Where do you usually go shopping? With whom? – Em thường đi mua sắm ở đâu? Với ai?
- Where: a supermarket / a shopping mall / a bookstore / local market / online shops. (siêu thị / trung tâm thương mại / nhà sách / chợ địa phương / các cửa hàng trực tuyến.)
- With whom: with my mom / with my best friends / with my sister / alone. (với mẹ / với bạn thân / với chị gái / một mình.)
- 5. Which products do you spend the most money on? Why? – Em chi tiêu nhiều tiền nhất cho sản phẩm nào? Tại sao?
- Clothes: because I want to follow the latest trends. (Quần áo: vì tôi muốn theo kịp các xu hướng mới nhất.)
- Books and stationery: because I love reading and need them for my studies. (Sách và văn phòng phẩm: vì tôi yêu thích đọc sách và cần chúng cho việc học.)
- Snacks and drinks: because I enjoy trying new flavors with my friends. (Đồ ăn vặt và nước uống: vì tôi thích thử các hương vị mới với bạn bè của mình.)
Bước 2: Sắp xếp các ý và viết thành đoạn văn hoàn chỉnh
Bây giờ, chúng ta sẽ kết nối các câu trả lời ở Bước 1 lại với nhau. Em hãy dùng các từ nối (linking words) như and, but, so, because, also… để đoạn văn được mượt mà hơn.
Cấu trúc gợi ý:
- Câu mở đầu: Trả lời câu hỏi số 1 (cảm nhận về việc mua sắm).
- Phần thân: Kết hợp câu trả lời cho câu 2, 3, 4. Nói về tần suất, thời gian, địa điểm và người đi cùng.
- Câu kết: Trả lời câu hỏi số 5 (thứ em chi tiền nhiều nhất và lý do).
Bài viết mẫu tham khảo
Dưới đây là một bài viết hoàn chỉnh dựa trên các gợi ý ở trên. Em hãy đọc và tham khảo cách cô liên kết các ý nhé.
To be honest, I am a big fan of going shopping. I think it is a great way to relax after a hard-working week at school. I usually go shopping about once a month with my mom. We often spend around two hours at the shopping mall near our house. There are many things to see there. Although I like looking at clothes and accessories, I spend the most money on books and stationery. It is because I am a bookworm and I also need a lot of notebooks and pens for my studies. Shopping for school supplies always makes me feel excited for the new school year.
Giải thích và phân tích bài mẫu:
- “To be honest, I am a big fan of going shopping. I think it is a great way to relax…” -> Trả lời cho câu hỏi 1.
- “I usually go shopping about once a month with my mom.” -> Trả lời cho câu hỏi 3 (How often) và 4 (With whom).
- “We often spend around two hours at the shopping mall near our house.” -> Trả lời cho câu hỏi 2 (How much time) và 4 (Where).
- “Although I like…, I spend the most money on books and stationery. It is because…” -> Trả lời cho câu hỏi 5, giải thích lý do rất rõ ràng.
- Các từ nối “and”, “Although”, “because” được sử dụng để làm đoạn văn mạch lạc hơn.
Lưu ý thêm từ cô:
- Đây là bài viết MẪU. Em hãy dựa vào hướng dẫn của cô và các gợi ý ở Bước 1 để viết một đoạn văn về chính bản thân mình nhé. Bài viết sẽ hay hơn rất nhiều khi nó thể hiện được cá tính và sở thích riêng của em.
- Luôn kiểm tra lại ngữ pháp (đặc biệt là thì Hiện tại đơn để nói về thói quen) và lỗi chính tả sau khi viết xong.
Chúc em học tốt và viết được một đoạn văn thật hay! Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
I like going shopping very much because going shopping is one of my favourite hobbies in my free time. I usually go shopping about 3 times a week and it takes me about 4-5 hours per time to choose what I want and go window shopping. I only go shopping at the shopping mall and online, much prefer shopping at the mall. Sometimes I go with my mom but most of the time I will go with my sister or just by myself. Every time I go shopping, I spend most of the money on fruits and food because I don’t like all of the types of food and I am also allergic to some kinds, so I need to choose all the food by myself in order to be good for my health. In conclusion, I really love going shopping.
Dịch :
Tôi rất thích đi mua sắm vì đi mua sắm là một trong những sở thích của tôi khi rảnh rỗi. Tôi thường đi mua sắm khoảng 3 lần một tuần và tôi mất khoảng 4-5 giờ mỗi lần để chọn thứ mình muốn và đi mua sắm tại cửa hàng. Tôi chỉ đi mua sắm ở trung tâm mua sắm và trực tuyến, thích mua sắm ở trung tâm thương mại hơn. Đôi khi tôi đi với mẹ nhưng phần lớn thời gian tôi sẽ đi với chị gái hoặc chỉ một mình. Mỗi lần đi mua sắm, tôi dành phần lớn tiền cho trái cây và thực phẩm vì tôi không thích tất cả các loại thực phẩm và tôi cũng bị dị ứng với một số loại, vì vậy tôi phải tự mình chọn tất cả các loại thực phẩm để đảm bảo cho sức khỏe của tôi. Tóm lại, tôi thực sự thích đi mua sắm.
4o
I really like going shopping because it is a fun way to relax with my friends. I usually go shopping twice a month at a large supermarket or a shopping mall near my house. I often spend about two hours there to look for what I need. I usually go with my mother or my best friend because they help me choose the best items. I spend the most money on clothes and school things like books or pens. I think my shopping habit is good because I only buy necessary things and I never waste my money.
\(Dich:\) Tôi rất thích đi mua sắm vì đó là một cách thư giãn thú vị với bạn bè. Tôi thường đi mua sắm hai lần một tháng tại một siêu thị lớn hoặc trung tâm thương mại gần nhà. Tôi thường dành khoảng hai tiếng ở đó để tìm những thứ mình cần. Tôi thường đi cùng mẹ hoặc bạn thân vì họ giúp tôi chọn những món đồ tốt nhất. Tôi chi nhiều tiền nhất cho quần áo và đồ dùng học tập như sách vở hay bút viết. Tôi nghĩ thói quen mua sắm của mình rất tốt vì tôi chỉ mua những thứ cần thiết và không bao giờ lãng phí tiền.