Exercise 2: Choose the best answer
1.I _______ there once a long time ago and __…
1.I _______ there once a long time ago and _______ back since.
a. went / have not been b. go / am not c. have gone / was d. was going / had not been
2.She _______ trying to pass her driving test but fails every time.
a. kept b. is keeping c. had kept d. keeps
3.I _______ complete silence now while I try this experiment.
a. am wanting b. want c. did want d. have wanted
4._______ get tired of answering the same questions every day?
a. Have you ever b. Had you ever c. Do you ever d. Are you ever
5.In the 19th century, it _______ two or three months to cross North America by covered wagon.
a. took b. had taken c. had taken d. was taking
6.In the past the trip ___ very rough and often dangerous
a. was b. is c. had been d. were
7.Now you _______ from New York to Los Angeles in a matter of hours.
a. are flying b. would fly c. will fly d. can flyEvery day
8.I_______ up at 6 o’clock, _______ breakfast at 7 o’clock and _______ for work at 8 o’clock
a. get / eat / leave b. have got / eating / leaving c. got / ate / left d. will get / have eaten / left
9.Yesterday, I _______ for work late
a. had left b. was leaving c. left d. leave
10.By the time we _______ to the train station, Susan had been waiting for us for more than two hours. a. will get b. got c. had got d. get
11.I _______ you last night after dinner, but you _______ there. Where _______ you?
a. was calling / are not / are b. called / were not / were
c. had called / had not been / were d. called / have not been / are
12.The number of the participants in the survey _______ 250 students for Oxford University.
a. are b. was c. were d. have been
13.In the past, people _______ to the beach more often.
a. have gone b. used to go c. were going d. had gone
14._______ John usually watch TV at the weekend?
a. Will b. Is c. Does d. Has
15.I _______ there once a long time ago
a. was b. had been c. would be d. am
16.When Peter _______, I will take him to your new house.
a. will arrive b. arrives c. has arrived d. had arrive
17.Oranges ______ rich in vitamin C, which ______ good for our health.
a. have been / is b. are / is c. are / will be d. were / has been
18.Let’s go to Fuji for our summer holiday! – OK. It ______ good.
a. sounds b. is sounding c. has sounded d. was sounding
Chúng ta bắt đầu với bài tập chọn đáp án đúng:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
1. I _______ there once a long time ago and _______ back since.
a. went / have not been
b. go / am not
c. have gone / was
d. was going / had not been
Phân tích:
– Câu này có hai mệnh đề, nối với nhau bằng “and”.
– Mệnh đề thứ nhất: “I _______ there once a long time ago”. Từ khóa “a long time ago” chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc. Vì vậy, chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn (Simple Past). Hành động “went” (đi) là phù hợp.
– Mệnh đề thứ hai: “and _______ back since”. Từ khóa “since” (kể từ đó) cho thấy hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc có liên quan đến hiện tại. Hơn nữa, “have not been” (chưa từng trở lại) diễn tả một trạng thái kéo dài đến hiện tại. Vì vậy, chúng ta dùng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
– Kết hợp hai mệnh đề, đáp án a là phù hợp nhất: “went” (Quá khứ Đơn) và “have not been” (Hiện tại Hoàn thành).
Đáp án: a. went / have not been
2. She _______ trying to pass her driving test but fails every time.
a. kept
b. is keeping
c. had kept
d. keeps
Phân tích:
– Câu này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một thói quen trong quá khứ, hoặc một sự kiên trì kéo dài. “but fails every time” cho thấy cô ấy đã cố gắng rất nhiều lần nhưng vẫn thất bại.
– “Kept” (Quá khứ Đơn của keep) thường đi với “on” hoặc “V-ing” để diễn tả sự tiếp diễn hoặc kiên trì. Ở đây, “kept trying” có nghĩa là cô ấy đã liên tục cố gắng.
– “Is keeping” là Hiện tại Tiếp diễn, thường chỉ hành động đang diễn ra ở hiện tại hoặc một sự thay đổi tạm thời.
– “Had kept” là Quá khứ Hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
– “Keeps” là Hiện tại Đơn, diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, hành động cố gắng dường như đã diễn ra trong một khoảng thời gian chứ không hẳn là thói quen hiện tại đơn thuần.
– “Kept trying” phù hợp nhất để diễn tả sự kiên trì cố gắng trong quá khứ hoặc một khoảng thời gian dẫn đến hiện tại.
Đáp án: a. kept
3. I _______ complete silence now while I try this experiment.
a. am wanting
b. want
c. did want
d. have wanted
Phân tích:
– Từ “now” chỉ hiện tại.
– “Want” là một động từ chỉ trạng thái (stative verb), diễn tả mong muốn, ý muốn. Các động từ chỉ trạng thái thường không chia ở dạng tiếp diễn (V-ing) trừ khi có ý nghĩa đặc biệt hoặc thay đổi sắc thái.
– Ở đây, người nói muốn sự im lặng ngay lúc này để làm thí nghiệm. Đây là một mong muốn hiện tại. Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn với động từ “want”.
– “Am wanting” là sai vì “want” không chia tiếp diễn.
– “Did want” là Quá khứ Đơn, không phù hợp với “now”.
– “Have wanted” là Hiện tại Hoàn thành, diễn tả mong muốn bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, nhưng cách diễn đạt “I want complete silence now” là trực tiếp và tự nhiên hơn.
Đáp án: b. want
4. _______ get tired of answering the same questions every day?
a. Have you ever
b. Had you ever
c. Do you ever
d. Are you ever
Phân tích:
– Câu hỏi này muốn hỏi về việc có bao giờ xảy ra trong cuộc sống của người được hỏi hay không, và hành động “answering the same questions every day” (trả lời cùng những câu hỏi mỗi ngày) mang tính lặp lại, thường xuyên.
– “Have you ever” dùng cho thì Hiện tại Hoàn thành, hỏi về kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ tính đến hiện tại.
– “Had you ever” dùng cho thì Quá khứ Hoàn thành, hỏi về trải nghiệm xảy ra trước một mốc thời gian trong quá khứ.
– “Do you ever” dùng cho thì Hiện tại Đơn, hỏi về thói quen, sự thường xuyên hoặc một sự thật chung chung. “Do you ever get tired” hỏi xem bạn có thường xuyên cảm thấy mệt mỏi không.
– “Are you ever” không phải là cấu trúc ngữ pháp chuẩn trong trường hợp này.
– Dựa vào “every day” (mỗi ngày), hành động lặp lại này phù hợp với thì Hiện tại Đơn.
Đáp án: c. Do you ever
5. In the 19th century, it _______ two or three months to cross North America by covered wagon.
a. took
b. had taken
c. had taken
d. was taking
Phân tích:
– Mốc thời gian “In the 19th century” (vào thế kỷ 19) chỉ rõ một khoảng thời gian đã qua trong quá khứ.
– Câu này mô tả một sự thật hoặc một thông tin về quá khứ. Hành động “mất” (took) thời gian để băng qua lục địa là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
– Chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn (Simple Past). Động từ “take” ở Quá khứ Đơn là “took”.
– “Had taken” (Quá khứ Hoàn thành) thường dùng khi một hành động đã xảy ra trước một hành động khác hoặc một mốc thời gian khác trong quá khứ. Ở đây, chỉ có một mốc thời gian chung là thế kỷ 19.
– “Was taking” (Quá khứ Tiếp diễn) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, không phù hợp để mô tả tổng thời gian.
Đáp án: a. took
6. In the past the trip _______ very rough and often dangerous
a. was
b. is
c. had been
d. were
Phân tích:
– Cụm từ “In the past” (trong quá khứ) cho biết câu này đang nói về một sự kiện hoặc tình trạng đã xảy ra trong quá khứ.
– Chúng ta cần một động từ ở thì Quá khứ Đơn để miêu tả tình trạng của chuyến đi.
– “Was” là dạng Quá khứ Đơn của động từ “to be” (là, thì, ở) cho chủ ngữ số ít (the trip).
– “Is” là thì Hiện tại Đơn.
– “Had been” là Quá khứ Hoàn thành, dùng khi hành động hoặc tình trạng xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ở đây chỉ đơn giản là miêu tả tình trạng của chuyến đi trong quá khứ.
– “Were” là dạng Quá khứ Đơn của “to be” cho chủ ngữ số nhiều. “the trip” là số ít.
Đáp án: a. was
7. Now you _______ from New York to Los Angeles in a matter of hours.
a. are flying
b. would fly
c. will fly
d. can fly
Phân tích:
– Từ “Now” chỉ hiện tại.
– Câu này nói về khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động ở hiện tại. Việc di chuyển từ New York đến Los Angeles trong vài giờ là một khả năng có được nhờ công nghệ hiện tại.
– “Are flying” là Hiện tại Tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra, không phù hợp để nói về khả năng chung.
– “Would fly” là dạng quá khứ của “will fly” hoặc dùng trong câu điều kiện.
– “Will fly” diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
– “Can fly” diễn tả khả năng, sự có thể làm gì đó. Đây là lựa chọn phù hợp nhất để nói về khả năng di chuyển nhanh chóng hiện nay.
Đáp án: d. can fly
8. I _______ up at 6 o’clock, _______ breakfast at 7 o’clock and _______ for work at 8 o’clock Every day
a. get / eat / leave
b. have got / eating / leaving
c. got / ate / left
d. will get / have eaten / left
Phân tích:
– Cụm từ “Every day” (mỗi ngày) cho thấy đây là một thói quen, một lịch trình diễn ra đều đặn hàng ngày.
– Hành động diễn ra hàng ngày được chia ở thì Hiện tại Đơn (Simple Past).
– “Get up” (thức dậy), “eat breakfast” (ăn sáng), “leave for work” (rời đi làm) đều là các hành động trong thói quen hàng ngày.
– Các động từ ở thì Hiện tại Đơn cho chủ ngữ “I” là “get”, “eat”, “leave”.
– Đáp án a là phù hợp nhất, sử dụng thì Hiện tại Đơn cho cả ba hành động.
Đáp án: a. get / eat / leave
9. Yesterday, I _______ for work late
a. had left
b. was leaving
c. left
d. leave
Phân tích:
– Từ khóa “Yesterday” (hôm qua) chỉ một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
– Chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn (Simple Past) để diễn tả hành động này.
– Động từ “leave” ở Quá khứ Đơn là “left”.
– “Had left” (Quá khứ Hoàn thành) sẽ dùng nếu có một hành động khác xảy ra sau đó hoặc một mốc thời gian khác trong quá khứ.
– “Was leaving” (Quá khứ Tiếp diễn) sẽ dùng nếu hành động này bị một hành động khác xen vào, ví dụ: “Yesterday, I was leaving for work late when the phone rang.”
Đáp án: c. left
10. By the time we _______ to the train station, Susan had been waiting for us for more than two hours.
a. will get
b. got
c. had got
d. get
Phân tích:
– Câu này có cấu trúc “By the time + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2”.
– Mệnh đề thứ hai: “Susan had been waiting for us for more than two hours”. “had been waiting” là thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc hành động này đã diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ.
– Trong cấu trúc “By the time”, khi mệnh đề sau chia Quá khứ Hoàn thành hoặc Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn, thì mệnh đề trước “By the time” thường chia ở thì Quá khứ Đơn (Simple Past).
– Chúng ta cần chia động từ “get” ở Quá khứ Đơn. “get” ở Quá khứ Đơn là “got”.
– “Will get” và “get” là thì Tương lai Đơn và Hiện tại Đơn, không phù hợp.
– “Had got” là Quá khứ Hoàn thành, không phù hợp với cấu trúc này khi mệnh đề chính đã dùng Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn.
Đáp án: b. got
11. I _______ you last night after dinner, but you _______ there. Where _______ you?
a. was calling / are not / are
b. called / were not / were
c. had called / had not been / were
d. called / have not been / are
Phân tích:
– “last night” (tối qua) chỉ một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
– Mệnh đề 1: “I _______ you last night”. Hành động “gọi điện” đã xảy ra và kết thúc. Dùng Quá khứ Đơn: “called”.
– Mệnh đề 2: “but you _______ there”. Dùng phủ định của Quá khứ Đơn để nói bạn đã không có mặt ở đó. “were not” (dạng phủ định của “was/were”).
– Mệnh đề 3: “Where _______ you?”. Hỏi về địa điểm của bạn trong quá khứ. Dùng “were” (dạng quá khứ của “to be” cho chủ ngữ “you”).
– Kết hợp lại, đáp án b là phù hợp nhất: “called”, “were not”, “were”.
Đáp án: b. called / were not / were
12. The number of the participants in the survey _______ 250 students for Oxford University.
a. are
b. was
c. were
d. have been
Phân tích:
– Cấu trúc “The number of…” (Số lượng của…) có chủ ngữ là “number”. “Number” ở đây là số ít.
– Do đó, động từ đi kèm phải chia ở ngôi thứ ba số ít.
– Chúng ta cần diễn tả một sự thật hoặc thông tin về số lượng, nên dùng thì Quá khứ Đơn hoặc Hiện tại Đơn. Tuy nhiên, vì đây là một thông tin về một cuộc khảo sát cụ thể, có thể nó đã diễn ra, nên Quá khứ Đơn là hợp lý.
– “was” là dạng Quá khứ Đơn của “to be” cho chủ ngữ số ít.
– “are”, “were”, “have been” không phù hợp với chủ ngữ “The number”.
Đáp án: b. was
13. In the past, people _______ to the beach more often.
a. have gone
b. used to go
c. were going
d. had gone
Phân tích:
– Cụm từ “In the past” (trong quá khứ) và diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
– Cấu trúc “used to + V” (used to go) diễn tả thói quen trong quá khứ.
– “Have gone” là Hiện tại Hoàn thành.
– “Were going” là Quá khứ Tiếp diễn.
– “Had gone” là Quá khứ Hoàn thành.
– “Used to go” là cấu trúc phù hợp nhất để diễn tả thói quen đi biển trong quá khứ.
Đáp án: b. used to go
14. _______ John usually watch TV at the weekend?
a. Will
b. Is
c. Does
d. Has
Phân tích:
– Câu hỏi này có trạng từ “usually” (thường xuyên) và “at the weekend” (vào cuối tuần), chỉ một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra.
– Thì phù hợp để hỏi về thói quen là Hiện tại Đơn (Simple Present).
– Trong câu hỏi với động từ thường (watch), trợ động từ của thì Hiện tại Đơn là “Do” hoặc “Does”.
– Chủ ngữ là “John” (ngôi thứ ba số ít), nên ta dùng trợ động từ “Does”.
– “Does John usually watch TV…?”
Đáp án: c. Does
15. I _______ there once a long time ago
a. was
b. had been
c. would be
d. am
Phân tích:
– Cụm từ “once a long time ago” (một lần vào một thời gian dài trước đây) chỉ một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
– Chúng ta dùng thì Quá khứ Đơn (Simple Past).
– Nếu là động từ “to be”, chúng ta dùng “was” cho chủ ngữ số ít “I”.
– “Had been” là Quá khứ Hoàn thành, dùng khi hành động xảy ra trước một mốc thời gian khác trong quá khứ.
– “Would be” là dạng điều kiện hoặc quá khứ của “will be”.
– “Am” là thì Hiện tại Đơn.
Đáp án: a. was
16. When Peter _______, I will take him to your new house.
a. will arrive
b. arrives
c. has arrived
d. had arrive
Phân tích:
– Câu này có cấu trúc “When + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2”.
– Mệnh đề thứ hai “I will take him to your new house” sử dụng thì Tương lai Đơn (will take).
– Trong mệnh đề đi với “When” chỉ thời gian (tương lai), chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn (Simple Present).
– Chủ ngữ là “Peter” (ngôi thứ ba số ít), nên động từ “arrive” chia ở Hiện tại Đơn là “arrives”.
– “Will arrive” là Tương lai Đơn, không dùng trong mệnh đề “when” chỉ thời gian tương lai.
– “Has arrived” là Hiện tại Hoàn thành, có thể dùng trong một số trường hợp với “when” để chỉ sự hoàn thành, nhưng Hiện tại Đơn phổ biến hơn và phù hợp với ý nghĩa “khi Peter đến”.
– “Had arrive” sai ngữ pháp.
Đáp án: b. arrives
17. Oranges ______ rich in vitamin C, which ______ good for our health.
a. have been / is
b. are / is
c. are / will be
d. were / has been
Phân tích:
– Mệnh đề 1: “Oranges ______ rich in vitamin C”. Việc cam giàu vitamin C là một sự thật khoa học, luôn đúng ở hiện tại. Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn. Chủ ngữ “Oranges” là số nhiều, nên động từ “to be” là “are”.
– Mệnh đề 2: “which ______ good for our health”. Thông tin này cũng là một sự thật chung, diễn tả lợi ích của vitamin C. Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn. Động từ “to be” cho chủ ngữ “which” (hoặc có thể hiểu là “vitamin C”) là “is”.
– Kết hợp lại, đáp án b là phù hợp: “are” và “is”.
Đáp án: b. are / is
18. Let’s go to Fuji for our summer holiday! – OK. It ______ good.
a. sounds
b. is sounding
c. has sounded
d. was sounding
Phân tích:
– “Sounds” ở đây là một động từ chỉ giác quan, diễn tả cảm nhận, ấn tượng về một điều gì đó. Đây là một động từ chỉ trạng thái (stative verb).
– Các động từ chỉ trạng thái thường không chia ở dạng tiếp diễn (V-ing).
– Câu này diễn tả rằng ý tưởng đi Fuji nghe có vẻ hay, là một nhận định ở hiện tại.
– Chúng ta dùng thì Hiện tại Đơn. Chủ ngữ “It” là số ít, nên động từ “sound” chia là “sounds”.
– “Is sounding” là Hiện tại Tiếp diễn, không dùng với “sound” mang nghĩa này.
– “Has sounded” là Hiện tại Hoàn thành.
– “Was sounding” là Quá khứ Tiếp diễn.
Đáp án: a. sounds
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này rồi. Các em nhớ ôn lại các cấu trúc và cách sử dụng của các thì nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.