Exercise 3: Choose the best answer to complete these following sentences.
1. ___…
1. ______ it was late, I decided to phone Brian.
A. Despite B. However C. In spite of D. Though
2. The little boy was hungry ______ he ate nothing.
A. although B. so C. but D. and
3. ______ the car was cheap, it was in good condition.
A. Although B. Because C. As D. If
4. ______ tomorrow is a public holiday; all the shops will be shut all day.
A. As B. Just as C. Although D. When
5. She came in _____ turned on the radio.
A. so B. and C. or D. but
6. We didn’t go for a walk _____ it was very cold.
A. though B. because C. but D. so
7. ______ I tried to persuade her, I didn’t succeed.
A. Because B. So C. Although D. However
8. Lan woke up late _____ she didn’t have time for breakfast
A. so B. since C. as d. though
9. I like fish ____ I don’t like catching them myself.
A. or B. but C. so D. and
10. He had an accident ____ he was careful.
A. even though B. because C. so D. since
11. _____ it was raining, I went swimming.
A. So B. Because C. However D. Although
12. Ann felt ill, ____ she insisted on going to work.
A. though B. so C. and D. but
13. _____ I felt tired, I went to bed early.
A. Although B. So C. As D. However
14. _____ he’s got an English name, he is German.
A. Although B. However C. Because D. Since
15. They decided not to go out for a meal _____ they were too tired.
A. so B. because C. but D. if
16. We were the better team ____ we lost the match.
A. so B. and C. but D. because
17. Keith decided to give up his job ___ I advised him not to
A. because B. however C. although D. since
18. ______ we were in town, we often met him.
A. For B. Although C. So D. When
19. She didn’t get the job ____ she had all the necessary qualifications.
A. because B. although C. so D. but
20. I could not eat ____ I was very hungry.
A. even though B. in spite of C. despite D. in spite the fact that
Chúng ta hãy bắt đầu với câu đầu tiên.
Bài tập 3: Chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu sau.
1. ______ it was late, I decided to phone Brian.
A. Despite B. However C. In spite of D. Though
Phân tích:
* Câu này có hai mệnh đề: “it was late” (trời đã muộn) và “I decided to phone Brian” (tôi quyết định gọi cho Brian).
* Hai mệnh đề này thể hiện một sự đối lập: trời muộn rồi, lẽ ra phải đi ngủ, nhưng lại quyết định gọi điện.
* Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề, diễn tả ý “mặc dù”.
* Các lựa chọn A và C (Despite, In spite of) là giới từ, thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ, không đi trực tiếp với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
* Lựa chọn B (However) là trạng từ nối, thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách với mệnh đề trước bằng dấu chấm hoặc chấm phẩy, hoặc đứng giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ, ngăn cách bằng dấu phẩy. Trong trường này, nó không phù hợp để nối hai mệnh đề trực tiếp như vậy.
* Lựa chọn D (Though) là liên từ, có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, và nó đi được với mệnh đề. “Though it was late, I decided to phone Brian” có nghĩa là “Mặc dù trời đã muộn, tôi vẫn quyết định gọi cho Brian”.
Đáp án: D. Though
2. The little boy was hungry ______ he ate nothing.
A. although B. so C. but D. and
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “The little boy was hungry” (cậu bé đói bụng) và “he ate nothing” (cậu bé không ăn gì cả).
* Mối quan hệ giữa hai mệnh đề này là sự đối lập, mâu thuẫn: đói bụng thì phải ăn, nhưng lại không ăn gì.
* Chúng ta cần một liên từ diễn tả ý “nhưng”, “tuy nhiên”.
* A. Although (mặc dù) – diễn tả sự nhượng bộ, thường dùng khi mệnh đề sau là điều ngạc nhiên so với mệnh đề trước, nhưng không hoàn toàn là sự đối lập trực tiếp. Ở đây, sự đối lập rõ ràng hơn.
* B. So (vì vậy) – diễn tả kết quả.
* C. But (nhưng) – diễn tả sự đối lập, tương phản. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
* D. And (và) – diễn tả sự thêm vào, liệt kê.
Đáp án: C. But
3. ______ the car was cheap, it was in good condition.
A. Although B. Because C. As D. If
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “the car was cheap” (chiếc xe rẻ) và “it was in good condition” (nó ở trong tình trạng tốt).
* Mối quan hệ ở đây là sự đối lập: Xe rẻ thường có thể không tốt, nhưng chiếc xe này lại ở tình trạng tốt.
* A. Although (mặc dù) – phù hợp để diễn tả sự đối lập, nhượng bộ. “Although the car was cheap, it was in good condition” (Mặc dù chiếc xe rẻ, nó vẫn ở tình trạng tốt).
* B. Because (bởi vì) – diễn tả nguyên nhân. Nếu dùng “because”, câu sẽ có nghĩa là xe rẻ là lý do khiến nó ở tình trạng tốt, điều này không hợp lý.
* C. As (vì, bởi vì) – tương tự “because”, diễn tả nguyên nhân.
* D. If (nếu) – diễn tả điều kiện.
Đáp án: A. Although
4. ______ tomorrow is a public holiday; all the shops will be shut all day.
A. As B. Just as C. Although D. When
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “tomorrow is a public holiday” (ngày mai là ngày nghỉ lễ) và “all the shops will be shut all day” (tất cả các cửa hàng sẽ đóng cửa cả ngày).
* Mối quan hệ ở đây là nguyên nhân – kết quả: Ngày mai là ngày nghỉ lễ nên các cửa hàng sẽ đóng cửa.
* A. As (vì, bởi vì) – phù hợp để diễn tả nguyên nhân, và thường đứng đầu câu. “As tomorrow is a public holiday, all the shops will be shut all day.” (Vì ngày mai là ngày nghỉ lễ, tất cả các cửa hàng sẽ đóng cửa cả ngày.)
* B. Just as (ngay khi, giống như) – không phù hợp về nghĩa.
* C. Although (mặc dù) – diễn tả sự đối lập, không phù hợp.
* D. When (khi) – diễn tả thời gian, có thể dùng nhưng “as” mang nghĩa nguyên nhân rõ ràng hơn trong ngữ cảnh này.
Đáp án: A. As
5. She came in _____ turned on the radio.
A. so B. and C. or D. but
Phân tích:
* Đây là hai hành động xảy ra nối tiếp nhau, liên tiếp. Cô ấy bước vào VÀ sau đó bật radio.
* Chúng ta cần một liên từ để nối hai hành động này.
* A. So (vì vậy) – diễn tả kết quả.
* B. And (và) – diễn tả sự liên kết, thêm vào, nối tiếp. Đây là lựa chọn phù hợp nhất.
* C. Or (hoặc) – diễn tả sự lựa chọn.
* D. But (nhưng) – diễn tả sự đối lập.
Đáp án: B. And
6. We didn’t go for a walk _____ it was very cold.
A. though B. because C. but D. so
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “We didn’t go for a walk” (chúng tôi đã không đi dạo) và “it was very cold” (trời rất lạnh).
* Mối quan hệ ở đây là nguyên nhân – kết quả: Trời rất lạnh LÀ LÝ DO chúng tôi không đi dạo.
* A. Though (mặc dù) – diễn tả sự nhượng bộ, đối lập.
* B. Because (bởi vì) – diễn tả nguyên nhân. Đây là lựa chọn phù hợp. “We didn’t go for a walk because it was very cold.” (Chúng tôi đã không đi dạo vì trời rất lạnh.)
* C. But (nhưng) – diễn tả sự đối lập.
* D. So (vì vậy) – diễn tả kết quả.
Đáp án: B. Because
7. ______ I tried to persuade her, I didn’t succeed.
A. Because B. So C. Although D. However
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “I tried to persuade her” (tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy) và “I didn’t succeed” (tôi đã không thành công).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Đã cố gắng nhưng lại không thành công.
* A. Because (bởi vì) – diễn tả nguyên nhân.
* B. So (vì vậy) – diễn tả kết quả.
* C. Although (mặc dù) – phù hợp để diễn tả sự nhượng bộ. “Although I tried to persuade her, I didn’t succeed.” (Mặc dù tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy, tôi đã không thành công.)
* D. However (tuy nhiên) – là trạng từ nối, thường đứng một mình hoặc ngăn cách với mệnh đề, không nối trực tiếp hai mệnh đề như thế này.
Đáp án: C. Although
8. Lan woke up late _____ she didn’t have time for breakfast
A. so B. since C. as D. though
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “Lan woke up late” (Lan thức dậy muộn) và “she didn’t have time for breakfast” (cô ấy không có thời gian ăn sáng).
* Mối quan hệ là nguyên nhân – kết quả: Lan thức dậy muộn LÀ LÝ DO cô ấy không có thời gian ăn sáng.
* A. So (vì vậy) – diễn tả kết quả. Ở đây, “she didn’t have time for breakfast” là kết quả của việc “woke up late”. Tuy nhiên, cấu trúc “Lan woke up late, so she didn’t have time for breakfast” là phổ biến.
* B. Since (bởi vì, vì) – dùng để chỉ nguyên nhân, thường đứng đầu câu hoặc giữa câu. “Since Lan woke up late, she didn’t have time for breakfast.”
* C. As (vì, bởi vì) – dùng để chỉ nguyên nhân, tương tự “since”. “As Lan woke up late, she didn’t have time for breakfast.”
* D. Though (mặc dù) – diễn tả sự đối lập.
Trong trường hợp này, cả “so”, “since” và “as” đều có thể dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên, cấu trúc “S + V, so + S + V” là rất phổ biến và tự nhiên để diễn tả kết quả. Nếu dùng “since” hoặc “as”, mệnh đề nguyên nhân thường đứng trước. Cô giáo thấy rằng “so” ở đây là lựa chọn hợp lý nhất để diễn tả kết quả.
Đáp án: A. So
9. I like fish ____ I don’t like catching them myself.
A. or B. but C. so D. and
Phân tích:
* Hai ý: “I like fish” (Tôi thích cá) và “I don’t like catching them myself” (Tôi không thích tự mình bắt cá).
* Hai ý này có sự đối lập: thích cá nhưng lại không thích công việc bắt cá.
* Chúng ta cần một liên từ diễn tả sự đối lập.
* A. Or (hoặc) – lựa chọn.
* B. But (nhưng) – đối lập. Phù hợp. “I like fish but I don’t like catching them myself.” (Tôi thích cá nhưng tôi không thích tự mình bắt chúng.)
* C. So (vì vậy) – kết quả.
* D. And (và) – thêm vào, liệt kê.
Đáp án: B. But
10. He had an accident ____ he was careful.
A. even though B. because C. so D. since
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “He had an accident” (anh ấy bị tai nạn) và “he was careful” (anh ấy đã cẩn thận).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Đã cẩn thận rồi mà vẫn bị tai nạn.
* A. Even though (mặc dù, ngay cả khi) – phù hợp để diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nhấn mạnh sự đối lập. “He had an accident even though he was careful.” (Anh ấy bị tai nạn mặc dù anh ấy đã cẩn thận.)
* B. Because (bởi vì) – diễn tả nguyên nhân.
* C. So (vì vậy) – diễn tả kết quả.
* D. Since (bởi vì, vì) – diễn tả nguyên nhân.
Đáp án: A. Even though
11. _____ it was raining, I went swimming.
A. So B. Because C. However D. Although
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “it was raining” (trời đang mưa) và “I went swimming” (tôi đi bơi).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Trời mưa, lẽ ra không nên đi bơi, nhưng vẫn đi bơi.
* A. So (vì vậy) – kết quả.
* B. Because (bởi vì) – nguyên nhân.
* C. However (tuy nhiên) – trạng từ nối.
* D. Although (mặc dù) – phù hợp. “Although it was raining, I went swimming.” (Mặc dù trời đang mưa, tôi vẫn đi bơi.)
Đáp án: D. Although
12. Ann felt ill, ____ she insisted on going to work.
A. though B. so C. and D. but
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “Ann felt ill” (Ann cảm thấy ốm) và “she insisted on going to work” (cô ấy vẫn khăng khăng đi làm).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Ốm thì nên nghỉ ngơi, nhưng cô ấy lại khăng khăng đi làm.
* A. Though (mặc dù) – thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, nối hai mệnh đề.
* B. So (vì vậy) – kết quả.
* C. And (và) – thêm vào.
* D. But (nhưng) – đối lập.
Trong trường hợp này, ta có thể dùng “but” để nối hai mệnh đề với ý nghĩa đối lập, hoặc dùng “though” ở đầu câu hoặc giữa câu (nhưng thường sẽ cần sắp xếp lại một chút, ví dụ: “Ann felt ill, but she insisted…” hoặc “Though Ann felt ill, she insisted…”). Tuy nhiên, với cấu trúc câu hiện tại “Ann felt ill, ____ she insisted on going to work”, “but” là liên từ nối trực tiếp, diễn tả sự đối lập giữa hai mệnh đề một cách tự nhiên nhất. Nếu dùng “though” thì có thể phải đặt “though” ở đầu câu và tách mệnh đề, hoặc dùng “although”. Trong các lựa chọn, “but” là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống với ý nghĩa đối lập trực tiếp.
Đáp án: D. But
13. _____ I felt tired, I went to bed early.
A. Although B. So C. As D. However
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “I felt tired” (tôi cảm thấy mệt) và “I went to bed early” (tôi đi ngủ sớm).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Cảm thấy mệt thì lẽ ra phải đi ngủ sớm, nhưng ở đây hành động “went to bed early” dường như là hệ quả hoặc sự đáp ứng lại sự mệt mỏi. Tuy nhiên, nếu hiểu là “dù mệt tôi vẫn đi ngủ sớm”, nó có ý nghĩa đối lập hơn.
* Xem xét các lựa chọn:
* A. Although (mặc dù): “Although I felt tired, I went to bed early.” (Mặc dù tôi cảm thấy mệt, tôi vẫn đi ngủ sớm.) Câu này có nghĩa là tôi mệt, nhưng tôi đã quyết định đi ngủ sớm, có thể vì tôi biết nó tốt cho sức khỏe.
* B. So (vì vậy): “So I felt tired, I went to bed early.” (Vì vậy tôi cảm thấy mệt, tôi đi ngủ sớm.) -> Sai nghĩa.
* C. As (vì, bởi vì): “As I felt tired, I went to bed early.” (Vì tôi cảm thấy mệt, tôi đi ngủ sớm.) -> Câu này có nghĩa là sự mệt mỏi là lý do khiến tôi đi ngủ sớm. Đây là cách giải thích hợp lý nhất về mặt logic.
* D. However (tuy nhiên): “However I felt tired, I went to bed early.” -> Sai cấu trúc.
Trong trường hợp này, cả “Although” và “As” đều có thể dùng tùy thuộc vào sắc thái nghĩa muốn diễn tả. Tuy nhiên, nếu xét về mối quan hệ nhân quả tự nhiên nhất: mệt thì đi ngủ sớm. Nên “As” là lựa chọn hợp lý nhất. Nếu câu là “I felt tired, ____ I couldn’t stay up late”, thì “so” sẽ là đáp án. Còn ở đây, mệt mỏi dẫn đến hành động đi ngủ sớm.
Đáp án: C. As
Cô giáo lưu ý thêm: đôi khi đề bài có thể có nhiều hơn một đáp án hợp lý tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý đồ của người ra đề. Tuy nhiên, chúng ta sẽ chọn đáp án diễn tả mối quan hệ rõ ràng và phổ biến nhất.
14. _____ he’s got an English name, he is German.
A. Although B. However C. Because D. Since
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “he’s got an English name” (anh ấy có một cái tên tiếng Anh) và “he is German” (anh ấy là người Đức).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Có tên tiếng Anh thường gợi ý là người Anh, nhưng thực tế anh ấy là người Đức.
* A. Although (mặc dù) – phù hợp. “Although he’s got an English name, he is German.” (Mặc dù anh ấy có một cái tên tiếng Anh, anh ấy là người Đức.)
* B. However (tuy nhiên) – trạng từ nối.
* C. Because (bởi vì) – nguyên nhân.
* D. Since (bởi vì, vì) – nguyên nhân.
Đáp án: A. Although
15. They decided not to go out for a meal _____ they were too tired.
A. so B. because C. but D. if
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “They decided not to go out for a meal” (họ quyết định không đi ăn ngoài) và “they were too tired” (họ quá mệt).
* Mối quan hệ là nguyên nhân – kết quả: Họ quá mệt LÀ LÝ DO họ quyết định không đi ăn ngoài.
* A. So (vì vậy) – kết quả.
* B. Because (bởi vì) – nguyên nhân. Phù hợp. “They decided not to go out for a meal because they were too tired.” (Họ quyết định không đi ăn ngoài vì họ quá mệt.)
* C. But (nhưng) – đối lập.
* D. If (nếu) – điều kiện.
Đáp án: B. Because
16. We were the better team ____ we lost the match.
A. so B. and C. but D. because
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “We were the better team” (chúng tôi là đội mạnh hơn) và “we lost the match” (chúng tôi đã thua trận đấu).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Đội mạnh hơn thì lẽ ra phải thắng, nhưng lại thua.
* A. So (vì vậy) – kết quả.
* B. And (và) – thêm vào.
* C. But (nhưng) – đối lập. Phù hợp. “We were the better team but we lost the match.” (Chúng tôi là đội mạnh hơn nhưng chúng tôi đã thua trận đấu.)
* D. Because (bởi vì) – nguyên nhân.
Đáp án: C. But
17. Keith decided to give up his job ___ I advised him not to
A. because B. however C. although D. since
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “Keith decided to give up his job” (Keith quyết định bỏ việc) và “I advised him not to” (tôi đã khuyên anh ấy đừng làm vậy).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Tôi khuyên anh ấy không nên bỏ việc, nhưng anh ấy vẫn quyết định làm vậy.
* A. Because (bởi vì) – nguyên nhân.
* B. However (tuy nhiên) – trạng từ nối.
* C. Although (mặc dù) – phù hợp. “Keith decided to give up his job although I advised him not to.” (Keith quyết định bỏ việc mặc dù tôi đã khuyên anh ấy đừng làm vậy.)
* D. Since (bởi vì, vì) – nguyên nhân.
Đáp án: C. Although
18. ______ we were in town, we often met him.
A. For B. Although C. So D. When
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “we were in town” (chúng tôi ở trong thị trấn) và “we often met him” (chúng tôi thường gặp anh ấy).
* Mối quan hệ là thời gian: KHI chúng tôi ở trong thị trấn THÌ chúng tôi thường gặp anh ấy.
* A. For (vì) – diễn tả nguyên nhân hoặc khoảng thời gian.
* B. Although (mặc dù) – đối lập.
* C. So (vì vậy) – kết quả.
* D. When (khi) – diễn tả thời gian. Phù hợp. “When we were in town, we often met him.” (Khi chúng tôi ở trong thị trấn, chúng tôi thường gặp anh ấy.)
Đáp án: D. When
19. She didn’t get the job ____ she had all the necessary qualifications.
A. because B. although C. so D. but
Phân tích:
* Hai mệnh đề: “She didn’t get the job” (cô ấy đã không nhận được công việc) và “she had all the necessary qualifications” (cô ấy có tất cả các bằng cấp cần thiết).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Có đầy đủ bằng cấp thì lẽ ra phải nhận được việc, nhưng lại không nhận được.
* A. Because (bởi vì) – nguyên nhân.
* B. Although (mặc dù) – phù hợp. “She didn’t get the job although she had all the necessary qualifications.” (Cô ấy đã không nhận được công việc mặc dù cô ấy có tất cả các bằng cấp cần thiết.)
* C. So (vì vậy) – kết quả.
* D. But (nhưng) – đối lập. “But” không đứng đầu câu với ý nghĩa này.
Đáp án: B. Although
20. I could not eat ____ I was very hungry.
A. even though B. in spite of C. despite D. in spite the fact that
Phân tích:
* Hai ý: “I could not eat” (tôi không thể ăn) và “I was very hungry” (tôi rất đói).
* Mối quan hệ là sự đối lập, nhượng bộ: Rất đói thì lẽ ra phải ăn được, nhưng lại không thể ăn.
* A. Even though (mặc dù, ngay cả khi) – là liên từ, đứng trước một mệnh đề. “Even though I was very hungry, I could not eat.” (Mặc dù tôi rất đói, tôi không thể ăn.) Đây là đáp án phù hợp.
* B. In spite of (mặc dù, bất chấp) – là giới từ, đi với danh từ hoặc cụm danh từ.
* C. Despite (mặc dù, bất chấp) – là giới từ, đi với danh từ hoặc cụm danh từ.
* D. In spite the fact that – cấu trúc này không tồn tại. Cấu trúc đúng là “in spite of the fact that”.
Trong trường hợp này, “even though” là liên từ phù hợp nhất vì nó đi với mệnh đề “I was very hungry”.
Đáp án: A. Even though
Như vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành xong bài tập này rồi. Cô hy vọng với những giải thích chi tiết từng bước, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các liên từ chỉ sự nhượng bộ, nguyên nhân và kết quả. Hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc này để làm bài tập thật tốt nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
1 A
2 C
3 A
4 A
5 B
6 B
7 C
8 A
9 B
10 A
11 C
12 D
13 C
14 A
15 B
16 C
17 C
18 D
19 B
20 A
1.B.
2.C
3.A
4.A
5.B
6.B
7.C
8.a
9.b
10c
11d
12d
13d
14a
15b
16c
17b
18d
19b
20a