Exercise 3: Prepositions.
1. Keep those medicines ______ of the children’s reac…
1. Keep those medicines ______ of the children’s reach. *
2. Kitchen is not a suitable place ______ children to play. *
3. There is a bus station ______ the end of this road. *
4. You shouldn’t let children play ______ matches. *
5. There is a refrigerator ______ the right corner of the room. *
6. Please put these books ______ the bookshelf. *
7. The secretary took a message ______ her boss. *
8. Quang Hai and Van Duc are quite reserved ______ public. *
9. ______ Sunday night I went to bed at 11 o’clock. *
10. This led ______ the invention of the telephone. *
11. He came up ______ a new idea for increasing sale. *
12. Can you help me ______ this heavy bag? *
Chào các em học sinh thân mến của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Với vai trò là giáo viên bộ môn, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập về giới từ (Prepositions) – một phần kiến thức rất quan trọng và thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta.
Mục tiêu của buổi học này là:
- Củng cố kiến thức về cách sử dụng các giới từ (prepositions) thông dụng.
- Phát triển kỹ năng phân tích ngữ cảnh để chọn giới từ chính xác.
- Nắm vững các cụm giới từ cố định (fixed prepositions).
Phương pháp giải bài tập giới từ (Step-by-step):
- Đọc kỹ toàn bộ câu: Để hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh mà giới từ cần điền vào.
- Xác định mối quan hệ: Giới từ thường thể hiện mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng, mục đích, cách thức, hoặc là một phần của cụm động từ/tính từ cố định.
- Nhớ lại các quy tắc và cụm từ cố định: Đây là phần quan trọng nhất. Nhiều giới từ đi kèm với một số danh từ, động từ, tính từ nhất định hoặc dùng trong các cụm từ có nghĩa đặc biệt.
- Chọn giới từ phù hợp nhất: Dựa trên phân tích ở bước 2 và 3.
- Kiểm tra lại: Đọc lại câu sau khi điền giới từ để đảm bảo câu có nghĩa hợp lý và tự nhiên.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng câu một nhé!
Giải bài tập chi tiết:
1. Keep those medicines ______ of the children’s reach.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Câu này nói về việc giữ thuốc men ở nơi an toàn, tránh xa tầm tay trẻ em.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ thể hiện sự tách rời, nằm ngoài một giới hạn nào đó.
- Bước 3: Nhớ lại các cụm từ cố định. Trong tiếng Anh, cụm từ “xa tầm tay của ai đó” thường dùng “out of reach”.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là out.
- Giải thích: Cụm từ cố định “out of reach” có nghĩa là “ngoài tầm với”, “xa tầm tay”. Đây là một cụm từ rất thông dụng để nói về việc giữ an toàn.
Đáp án: out
2. Kitchen is not a suitable place ______ children to play.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Nhà bếp không phải là nơi thích hợp để trẻ em chơi đùa.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ mục đích, hoặc đối tượng mà một điều gì đó phù hợp/không phù hợp.
- Bước 3: Nhớ lại các cấu trúc cố định. Cụm từ “suitable for someone/something” (phù hợp cho ai/cái gì) là cấu trúc chuẩn.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là for.
- Giải thích: Giới từ “for” được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi/bị ảnh hưởng bởi một hành động hay một đặc điểm. Ở đây, nó chỉ ra rằng nhà bếp không phù hợp “cho trẻ em” chơi.
Đáp án: for
3. There is a bus station ______ the end of this road.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Có một trạm xe buýt ở cuối con đường này.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ vị trí tại một điểm cụ thể, đặc biệt là ở phần cuối của một cái gì đó.
- Bước 3: Nhớ lại các cụm từ cố định. Cụm từ “at the end of” (ở cuối của) là cách diễn đạt chuẩn trong tiếng Anh.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là at.
- Giải thích: “At” được dùng để chỉ một điểm cụ thể, một địa điểm chính xác hoặc một vị trí xác định trong không gian. “At the end of” là một cụm giới từ cố định rất phổ biến.
Đáp án: at
4. You shouldn’t let children play ______ matches.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Bạn không nên để trẻ em chơi với diêm. (Diêm là vật nguy hiểm đối với trẻ nhỏ).
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ sự đồng hành, sự sử dụng một vật cụ thể trong hành động “chơi”.
- Bước 3: Nhớ lại cách dùng động từ “play”. “Play with something” là cụm từ đúng khi nói về việc chơi với đồ vật.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là with.
- Giải thích: “With” được sử dụng để chỉ sự cùng tham gia, hoặc sử dụng một công cụ/đối tượng để thực hiện hành động. “Play with matches” có nghĩa là “chơi với diêm”.
Đáp án: with
5. There is a refrigerator ______ the right corner of the room.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Có một cái tủ lạnh ở góc bên phải của căn phòng.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ vị trí bên trong một không gian, đặc biệt là ở một góc của căn phòng.
- Bước 3: Nhớ lại các cụm từ cố định. Khi nói về vị trí “ở trong góc”, chúng ta thường dùng “in the corner”.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là in.
- Giải thích: “In” được dùng để chỉ vị trí bên trong một không gian lớn hơn hoặc một khu vực bao quanh. Cụm từ “in the corner” là cách diễn đạt chuẩn xác.
Đáp án: in
6. Please put these books ______ the bookshelf.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Hãy đặt những quyển sách này lên kệ sách.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ vị trí trên bề mặt của một vật khác.
- Bước 3: Nhớ lại cách dùng giới từ chỉ vị trí. Khi đặt vật gì đó lên một bề mặt, chúng ta dùng “on”.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là on.
- Giải thích: “On” được dùng để chỉ vị trí nằm trên một bề mặt nào đó. “Put something on the bookshelf” có nghĩa là “đặt cái gì đó lên kệ sách”.
Đáp án: on
7. The secretary took a message ______ her boss.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Thư ký đã ghi lại một tin nhắn cho sếp của cô ấy.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ mục đích, hoặc người mà hành động đó hướng đến, người nhận lợi ích từ hành động.
- Bước 3: Nhớ lại các cấu trúc cố định. Cụm từ “take a message for someone” (ghi lại tin nhắn cho ai) là cách diễn đạt chuẩn.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là for.
- Giải thích: “For” được sử dụng để chỉ người/vật mà một hành động được thực hiện vì lợi ích của họ, hoặc là người nhận của hành động đó.
Đáp án: for
8. Quang Hai and Van Duc are quite reserved ______ public.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Quang Hải và Văn Đức khá trầm tính/kín đáo khi ở nơi công cộng.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ môi trường, hoàn cảnh, hoặc không gian diễn ra hành động.
- Bước 3: Nhớ lại các cụm từ cố định. Cụm từ “in public” (ở nơi công cộng) là cách diễn đạt chuẩn.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là in.
- Giải thích: “In public” là một cụm giới từ cố định có nghĩa là “trước công chúng”, “ở nơi công cộng”.
Đáp án: in
9. ______ Sunday night I went to bed at 11 o’clock.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Tối Chủ Nhật tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ thời gian, cụ thể là một ngày trong tuần hoặc một buổi trong ngày cụ thể.
- Bước 3: Nhớ lại các quy tắc dùng giới từ thời gian. “On” dùng cho ngày cụ thể hoặc ngày + buổi (e.g., on Sunday, on Monday morning).
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là on.
- Giải thích: “On” được dùng cho các ngày trong tuần và các ngày cụ thể. Mặc dù “night” thường đi với “at” (at night), nhưng khi có thêm tên ngày đi kèm (“Sunday night”), chúng ta ưu tiên dùng “on” cho ngày.
Đáp án: On
10. This led ______ the invention of the telephone.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Điều này đã dẫn đến/góp phần vào sự phát minh ra điện thoại.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ kết quả, hệ quả, hoặc hướng tới một điều gì đó.
- Bước 3: Nhớ lại các cụm động từ. Động từ “lead” khi muốn nói “dẫn đến cái gì” sẽ đi kèm với giới từ “to”.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là to.
- Giải thích: “Lead to” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là “dẫn đến”, “gây ra”, “kết quả là”.
Đáp án: to
11. He came up ______ a new idea for increasing sale.
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Anh ấy đã nảy ra/đưa ra một ý tưởng mới để tăng doanh số.
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ để hoàn thành cụm động từ “come up” với nghĩa “nghĩ ra, đưa ra”.
- Bước 3: Nhớ lại các cụm động từ. Cụm động từ “come up with” có nghĩa là “nghĩ ra”, “đưa ra (một ý tưởng/giải pháp)”.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là with.
- Giải thích: “Come up with” là một cụm động từ phổ biến, có nghĩa là “nghĩ ra”, “đề xuất” một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một giải pháp.
Đáp án: with
12. Can you help me ______ this heavy bag?
- Bước 1: Đọc câu và hiểu ngữ cảnh. Bạn có thể giúp tôi với chiếc túi nặng này không?
- Bước 2: Xác định mối quan hệ. Chúng ta cần một giới từ chỉ sự hỗ trợ, sự giúp đỡ liên quan đến một vật hoặc một nhiệm vụ nào đó.
- Bước 3: Nhớ lại cách dùng động từ “help”. “Help someone with something” là cấu trúc đúng khi muốn nói giúp ai đó làm gì/với cái gì.
- Bước 4: Chọn giới từ. Giới từ phù hợp nhất là with.
- Giải thích: “Help (someone) with something” là cấu trúc thường dùng để diễn đạt việc giúp đỡ ai đó thực hiện một công việc hoặc mang vác một vật gì đó.
Đáp án: with
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các giới từ trong tiếng Anh. Giới từ là một phần ngữ pháp khá phức tạp vì có nhiều quy tắc và cả các trường hợp ngoại lệ, nhưng nếu chúng ta luyện tập thường xuyên và chú ý đến các cụm từ cố định, các em sẽ nắm vững được thôi! Cố gắng ghi nhớ và áp dụng vào các bài tập khác nhé. Hẹn gặp lại các em trong các tiết học tiếp theo!
1, out
→ Out of sb reach: ngoài tầm với của ai
2, for
→ Suitable for sb to + V(inf): Thích hợp cho ai làm j đó
3, at
→ At the end/beginning/middle: ở cuối/đầu/giữa
4, with
→ Play with sth/sb: nghịch/chơi với cái j đó/ai đó.
5, at
→ at the corner: ở góc
6, on
→ On the bookshelf: trên giá sách
7, from
→ take a message from sb: nhận đc tin nhắn từ ai đó.
8, in
→ Tobe reserved in public: kín đáo ở nơi công cộng
9, In
→ Có in the morning/afternoon/evening/night (thêm ngày vào trước (sunday,saturday,…) vẫn thế)
10, to
→ Lead to sth: dẫn tới việc …
11, with
→ Come up with sth: nghĩ ra …
12, with
→ Help sb with sth: giúp ai đó với thứ j đó.
— XIN TRẢ LỜI HAY NHẤT NHA^^ —