Từ hai câu thơ:
Lặn lội thân cò khi quãng vắng
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.
Em …
Lặn lội thân cò khi quãng vắng
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.
Em hãy cảm nhận vẻ đẹp của bà tú
Chào tất cả các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một vẻ đẹp rất đặc trưng và cao quý trong văn học Việt Nam, đó là vẻ đẹp của Bà Tú qua hai câu thơ đầy xúc động của nhà thơ Tú Xương.
Đề bài của chúng ta là: Từ hai câu thơ:
Lặn lội thân cò khi quãng vắng
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.
Em hãy cảm nhận vẻ đẹp của Bà Tú.
Đây là một bài tập rất hay, giúp chúng ta không chỉ cảm nhận sâu sắc về tình nghĩa vợ chồng, mà còn hiểu thêm về vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn xã hội phong kiến nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX. Để làm tốt bài tập này, chúng ta sẽ đi theo các bước phân tích quen thuộc nhé!
DÀN Ý CHI TIẾT ĐỂ CẢM NHẬN VẺ ĐẸP CỦA BÀ TÚ
- Mở bài:
- Giới thiệu khái quát về nhà thơ Tú Xương và bài thơ “Thương vợ” – một trong những bài thơ cảm động nhất viết về người vợ.
- Nêu vị trí của hai câu thơ và định hướng cảm nhận vẻ đẹp cao quý, tảo tần của Bà Tú.
- Thân bài:
- Bước 1: Giải thích từ ngữ và hình ảnh trọng tâm (Phân tích bề mặt).
- Giải thích các từ ngữ, hình ảnh chính, làm nền tảng cho việc cảm nhận sâu sắc hơn.
- “Lặn lội”: chỉ sự vất vả, khó nhọc, gian truân, không quản ngại.
- “Thân cò”: Hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong ca dao, tượng trưng cho người phụ nữ nghèo khổ, tần tảo, vất vả, nhỏ bé nhưng kiên cường.
- “Quãng vắng”: Không gian trống trải, hiu quạnh, gợi sự cô đơn, hiểm nguy rình rập.
- “Eo sèo”: Âm thanh ồn ào, chen lấn, giành giật, gợi sự bon chen, cạnh tranh khắc nghiệt của cuộc sống mưu sinh.
- “Mặt nước buổi đò đông”: Bối cảnh chợ búa, nơi buôn bán tấp nập, đông đúc nhưng cũng đầy rẫy khó khăn, áp lực.
- Bước 2: Phân tích nghệ thuật và nội dung để làm nổi bật vẻ đẹp của Bà Tú (Đi sâu vào cảm nhận).
- Vẻ đẹp của sự tảo tần, chịu thương chịu khó, không quản ngại gian khổ:
- Cụm từ “lặn lội thân cò” là một hình ảnh ẩn dụ xuất sắc, gợi về người phụ nữ Việt Nam tần tảo, bé nhỏ nhưng phải gánh vác những công việc nặng nhọc. “Lặn lội” nhấn mạnh hành trình vất vả, vượt qua mọi khó khăn.
- Bà Tú không ngại gian truân, nguy hiểm, dấn thân vào những nơi “quãng vắng” hay đối mặt với sự “eo sèo” của chốn “đò đông” chỉ để mưu sinh, nuôi sống cả gia đình.
- Vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng, gánh vác trách nhiệm gia đình:
- Trong “quãng vắng”, bà Tú phải một mình bươn chải, không có ai sẻ chia, giúp đỡ, cho thấy sự cô đơn, thầm lặng trong gánh nặng mưu sinh.
- Đến “buổi đò đông”, nơi ồn ào, bon chen, bà lại phải thể hiện sự nhanh nhẹn, tháo vát để giành giật miếng cơm manh áo. Điều này cho thấy bà không chỉ là người vợ, người mẹ đảm đang mà còn là trụ cột kinh tế chính của gia đình, gánh vác trọng trách nặng nề.
- Nghệ thuật đối lập và tương phản:
- “Quãng vắng” đối lập với “buổi đò đông”: Gợi tả sự đa dạng, linh hoạt trong công việc của Bà Tú, bà phải làm đủ mọi việc, ở đủ mọi nơi để kiếm sống. Dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào, bà cũng phải vật lộn, không ngơi nghỉ.
- Nghệ thuật đảo ngữ “Lặn lội thân cò”: Nhấn mạnh trực tiếp vào hành động “lặn lội”, làm nổi bật sự vất vả, nhọc nhằn, dồn nén của người phụ nữ.
- Khẳng định tình yêu và sự trân trọng của Tú Xương:
- Qua những hình ảnh đầy xót xa và cảm thông này, ta thấy được tấm lòng yêu thương, thấu hiểu sâu sắc của Tú Xương dành cho vợ. Ông trân trọng, cảm phục sự tần tảo, đức hi sinh của bà.
- Vẻ đẹp của sự tảo tần, chịu thương chịu khó, không quản ngại gian khổ:
- Bước 1: Giải thích từ ngữ và hình ảnh trọng tâm (Phân tích bề mặt).
- Kết bài:
- Khẳng định lại vẻ đẹp cao quý của Bà Tú: vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng, tảo tần, đức hạnh, là biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam truyền thống.
- Nêu ý nghĩa, giá trị của hình tượng Bà Tú trong thơ Tú Xương và trong văn học Việt Nam.
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Các em thân mến, nhà thơ Tú Xương là một trong những nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam, nổi tiếng với phong cách trào phúng sắc sảo. Tuy nhiên, trong số những tác phẩm của ông, bài thơ “Thương vợ” lại nổi bật như một nốt trầm sâu lắng, chân thành, thể hiện tình cảm yêu thương, trân trọng đặc biệt dành cho người vợ của mình. Hai câu thơ chúng ta đang tìm hiểu là những câu thơ tiêu biểu, khắc họa rõ nét vẻ đẹp của Bà Tú – người vợ tần tảo, đảm đang của Tú Xương.
Bước 1: Giải thích từ ngữ và hình ảnh trọng tâm
Để cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của Bà Tú, trước hết, chúng ta cần hiểu rõ ý nghĩa của từng từ ngữ, hình ảnh mà nhà thơ đã chọn lọc và gửi gắm:
- “Lặn lội”: Từ láy này gợi lên sự vất vả, khó nhọc, không quản ngại mưa nắng, đường sá xa xôi, phải trải qua nhiều gian nan để làm công việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự nhọc nhằn, dãi dầu sương gió của Bà Tú.
- “Thân cò”: Đây là một hình ảnh ẩn dụ rất quen thuộc trong ca dao, dân ca Việt Nam, thường dùng để chỉ người phụ nữ nông dân nghèo khổ, vất vả, lam lũ, thân phận nhỏ bé, yếu đuối nhưng lại đầy nghị lực, phải bươn chải kiếm sống.
- “Quãng vắng”: Gợi tả không gian vắng vẻ, heo hút, hẻo lánh, thậm chí là nguy hiểm. Nó cho thấy sự cô đơn, thiếu vắng người sẻ chia, đồng hành trên con đường mưu sinh của Bà Tú.
- “Eo sèo”: Từ láy tượng thanh này miêu tả những âm thanh ồn ào, náo nhiệt, thường là tiếng nói chuyện, mặc cả, giành giật của những người buôn bán nơi chợ búa. Nó gợi không khí chen lấn, bon chen, cạnh tranh gay gắt của cuộc sống mưu sinh.
- “Mặt nước buổi đò đông”: Đây là hình ảnh cụ thể về không gian và thời gian. “Mặt nước” và “đò đông” gợi khung cảnh bến đò, chợ búa đông đúc, tấp nập người qua lại để buôn bán, trao đổi hàng hóa. “Buổi đò đông” có thể là lúc đò đông khách nhất, cũng là lúc cuộc sống mưu sinh diễn ra sôi động và khắc nghiệt nhất.
Bằng việc giải thích các từ ngữ này, chúng ta đã có một bức tranh ban đầu về cuộc sống và công việc của Bà Tú: một cuộc sống đầy gian truân, vất vả, phải đối mặt với nhiều khó khăn cả ở nơi vắng vẻ lẫn chốn đông người.
Bước 2: Phân tích nghệ thuật và nội dung để làm nổi bật vẻ đẹp của Bà Tú
Từ những từ ngữ và hình ảnh trên, chúng ta bắt đầu cảm nhận những khía cạnh khác nhau trong vẻ đẹp của Bà Tú.
2.1. Vẻ đẹp của sự tảo tần, chịu thương chịu khó, không quản ngại gian khổ
-
Cụm từ “Lặn lội thân cò” là điểm nhấn đầu tiên khắc họa vẻ đẹp này. “Thân cò” nhỏ bé, yếu ớt nhưng lại “lặn lội” không ngừng nghỉ, dầm mưa dãi nắng, sớm khuya bươn chải. Đây là vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam, dù thân phận mong manh nhưng ý chí kiên cường, luôn nỗ lực vượt lên mọi khó khăn để gánh vác trách nhiệm gia đình. Tú Xương đã kế thừa và phát huy hình ảnh “con cò” trong ca dao để nói về sự nhọc nhằn của vợ mình, khiến hình ảnh Bà Tú trở nên gần gũi, quen thuộc và đáng thương hơn bao giờ hết.
-
Hành trình mưu sinh của Bà Tú được diễn tả không chỉ ở nơi “quãng vắng” mà còn ở “buổi đò đông”. Dù ở không gian nào, bà cũng phải vật lộn kiếm sống. Điều này cho thấy sự bền bỉ, không nề hà công việc, luôn biết xoay sở để lo toan cho gia đình.
2.2. Vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng, gánh vác trách nhiệm gia đình
-
Ở “quãng vắng”, bà Tú phải một mình đối diện với sự cô đơn, thậm chí là hiểm nguy. Cụm từ này không chỉ gợi không gian mà còn gợi cảm giác thiếu thốn sự sẻ chia. Vẻ đẹp của Bà Tú hiện lên ở đây là vẻ đẹp của sự thầm lặng hy sinh, một mình gồng gánh mà không than vãn, không oán trách.
-
Chuyển sang “Eo sèo mặt nước buổi đò đông”, hình ảnh đối lập hoàn toàn với “quãng vắng”. Nơi đông đúc, ồn ào này không phải là nơi dễ chịu mà là chốn buôn bán tấp nập, đầy sự chen lấn, giành giật. Bà Tú phải nhanh nhẹn, tháo vát, thậm chí là “bon chen” để kiếm được đồng tiền nuôi chồng con. Điều này cho thấy Bà Tú không chỉ đảm đang việc nhà mà còn là trụ cột kinh tế, gánh vác trách nhiệm mưu sinh nặng nề cho cả gia đình, bao gồm cả người chồng tài hoa nhưng bất đắc chí như Tú Xương.
2.3. Giá trị nghệ thuật làm nổi bật vẻ đẹp
-
Nghệ thuật đối lập và tương phản giữa “quãng vắng” và “buổi đò đông” rất đắt giá. Sự đối lập này không chỉ cho thấy sự đa dạng trong công việc, sự linh hoạt của Bà Tú mà còn nhấn mạnh rằng dù ở bất cứ đâu, trong hoàn cảnh nào, bà cũng phải lao động vất vả, không có lúc nào ngơi nghỉ. Cuộc đời bà là chuỗi ngày nối tiếp của sự gian truân, vất vả.
-
Nghệ thuật đảo ngữ trong câu “Lặn lội thân cò” (thay vì “Thân cò lặn lội”) có tác dụng nhấn mạnh trực tiếp vào hành động “lặn lội”, vào sự vất vả, dồn nén bao gian nan, nhọc nhằn lên đôi vai gầy của người phụ nữ.
-
Sử dụng hình ảnh ước lệ, ẩn dụ “thân cò” đã đưa vẻ đẹp của Bà Tú hòa vào vẻ đẹp chung của người phụ nữ Việt Nam trong văn hóa dân gian, làm cho hình ảnh của bà vừa cụ thể, vừa mang tính biểu tượng.
2.4. Tấm lòng của Tú Xương
Từ cách chọn lọc hình ảnh và ngôn ngữ, chúng ta còn cảm nhận được tấm lòng của Tú Xương. Ông không chỉ nhìn thấy mà còn thấu hiểu sâu sắc sự vất vả, gian truân của vợ. Tình cảm ông dành cho bà là sự yêu thương, trân trọng, cảm phục và cả nỗi xót xa, áy náy khi để vợ phải chịu đựng nhiều gánh nặng như vậy. Chính cái nhìn đầy yêu thương và trân trọng của Tú Xương đã làm cho vẻ đẹp của Bà Tú càng thêm lung linh, cao quý.
Kết bài:
Hai câu thơ “Lặn lội thân cò khi quãng vắng / Eo sèo mặt nước buổi đò đông” tuy ngắn gọn nhưng đã khắc họa một cách tài tình và đầy cảm xúc vẻ đẹp cao quý của Bà Tú. Đó là vẻ đẹp của sự tảo tần, chịu khó, tần tảo, hi sinh thầm lặng; là vẻ đẹp của sự đảm đang, tháo vát, kiên cường gánh vác trách nhiệm gia đình. Bà Tú không chỉ là người vợ hiền của Tú Xương mà còn là hình ảnh tiêu biểu, là biểu tượng đẹp đẽ của người phụ nữ Việt Nam truyền thống, một vẻ đẹp vượt thời gian, luôn đáng được trân trọng và ngợi ca.
Bài thơ “Thương vợ” nói chung và hai câu thơ này nói riêng đã thể hiện một cách sâu sắc và chân thực tấm lòng của Tú Xương, đồng thời góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học về người phụ nữ Việt Nam.
Hy vọng qua bài phân tích này, các em đã có thể cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của Bà Tú và hiểu thêm về nghệ thuật đặc sắc của nhà thơ Tú Xương nhé!
“Lặn lội thân cò khi quãng vắng
Eo sèo mặt nước buổi đò đông”
– Thấm thía nỗi vất vả, gian lao của vợ, Tế Xương đã mượn hình ảnh con cò trong ca dao để nói về bà Tú: thân cò lầm lũi gợi liên tưởng về thân phận vất vả, cực khổ, của bà Tú cũng như những người phụ nữ Việt Nam trong xã hội cũ
– Ba từ “khi quãng vắng” đã nói lên không gian heo hút, vắng lặng chứa đầy những lo âu, nguy hiểm.
– Câu thơ dùng phép đảo ngữ (đưa từ “lặn lội” lên đầu câu) và dùng từ “thân cò” thay cho từ “con cò” càng làm tăng thêm nỗi vất vả gian truân của bà Tú. Không những thế, từ “thân cò” còn gợi nỗi ngậm ngùi về thân phận nữa. Lời thơ, vì thế, mà cũng sâu sắc hơn, thấm thía hơn.
– Câu thứ tư làm rõ sự vật lộn với cuộc sống đầy gian nan của bà Tú: “Eo sèo mặt nước buổi đò đông.”
+ Eo sèo: là từ láy tượng thanh ý chỉ sự kì kèo, kêu ca phàn nàn một cách khó chịu => gợi tả cảnh tranh bán, cãi vã nơi “mặt nước”
+ Câu thơ gợi tả cảnh chen chúc, bươn trải trên sông nước của những người làm nghề buôn bán nhỏ.
+ “Buổi đò đông” hàm chứa không phải ít những lo âu, nguy hiểm “khi quãng vắng”.
+ Nghệ thuật đối đặc sắc đã làm nổi bật cảnh kiếm ăn nhiều cơ cực. Bát cơm, manh áo mà bà Tú kiếm được để “nuôi đủ năm con với một chồng” phải lặn lội trong nắng mưa, phải giành giật, phải trả giá bằng mồ hôi, nước mắt trong thời buổi khó khăn.
=> Sự vất vả, cực nhọc làm toát lên vẻ đẹp tảo tần của bà Tú cũng là đại diện cho những người phụ nữ Việt Nam.
Có thể nói, hai câu thơ trong phần đề, Tú Xương ghi lại một cách chân thực hình ảnh người vợ tần tảo, đảm đang của mình.
Phần thực, tô đậm thêm chân dung bà Tú, mỗi sáng mỗi tối đi đi về về “lặn lội” làm ăn như “thân cò” nơi “quãng vắng”. Ngôn ngữ thơ tăng cấp, tô đậm thêm nỗi cực nhọc của người vợ. Câu chữ như những nét vẽ, gam màu nối tiếp nhau, bổ trợ và gia tăng; đã “lặn lội” Lại “thân cò”, rồi còn “khi quãng vắng”. Nỗi cực nhọc kiếm sông ở “mom sông” tưởng như không thể nào nói hết được! Hình ảnh “con cò” cái cò trong ca dao cổ: “Con cò lặn lội bờ sông…”, “Con cò đi đón cơn mưa…”, “Cái cò, cái vạc, cái nông,..” được tái hiện trong thơ Tú Xương qua hình ảnh “thân cò” lầm lũi, đã đem đến cho người đọc bao liên tưởng cảm động về bà Tú, cũng như thân phận vất vả, cực khổ, của người phụ nữ Việt Nam trong xã hội cũ:
“Lặn lội thân cò nơi quãng vắng
Eo sèo mặt nước buổi đò đông”
“Eo sèo” là từ láy tượng thanh chi sự làm rầy rà bằng lời đòi, gọi liên tiếp dai đẳng: gợi tả cảnh tranh mua tranh bán, cảnh cãi vã nơi “mặt nước” lúc “đò đông”. Một cuộc đời “lặn lội”, một cảnh sống làm ăn “eo sèo”. Nghệ thuật đối đặc sắc đã làm nổi bật cảnh kiếm ăn nhiều cơ cực. Bát cơm, manh áo mà bà Tú kiếm được “nuôi đủ năm con với một chồng’” phải. “lặn lội” trong mưa nắng, phải giành giật “eo sèo”, phải trả giá bao mồ hồi, nước mắt giữa thời buổi khổ khăn!