Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Mệnh đề quan hệ: She bought the car. Her father had recommended it. He lost the …

Mệnh đề quan hệ:
She bought the car. Her father had recommended it.
He lost the …

Mệnh đề quan hệ:
She bought the car. Her father had recommended it.
He lost the pen. I had given it to him.
We called the delivery company. Nga often uses it.
Lam met a girl. I used to employ her.
Chi called the lawyer. My mother knows him.
He brought a woman. I worked with her last year.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên tiếng Anh và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “khám phá” và chinh phục phần kiến thức rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là **Mệnh đề quan hệ** (Relative Clauses). Đây là một phần kiến thức giúp câu văn của chúng ta trở nên mượt mà và giàu thông tin hơn rất nhiều đó.

Để giúp các em dễ hình dung, cô sẽ trình bày theo dàn ý sau:

1. Kiến thức cần nhớ về Mệnh đề quan hệ:
– Mệnh đề quan hệ dùng để làm gì?
– Các đại từ quan hệ cơ bản (who, whom, which, that) và cách dùng của chúng.
2. Phương pháp giải bài tập: Các bước chi tiết để nối câu bằng mệnh đề quan hệ.
3. Giải chi tiết từng bài tập cụ thể.

1. Kiến thức cần nhớ về Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ, dùng để bổ sung ý nghĩa, cung cấp thông tin chi tiết hơn cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Danh từ hoặc đại từ này được gọi là tiền ngữ (antecedent).

Để nối mệnh đề quan hệ với tiền ngữ, chúng ta sử dụng các đại từ quan hệ (Relative Pronouns):

  • Who: Thay thế cho người, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Whom: Thay thế cho người, đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. (Thường dùng trong văn phong trang trọng, trong văn nói hoặc không trang trọng có thể dùng who hoặc bỏ đi nếu là tân ngữ).
  • Which: Thay thế cho vật (đồ vật, con vật, sự việc), đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • That: Có thể thay thế cho cả ngườivật, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ. That thường được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và không đứng sau dấu phẩy.

Lưu ý quan trọng: Đại từ quan hệ sẽ thay thế cho một danh từ/đại từ lặp lại ở câu thứ hai và đứng ngay sau tiền ngữ của nó.

2. Phương pháp giải bài tập: Nối câu bằng mệnh đề quan hệ

Để nối hai câu đơn thành một câu có mệnh đề quan hệ, các em hãy thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ (Antecedent).
Tìm danh từ hoặc đại từ ở câu thứ nhất mà câu thứ hai muốn bổ sung thông tin. Đây chính là tiền ngữ.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai, tìm đại từ (ví dụ: *it, him, her, them*) hoặc danh từ lặp lại mà nó cùng chỉ về tiền ngữ đã tìm ở Bước 1.

Bước 3: Xác định vai trò của từ lặp lại.
Xem từ lặp lại đó đóng vai trò gì trong câu thứ hai:

  • Nếu nó là chủ ngữ của hành động thì chọn đại từ quan hệ làm chủ ngữ (*who/which/that*).
  • Nếu nó là tân ngữ của động từ hoặc tân ngữ của giới từ thì chọn đại từ quan hệ làm tân ngữ (*whom/which/that*).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ phù hợp.
Dựa vào loại tiền ngữ (người hay vật) và vai trò của từ lặp lại (chủ ngữ hay tân ngữ) để chọn đại từ quan hệ thích hợp (*who, whom, which, that*).

Bước 5: Viết lại câu.

  • Đặt đại từ quan hệ đã chọn vào vị trí của từ lặp lại trong câu thứ hai.
  • Ghép phần còn lại của câu thứ hai (bắt đầu bằng đại từ quan hệ đó) vào NGAY SAU tiền ngữ ở câu thứ nhất.
  • Quan trọng: Bỏ đại từ (it, him, her…) đã được thay thế đi.

3. Giải chi tiết từng bài tập

Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng các bước trên để giải từng bài tập nhé!

Câu 1: She bought the car. Her father had recommended it.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ.
Trong câu thứ nhất “She bought the car.”, danh từ “the car” là tiền ngữ mà chúng ta muốn bổ sung thông tin.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai “Her father had recommended it.”, đại từ “it” (nó) chính là từ lặp lại, nó chỉ “the car”.

Bước 3: Xác định vai trò.
Trong câu “Her father had recommended it.”, “it” là tân ngữ của động từ “recommended” (được bố cô ấy giới thiệu).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ.
Vì tiền ngữ “the car” là vật, và “it” làm tân ngữ, chúng ta có thể dùng which hoặc that.

Bước 5: Viết lại câu.
Chúng ta sẽ đặt “which/that” vào vị trí của “it”, sau đó ghép vào sau “the car”.

Kết quả: She bought the car which her father had recommended.
(Hoặc: She bought the car that her father had recommended.)

Dịch nghĩa: Cô ấy đã mua chiếc xe mà bố cô ấy giới thiệu.

Câu 2: He lost the pen. I had given it to him.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ.
Trong câu thứ nhất “He lost the pen.”, danh từ “the pen” (cây bút) là tiền ngữ.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai “I had given it to him.”, đại từ “it” chỉ “the pen”.

Bước 3: Xác định vai trò.
Trong câu “I had given it to him.”, “it” là tân ngữ của động từ “given” (tôi đã đưa nó).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ.
Vì tiền ngữ “the pen” là vật, và “it” làm tân ngữ, chúng ta dùng which hoặc that.

Bước 5: Viết lại câu.
Kết quả: He lost the pen which I had given to him.
(Hoặc: He lost the pen that I had given to him.)

Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất cây bút mà tôi đã đưa cho anh ấy.

Câu 3: We called the delivery company. Nga often uses it.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ.
Trong câu thứ nhất “We called the delivery company.”, “the delivery company” (công ty giao hàng) là tiền ngữ.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai “Nga often uses it.”, đại từ “it” chỉ “the delivery company”.

Bước 3: Xác định vai trò.
Trong câu “Nga often uses it.”, “it” là tân ngữ của động từ “uses” (Nga thường sử dụng nó).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ.
Vì “the delivery company” là vật/tổ chức (không phải người), và “it” làm tân ngữ, chúng ta dùng which hoặc that.

Bước 5: Viết lại câu.
Kết quả: We called the delivery company which Nga often uses.
(Hoặc: We called the delivery company that Nga often uses.)

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã gọi cho công ty giao hàng mà Nga thường sử dụng.

Câu 4: Lam met a girl. I used to employ her.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ.
Trong câu thứ nhất “Lam met a girl.”, danh từ “a girl” (một cô gái) là tiền ngữ.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai “I used to employ her.”, đại từ “her” (cô ấy) chỉ “a girl”.

Bước 3: Xác định vai trò.
Trong câu “I used to employ her.”, “her” là tân ngữ của động từ “employ” (tôi từng thuê cô ấy).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ.
Vì tiền ngữ “a girl” là người, và “her” làm tân ngữ, chúng ta có thể dùng whom, who hoặc that. Trong văn nói, *who* và *that* hoặc lược bỏ đại từ quan hệ (nếu là tân ngữ) thường phổ biến hơn *whom*. Cô khuyến khích các em dùng *who* hoặc *that* trong các bài tập thông thường.

Bước 5: Viết lại câu.
Kết quả: Lam met a girl whom I used to employ.
(Hoặc: Lam met a girl who I used to employ. / Lam met a girl that I used to employ.)

Dịch nghĩa: Lâm đã gặp một cô gái mà tôi từng thuê.

Câu 5: Chi called the lawyer. My mother knows him.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ.
Trong câu thứ nhất “Chi called the lawyer.”, danh từ “the lawyer” (luật sư) là tiền ngữ.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai “My mother knows him.”, đại từ “him” (anh ấy/ông ấy) chỉ “the lawyer”.

Bước 3: Xác định vai trò.
Trong câu “My mother knows him.”, “him” là tân ngữ của động từ “knows” (mẹ tôi biết anh ấy).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ.
Vì tiền ngữ “the lawyer” là người, và “him” làm tân ngữ, chúng ta có thể dùng whom, who hoặc that.

Bước 5: Viết lại câu.
Kết quả: Chi called the lawyer whom my mother knows.
(Hoặc: Chi called the lawyer who my mother knows. / Chi called the lawyer that my mother knows.)

Dịch nghĩa: Chi đã gọi cho luật sư mà mẹ tôi quen biết.

Câu 6: He brought a woman. I worked with her last year.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định Tiền ngữ.
Trong câu thứ nhất “He brought a woman.”, danh từ “a woman” (một người phụ nữ) là tiền ngữ.

Bước 2: Tìm từ lặp lại.
Trong câu thứ hai “I worked with her last year.”, đại từ “her” (cô ấy) chỉ “a woman”.

Bước 3: Xác định vai trò.
Trong câu “I worked with her last year.”, “her” là tân ngữ của giới từ “with” (tôi đã làm việc với cô ấy).

Bước 4: Chọn Đại từ quan hệ.
Vì tiền ngữ “a woman” là người, và “her” là tân ngữ (của giới từ), chúng ta có thể dùng whom, who hoặc that. Khi có giới từ, có hai cách viết phổ biến:

  • Giới từ đứng cuối mệnh đề quan hệ: dùng *whom*, *who*, *that*.
  • Giới từ đứng trước đại từ quan hệ: chỉ dùng *whom*. (Cách này trang trọng hơn và ít dùng ở cấp độ 8).

Cô sẽ chọn cách phổ biến hơn và dễ hiểu hơn cho các em là để giới từ ở cuối.

Bước 5: Viết lại câu.
Kết quả: He brought a woman whom I worked with last year.
(Hoặc: He brought a woman who I worked with last year. / He brought a woman that I worked with last year.)

Dịch nghĩa: Anh ấy đã đưa đến một người phụ nữ mà tôi từng làm việc cùng năm ngoái.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập rồi đó các em! Cô hy vọng với lời giải chi tiết và từng bước rõ ràng như vậy, các em sẽ nắm vững kiến thức về Mệnh đề quan hệ và tự tin hơn khi làm bài tập nhé. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nữa! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1,\) She bought the car which her father had recommended.

\(2,\) He lost the pen which I have given to him. 

\(3,\) We called the delivery company which Nga often uses.

\(4,\) Lam met a girl whom I used to employ.

\(5,\) Chi called the lawyer whom my mother knows.

\(6,\) He brought a woman whom I worked with last year.

\(-\) \(-\) \(-\) \(-\) \(-\) \(-\) \(-\) 

\({\text{Giải thích: }}\)

\(-\) whom thay thế cho N chỉ người ở tân ngữ

\(->\) N (chỉ người) \(+\) whom \(+\) S \(+\) V (chia) …

\(-\) which để thay thế N chỉ vật .

\(->\) N (chỉ vật) + which + V + O..

\(->\) N (chỉ vật) + which + S + V.. 

                        \(\color{pink}{\text{kieuank:3}}\)

Trả lời bởi: kanhh
▲ 1

\(1.\) She bought the car which her father had recommended.

\(2.\) He lost the pen which I have given to him.

\(3.\) We called the delivery company which Nga often uses.

\(4.\) Lam met girl whom I used to employ.

\(5.\) Chi called the lawyer whom my mother knows.

\(6.\) He brought a woman whom I worked with last year.

\(=>\) Đại từ quan hệ:

\(*\) Whom:

\(+\) Chỉ người.

\(+\) Thay thế cho đại từ chỉ người làm tân ngữ.

\(-\) Cấu trúc: N (person) + whom + S + V (chia)

\(*\) Which:

\(+\) Thường làm chủ ngữ hoặc làm tân ngữ cho động từ phía sau.

\(+\) Nếu which đóng vai trò một tân ngữ, trong câu ta có thể lược bỏ luôn.

\(-\) Cấu trúc:

\(+\) N (thing) + which + V + O

\(+\) N (thing) + which + S + V

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo