Exercise 6. Give the correct form of the verbs in brackets
1. Last Sunday, our v…
1. Last Sunday, our volunteer team ____ a lot of food packages to homeless people in the flood-hit region. (bring)
2. I ____ Maria for the first time at the Heart-to-Heart Charity Office. (see)
3. We ____ the roof for Mrs. Smith, an elderly childless woman, when it ____ with rain. (mend / pour)
4. When we were on a voluntary tour, we ____ to public places to collect rubbish every day. (go)
5. The phone was engaged when I called. Who __you__ to? (talk)
6. We ____ in silence when he suddenly ____ me to help him. (walk / ask)
7. I ____ my report when my boss ____ the hall. (make / enter)
8. I ____ near the fence when suddenly I ____ the voices. (stand / hear)
9. Jim ____ his leg when he ____ golf. (break / play)
10. While I ____ for him to call up, he ____ a good time in the bar. (wait/ have)
11. Hoang ____ his email four times a week in order not to miss anything important. (check)
12. At the moment, my sister ____ her homework, my brother ____ games. (do/ play)
13. It’s 7.00 p.m. now and we ____ meal together. We usually ____ dinner at that time. (have/ eat)
14. I ____ a bike to school every day but today I ____ to school by bus because it was stolen yesterday. (ride / go)
15. That Hoa ____always____ in class affects other students around. (talk)
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, cô sẽ hướng dẫn các em chi tiết cách xác định thì và chia động từ sao cho chuẩn nhất.
—
Bài tập: Chia đúng dạng của động từ trong ngoặc.
1. Last Sunday, our volunteer team ____ a lot of food packages to homeless people in the flood-hit region. (bring)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Từ khóa “Last Sunday” là dấu hiệu rõ ràng cho thấy hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Dấu hiệu “Last Sunday” chỉ ra chúng ta cần chia động từ ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Công thức Quá khứ đơn với động từ thường là: S + Ved/cột 2 + O.
* Động từ “bring” là động từ bất quy tắc.
* Bước 4: Chia động từ.
* Dạng quá khứ của “bring” là “brought”.
* Đáp án: brought
2. I ____ Maria for the first time at the Heart-to-Heart Charity Office. (see)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cụm từ “for the first time” kết hợp với một sự kiện trong quá khứ (tại văn phòng từ thiện) gợi ý về một hành động xảy ra trước một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hành động hoàn thành. Tuy nhiên, xét ngữ cảnh, đây là một hành động đơn lẻ xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động “gặp Maria lần đầu tiên” là một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Chúng ta sẽ sử dụng thì Quá khứ đơn.
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Công thức Quá khứ đơn với động từ thường là: S + Ved/cột 2 + O.
* Động từ “see” là động từ bất quy tắc.
* Bước 4: Chia động từ.
* Dạng quá khứ của “see” là “saw”.
* Đáp án: saw
3. We ____ the roof for Mrs. Smith, an elderly childless woman, when it ____ with rain. (mend / pour)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Trong câu có hai mệnh đề, mệnh đề thứ hai có động từ “pour” và có “when” nối hai hành động. Hành động “pour with rain” (mưa như trút nước) là một hành động đang diễn ra và bị hành động khác xen vào.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động “pour with rain” đang diễn ra thì hành động “mend the roof” xảy ra. Do đó, hành động đang diễn ra chia ở Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), hành động xen vào chia ở Quá khứ đơn (Past Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Quá khứ đơn: S + Ved/cột 2 + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “We” (chủ ngữ số nhiều) + “mend”: were mending.
* “it” (chủ ngữ số ít) + “pour”: poured.
* Đáp án: were mending / poured
4. When we were on a voluntary tour, we ____ to public places to collect rubbish every day. (go)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cụm từ “every day” chỉ một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
* “When we were on a voluntary tour” cho biết bối cảnh là trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ thường được chia ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn tùy ngữ cảnh. Ở đây, nó mô tả một hoạt động diễn ra thường xuyên trong suốt chuyến đi tình nguyện, nên dùng Quá khứ đơn.
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Công thức Quá khứ đơn với động từ thường là: S + Ved/cột 2 + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* Động từ “go” là động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ là “went”.
* Đáp án: went
5. The phone was engaged when I called. Who __you__ to? (talk)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* “when I called” chỉ một hành động trong quá khứ.
* “The phone was engaged” cho biết có người đang nói chuyện điện thoại vào thời điểm đó.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Khi điện thoại bận (“engaged”) vào lúc tôi gọi, điều đó có nghĩa là có người đang nói chuyện điện thoại vào thời điểm tôi gọi. Hành động “talk” đang diễn ra thì hành động “call” xen vào.
* Vậy, hành động “talk” chia ở Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Trong câu hỏi, cấu trúc là: Wh-word + was/were + S + Ving + O?
* Bước 4: Chia động từ.
* “you” (chủ ngữ số nhiều) + “talk”: were you talking.
* Đáp án: were you talking
6. We ____ in silence when he suddenly ____ me to help him. (walk / ask)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cấu trúc “when” nối hai hành động. Hành động “walk in silence” (đi bộ trong im lặng) là hành động đang diễn ra thì hành động “ask me to help him” (yêu cầu tôi giúp anh ấy) xen vào.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động đang diễn ra chia ở Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Hành động xen vào chia ở Quá khứ đơn (Past Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Quá khứ đơn: S + Ved/cột 2 + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “We” (chủ ngữ số nhiều) + “walk”: were walking.
* “he” (chủ ngữ số ít) + “ask”: asked.
* Đáp án: were walking / asked
7. I ____ my report when my boss ____ the hall. (make / enter)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cấu trúc “when” nối hai hành động. Hành động “make my report” (làm báo cáo) là hành động đang diễn ra thì hành động “my boss enter the hall” (sếp tôi bước vào sảnh) xen vào.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động đang diễn ra chia ở Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Hành động xen vào chia ở Quá khứ đơn (Past Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Quá khứ đơn: S + Ved/cột 2 + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “I” (chủ ngữ) + “make”: was making.
* “my boss” (chủ ngữ số ít) + “enter”: entered.
* Đáp án: was making / entered
8. I ____ near the fence when suddenly I ____ the voices. (stand / hear)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cấu trúc “when” nối hai hành động. Hành động “stand near the fence” (đứng gần hàng rào) là hành động đang diễn ra thì hành động “hear the voices” (nghe thấy tiếng nói) xen vào.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động đang diễn ra chia ở Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Hành động xen vào chia ở Quá khứ đơn (Past Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Quá khứ đơn: S + Ved/cột 2 + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “I” (chủ ngữ) + “stand”: was standing.
* “I” (chủ ngữ) + “hear”: heard.
* Đáp án: was standing / heard
9. Jim ____ his leg when he ____ golf. (break / play)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cấu trúc “when” nối hai hành động. Hành động “play golf” (chơi golf) là hành động đang diễn ra thì hành động “break his leg” (bị gãy chân) xen vào.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động đang diễn ra chia ở Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Hành động xen vào chia ở Quá khứ đơn (Past Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Quá khứ đơn: S + Ved/cột 2 + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “he” (chủ ngữ) + “play”: was playing.
* “Jim” (chủ ngữ) + “break”: broke.
* Đáp án: broke / was playing
10. While I ____ for him to call up, he ____ a good time in the bar. (wait / have)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* “While” (trong khi) thường dùng để nối hai hành động xảy ra song song hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xảy ra.
* Trong câu này, hai hành động “wait” và “have a good time” diễn ra đồng thời trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Khi hai hành động xảy ra song song trong quá khứ, chúng ta thường chia cả hai ở thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + Ving + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “I” (chủ ngữ) + “wait”: was waiting.
* “he” (chủ ngữ) + “have”: was having.
* Đáp án: was waiting / was having
11. Hoang ____ his email four times a week in order not to miss anything important. (check)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cụm từ “four times a week” chỉ tần suất lặp đi lặp lại hàng tuần.
* “in order not to miss anything important” cho thấy đây là một hành động thường xuyên, có mục đích.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động lặp đi lặp lại thường xuyên ở hiện tại diễn tả một thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, nên chia ở thì Hiện tại đơn (Present Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O (với ngôi thứ 3 số ít).
* Hiện tại đơn: S + V + O (với các ngôi khác).
* Bước 4: Chia động từ.
* “Hoang” (chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít) + “check”: checks.
* Đáp án: checks
12. At the moment, my sister ____ her homework, my brother ____ games. (do / play)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* Cụm từ “At the moment” là dấu hiệu rõ ràng cho thấy hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói chia ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + Ving + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “my sister” (chủ ngữ số ít) + “do”: is doing.
* “my brother” (chủ ngữ số ít) + “play”: is playing.
* Đáp án: is doing / is playing
13. It’s 7.00 p.m. now and we ____ meal together. We usually ____ dinner at that time. (have / eat)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* “It’s 7.00 p.m. now” chỉ thời điểm hiện tại.
* “We ____ meal together” là hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra tại thời điểm nói.
* “We usually ____ dinner at that time” chỉ một thói quen trong quá khứ hoặc hiện tại. Tuy nhiên, xét ngữ cảnh “at that time” ám chỉ 7:00 PM, một thói quen hiện tại.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Câu thứ nhất: Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (hoặc sắp diễn ra), chia ở Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) hoặc Hiện tại đơn (Present Simple) nếu là lịch trình cố định. Trong trường hợp này, “have a meal” là hành động đang diễn ra.
* Câu thứ hai: Hành động lặp đi lặp lại thường xuyên, chỉ thói quen, chia ở Hiện tại đơn (Present Simple).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + Ving + O.
* Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O (với ngôi thứ 3 số ít).
* Hiện tại đơn: S + V + O (với các ngôi khác).
* Bước 4: Chia động từ.
* “we” (chủ ngữ số nhiều) + “have”: are having.
* “we” (chủ ngữ số nhiều) + “eat”: eat.
* Đáp án: are having / eat
14. I ____ a bike to school every day but today I ____ to school by bus because it was stolen yesterday. (ride / go)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* “every day” chỉ thói quen ở hiện tại.
* “but today” chỉ sự tương phản với thói quen hàng ngày, hành động diễn ra trong hiện tại.
* “because it was stolen yesterday” giải thích lý do cho hành động hôm nay, hành động “stolen” là ở quá khứ.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động “ride a bike to school every day” là thói quen ở hiện tại, chia ở Hiện tại đơn (Present Simple).
* Hành động “go to school by bus today” là hành động đang diễn ra hoặc được quyết định ngay lúc này để thay thế thói quen, chia ở Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O (với ngôi thứ 3 số ít).
* Hiện tại đơn: S + V + O (với các ngôi khác).
* Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + Ving + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “I” (chủ ngữ) + “ride”: ride.
* “I” (chủ ngữ) + “go”: am going.
* Đáp án: ride / am going
15. That Hoa ____always____ in class affects other students around. (talk)
* Bước 1: Xác định dấu hiệu nhận biết.
* “always” thường đi với thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn để diễn tả thói quen, đôi khi là sự phàn nàn.
* “affects other students around” là động từ chia ở Hiện tại đơn, cho thấy hành động “talk” gây ảnh hưởng liên tục.
* Cấu trúc “That + mệnh đề” làm chủ ngữ cho động từ “affects”.
* Bước 2: Xác định thì cần chia.
* Hành động “Hoa always talks in class” là một hành động diễn ra thường xuyên, gây khó chịu hoặc phàn nàn. Khi “always” đi với thì Hiện tại tiếp diễn và mang sắc thái tiêu cực, nó nhấn mạnh sự phiền toái, lặp đi lặp lại.
* Bước 3: Áp dụng công thức.
* Hiện tại tiếp diễn với “always”: S + am/is/are + always + Ving + O.
* Bước 4: Chia động từ.
* “Hoa” (chủ ngữ số ít) + “talk”: is always talking.
* Đáp án: is always talking
—
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập về chia động từ rồi đó các em. Các em thấy không, chỉ cần nắm chắc các dấu hiệu nhận biết và công thức của các thì, chúng ta hoàn toàn có thể làm chủ được bài tập này. Hãy ôn tập kỹ các thì đã học và luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để kiến thức thêm vững vàng nhé!
Cô chúc các em học tốt!
1 brought
2 saw
3 were mending – poured
4 went
5 were you talking
6 were walking- asked
7 was making – entered
8 was standing – heard
9 broke – was playing
10 was waiting – was having
11checks
12is doing- is playing
13are having- eat
14ride- am going
15 is- talking
chúc bn học tốt