Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Exercise 7: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the co…

Exercise 7: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the co…

Exercise 7: Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions
1.What is more important to you, intelligence or ___?
A.attraction     B. attractiveness         C. attractive    D. attract
2.They started, as ___ gatherings but they have become increasingly formalized in the last few years.
A.informal      B. informally  C. informalize D. informality
3.Children who are isolated and lonely seem to have poor language and  ___         
A.communicate          B. communication      C. communicative           D. communicator
Hỏi bởi: ngochan
3 câu trả lời

▲ 1
Xin chào các em học sinh yêu quý!
Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập ngữ pháp rất thú vị, dựa trên chương trình Tiếng Anh lớp 7 mới mà chúng ta đang học.
Các em hãy mở sách giáo khoa của mình ra, tìm đến Bài tập 7 và chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Lời giải chi tiết:

Câu 1:
Phân tích đề bài:
Câu hỏi đặt ra là: “What is more important to you, intelligence or ___?” (Điều gì quan trọng hơn đối với bạn, trí thông minh hay ___?).
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để tạo thành một cặp từ có ý nghĩa tương đồng hoặc đối lập với “intelligence”.
Từ “intelligence” là một danh từ (noun), có nghĩa là “trí thông minh”. Do đó, chúng ta cần điền một danh từ vào chỗ trống để đảm bảo sự cân đối về ngữ pháp trong câu.
Phân tích các lựa chọn:
A. attraction (n): sự hấp dẫn, sức hút.
B. attractiveness (n): sự quyến rũ, sự thu hút (thường nói về ngoại hình).
C. attractive (adj): hấp dẫn, thu hút (là tính từ).
D. attract (v): thu hút (là động từ).
Áp dụng phương pháp/quy tắc:
Trong câu hỏi “What is more important to you, intelligence or ___?”, “intelligence” là một danh từ. Để câu có cấu trúc song song và ý nghĩa logic, chúng ta cần chọn một danh từ khác ở vị trí trống. Đồng thời, khi nói về sự quan trọng, chúng ta thường so sánh các phẩm chất hoặc đặc điểm. “Intelligence” (trí thông minh) thường được so sánh với các yếu tố khác như vẻ đẹp ngoại hình hoặc sự thu hút.
Trong các lựa chọn, A và B đều là danh từ. Tuy nhiên, “attractiveness” mang nghĩa là sự quyến rũ, sự thu hút về mặt ngoại hình hoặc tổng thể, rất phù hợp để so sánh với “intelligence” trong ngữ cảnh này.
Lý do chọn đáp án:
Lựa chọn B, “attractiveness”, là một danh từ, tương ứng về loại từ với “intelligence”. Ý nghĩa “sự quyến rũ, sự thu hút” cũng rất phù hợp để đặt lên bàn cân so sánh với “trí thông minh”.
Kết quả: B

Câu 2:
Phân tích đề bài:
Câu: “They started, as ___ gatherings but they have become increasingly formalized in the last few years.” (Ban đầu, chúng là những buổi tụ họp ____ nhưng chúng đã trở nên ngày càng trang trọng hơn trong vài năm qua.)
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “gatherings” (những buổi tụ họp).
Phân tích các lựa chọn:
A. informal (adj): không trang trọng, thân mật.
B. informally (adv): một cách không trang trọng (là trạng từ).
C. informalize (v): làm cho không trang trọng (là động từ).
D. informality (n): sự không trang trọng (là danh từ).
Áp dụng phương pháp/quy tắc:
Chỗ trống đứng trước danh từ “gatherings” và cần một từ để miêu tả tính chất của “gatherings”. Trong ngữ pháp Tiếng Anh, tính từ (adjective) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Lý do chọn đáp án:
Lựa chọn A, “informal”, là một tính từ. Nó bổ nghĩa cho danh từ “gatherings”, mô tả rằng ban đầu các buổi tụ họp này là “không trang trọng” (informal gatherings). Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu, đối lập với việc chúng “ngày càng trang trọng hơn” sau này.
Kết quả: A

Câu 3:
Phân tích đề bài:
Câu: “Children who are isolated and lonely seem to have poor language and ___” (Trẻ em bị cô lập và cô đơn dường như có khả năng ngôn ngữ và ___ kém.)
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để tạo thành một cặp với “language” (ngôn ngữ). Cả hai đều là những khía cạnh mà trẻ em có thể có “kém” (poor).
Phân tích các lựa chọn:
A. communicate (v): giao tiếp (là động từ).
B. communication (n): sự giao tiếp (là danh từ).
C. communicative (adj): có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở (là tính từ).
D. communicator (n): người giao tiếp (là danh từ).
Áp dụng phương pháp/quy tắc:
Từ “language” trong câu là một danh từ. Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để tạo sự cân bằng ngữ pháp với “language”. Như vậy, chúng ta cần một danh từ. “Poor language” có nghĩa là khả năng ngôn ngữ kém. Chúng ta đang tìm một khía cạnh khác liên quan đến ngôn ngữ mà trẻ em có thể có “kém”.
Trong các lựa chọn, B và D là danh từ. Tuy nhiên, “communication” (sự giao tiếp) là một khái niệm song song với “language” (ngôn ngữ) trong việc mô tả khả năng của con người, đặc biệt là trẻ em. Trẻ em có thể có “kém” về ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp) và “kém” về giao tiếp (khả năng diễn đạt, tương tác). “Communicator” chỉ người giao tiếp, không phù hợp để đi cùng “poor”.
Lý do chọn đáp án:
Lựa chọn B, “communication”, là một danh từ và nó hoàn toàn phù hợp để đi cùng với “language” khi nói về những khía cạnh mà trẻ em bị cô lập có thể gặp khó khăn. “Poor language and communication” nghĩa là khả năng ngôn ngữ và khả năng giao tiếp kém.
Kết quả: B

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập 7 rồi! Các em hãy ghi nhớ những kiến thức ngữ pháp này để áp dụng tốt hơn trong các bài học tiếp theo nhé. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(1,\) B

\(-\) N or N 

\(-\) attractiveness (n): sức hấp dẫn

\(2,\) A

\(-\) start as sth: bắt đầu từ cái gì đó.. 

\(-\) adj + N

\(-\) informal (adj): không chính thức

\(3,\) B

\(-\) N and N

\(-\) communication (n): giao tiếp

Trả lời bởi: kanhh
▲ 1

\(1. B\)

\(@\) Intelligence(n): sự thông minh

\(@\) Attractiveness(n): vẻ đẹp, sự cuốn hút

\(@\) N\(+\)and\(+\)N..: Cái gì và cái gì

\(2. A\)

\(@\) Adj\(+\)N..: Cái gì như thế nào

\(@\) Informal gatherings: cuộc họp không chính thức, không có thủ tục quy định,..

\(@\) Thì htht: S\(+\)has/have\(+\)V(ed,c3)\(+\)O…

\(3. B\)

\(@\) Communication(n): sự giao tiếp

\(@\) N\(+\)and\(+\)N..: Cái gì và cái gì

\(@\) Who \(-\) thay thế cho danh từ “children”

\(giahan27511\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo